"Thiên la địa võng" nghĩa mặt chữ là trên trời dưới đất đều giăng kín lưới, hình dung sự bao vây cực kỳ chặt chẽ, kẻ địch hoặc con mồi không thể thoát thân. Thành ngữ này bắt nguồn từ chiến tranh và săn bắn thời cổ đại, lưới là công cụ bắt chim thú, thiên la chỉ lưới giăng trên không, địa võng chỉ lưới trải dưới đất, hợp lại biểu thị trên dưới bốn phương đều đã đặt mai phục, tạo thành vòng vây kín không kẽ hở. Về hàm nghĩa sâu xa, nó thường được dùng để ví von pháp luật, kỷ cương hoặc một thế lực mạnh mẽ nào đó kiểm soát toàn diện kẻ xấu, cũng dùng để hình dung phòng tuyến chặt chẽ được giăng ra trong các hoạt động truy bắt, vây quét. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu là miêu tả cảnh sát bắt tội phạm, quân sự vây quét hoặc một tình cảnh khốn khó không thể thoát ra. Sắc thái tình cảm thiên về trung tính hoặc hơi mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh cảm giác áp bức không có lối thoát. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện trí tuệ quân sự thời cổ đại và quan niệm lưới trời lồng lộng, thường được dùng kèm với "cắm cánh cũng khó bay".
📝 Ví dụ
1. Cảnh sát đã giăng thiên la địa võng, tội phạm tình nghi có mọc cánh cũng khó thoát. (Hình dung vòng vây chặt chẽ, không thể trốn thoát)
2. Quân địch rơi vào thiên la địa võng của quân ta, cuối cùng toàn quân bị tiêu diệt. (Ví với việc rơi vào vòng vây chặt chẽ)