一纸空文

Bính âm:yī zhǐ kōng wén

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Văn tự trên giấy, không có hiệu lực thực tế

📜 Nguồn gốc

《官场现形记》

💡 Giải thích chi tiết

"Một tờ giấy suông" về nghĩa đen chỉ một bài viết hay văn bản được viết trên giấy, nhưng thực tế nó ám chỉ những lời hứa, kế hoạch, luật pháp, hiệp ước... chỉ dừng lại trên giấy tờ, không có hành động thực tế hoặc không thể thực hiện được. Thành ngữ này nhấn mạnh sự tách rời giữa hình thức và thực chất, thường mang sắc thái chê bai rõ rệt, dùng để phê phán những hiện tượng chỉ có điều khoản mà không có khả năng thực thi. Nó thường được dùng trong nhiều tình huống chính trị, pháp luật, thương mại hoặc đời sống hàng ngày, chẳng hạn như chỉ trích một chính sách nào đó chỉ là "một tờ giấy suông", nghĩa là chính sách đó chưa được thực hiện một cách thực sự. Từ bối cảnh văn hóa, thành ngữ này phản ánh sự coi trọng "nói đi đôi với làm", "tri hành hợp nhất" trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, phản đối việc bàn suông làm hại đất nước. Nguồn gốc của nó có thể truy nguyên từ tiểu thuyết cuối thời Thanh "Quan trường hiện hình ký", cuốn sách phơi bày nhiều hiện tượng tham nhũng trong quan trường chỉ làm bề ngoài mà không làm việc thực chất. Khi sử dụng thành ngữ này, thường mang theo cảm xúc thất vọng, mỉa mai hoặc phê phán, nhắc nhở mọi người đừng bị đánh lừa bởi những con chữ rỗng tuếch, mà cần chú ý đến hiệu quả thực tế.

📝 Ví dụ

1. Các quy định bảo vệ môi trường do chính phủ ban hành nếu thiếu biện pháp giám sát và xử phạt thì chỉ là một tờ giấy suông. (Ý chỉ quy định chỉ được viết trên giấy, không thể thực thi thực sự.) 2. Hiệp định hòa bình mà họ ký kết không có sự ủng hộ của thiện chí đôi bên, cuối cùng cũng chỉ là một tờ giấy suông. (Ý chỉ hiệp định không có ràng buộc thực tế, chỉ tồn tại trên hình thức.)