Chương 97 bao gồm các tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm và đồ cổ, bao gồm tranh vẽ thủ công, tranh cắt dán, bản in, tác phẩm điêu khắc, tem, mẫu vật, đồ cổ, v.v. Hàng hóa của chương này thường có giá trị nghệ thuật, lịch sử hoặc sưu tầm, khác biệt với đồ trang trí thông thường hoặc sản phẩm công nghiệp. Khi phân loại cần tập trung đánh giá tính chất sáng tạo của vật phẩm, niên đại và liệu có được sản xuất hàng loạt hay không. Nhóm 9701 bao gồm tranh vẽ thủ công và tranh cắt dán, bao gồm tranh sơn dầu, màu nước, phấn màu, v.v., cũng như tranh cắt dán và các tấm trang trí tương tự. Những vật phẩm này phải được vẽ hoặc làm hoàn toàn bằng tay, và thường được coi là tác phẩm nghệ thuật chứ không phải vật dụng thực tế. Bản sao in, tấm trang trí sản xuất công nghiệp hàng loạt không được phân loại vào nhóm này. 2 chữ số đầu 97 đại diện cho tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm và đồ cổ; chữ số thứ 3-4 là 01 đại diện cho tranh vẽ thủ công và tranh cắt dán; chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện cho khác (tức là tranh cắt dán và các tấm trang trí tương tự). Mã đầy đủ 970190 tức là tranh cắt dán và các tấm trang trí tương tự, khác biệt với 970110 (tranh sơn dầu, phấn màu, v.v.) và 970121/970122, v.v. thuộc loại bản in. Tranh cắt dán và các tấm trang trí tương tự được làm bằng cách dán thủ công các vật liệu khác nhau lên tấm nền để tạo thành hình ảnh nghệ thuật, không thuộc tranh vẽ hoặc bản in, do đó được phân loại vào 970190. Nếu là bản sao in hoặc tấm trang trí công nghiệp, nên phân loại vào Chương 49 hoặc Chương 44, v.v.; nếu là tranh cắt dán cổ, có thể phân loại vào 9706.
Chương
Chương 97 bao gồm các tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm và đồ cổ, bao gồm tranh vẽ thủ công, tranh cắt dán, bản in, tác phẩm điêu khắc, tem, mẫu vật, đồ cổ, v.v. Hàng hóa của chương này thường có giá trị nghệ thuật, lịch sử hoặc sưu tầm, khác biệt với đồ trang trí thông thường hoặc sản phẩm công nghiệp. Khi phân loại cần tập trung đánh giá tính chất sáng tạo của vật phẩm, niên đại và liệu có được sản xuất hàng loạt hay không.
Nhóm
Nhóm 9701 bao gồm tranh vẽ thủ công và tranh cắt dán, bao gồm tranh sơn dầu, màu nước, phấn màu, v.v., cũng như tranh cắt dán và các tấm trang trí tương tự. Những vật phẩm này phải được vẽ hoặc làm hoàn toàn bằng tay, và thường được coi là tác phẩm nghệ thuật chứ không phải vật dụng thực tế. Bản sao in, tấm trang trí sản xuất công nghiệp hàng loạt không được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 97 đại diện cho tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm và đồ cổ; chữ số thứ 3-4 là 01 đại diện cho tranh vẽ thủ công và tranh cắt dán; chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện cho khác (tức là tranh cắt dán và các tấm trang trí tương tự). Mã đầy đủ 970190 tức là tranh cắt dán và các tấm trang trí tương tự, khác biệt với 970110 (tranh sơn dầu, phấn màu, v.v.) và 970121/970122, v.v. thuộc loại bản in.
Căn cứ phân loại
Tranh cắt dán và các tấm trang trí tương tự được làm bằng cách dán thủ công các vật liệu khác nhau lên tấm nền để tạo thành hình ảnh nghệ thuật, không thuộc tranh vẽ hoặc bản in, do đó được phân loại vào 970190. Nếu là bản sao in hoặc tấm trang trí công nghiệp, nên phân loại vào Chương 49 hoặc Chương 44, v.v.; nếu là tranh cắt dán cổ, có thể phân loại vào 9706.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “tranh cắt dán thủ công”, “tấm cắt dán trang trí”. Cần phù hợp với thực tế, tránh ghi chung chung là “tác phẩm nghệ thuật”. Phương pháp sản xuất: Nêu rõ liệu có được làm hoàn toàn bằng tay hay không, như “cắt dán thủ công”, “dán thủ công”. Cần ghi rõ vật liệu và quy trình sử dụng. Chất liệu: Liệt kê các vật liệu chính, như giấy, vải, mảnh gỗ, lá kim loại, v.v. Vật liệu quyết định phân loại và thẩm định giá. Kích thước: Khai báo kích thước dài rộng (cm) hoặc kích thước khung, ảnh hưởng đến thẩm định giá và vận chuyển. Tác giả: Nếu là tác phẩm của nghệ sĩ nổi tiếng, cần cung cấp tên; tác phẩm vô danh có thể ghi “không”. Tác giả ảnh hưởng đến giá trị và liệu có thuộc di vật văn hóa hay không. Có phải bản gốc: Tuyên bố liệu có phải là bản gốc thủ công, không phải bản sao. Bản gốc thuộc chương này, bản sao thuộc chương khác. Niên đại: Năm hoặc thời kỳ sản xuất, như “năm 2010”. Hơn 100 năm có thể thuộc 9706 đồ cổ. Tên hàng: tranh cắt dán thủ công; Phương pháp sản xuất: cắt dán thủ công mảnh giấy, mảnh vải lên tấm gỗ; Chất liệu: giấy, vải cotton, tấm gỗ; Kích thước: 60cm×80cm; Tác giả: Trương Tam; Có phải bản gốc: có; Niên đại: năm 2015. Ghi chú: không khung. Khai báo tranh trang trí in máy là tranh cắt dán, thực tế nên phân loại vào 4911. Không ghi rõ làm thủ công, dẫn đến bị phân loại vào chương nhựa hoặc sản phẩm giấy. Bỏ qua niên đại, tranh cắt dán hơn 100 năm nên phân loại vào 9706 chứ không phải 9701.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “tranh cắt dán thủ công”, “tấm cắt dán trang trí”. Cần phù hợp với thực tế, tránh ghi chung chung là “tác phẩm nghệ thuật”.
⚠️ Khai báo sai là “tranh sơn dầu” hoặc “tranh in”, dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp sản xuất
Nêu rõ liệu có được làm hoàn toàn bằng tay hay không, như “cắt dán thủ công”, “dán thủ công”. Cần ghi rõ vật liệu và quy trình sử dụng.
⚠️ Không ghi rõ thủ công, bị nhầm là sản phẩm in máy.
Chất liệu
Liệt kê các vật liệu chính, như giấy, vải, mảnh gỗ, lá kim loại, v.v. Vật liệu quyết định phân loại và thẩm định giá.
⚠️ Chỉ ghi “vật liệu hỗn hợp”, không nêu cụ thể.
Kích thước
Khai báo kích thước dài rộng (cm) hoặc kích thước khung, ảnh hưởng đến thẩm định giá và vận chuyển.
⚠️ Không cung cấp kích thước, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Tác giả
Nếu là tác phẩm của nghệ sĩ nổi tiếng, cần cung cấp tên; tác phẩm vô danh có thể ghi “không”. Tác giả ảnh hưởng đến giá trị và liệu có thuộc di vật văn hóa hay không.
⚠️ Bịa tác giả hoặc bỏ sót thông tin tác giả.
Có phải bản gốc
Tuyên bố liệu có phải là bản gốc thủ công, không phải bản sao. Bản gốc thuộc chương này, bản sao thuộc chương khác.
⚠️ Khai báo bản sao là bản gốc, bị nghi ngờ khai man.
Niên đại
Năm hoặc thời kỳ sản xuất, như “năm 2010”. Hơn 100 năm có thể thuộc 9706 đồ cổ.
⚠️ Không cung cấp niên đại, không thể xác định có phải đồ cổ hay không.
Ví dụ: Tên hàng: tranh cắt dán thủ công; Phương pháp sản xuất: cắt dán thủ công mảnh giấy, mảnh vải lên tấm gỗ; Chất liệu: giấy, vải cotton, tấm gỗ; Kích thước: 60cm×80cm; Tác giả: Trương Tam; Có phải bản gốc: có; Niên đại: năm 2015. Ghi chú: không khung.
Lỗi thường gặp:
Khai báo tranh trang trí in máy là tranh cắt dán, thực tế nên phân loại vào 4911.
Không ghi rõ làm thủ công, dẫn đến bị phân loại vào chương nhựa hoặc sản phẩm giấy.
Bỏ qua niên đại, tranh cắt dán hơn 100 năm nên phân loại vào 9706 chứ không phải 9701.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Có được làm hoàn toàn bằng tay hay không; 2) Có hình thành hình ảnh nghệ thuật bằng phương pháp cắt dán hay không; 3) Có tính nguyên bản nghệ thuật hay không. Tranh cắt dán cần dán các vật liệu khác nhau lên tấm nền, tạo thành nghệ thuật thị giác, chứ không phải in đơn giản hoặc trang trí hàng loạt. Nếu là bản sao in, phân loại vào 4911; nếu là đồ cổ, phân loại vào 9706. 970110 Tranh sơn dầu, phấn màu: 970110 là tranh vẽ thủ công, sử dụng màu vẽ; 970190 là cắt dán, sử dụng vật liệu dán. 970121 Bản in: Bản in được in qua bản kẽm, có thể có nhiều bản; tranh cắt dán là bản độc nhất dán thủ công. 491191 Hình ảnh in: 491191 là hình ảnh, bản thiết kế in máy, không phải nghệ thuật thủ công; tranh cắt dán là bản gốc thủ công. 970600 Đồ cổ: 970600 là cổ vật hơn 100 năm; tranh cắt dán nếu chưa đủ 100 năm thuộc 970190. 442010 Đồ trang trí gỗ: 442010 là đồ trang trí bằng gỗ, không phải cắt dán nghệ thuật; tranh cắt dán chủ yếu có giá trị nghệ thuật. Có được làm hoàn toàn bằng tay không? Có sử dụng vật liệu dán để tạo hình ảnh không? Có tính nghệ thuật nguyên bản không? Có hơn 100 năm không? Có thể sao chép nhiều bản không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Có được làm hoàn toàn bằng tay hay không; 2) Có hình thành hình ảnh nghệ thuật bằng phương pháp cắt dán hay không; 3) Có tính nguyên bản nghệ thuật hay không. Tranh cắt dán cần dán các vật liệu khác nhau lên tấm nền, tạo thành nghệ thuật thị giác, chứ không phải in đơn giản hoặc trang trí hàng loạt. Nếu là bản sao in, phân loại vào 4911; nếu là đồ cổ, phân loại vào 9706.
Mã dễ nhầm:
970110 - Tranh sơn dầu, phấn màu
970110 là tranh vẽ thủ công, sử dụng màu vẽ; 970190 là cắt dán, sử dụng vật liệu dán.
970121 - Bản in
Bản in được in qua bản kẽm, có thể có nhiều bản; tranh cắt dán là bản độc nhất dán thủ công.
491191 - Hình ảnh in
491191 là hình ảnh, bản thiết kế in máy, không phải nghệ thuật thủ công; tranh cắt dán là bản gốc thủ công.
970600 - Đồ cổ
970600 là cổ vật hơn 100 năm; tranh cắt dán nếu chưa đủ 100 năm thuộc 970190.
442010 - Đồ trang trí gỗ
442010 là đồ trang trí bằng gỗ, không phải cắt dán nghệ thuật; tranh cắt dán chủ yếu có giá trị nghệ thuật.
Tự kiểm tra:
✓ Có được làm hoàn toàn bằng tay không?
✓ Có sử dụng vật liệu dán để tạo hình ảnh không?
✓ Có tính nghệ thuật nguyên bản không?
✓ Có hơn 100 năm không?
✓ Có thể sao chép nhiều bản không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Tranh cắt dán và tranh trang trí thông thường khác nhau như thế nào về mã HS? Tranh cắt dán (970190) phải được làm thủ công, sử dụng vật liệu dán để tạo hình ảnh nghệ thuật; tranh trang trí thông thường nếu là bản in, thuộc 4911; nếu là tranh sơn dầu vẽ tay, thuộc 970110. Làm thế nào để xác định tranh cắt dán có thuộc đồ cổ hay không? Nếu tranh cắt dán có niên đại sản xuất hơn 100 năm, nên phân loại vào 970600 đồ cổ; nếu không, thuộc 970190. Cần cung cấp chứng minh niên đại, như giấy chứng nhận giám định. Khi khai báo tranh cắt dán, có bắt buộc cung cấp thông tin tác giả không? Nếu là tác phẩm của nghệ sĩ nổi tiếng, nên cung cấp tên tác giả để chứng minh giá trị; tác phẩm vô danh có thể ghi “không”, nhưng cần đảm bảo tính xác thực. Thông tin tác giả ảnh hưởng đến thẩm định giá và phân loại. Nhập khẩu tranh cắt dán có phải nộp thuế quan không? Thuế suất thuế quan khác nhau tùy quốc gia, hiệp định thương mại, và có thể thay đổi. Nên tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan, sử dụng mã HS 970190 để tra cứu thuế suất áp dụng. Tranh cắt dán làm bằng máy có thể phân loại vào 970190 không? Không. 970190 yêu cầu làm hoàn toàn thủ công. Tranh cắt dán sản xuất hàng loạt bằng máy nên phân loại vào 4911 hoặc theo vật liệu vào chương khác. Tranh cắt dán và tranh đa chất liệu khác nhau như thế nào? Tranh đa chất liệu nếu chủ yếu là vẽ, dán một ít, thuộc 970110; nếu chủ yếu là vật liệu dán tạo thành hình ảnh, thuộc 970190. Cần đánh giá theo hình thức nghệ thuật chính. Xuất khẩu tranh cắt dán cần thực hiện những thủ tục gì? Thông thường cần cung cấp tờ khai xuất khẩu, hóa đơn, phiếu đóng gói, nếu là di vật văn hóa cần giấy phép xuất cảnh di vật văn hóa. Nên xác nhận trước liệu có liên quan đến vật liệu nguy cấp, như ngà voi, v.v. Bán tranh cắt dán qua thương mại điện tử xuyên biên giới, chọn mã HS như thế nào? Nếu là tranh cắt dán nguyên bản thủ công, chọn 970190; nếu là bản sao in, chọn 4911. Cần đảm bảo khai báo phù hợp với thực tế, tránh rủi ro thông quan.
Q: Tranh cắt dán và tranh trang trí thông thường khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Tranh cắt dán (970190) phải được làm thủ công, sử dụng vật liệu dán để tạo hình ảnh nghệ thuật; tranh trang trí thông thường nếu là bản in, thuộc 4911; nếu là tranh sơn dầu vẽ tay, thuộc 970110.
Q: Làm thế nào để xác định tranh cắt dán có thuộc đồ cổ hay không?
A: Nếu tranh cắt dán có niên đại sản xuất hơn 100 năm, nên phân loại vào 970600 đồ cổ; nếu không, thuộc 970190. Cần cung cấp chứng minh niên đại, như giấy chứng nhận giám định.
Q: Khi khai báo tranh cắt dán, có bắt buộc cung cấp thông tin tác giả không?
A: Nếu là tác phẩm của nghệ sĩ nổi tiếng, nên cung cấp tên tác giả để chứng minh giá trị; tác phẩm vô danh có thể ghi “không”, nhưng cần đảm bảo tính xác thực. Thông tin tác giả ảnh hưởng đến thẩm định giá và phân loại.
Q: Nhập khẩu tranh cắt dán có phải nộp thuế quan không?
A: Thuế suất thuế quan khác nhau tùy quốc gia, hiệp định thương mại, và có thể thay đổi. Nên tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan, sử dụng mã HS 970190 để tra cứu thuế suất áp dụng.
Q: Tranh cắt dán làm bằng máy có thể phân loại vào 970190 không?
A: Không. 970190 yêu cầu làm hoàn toàn thủ công. Tranh cắt dán sản xuất hàng loạt bằng máy nên phân loại vào 4911 hoặc theo vật liệu vào chương khác.
Q: Tranh cắt dán và tranh đa chất liệu khác nhau như thế nào?
A: Tranh đa chất liệu nếu chủ yếu là vẽ, dán một ít, thuộc 970110; nếu chủ yếu là vật liệu dán tạo thành hình ảnh, thuộc 970190. Cần đánh giá theo hình thức nghệ thuật chính.
Q: Xuất khẩu tranh cắt dán cần thực hiện những thủ tục gì?
A: Thông thường cần cung cấp tờ khai xuất khẩu, hóa đơn, phiếu đóng gói, nếu là di vật văn hóa cần giấy phép xuất cảnh di vật văn hóa. Nên xác nhận trước liệu có liên quan đến vật liệu nguy cấp, như ngà voi, v.v.
Q: Bán tranh cắt dán qua thương mại điện tử xuyên biên giới, chọn mã HS như thế nào?
A: Nếu là tranh cắt dán nguyên bản thủ công, chọn 970190; nếu là bản sao in, chọn 4911. Cần đảm bảo khai báo phù hợp với thực tế, tránh rủi ro thông quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.