不愤不启

Bính âm:bù fèn bù qǐ

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Không tức giận thì không khai sáng

📜 Nguồn gốc

《论语》

💡 Giải thích chi tiết

"Bất phẫn bất khải" xuất phát từ "Luận Ngữ - Thuật Nhi", là cách diễn đạt kinh điển trong tư tưởng giáo dục của Khổng Tử. Nguyên văn là "Bất phẫn bất khải, bất phỉ bất phát", nghĩa là: khi học trò chưa trải qua suy nghĩ miệt mài đến mức trong lòng phẫn uất (tức là ham muốn tìm hiểu mạnh mẽ, chủ động suy nghĩ đến mức bối rối), thì không khai sáng cho họ; khi học trò chưa trải qua suy nghĩ và cố gắng diễn đạt nhưng không nói ra được, thì không gợi mở cho họ. Thành ngữ này nhấn mạnh giáo dục phải nắm bắt thời cơ, chú trọng tính chủ động và động lực nội tại của học trò, phản đối lối nhồi nhét máy móc. Ý nghĩa sâu xa nằm ở chỗ: chủ thể của việc học là học trò, vai trò của người thầy là đưa ra gợi ý đúng lúc ở thời điểm then chốt khi học trò "phẫn" "phỉ", chứ không can thiệp quá sớm. Ngữ cảnh sử dụng thường thấy trong các lĩnh vực giáo dục, đào tạo, hướng dẫn, dùng để miêu tả việc dạy học phải chờ học trò chủ động suy nghĩ đến một mức độ nhất định rồi mới gợi mở. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện lý niệm cốt lõi "giáo dục gợi mở" của Nho gia, bổ trợ cho nhau cùng "dạy học tùy theo năng lực" và "dẫn dắt từng bước". Sắc thái tình cảm là trung tính thiên về nghĩa tích cực, thường được dùng để ca ngợi những người thầy giỏi biết nắm bắt thời cơ giáo dục.

📝 Ví dụ

1. Thầy Vương rất am hiểu đạo lý "bất phẫn bất khải", luôn đợi đến khi học sinh tự suy nghĩ đến chỗ bế tắc mới gợi mở, hiệu quả giảng dạy rất tốt. (Ý nghĩa: Không dễ dàng gợi mở khi học sinh chưa chủ động suy nghĩ đến chỗ bế tắc.) 2. Khi hướng dẫn người mới, anh ấy kiên trì "bất phẫn bất khải", trước tiên để người mới tự thử giải quyết vấn đề, đợi đến khi đối phương thực sự không nghĩ ra mới ra tay chỉ dẫn. (Ý nghĩa: Không dễ dàng khai thông khi đối phương chưa chủ động suy nghĩ đến chỗ bế tắc.)