Chương 96 bao gồm các sản phẩm tạp hóa trong Mã HS, bao gồm vật liệu chạm khắc, bàn chải, sàng, cúc áo, khóa kéo, bút, bật lửa và các đồ dùng hàng ngày khác. Những hàng hóa này thường có nhiều chất liệu và công dụng, khi phân loại cần kết hợp chất liệu và chức năng. Chương này không bao gồm cúc áo làm từ nguyên liệu dệt (thuộc phụ kiện quần áo Chương 61-62) hoặc cúc áo bằng kim loại quý (thuộc Chương 71). Nhóm 9606 bao gồm riêng cúc áo, cúc bấm, lõi cúc và bộ phận cúc, phôi cúc. Bao gồm cúc áo các chất liệu khác nhau (nhựa, kim loại, gỗ, v.v.) và bán thành phẩm cúc chưa hoàn thiện. Tuy nhiên, khóa kéo (9607) và cúc bấm (960610) được liệt kê riêng. Nhóm này được phân chia theo chất liệu và công dụng. 2 chữ số đầu 96 = Chương 96 sản phẩm tạp hóa; chữ số thứ 3-4 là 06 = nhóm 9606, cụ thể là cúc áo, cúc bấm, lõi cúc và bộ phận cúc, phôi cúc; chữ số thứ 5-6 là 22 = phân nhóm 960622, chỉ cúc áo bằng kim loại (dù có bọc vật liệu dệt hay không). Lưu ý: phân nhóm 960621 là cúc áo bằng nhựa, 960622 là cúc áo bằng kim loại, 960629 là cúc áo bằng vật liệu khác. Cúc áo bằng kim loại cần có kim loại làm chất liệu chính, thường như đồng, hợp kim kẽm, thép không gỉ, v.v. Mặt hàng này là cúc áo bằng kim loại, chất liệu chính là kim loại, và không thuộc kim loại quý (nếu không sẽ thuộc 7117) hoặc vật liệu dệt (nếu không sẽ thuộc Chương 61-62). Đồng thời, nó không phải cúc bấm (960610) hoặc khóa kéo (9607), do đó thuộc 960622. Nếu cúc áo bằng nhựa, thuộc 960621; nếu bằng vật liệu khác (như gỗ, xương), thuộc 960629.
Chương
Chương 96 bao gồm các sản phẩm tạp hóa trong Mã HS, bao gồm vật liệu chạm khắc, bàn chải, sàng, cúc áo, khóa kéo, bút, bật lửa và các đồ dùng hàng ngày khác. Những hàng hóa này thường có nhiều chất liệu và công dụng, khi phân loại cần kết hợp chất liệu và chức năng. Chương này không bao gồm cúc áo làm từ nguyên liệu dệt (thuộc phụ kiện quần áo Chương 61-62) hoặc cúc áo bằng kim loại quý (thuộc Chương 71).
Nhóm
Nhóm 9606 bao gồm riêng cúc áo, cúc bấm, lõi cúc và bộ phận cúc, phôi cúc. Bao gồm cúc áo các chất liệu khác nhau (nhựa, kim loại, gỗ, v.v.) và bán thành phẩm cúc chưa hoàn thiện. Tuy nhiên, khóa kéo (9607) và cúc bấm (960610) được liệt kê riêng. Nhóm này được phân chia theo chất liệu và công dụng.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 96 = Chương 96 sản phẩm tạp hóa; chữ số thứ 3-4 là 06 = nhóm 9606, cụ thể là cúc áo, cúc bấm, lõi cúc và bộ phận cúc, phôi cúc; chữ số thứ 5-6 là 22 = phân nhóm 960622, chỉ cúc áo bằng kim loại (dù có bọc vật liệu dệt hay không). Lưu ý: phân nhóm 960621 là cúc áo bằng nhựa, 960622 là cúc áo bằng kim loại, 960629 là cúc áo bằng vật liệu khác. Cúc áo bằng kim loại cần có kim loại làm chất liệu chính, thường như đồng, hợp kim kẽm, thép không gỉ, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cúc áo bằng kim loại, chất liệu chính là kim loại, và không thuộc kim loại quý (nếu không sẽ thuộc 7117) hoặc vật liệu dệt (nếu không sẽ thuộc Chương 61-62). Đồng thời, nó không phải cúc bấm (960610) hoặc khóa kéo (9607), do đó thuộc 960622. Nếu cúc áo bằng nhựa, thuộc 960621; nếu bằng vật liệu khác (như gỗ, xương), thuộc 960629.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “cúc áo kim loại” hoặc “cúc áo đồng”, phải khớp với thực tế. Chất liệu: Nêu rõ thành phần kim loại chính của cúc áo, như hợp kim đồng, hợp kim kẽm, thép không gỉ, v.v., và có chứa vật liệu khác không. Loại: Xác định rõ là cúc áo, cúc bấm hay bộ phận cúc, như “cúc bốn lỗ”, “cúc bấm”, v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi “không”. Model: Khai báo model hoặc mã hàng của sản phẩm để dễ nhận biết. Công dụng: Nêu rõ công dụng của cúc áo, như dùng cho quần áo, túi xách, giày dép, v.v. Quy cách: Khai báo kích thước (như đường kính), trọng lượng, quy cách đóng gói của cúc áo, v.v. Phương pháp gia công: Nêu rõ phương thức gia công cúc áo, như dập, đúc áp lực, mạ điện, v.v. Tên hàng: cúc áo kim loại; Chất liệu: hợp kim đồng; Loại: cúc bốn lỗ; Thương hiệu: không; Model: MB-2024; Công dụng: dùng cho quần jeans; Quy cách: đường kính 12mm, mỗi viên nặng 2g, 1000 viên/gói; Phương pháp gia công: dập tạo hình sau đó mạ điện. Nhầm cúc áo kim loại vào cúc áo nhựa (960621), dẫn đến chênh lệch thuế suất. Bỏ qua chất liệu kim loại của cúc áo, nhầm vào cúc áo bằng vật liệu dệt (Chương 61-62). Nhầm lẫn cúc bấm (960610) với cúc áo thông thường, khai báo không đúng.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “cúc áo kim loại” hoặc “cúc áo đồng”, phải khớp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai là “phụ kiện kim khí” hoặc “phụ liệu may mặc”, gây tranh chấp phân loại.
Chất liệu
Nêu rõ thành phần kim loại chính của cúc áo, như hợp kim đồng, hợp kim kẽm, thép không gỉ, v.v., và có chứa vật liệu khác không.
⚠️ Chỉ ghi “kim loại” mà không cụ thể, hoặc nhầm lẫn nhựa với kim loại.
Loại
Xác định rõ là cúc áo, cúc bấm hay bộ phận cúc, như “cúc bốn lỗ”, “cúc bấm”, v.v.
⚠️ Khai báo sai cúc bấm (960610) thành cúc áo thông thường.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi “không”.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu hoặc ghi không đầy đủ.
Model
Khai báo model hoặc mã hàng của sản phẩm để dễ nhận biết.
⚠️ Model không khớp với thực tế hoặc thiếu.
Công dụng
Nêu rõ công dụng của cúc áo, như dùng cho quần áo, túi xách, giày dép, v.v.
⚠️ Mô tả công dụng quá rộng, như “dùng cho trang phục”.
Quy cách
Khai báo kích thước (như đường kính), trọng lượng, quy cách đóng gói của cúc áo, v.v.
⚠️ Quy cách không đầy đủ, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Phương pháp gia công
Nêu rõ phương thức gia công cúc áo, như dập, đúc áp lực, mạ điện, v.v.
⚠️ Không nêu phương pháp gia công, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ: Tên hàng: cúc áo kim loại; Chất liệu: hợp kim đồng; Loại: cúc bốn lỗ; Thương hiệu: không; Model: MB-2024; Công dụng: dùng cho quần jeans; Quy cách: đường kính 12mm, mỗi viên nặng 2g, 1000 viên/gói; Phương pháp gia công: dập tạo hình sau đó mạ điện.
Lỗi thường gặp:
Nhầm cúc áo kim loại vào cúc áo nhựa (960621), dẫn đến chênh lệch thuế suất.
Bỏ qua chất liệu kim loại của cúc áo, nhầm vào cúc áo bằng vật liệu dệt (Chương 61-62).
Nhầm lẫn cúc bấm (960610) với cúc áo thông thường, khai báo không đúng.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú thích Chương 96 và điều khoản phân nhóm của Mã HS. Cúc áo bằng kim loại thuộc 960622, cần thỏa mãn: 1) thuộc phạm vi cúc áo; 2) chất liệu chính là kim loại (không phải kim loại quý); 3) không phải cúc bấm hoặc khóa kéo. Nếu bề mặt cúc áo bọc vật liệu dệt, vẫn phân loại theo kim loại nền. Nếu phần kim loại chỉ để trang trí, chất liệu chính là nhựa, thì thuộc 960621. 960621 Cúc áo bằng nhựa: Chất liệu là nhựa, trong khi 960622 là kim loại. Nếu thân cúc áo là nhựa, chỉ mạ kim loại bề mặt, vẫn thuộc 960621. 960610 Cúc bấm và bộ phận: Cúc bấm là loại khóa ấn, thường gồm hai bộ phận, trong khi 960622 là cúc áo thông thường, cần khâu cố định. 711711 Cúc áo bằng kim loại quý: Chất liệu là kim loại quý (vàng, bạc, v.v.), thuộc Chương 71, trong khi 960622 là kim loại cơ bản. 960629 Cúc áo bằng vật liệu khác: Chất liệu là gỗ, xương, vỏ sò và các vật liệu phi kim loại phi nhựa khác, trong khi 960622 chỉ kim loại. 830890 Khóa bằng kim loại cơ bản: Bao gồm khóa cài, móc, vòng, không bao gồm cúc áo; cúc áo có mã số riêng 960622. Chất liệu chính của cúc áo có phải kim loại cơ bản không? Có thuộc cúc bấm hoặc khóa kéo không? Có chứa thành phần kim loại quý không? Có dùng cho quần áo, túi xách và các mục đích thông thường không? Đã thành hình, không phải phôi cúc chưa?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú thích Chương 96 và điều khoản phân nhóm của Mã HS. Cúc áo bằng kim loại thuộc 960622, cần thỏa mãn: 1) thuộc phạm vi cúc áo; 2) chất liệu chính là kim loại (không phải kim loại quý); 3) không phải cúc bấm hoặc khóa kéo. Nếu bề mặt cúc áo bọc vật liệu dệt, vẫn phân loại theo kim loại nền. Nếu phần kim loại chỉ để trang trí, chất liệu chính là nhựa, thì thuộc 960621.
Mã dễ nhầm:
960621 - Cúc áo bằng nhựa
Chất liệu là nhựa, trong khi 960622 là kim loại. Nếu thân cúc áo là nhựa, chỉ mạ kim loại bề mặt, vẫn thuộc 960621.
960610 - Cúc bấm và bộ phận
Cúc bấm là loại khóa ấn, thường gồm hai bộ phận, trong khi 960622 là cúc áo thông thường, cần khâu cố định.
711711 - Cúc áo bằng kim loại quý
Chất liệu là kim loại quý (vàng, bạc, v.v.), thuộc Chương 71, trong khi 960622 là kim loại cơ bản.
960629 - Cúc áo bằng vật liệu khác
Chất liệu là gỗ, xương, vỏ sò và các vật liệu phi kim loại phi nhựa khác, trong khi 960622 chỉ kim loại.
830890 - Khóa bằng kim loại cơ bản
Bao gồm khóa cài, móc, vòng, không bao gồm cúc áo; cúc áo có mã số riêng 960622.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu chính của cúc áo có phải kim loại cơ bản không?
✓ Có thuộc cúc bấm hoặc khóa kéo không?
✓ Có chứa thành phần kim loại quý không?
✓ Có dùng cho quần áo, túi xách và các mục đích thông thường không?
✓ Đã thành hình, không phải phôi cúc chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Cúc áo kim loại và cúc áo nhựa phân biệt thế nào trên mã HS? Chủ yếu dựa vào chất liệu. Nếu thân cúc áo là kim loại (như đồng, hợp kim kẽm), dù bề mặt có lớp phủ nhựa, vẫn thuộc 960622; nếu thân là nhựa, dù bề mặt mạ kim loại, cũng thuộc 960621. Hải quan có thể kiểm tra bằng xét nghiệm hoặc quan sát mặt cắt. Cúc áo nhựa có khoen kim loại thuộc mã nào? Nếu phần nhựa là chất liệu chính, khoen kim loại chỉ hỗ trợ, thì theo cúc áo nhựa thuộc 960621; nếu phần kim loại tạo đặc trưng chính, thì thuộc 960622. Nên đánh giá theo tỷ lệ trọng lượng và chức năng. Trong yếu tố khai báo cúc áo kim loại, chất liệu ghi thế nào? Nên ghi thành phần kim loại cụ thể, như “hợp kim đồng”, “thép không gỉ”, v.v., không chỉ ghi “kim loại”. Nếu có vật liệu khác, cần ghi tỷ lệ, như “hợp kim đồng 90%, nhựa 10%”. Cúc áo kim loại có cần kiểm dịch thương mại không? Theo Luật Kiểm dịch thương mại, cúc áo kim loại thường không thuộc hàng hóa kiểm dịch bắt buộc, nhưng nếu dùng cho quần áo trẻ em hoặc mục đích đặc biệt, có thể cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn. Nên tra cứu danh mục mới nhất của Tổng cục Hải quan. Xuất khẩu cúc áo kim loại sang EU, mã HS có giống không? 6 chữ số đầu mã HS của EU giống với nước ta, đều là 960622. Nhưng EU có thể phân chia mã 8 hoặc 10 chữ số, cần tra cứu TARIC của EU để biết thuế suất và điều kiện quản lý cụ thể. Thuế suất cúc áo kim loại tra thế nào? Có thể truy cập website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc dùng công cụ như “通关网”, nhập mã HS 960622 để tra thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn. Cúc áo kim loại và cúc bấm kim loại phân biệt thế nào? Cúc bấm (cúc ấn) thường gồm hai bộ phận, khớp bằng cách ấn, thuộc 960610; cúc áo kim loại thường là viên đơn, cần khâu cố định, thuộc 960622. Nếu cúc bấm làm bằng kim loại, vẫn thuộc 960610. Cách đóng gói cúc áo kim loại có ảnh hưởng đến phân loại không? Cách đóng gói không ảnh hưởng đến phân loại, phân loại phụ thuộc vào chất liệu và chức năng của hàng hóa. Nhưng khi khai báo cần ghi trung thực quy cách đóng gói, như “1000 viên/gói”, để hải quan kiểm tra.
Q: Cúc áo kim loại và cúc áo nhựa phân biệt thế nào trên mã HS?
A: Chủ yếu dựa vào chất liệu. Nếu thân cúc áo là kim loại (như đồng, hợp kim kẽm), dù bề mặt có lớp phủ nhựa, vẫn thuộc 960622; nếu thân là nhựa, dù bề mặt mạ kim loại, cũng thuộc 960621. Hải quan có thể kiểm tra bằng xét nghiệm hoặc quan sát mặt cắt.
Q: Cúc áo nhựa có khoen kim loại thuộc mã nào?
A: Nếu phần nhựa là chất liệu chính, khoen kim loại chỉ hỗ trợ, thì theo cúc áo nhựa thuộc 960621; nếu phần kim loại tạo đặc trưng chính, thì thuộc 960622. Nên đánh giá theo tỷ lệ trọng lượng và chức năng.
Q: Trong yếu tố khai báo cúc áo kim loại, chất liệu ghi thế nào?
A: Nên ghi thành phần kim loại cụ thể, như “hợp kim đồng”, “thép không gỉ”, v.v., không chỉ ghi “kim loại”. Nếu có vật liệu khác, cần ghi tỷ lệ, như “hợp kim đồng 90%, nhựa 10%”.
Q: Cúc áo kim loại có cần kiểm dịch thương mại không?
A: Theo Luật Kiểm dịch thương mại, cúc áo kim loại thường không thuộc hàng hóa kiểm dịch bắt buộc, nhưng nếu dùng cho quần áo trẻ em hoặc mục đích đặc biệt, có thể cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn. Nên tra cứu danh mục mới nhất của Tổng cục Hải quan.
Q: Xuất khẩu cúc áo kim loại sang EU, mã HS có giống không?
A: 6 chữ số đầu mã HS của EU giống với nước ta, đều là 960622. Nhưng EU có thể phân chia mã 8 hoặc 10 chữ số, cần tra cứu TARIC của EU để biết thuế suất và điều kiện quản lý cụ thể.
Q: Thuế suất cúc áo kim loại tra thế nào?
A: Có thể truy cập website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc dùng công cụ như “通关网”, nhập mã HS 960622 để tra thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Cúc áo kim loại và cúc bấm kim loại phân biệt thế nào?
A: Cúc bấm (cúc ấn) thường gồm hai bộ phận, khớp bằng cách ấn, thuộc 960610; cúc áo kim loại thường là viên đơn, cần khâu cố định, thuộc 960622. Nếu cúc bấm làm bằng kim loại, vẫn thuộc 960610.
Q: Cách đóng gói cúc áo kim loại có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Cách đóng gói không ảnh hưởng đến phân loại, phân loại phụ thuộc vào chất liệu và chức năng của hàng hóa. Nhưng khi khai báo cần ghi trung thực quy cách đóng gói, như “1000 viên/gói”, để hải quan kiểm tra.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.