"Người ngoài cuộc sáng suốt" có nghĩa là người ngoài cuộc, do đứng ngoài sự việc, không bị ràng buộc bởi lợi ích và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, thường có thể bình tĩnh và khách quan hơn người trong cuộc để nhìn rõ chân tướng và bản chất của sự việc. Thành ngữ này thường được dùng cùng với "người trong cuộc mê muội", nhấn mạnh rằng người trong cuộc vì quá chìm đắm vào sự việc nên dễ trở nên mơ hồ, còn người ngoài cuộc thì nhờ khoảng cách nên tỉnh táo. Thành ngữ này xuất phát từ "Cựu Đường Thư - Nguyên Hành Xung truyện", nguyên văn là "đương cục xưng mê, bàng quan kiến thẩm", sau đó phát triển thành "đương cục giả mê, bàng quan giả thanh". Về ngữ cảnh sử dụng, nó thường được dùng để khuyên người ta khiêm tốn lắng nghe ý kiến của người khác, hoặc tự giễu khi bản thân ở trong hoàn cảnh khó khăn mà không nhìn thấu được. Sắc thái tình cảm của nó thiên về trung tính, đôi khi mang nghĩa tích cực, ca ngợi sự sáng suốt của người ngoài cuộc; đôi khi mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người trong cuộc cố chấp không tỉnh ngộ. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự đề cao "siêu thoát" và "khách quan" trong trí tuệ truyền thống Trung Quốc, cùng một mạch với tư tưởng "kiêm thính tắc minh" và những tư tưởng tương tự.
📝 Ví dụ
{
"1": "Bạn đang chìm đắm trong mớ bòng bong tình cảm, đương nhiên khó mà quyết định, chi bằng hãy nghe ý kiến của bạn bè, bởi vì người ngoài cuộc thì sáng suốt. (Ý chỉ bạn bè là người ngoài cuộc, có thể phân tích vấn đề một cách khách quan hơn.)",
"2": "Đối với cuộc đấu tranh quyền lực trong nội bộ công ty, vị cố vấn mới đến lại nhìn thấu đáo nhất, đúng là người ngoài cuộc thì sáng suốt. (Ý chỉ cố vấn không có liên quan đến lợi ích, nên có thể nhìn rõ sự thật.)"
}