Chương 97 bao gồm các tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm và đồ cổ, bao gồm tranh vẽ, tác phẩm điêu khắc, bản in, tem, đồ cổ, v.v. Hàng hóa của chương này thường có giá trị nghệ thuật, lịch sử hoặc sưu tầm, khác biệt với hàng hóa thương mại thông thường. Mã HS chương 97 được chia thành nhiều nhóm, như 9701 là tranh vẽ tay, 9702 là bản in và tranh in, 9703 là tác phẩm điêu khắc, 9704 là tem, 9705 là đồ sưu tầm, 9706 là đồ cổ. Việc xuất nhập khẩu hàng hóa của chương này thường liên quan đến quản lý văn hóa nghệ thuật, cần chú ý đến các yêu cầu về giấy phép, giám định cổ vật, v.v. Nhóm 9702 chỉ các bản in và tranh in, tức là các tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng kỹ thuật in (như khắc gỗ, khắc đồng, in thạch, in lụa, v.v.) hoặc phương pháp in. Bao gồm bản in gốc của nghệ sĩ, bản in giới hạn, tranh in, v.v., nhưng cần đáp ứng các điều kiện như sản xuất thủ công hoặc có sự tham gia, đánh số giới hạn, chữ ký của nghệ sĩ. Không bao gồm các sản phẩm in thương mại sản xuất hàng loạt, áp phích, tranh sao chép, v.v. Nhóm này được chia thành phân nhóm 9702.00, không có phân nhóm chi tiết hơn. 2 chữ số đầu '97' đại diện cho Chương 97: Tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm và đồ cổ. Chữ số thứ 3-4 '02' đại diện cho nhóm 9702: Bản in và tranh in. Chữ số thứ 5-6 '00' biểu thị rằng nhóm này không có phân nhóm chi tiết hơn, tất cả bản in và tranh in đều được phân loại vào 9702.00. Do đó mã đầy đủ là 9702.00, tổng cộng 6 chữ số. Khi khai báo cần lưu ý, một số quốc gia có thể thêm phân nhóm trong mã 10 chữ số, nhưng ở cấp độ HS quốc tế chỉ đến 6 chữ số. Khi phân loại cần đảm bảo hàng hóa phù hợp với định nghĩa bản in, không phải sản phẩm in thông thường. Hàng hóa này được phân loại vào 9702 thay vì 9701 (tranh vẽ tay) hoặc 4911 (các sản phẩm in khác), vì bản in và tranh in là tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng kỹ thuật in hoặc phương pháp in, có đặc điểm nghệ thuật như giới hạn, chữ ký, trong khi 9701 là tranh vẽ tay trực tiếp, 4911 là sản phẩm in thương mại. 9702 nhấn mạnh tính nguyên bản nghệ thuật và tính giới hạn, khác với sản phẩm in sao chép hàng loạt. Do đó, bản in có giá trị nghệ thuật nên được phân loại vào 9702.
Chương
Chương 97 bao gồm các tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm và đồ cổ, bao gồm tranh vẽ, tác phẩm điêu khắc, bản in, tem, đồ cổ, v.v. Hàng hóa của chương này thường có giá trị nghệ thuật, lịch sử hoặc sưu tầm, khác biệt với hàng hóa thương mại thông thường. Mã HS chương 97 được chia thành nhiều nhóm, như 9701 là tranh vẽ tay, 9702 là bản in và tranh in, 9703 là tác phẩm điêu khắc, 9704 là tem, 9705 là đồ sưu tầm, 9706 là đồ cổ. Việc xuất nhập khẩu hàng hóa của chương này thường liên quan đến quản lý văn hóa nghệ thuật, cần chú ý đến các yêu cầu về giấy phép, giám định cổ vật, v.v.
Nhóm
Nhóm 9702 chỉ các bản in và tranh in, tức là các tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng kỹ thuật in (như khắc gỗ, khắc đồng, in thạch, in lụa, v.v.) hoặc phương pháp in. Bao gồm bản in gốc của nghệ sĩ, bản in giới hạn, tranh in, v.v., nhưng cần đáp ứng các điều kiện như sản xuất thủ công hoặc có sự tham gia, đánh số giới hạn, chữ ký của nghệ sĩ. Không bao gồm các sản phẩm in thương mại sản xuất hàng loạt, áp phích, tranh sao chép, v.v. Nhóm này được chia thành phân nhóm 9702.00, không có phân nhóm chi tiết hơn.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '97' đại diện cho Chương 97: Tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm và đồ cổ. Chữ số thứ 3-4 '02' đại diện cho nhóm 9702: Bản in và tranh in. Chữ số thứ 5-6 '00' biểu thị rằng nhóm này không có phân nhóm chi tiết hơn, tất cả bản in và tranh in đều được phân loại vào 9702.00. Do đó mã đầy đủ là 9702.00, tổng cộng 6 chữ số. Khi khai báo cần lưu ý, một số quốc gia có thể thêm phân nhóm trong mã 10 chữ số, nhưng ở cấp độ HS quốc tế chỉ đến 6 chữ số. Khi phân loại cần đảm bảo hàng hóa phù hợp với định nghĩa bản in, không phải sản phẩm in thông thường.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 9702 thay vì 9701 (tranh vẽ tay) hoặc 4911 (các sản phẩm in khác), vì bản in và tranh in là tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng kỹ thuật in hoặc phương pháp in, có đặc điểm nghệ thuật như giới hạn, chữ ký, trong khi 9701 là tranh vẽ tay trực tiếp, 4911 là sản phẩm in thương mại. 9702 nhấn mạnh tính nguyên bản nghệ thuật và tính giới hạn, khác với sản phẩm in sao chép hàng loạt. Do đó, bản in có giá trị nghệ thuật nên được phân loại vào 9702.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'bản in giới hạn', 'bản in có chữ ký nghệ sĩ', v.v., cần phản ánh chính xác tính chất hàng hóa. Phương pháp sản xuất: Mô tả kỹ thuật sản xuất bản in, như khắc gỗ, khắc đồng, in thạch, in lụa, v.v., và liệu có sản xuất thủ công không. Có giới hạn không: Ghi rõ có phải bản giới hạn không, như 'giới hạn 50 bản', và cung cấp thông tin số thứ tự bản. Tên nghệ sĩ: Điền tên nghệ sĩ sáng tác bản in, cần khớp với chữ ký. Có chữ ký không: Mô tả bản in có chữ ký tay của nghệ sĩ không, thường chữ ký ở mép hoặc mặt sau của hình. Kích thước: Khai báo kích thước cụ thể của bản in (dài×rộng, đơn vị cm), bao gồm kích thước hình và kích thước giấy. Năm sáng tác: Điền năm sáng tác hoặc in bản in, giúp xác định có phải đồ cổ hay tác phẩm đương đại. Có khung không: Mô tả bản in có được đóng khung không, ảnh hưởng đến cách đóng gói và vận chuyển. Tên hàng: Bản in giới hạn 'Bầu trời sao'; Phương pháp sản xuất: Khắc đồng, in thủ công; Có giới hạn không: Có, giới hạn 50 bản, số 12/50; Tên nghệ sĩ: Trương Tam; Có chữ ký không: Có, chữ ký bút chì ở góc phải dưới; Kích thước: Hình 30cm×40cm, giấy 50cm×70cm; Năm sáng tác: 2020; Có khung không: Không. Khai báo sản phẩm in thương mại là bản in, không cung cấp bằng chứng về giới hạn, chữ ký, v.v. Phương pháp sản xuất điền quá đơn giản, như chỉ viết 'in', không mô tả kỹ thuật cụ thể. Tên nghệ sĩ không khớp với chữ ký, hoặc sử dụng bút danh không ghi chú.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'bản in giới hạn', 'bản in có chữ ký nghệ sĩ', v.v., cần phản ánh chính xác tính chất hàng hóa.
⚠️ Khai báo sai là 'tranh in' hoặc 'tranh trang trí', không thể hiện đặc điểm bản in nghệ thuật.
Phương pháp sản xuất
Mô tả kỹ thuật sản xuất bản in, như khắc gỗ, khắc đồng, in thạch, in lụa, v.v., và liệu có sản xuất thủ công không.
⚠️ Điền chung chung 'in', không phân biệt bản in nghệ thuật với in thương mại.
Có giới hạn không
Ghi rõ có phải bản giới hạn không, như 'giới hạn 50 bản', và cung cấp thông tin số thứ tự bản.
⚠️ Không ghi thông tin giới hạn, hoặc điền 'không giới hạn' dẫn đến phân loại sai.
Tên nghệ sĩ
Điền tên nghệ sĩ sáng tác bản in, cần khớp với chữ ký.
⚠️ Điền sai hoặc không điền tên nghệ sĩ, ảnh hưởng đến việc xác định giá trị nghệ thuật.
Có chữ ký không
Mô tả bản in có chữ ký tay của nghệ sĩ không, thường chữ ký ở mép hoặc mặt sau của hình.
⚠️ Không ghi rõ tình trạng chữ ký, hoặc nhầm chữ ký in là chữ ký tay.
Kích thước
Khai báo kích thước cụ thể của bản in (dài×rộng, đơn vị cm), bao gồm kích thước hình và kích thước giấy.
⚠️ Chỉ điền kích thước giấy hoặc kích thước hình, không phân biệt.
Năm sáng tác
Điền năm sáng tác hoặc in bản in, giúp xác định có phải đồ cổ hay tác phẩm đương đại.
⚠️ Điền sai năm, hoặc không điền dẫn đến không thể xác định niên đại.
Có khung không
Mô tả bản in có được đóng khung không, ảnh hưởng đến cách đóng gói và vận chuyển.
⚠️ Không ghi rõ tình trạng khung, dẫn đến thắc mắc khi kiểm tra.
Ví dụ: Tên hàng: Bản in giới hạn 'Bầu trời sao'; Phương pháp sản xuất: Khắc đồng, in thủ công; Có giới hạn không: Có, giới hạn 50 bản, số 12/50; Tên nghệ sĩ: Trương Tam; Có chữ ký không: Có, chữ ký bút chì ở góc phải dưới; Kích thước: Hình 30cm×40cm, giấy 50cm×70cm; Năm sáng tác: 2020; Có khung không: Không.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sản phẩm in thương mại là bản in, không cung cấp bằng chứng về giới hạn, chữ ký, v.v.
Phương pháp sản xuất điền quá đơn giản, như chỉ viết 'in', không mô tả kỹ thuật cụ thể.
Tên nghệ sĩ không khớp với chữ ký, hoặc sử dụng bút danh không ghi chú.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở quyết định phân loại cốt lõi là hàng hóa có thuộc bản in và tranh in không. Theo chú thích HS, 9702 bao gồm bản in do nghệ sĩ hoàn toàn làm thủ công hoặc tham gia sản xuất, như khắc gỗ, khắc đồng, in thạch, v.v., và thường là bản giới hạn có chữ ký nghệ sĩ. Nếu là áp phích thương mại in hàng loạt, tranh sao chép, thì nên phân loại vào 4911. Ngoài ra, nếu bản in là đồ cổ (hơn 100 năm), có thể phân loại vào 9706. Do đó, cần xem xét tổng hợp các yếu tố như phương pháp sản xuất, tính giới hạn, chữ ký, niên đại để quyết định. 9701 Tranh vẽ tay: 9701 là tranh do nghệ sĩ vẽ tay trực tiếp, như tranh sơn dầu, màu nước, v.v., trong khi 9702 là bản in được tạo ra bằng kỹ thuật in hoặc phương pháp in, hai loại có quy trình sản xuất khác nhau. 4911 Các sản phẩm in khác: 4911 là sản phẩm in thương mại, như áp phích, tranh quảng cáo, tranh sao chép, v.v., thường không giới hạn, không có chữ ký nghệ sĩ, trong khi 9702 là bản in nghệ thuật, có tính giới hạn và chữ ký. 9703 Tác phẩm điêu khắc: 9703 là tác phẩm điêu khắc ba chiều, trong khi 9702 là bản in phẳng, hai loại có hình thức và cách sản xuất khác nhau. 9706 Đồ cổ: 9706 là đồ cổ hơn 100 năm, nếu bản in là đồ cổ và có giá trị lịch sử, nên phân loại vào 9706, không phải 9702. 9705 Đồ sưu tầm: 9705 là đồ sưu tầm có giá trị về động vật học, thực vật học, khoáng vật học, v.v., bản in thường không thuộc nhóm này. Có phải bản in do nghệ sĩ sáng tác gốc hoặc tham gia sản xuất không? Có giới hạn và có số thứ tự không? Có chữ ký tay của nghệ sĩ không? Phương pháp sản xuất có phải kỹ thuật in không? Có hơn 100 năm có thể phân loại vào đồ cổ không?
Căn cứ
Cơ sở quyết định phân loại cốt lõi là hàng hóa có thuộc bản in và tranh in không. Theo chú thích HS, 9702 bao gồm bản in do nghệ sĩ hoàn toàn làm thủ công hoặc tham gia sản xuất, như khắc gỗ, khắc đồng, in thạch, v.v., và thường là bản giới hạn có chữ ký nghệ sĩ. Nếu là áp phích thương mại in hàng loạt, tranh sao chép, thì nên phân loại vào 4911. Ngoài ra, nếu bản in là đồ cổ (hơn 100 năm), có thể phân loại vào 9706. Do đó, cần xem xét tổng hợp các yếu tố như phương pháp sản xuất, tính giới hạn, chữ ký, niên đại để quyết định.
Mã dễ nhầm:
9701 - Tranh vẽ tay
9701 là tranh do nghệ sĩ vẽ tay trực tiếp, như tranh sơn dầu, màu nước, v.v., trong khi 9702 là bản in được tạo ra bằng kỹ thuật in hoặc phương pháp in, hai loại có quy trình sản xuất khác nhau.
4911 - Các sản phẩm in khác
4911 là sản phẩm in thương mại, như áp phích, tranh quảng cáo, tranh sao chép, v.v., thường không giới hạn, không có chữ ký nghệ sĩ, trong khi 9702 là bản in nghệ thuật, có tính giới hạn và chữ ký.
9703 - Tác phẩm điêu khắc
9703 là tác phẩm điêu khắc ba chiều, trong khi 9702 là bản in phẳng, hai loại có hình thức và cách sản xuất khác nhau.
9706 - Đồ cổ
9706 là đồ cổ hơn 100 năm, nếu bản in là đồ cổ và có giá trị lịch sử, nên phân loại vào 9706, không phải 9702.
9705 - Đồ sưu tầm
9705 là đồ sưu tầm có giá trị về động vật học, thực vật học, khoáng vật học, v.v., bản in thường không thuộc nhóm này.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải bản in do nghệ sĩ sáng tác gốc hoặc tham gia sản xuất không?
✓ Có giới hạn và có số thứ tự không?
✓ Có chữ ký tay của nghệ sĩ không?
✓ Phương pháp sản xuất có phải kỹ thuật in không?
✓ Có hơn 100 năm có thể phân loại vào đồ cổ không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để phân biệt một bức tranh là bản in hay tranh vẽ tay? Bản in được sản xuất gián tiếp bằng kỹ thuật in (như khắc gỗ, khắc đồng, in thạch, v.v.), thường có số thứ tự bản và chữ ký nghệ sĩ; tranh vẽ tay do nghệ sĩ vẽ trực tiếp, như tranh sơn dầu, màu nước. Nếu hình có vết lõm hoặc điểm lưới đặc trưng của bản in, và có số thứ tự giới hạn, thì là bản in. Nhập khẩu bản in giới hạn cần cung cấp thêm giấy tờ gì? Thường cần cung cấp giấy chứng nhận chữ ký nghệ sĩ, chứng nhận số bản, giấy bảo đảm tác phẩm gốc, v.v., để chứng minh là bản in nghệ thuật. Một số quốc gia còn yêu cầu giấy phép nhập khẩu của cơ quan văn hóa. Nên tham khảo ý kiến công ty khai báo hoặc hải quan trước. Áp phích in thương mại có thể phân loại vào 9702 không? Không. Áp phích in thương mại thường không giới hạn, không có chữ ký nghệ sĩ, thuộc sản phẩm in hàng loạt, nên phân loại vào 4911. 9702 chỉ áp dụng cho bản in giới hạn có giá trị nghệ thuật. Bản in nhập khẩu có khung, việc phân loại có bị ảnh hưởng không? Khi phân loại lấy bản in làm chuẩn, có khung không ảnh hưởng đến mã HS, nhưng khi khai báo cần ghi rõ có khung để hải quan kiểm tra. Nếu khung có giá trị cao, có thể cần khai báo riêng. Bản in hơn 100 năm nên phân loại vào mã nào? Nếu bản in hơn 100 năm và có giá trị lịch sử, có thể phân loại vào 9706 đồ cổ. Nhưng cần lưu ý, 9706 yêu cầu đồ cổ, còn 9702 không giới hạn niên đại. Cụ thể cần theo xác định của hải quan. Chữ ký nghệ sĩ là in, có thể phân loại vào 9702 không? Thường yêu cầu chữ ký tay. Nếu chữ ký là in, có thể bị coi là sản phẩm in thương mại, phân loại vào 4911. Nhưng nếu nghệ sĩ tham gia sản xuất và công nhận, vẫn có thể phân loại vào 9702, cần cung cấp chứng minh. Bán bản in qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo mã HS thế nào? Nên khai báo 9702.00, và cung cấp các yếu tố như tên hàng, phương pháp sản xuất, thông tin giới hạn, tên nghệ sĩ. Nếu là bản sao, nên khai báo 4911. Nên giữ giấy chứng nhận chữ ký nghệ sĩ để kiểm tra. Dưới 9702 có phân nhóm chi tiết hơn không? Trong mã HS quốc tế, 9702 không có phân nhóm chi tiết hơn, đều là 9702.00. Nhưng một số quốc gia có thể phân nhóm trong mã 10 chữ số, như HTSUS của Hoa Kỳ có 9702.00.00. Cụ thể theo hải quan nước đến.
Q: Làm thế nào để phân biệt một bức tranh là bản in hay tranh vẽ tay?
A: Bản in được sản xuất gián tiếp bằng kỹ thuật in (như khắc gỗ, khắc đồng, in thạch, v.v.), thường có số thứ tự bản và chữ ký nghệ sĩ; tranh vẽ tay do nghệ sĩ vẽ trực tiếp, như tranh sơn dầu, màu nước. Nếu hình có vết lõm hoặc điểm lưới đặc trưng của bản in, và có số thứ tự giới hạn, thì là bản in.
Q: Nhập khẩu bản in giới hạn cần cung cấp thêm giấy tờ gì?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận chữ ký nghệ sĩ, chứng nhận số bản, giấy bảo đảm tác phẩm gốc, v.v., để chứng minh là bản in nghệ thuật. Một số quốc gia còn yêu cầu giấy phép nhập khẩu của cơ quan văn hóa. Nên tham khảo ý kiến công ty khai báo hoặc hải quan trước.
Q: Áp phích in thương mại có thể phân loại vào 9702 không?
A: Không. Áp phích in thương mại thường không giới hạn, không có chữ ký nghệ sĩ, thuộc sản phẩm in hàng loạt, nên phân loại vào 4911. 9702 chỉ áp dụng cho bản in giới hạn có giá trị nghệ thuật.
Q: Bản in nhập khẩu có khung, việc phân loại có bị ảnh hưởng không?
A: Khi phân loại lấy bản in làm chuẩn, có khung không ảnh hưởng đến mã HS, nhưng khi khai báo cần ghi rõ có khung để hải quan kiểm tra. Nếu khung có giá trị cao, có thể cần khai báo riêng.
Q: Bản in hơn 100 năm nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu bản in hơn 100 năm và có giá trị lịch sử, có thể phân loại vào 9706 đồ cổ. Nhưng cần lưu ý, 9706 yêu cầu đồ cổ, còn 9702 không giới hạn niên đại. Cụ thể cần theo xác định của hải quan.
Q: Chữ ký nghệ sĩ là in, có thể phân loại vào 9702 không?
A: Thường yêu cầu chữ ký tay. Nếu chữ ký là in, có thể bị coi là sản phẩm in thương mại, phân loại vào 4911. Nhưng nếu nghệ sĩ tham gia sản xuất và công nhận, vẫn có thể phân loại vào 9702, cần cung cấp chứng minh.
Q: Bán bản in qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo mã HS thế nào?
A: Nên khai báo 9702.00, và cung cấp các yếu tố như tên hàng, phương pháp sản xuất, thông tin giới hạn, tên nghệ sĩ. Nếu là bản sao, nên khai báo 4911. Nên giữ giấy chứng nhận chữ ký nghệ sĩ để kiểm tra.
Q: Dưới 9702 có phân nhóm chi tiết hơn không?
A: Trong mã HS quốc tế, 9702 không có phân nhóm chi tiết hơn, đều là 9702.00. Nhưng một số quốc gia có thể phân nhóm trong mã 10 chữ số, như HTSUS của Hoa Kỳ có 9702.00.00. Cụ thể theo hải quan nước đến.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.