刻骨铭心

Bính âm:kè gǔ míng xīn

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Khắc cốt ghi tâm

📜 Nguồn gốc

《汉书》

💡 Giải thích chi tiết

"Khắc cốt ghi tâm" là một thành ngữ có sắc thái tình cảm vô cùng mạnh mẽ, nghĩa đen là khắc vào xương, ghi vào lòng, miêu tả một ký ức hay cảm giác cực kỳ sâu sắc, mãi mãi không thể quên. Nó bắt nguồn từ "Hán Thư", thường được dùng để diễn tả sự ghi nhớ sâu sắc đối với ân tình, thù hận, bài học hay những trải nghiệm quan trọng. Về sắc thái tình cảm, thành ngữ này mang ý nghĩa mạnh mẽ của lòng biết ơn, sự hoài niệm hoặc sự cảnh tỉnh, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính văn học. Phạm vi sử dụng rất rộng, như miêu tả ơn cứu mạng, bài học đau đớn, ký ức mối tình đầu, v.v. Ý nghĩa sâu xa của nó nhấn mạnh tính không thể phai mờ của ký ức, vượt qua "nhớ" thông thường, mà là một dấu ấn hòa vào sinh mệnh, chạm đến linh hồn. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện giá trị truyền thống coi trọng ân nghĩa, ghi nhớ lịch sử của người Trung Quốc.

📝 Ví dụ

1. Trong trận động đất đó, ân tình của những người cứu hộ đã khắc cốt ghi tâm, suốt đời không quên. 2. Những lời dạy bảo tận tình của thầy cô đã khắc cốt ghi tâm, luôn định hướng con đường đời của tôi.