一窍不通

Bính âm:yī qiào bù tōng

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Mù tịt

📜 Nguồn gốc

《吕氏春秋》

💡 Giải thích chi tiết

" Nhất khiếu bất thông " nghĩa mặt chữ là " một lỗ khí cũng không thông ". Người xưa cho rằng con người có thất khiếu ( mắt, tai, mũi, miệng ), các khiếu thông nhau thì tâm trí linh minh. Nếu nhất khiếu bất thông, thì ví von người hôn ám ngu muội, đối với sự vật hoàn toàn không hiểu biết. Thành ngữ này xuất phát từ " Lã Thị Xuân Thu · Quá Lý ", nguyên chỉ Trụ Vương nhà Thương tàn bạo hôn quân, học trò Khổng Tử là Tử Cống đánh giá ông ta " nhất khiếu bất thông ", sau đó chỉ chung đối với tri thức hoặc kỹ năng nào đó hoàn toàn không hiểu. Phạm vi sử dụng rộng rãi, có thể hình dung người thiếu thường thức, không hiểu nhân tình thế thái, hoặc đối với lĩnh vực chuyên môn không có chút khái niệm. Sắc thái tình cảm thiên về nghĩa xấu, nhưng đôi khi cũng dùng để tự giễu. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện mối liên hệ giữa " khiếu " và tâm trí trong y học cổ truyền và triết học cổ đại. Trong tiếng Hán hiện đại, thường dùng để phê bình hoặc trêu chọc người khác ngu độn, ngữ khí trực tiếp.

📝 Ví dụ

1. Anh ấy hoàn toàn mù tịt về lập trình máy tính, đến những đoạn mã cơ bản cũng không đọc hiểu nổi. 2. Tuy tôi học ngành khoa học xã hội, nhưng lại hoàn toàn mù tịt về nhạc cổ điển, ngay cả Beethoven và Mozart cũng không phân biệt được.