一清二楚

Bính âm:yī qīng èr chǔ

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Rõ ràng rành mạch

📜 Nguồn gốc

《红楼梦》

💡 Giải thích chi tiết

"一清二楚" có nghĩa là vô cùng rõ ràng, minh bạch, không có chút mơ hồ hay nhầm lẫn nào. Thành ngữ này được cấu tạo từ hai cấu trúc đồng nghĩa song song là "一清" và "二楚", nhấn mạnh sự sáng tỏ trong nhận thức, tựa như sự vật được soi sáng hoàn toàn, từng chi tiết đều phân biệt rõ ràng. Thành ngữ này xuất phát từ "Hồng Lâu Mộng", trong các tiểu thuyết bạch thoại cổ điển thường được dùng để miêu tả sự nắm bắt hoàn toàn về nguyên do sự việc, quan hệ nhân vật hoặc chi tiết sổ sách. Phạm vi sử dụng rất rộng, vừa có thể dùng trong hội thoại hàng ngày, như giải thích mức độ hiểu biết về một việc nào đó, vừa có thể dùng trong các dịp trang trọng, như kết luận điều tra, trình bày chứng cứ. Sắc thái tình cảm thiên về trung tính, nhưng thường mang ý khẳng định, xác định, biểu thị người nói có sự nắm chắc, không có nghi ngờ. Về bối cảnh văn hóa, thành ngữ này thể hiện sự coi trọng của tiếng Hán đối với trạng thái nhận thức "rõ ràng", thường được dùng thay thế cho các từ như "明明白白", "清清楚楚", nhưng "一清二楚" càng nhấn mạnh tính triệt để của sự phân minh nhị nguyên, tức là cả "一" và "二" đều được phân biệt rõ ràng.

📝 Ví dụ

{ "1": "Sau khi cảnh sát điều tra, việc phân chia trách nhiệm trong vụ tai nạn giao thông này đã rõ như ban ngày.", "2": "Anh ấy đã trình bày đầu đuôi câu chuyện của dự án rõ như ban ngày, không bỏ sót cả những chi tiết nhỏ nhất." }