庖丁解牛

Bính âm:páo dīng jiě niú

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Tay nghề điêu luyện

📜 Nguồn gốc

《庄子》

💡 Giải thích chi tiết

{"translation": "“Bào Đinh giải ngưu” xuất phát từ “Trang Tử · Dưỡng sinh chủ”, kể về đầu bếp Bào Đinh mổ trâu cho Văn Huệ Quân, dao pháp điêu luyện, động tác uyển chuyển như múa. Ông giải thích rằng mình không chỉ đơn thuần có kỹ thuật cao siêu, mà là thuận theo cấu trúc sinh lý tự nhiên của trâu, luồn lưỡi dao qua khe hở giữa các khớp xương, nên suốt mười chín năm lưỡi dao vẫn như mới. Thành ngữ này ví von tay nghề điêu luyện cao siêu, cũng mở rộng nghĩa là làm việc thuận theo quy luật, đắc tâm ứng thủ. Ý nghĩa sâu xa nhấn mạnh việc nắm bắt quy luật nội tại của sự vật, chứ không phải dùng sức mạnh để làm liều. Ngữ cảnh sử dụng thường để ca ngợi ai đó có kỹ năng tinh xảo, thao tác trôi chảy trong lĩnh vực chuyên môn, như bác sĩ ngoại khoa phẫu thuật, nghệ sĩ sáng tác, nghệ nhân chế tác, v.v. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tư tưởng thuận theo tự nhiên, vô vi nhi trị của Đạo gia. Sắc thái tình cảm là nghĩa khen, mang ý tán thưởng và khâm phục."}

📝 Ví dụ

{ "1": "Khi người thợ mộc già này chạm khắc cửa sổ hoa, ông ấy thật sự như庖丁解牛, mỗi nhát dao đều chính xác vô cùng. (Miêu tả tay nghề điêu luyện, động tác uyển chuyển tự nhiên)", "2": "Đối mặt với việc phân tích dữ liệu phức tạp, anh ấy xử lý như庖丁解牛, ung dung tự tại. (Ví von làm việc thuận theo quy luật, giải quyết vấn đề một cách nhẹ nhàng)" }