Mã HS: 960200
Chất liệu điêu khắc có nguồn gốc thực vật hoặc khoáng chất và sản phẩm từ chúng.
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 96 bao gồm các mặt hàng tạp hóa trong Mã HS, bao gồm vật liệu chạm khắc và đúc đã qua chế biến (như ngà voi, xương, sừng, san hô, xà cừ, v.v.), chổi, bàn chải, sàng, sàng thủ công, cúc áo, khóa kéo, bút bi, bút chì, bút sáp màu, phấn, đá phiến, con dấu ngày tháng, bật lửa, tẩu thuốc, lược, phụ kiện tóc, bình xịt nước hoa, v.v. Những hàng hóa này thường có chức năng cụ thể hoặc tính trang trí, nhưng không được phân loại vào các chương cụ thể hơn. Chương này có phạm vi rộng, liên quan đến hàng tiêu dùng hàng ngày, hàng thủ công và sản phẩm công nghiệp.
Nhóm
Nhóm 9602 bao gồm vật liệu chạm khắc có nguồn gốc thực vật hoặc khoáng vật đã qua chế biến và các sản phẩm của chúng, bao gồm các vật phẩm được làm từ vật liệu thực vật (như gỗ, tre, hạt, quả hạch, quả thực vật ngà, vỏ sò, v.v.) và vật liệu khoáng vật (như đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica, v.v.) được chế biến bằng cách chạm khắc, cắt, đúc, v.v. Nhưng không bao gồm vật liệu chạm khắc chưa qua chế biến (thuộc Chương 5 hoặc Chương 25, v.v.), đồ trang sức giả (thuộc 7117), cũng như đồ nội thất hoặc đèn thuộc Chương 94.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 96 đại diện cho Chương 96 “Hàng tạp hóa”, bao gồm các loại sản phẩm chế tạo chưa được liệt kê trong các chương khác. Chữ số thứ 3-4 là 02 đại diện cho nhóm 9602, cụ thể là “vật liệu chạm khắc có nguồn gốc thực vật hoặc khoáng vật đã qua chế biến và các sản phẩm của chúng”, bao gồm các vật phẩm được chế biến bằng cách chạm khắc, đúc, cắt, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 00 cho biết nhóm này không được phân chia thành các phân nhóm nhỏ hơn, tất cả hàng hóa phù hợp với mô tả của nhóm đều được phân loại vào 960200. Do đó, 960200 là một mã phân nhóm 6 chữ số hoàn chỉnh, được sử dụng để xác định hàng hóa cụ thể.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 960200 vì nó là thành phẩm được làm từ vật liệu chạm khắc có nguồn gốc thực vật hoặc khoáng vật, và không được liệt kê cụ thể hơn trong các nhóm khác. Ví dụ, tượng gỗ nếu thuộc tác phẩm nghệ thuật thì được phân loại vào 9703, nhưng nếu là đồ chạm khắc thực dụng thì được phân loại vào 9602; đồ trang trí bằng đá nếu thuộc sản phẩm đá quý thì được phân loại vào 7116, nhưng đồ chạm khắc đá thông thường được phân loại vào 9602. Do đó, 9602 được dành riêng cho các sản phẩm làm từ loại vật liệu chạm khắc này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác chất liệu và mục đích sử dụng, như “đồ trang trí chạm khắc gỗ”, “tượng đá”, v.v.
⚠️ Chỉ ghi “đồ chạm khắc” hoặc “hàng thủ công”, không ghi rõ chất liệu.
Chất liệu
Mô tả chi tiết loại vật liệu chạm khắc, như nguồn gốc thực vật (gỗ, tre, hạt, quả hạch, v.v.) hoặc khoáng vật (đá, thạch cao, xi măng, v.v.).
⚠️ Ghi chung chung “vật liệu thực vật” hoặc “vật liệu khoáng vật”, không cụ thể đến loại.
Phương pháp gia công
Mô tả quy trình gia công, như chạm khắc, đúc, cắt, đánh bóng, v.v., để phân biệt với vật liệu chưa qua chế biến.
⚠️ Không ghi rõ phương pháp gia công, dẫn đến nhầm lẫn với vật liệu chưa qua chế biến.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng của hàng hóa, như trang trí, thực dụng, tôn giáo, v.v., giúp phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, như “dùng để trang trí” không cụ thể.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo “không”.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai là “không”.
Model
Nếu có model, cần khai báo; nếu không có model thì khai báo “không”.
⚠️ Bỏ sót model hoặc khai báo sai.
Kích thước quy cách
Khai báo kích thước hoặc trọng lượng của hàng hóa, như “10cm x 5cm x 3cm” hoặc “500g/cái”.
⚠️ Không khai báo kích thước, dẫn đến không thể xác định có thuộc đồ chạm khắc hay không.
Cách đóng gói
Khai báo hình thức đóng gói, như “đóng thùng carton”, “đóng thùng gỗ”, v.v.
⚠️ Không khai báo cách đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Ví dụ:
Tên hàng: Đồ trang trí chạm khắc gỗ; Chất liệu: Gỗ đoạn; Phương pháp gia công: Chạm khắc thủ công; Mục đích sử dụng: Trang trí nhà cửa; Thương hiệu: Không; Model: Không; Kích thước quy cách: 15cm x 10cm x 5cm; Cách đóng gói: Đóng thùng carton.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phán định phân loại cốt lõi là hàng hóa phải là sản phẩm làm từ vật liệu chạm khắc có nguồn gốc thực vật hoặc khoáng vật đã qua chế biến, và không được liệt kê cụ thể hơn trong các nhóm khác. Đầu tiên, xác nhận chất liệu thuộc nguồn gốc thực vật hoặc khoáng vật; thứ hai, xác nhận đã qua gia công như chạm khắc, đúc, v.v.; cuối cùng, loại trừ các hàng hóa cụ thể hơn trong các chương khác, như tác phẩm nghệ thuật (Chương 97), đồ trang sức giả (7117), đồ nội thất (Chương 94), v.v.
Mã dễ nhầm:
970300 - Tác phẩm điêu khắc nguyên bản
9703 bao gồm tác phẩm điêu khắc nghệ thuật, trong khi 9602 bao gồm đồ chạm khắc thực dụng hoặc trang trí, không có tính nguyên bản nghệ thuật.
711620 - Sản phẩm đá quý hoặc bán quý
7116 bao gồm các vật phẩm được làm từ đá quý hoặc bán quý, trong khi 9602 bao gồm sản phẩm từ đá thông thường hoặc vật liệu thực vật.
442010 - Đồ trang trí bằng gỗ
4420 bao gồm đồ trang trí bằng gỗ, nhưng nếu là đồ chạm khắc và chất liệu là thực vật, vẫn thuộc 9602? Thực tế, 4420 là sản phẩm gỗ, nhưng 9602 đặc biệt chỉ sản phẩm từ vật liệu chạm khắc, cần phán đoán dựa trên phương pháp gia công và mục đích sử dụng.
681599 - Sản phẩm khác bằng đá
6815 bao gồm sản phẩm đá, nhưng 9602 đặc biệt chỉ sản phẩm từ vật liệu chạm khắc, nếu là đúc đơn giản có thể thuộc 6815.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một tác phẩm chạm khắc gỗ có thuộc 9602?
A: Đầu tiên xác nhận tác phẩm chạm khắc gỗ là sản phẩm đã qua chế biến, và chất liệu là nguồn gốc thực vật. Nếu tác phẩm chạm khắc gỗ có tính nguyên bản nghệ thuật, có thể thuộc 9703; nếu là đồ trang trí sản xuất hàng loạt, thì thuộc 9602. Đồng thời, kiểm tra xem có thuộc đồ nội thất (Chương 94) hoặc đồ trang trí bằng gỗ (4420).
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa tác phẩm chạm khắc đá và tác phẩm chạm khắc đá quý là gì?
A: Tác phẩm chạm khắc đá nếu sử dụng đá thông thường (như đá cẩm thạch, đá granite) và là đồ chạm khắc, thuộc 9602; nếu sử dụng đá quý hoặc bán quý (như ngọc bích, mã não) thì thuộc 7116. Nhưng nếu tác phẩm chạm khắc đá quý có tính nghệ thuật, có thể thuộc 9703.
Q: Làm thế nào để phân biệt 9602 với 4420 (đồ trang trí bằng gỗ)?
A: 9602 đặc biệt chỉ sản phẩm từ vật liệu chạm khắc có nguồn gốc thực vật, nhấn mạnh quy trình chạm khắc; 4420 bao gồm đồ trang trí bằng gỗ rộng hơn, bao gồm cả sản phẩm không chạm khắc. Nếu sản phẩm gỗ được chạm khắc và chủ yếu dùng để trang trí, thường thuộc 9602.
Q: Sản phẩm thạch cao đúc có thuộc 9602 không?
A: Có, nếu sản phẩm thạch cao là sản phẩm từ vật liệu chạm khắc được gia công bằng cách đúc, và không được liệt kê cụ thể hơn trong các nhóm khác, thì thuộc 9602. Nhưng nếu là sản phẩm thạch cao dùng cho xây dựng, có thể thuộc 6809.
Q: Hàng hóa thuộc 9602 khi xuất khẩu cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, chất liệu, phương pháp gia công, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, kích thước quy cách, cách đóng gói, v.v. Chất liệu cần cụ thể đến loại, phương pháp gia công cần rõ ràng, để hải quan phân loại.
Q: Nếu đồ chạm khắc được làm từ quả thực vật ngà (ngà thực vật), thì thuộc đâu?
A: Quả thực vật ngà thuộc vật liệu chạm khắc có nguồn gốc thực vật, sản phẩm của nó nếu qua chạm khắc, nên thuộc 9602. Nhưng cần lưu ý, nếu quả thực vật ngà chưa qua chế biến, thì thuộc Chương 14 (sản phẩm thực vật).
Q: 9602 và 9703 đều liên quan đến đồ chạm khắc, làm thế nào để tránh phân loại sai?
A: Sự khác biệt chính là tính nguyên bản nghệ thuật. 9703 bao gồm tác phẩm điêu khắc thủ công nguyên bản, có giá trị nghệ thuật; 9602 bao gồm đồ chạm khắc trang trí hoặc thực dụng sản xuất hàng loạt. Đề nghị phán đoán dựa trên thiết kế, tác giả, mục đích sử dụng, v.v.
Q: Khi nhập khẩu tác phẩm chạm khắc đá, làm thế nào để tra cứu thuế suất của 9602?
A: Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Cần cung cấp mã HS 960200 chính xác và thông tin hàng hóa.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.