开天辟地

Bính âm:kāi tiān pì dì

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Mở mang bờ cõi

📜 Nguồn gốc

《三五历纪》

💡 Giải thích chi tiết

"Khai thiên tích địa" nghĩa đen là mở ra trời đất, bắt nguồn từ thần thoại Bàn Cổ khai thiên lập địa trong "Tam Ngũ Lịch Kỷ" của Từ Chỉnh thời Tam Quốc: Bàn Cổ sinh ra trong hỗn độn, vung rìu chém tách trời đất, sau khi chết hóa thành vạn vật. Vì vậy, thành ngữ này thường được dùng để ví von sự nghiệp vĩ đại chưa từng có, hoặc miêu tả sự việc lần đầu tiên xảy ra kể từ khi Bàn Cổ khai thiên lập địa. Nó mang ý nghĩa ca ngợi mạnh mẽ và cảm giác sử thi, thường dùng để tán dương những kỳ tích có ý nghĩa mang tính bước ngoặt, những biến đổi mang tính cách mạng hoặc sự sáng tạo từ không thành có. Phạm vi sử dụng rộng rãi, như miêu tả đột phá khoa học công nghệ, sáng lập chế độ, công lao của vĩ nhân, v.v., về mặt cảm xúc tràn đầy sự tôn kính và kinh ngạc. Trong bối cảnh văn hóa, nó thể hiện trí tưởng tượng của tổ tiên Trung Hoa về nguồn gốc vũ trụ và tinh thần dũng cảm khai phá, đến nay vẫn truyền cảm hứng cho con người dám tiên phong, không ngừng tiến bước.

📝 Ví dụ

1. Phát minh này được coi là một bước ngoặt khai thiên lập địa trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, đã hoàn toàn thay đổi cách sống của loài người. 2. Ông ấy tay trắng làm nên, sáng lập công ty này, và đã tạo nên một sự nghiệp khai thiên lập địa trong ngành.