囊萤映雪

Bính âm:náng yíng yìng xuě

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Đèn đom đóm, tuyết sáng (chỉ sự chăm chỉ học hành)

📜 Nguồn gốc

《晋书》

💡 Giải thích chi tiết

"Tương huỳnh ánh tuyết" là một thành ngữ miêu tả việc khổ công đọc sách, bắt nguồn từ hai điển cố trong "Tấn thư". "Tương huỳnh" chỉ việc Xa Dận thời Tấn gia cảnh nghèo khó, đêm hè bắt đom đóm bỏ vào túi lụa trắng để chiếu sáng mà đọc sách; "ánh tuyết" chỉ việc Tôn Khang thời Tấn đêm đông lợi dụng ánh phản chiếu của tuyết để đọc sách. Hai điển cố hợp lại thành tên gọi, ví von việc vẫn kiên trì chăm chỉ khổ học trong điều kiện vô cùng gian khổ. Thành ngữ này thường được dùng để ca ngợi tinh thần học tập cần mẫn, không sợ gian nan, mang sắc thái khen ngợi và khâm phục. Trong cách dùng hiện đại, thành ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết, nhấn mạnh thái độ cầu học không ngừng nghỉ, khắc phục những hạn chế về điều kiện vật chất. Nền tảng văn hóa của nó thể hiện truyền thống tốt đẹp coi trọng giáo dục, tôn sùng sự chăm học của dân tộc Trung Hoa, khích lệ con người vươn lên trong nghịch cảnh.

📝 Ví dụ

1. Anh ấy xuất thân nghèo khó, nhưng có tinh thần "nang huỳnh ánh tuyết", cuối cùng đã thi đỗ vào trường đại học lý tưởng. (Miêu tả việc khổ luyện học tập trong điều kiện gian khổ) 2. Khi dạy học tình nguyện ở vùng núi, niềm đam mê học tập như "nang huỳnh ánh tuyết" của bọn trẻ đã khiến tôi vô cùng cảm động. (Ví von việc vượt qua khó khăn, chăm chỉ học tập)