Mã HS: 940490
Chất liệu nhồi trong chăn ga gối đệm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 94 bao gồm đồ nội thất, đồ giường, đệm, đệm lò xo, đệm ngồi mềm và các sản phẩm nhồi tương tự, cũng như đèn và thiết bị chiếu sáng chưa được liệt kê, biển hiệu phát sáng, nhà di động. Đặc điểm chính của hàng hóa trong chương này là dùng để ở, nghỉ ngơi hoặc chiếu sáng, với nhiều loại vật liệu, nhưng cần lưu ý phân biệt với Chương 63 (các sản phẩm dệt khác), Chương 85 (đèn điện), v.v. Cấu trúc trong chương được phân chia theo chức năng và vật liệu, 9404 là đồ giường và các sản phẩm nhồi tương tự.
Nhóm
Nhóm 9404 bao gồm đệm và đồ giường tương tự (như đệm, túi ngủ, gối, đệm tựa, v.v.), cũng như vật liệu nhồi của chúng (như lông vũ, bông hóa học, v.v.). Tuy nhiên, lưu ý rằng 9404 chỉ bao gồm đồ giường thành phẩm và chất nhồi trực tiếp của chúng, không bao gồm vật liệu nhồi riêng lẻ (như lông vũ rời, xơ staple hóa học), những thứ sau được phân loại theo vật liệu vào chương tương ứng (như Chương 5, Chương 55). Nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm, phân biệt theo vật liệu nhồi hoặc loại sản phẩm thành phẩm.
Phân tích từng chữ số
Mã 940490 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu '94' đại diện cho Chương 94 (đồ nội thất, đồ giường, đèn, v.v.); chữ số 3-4 '04' đại diện cho nhóm 9404 (đồ giường và sản phẩm nhồi tương tự); chữ số 5-6 '90' đại diện cho phân nhóm 'khác' trong nhóm này, tức là chất nhồi đồ giường không được liệt kê cụ thể trong 940410 đến 940480. Cụ thể, 940410 là đệm lò xo, 940421 đến 940429 là đệm làm từ vật liệu, 940430 là túi ngủ, 940440 là chăn, khăn trải giường, v.v., 940490 bao gồm gối, đệm tựa, đệm ngồi và các sản phẩm nhồi chưa được liệt kê.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là chất nhồi đồ giường, nếu là gối, đệm tựa thành phẩm, v.v., và vật liệu nhồi không được liệt kê cụ thể (như không phải lò xo, không phải đệm vật liệu cụ thể), thì được phân loại vào 940490. Nếu là vật liệu nhồi rời (như lông vũ, bông hóa học), thì nên phân loại theo vật liệu, như 0505 (lông vũ), 5503 (xơ staple hóa học). Nếu là đệm (không phải chất nhồi) thì được phân loại vào các phân nhóm khác của 9404. Do đó, 940490 là phân nhóm dự phòng cho chất nhồi đồ giường thành phẩm.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như gối, đệm tựa, đệm ngồi, v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'chất nhồi', không nêu tên sản phẩm thành phẩm cụ thể.
Vật liệu
Vật liệu của chất nhồi và vỏ ngoài, như chất nhồi là sợi polyester, vỏ ngoài là vải cotton.
⚠️ Chỉ ghi 'hóa học', không phân biệt chất nhồi và vỏ ngoài.
Thành phần hàm lượng
Tỷ lệ phần trăm của từng thành phần, như chất nhồi 100% sợi polyester, vỏ ngoài 100% cotton.
⚠️ Không cung cấp tỷ lệ phần trăm cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thương hiệu
Thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu cần ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế hoặc bỏ sót.
Quy cách mẫu mã
Kích thước, trọng lượng, v.v., như 40cm×60cm, 500g.
⚠️ Không cung cấp kích thước, ảnh hưởng đến phân loại.
Mục đích sử dụng
Mục đích cụ thể, như dùng trên giường, dùng cho sofa, dùng cho ô tô, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng.
Loại bao bì
Bao bì bán lẻ hoặc rời, như túi nhựa đóng gói riêng.
⚠️ Khai báo sai là hàng rời.
Ví dụ:
Tên hàng: Gối memory foam; Vật liệu: chất nhồi là bọt memory polyurethane, vỏ ngoài là 100% sợi polyester; Thành phần hàm lượng: chất nhồi 100% polyurethane, vỏ ngoài 100% sợi polyester; Thương hiệu: ABC; Quy cách mẫu mã: 60cm×40cm×12cm, trọng lượng 800g; Mục đích sử dụng: dùng trên giường; Loại bao bì: đóng gói túi nhựa bán lẻ.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là hàng hóa có phải là chất nhồi đồ giường thành phẩm hay không, và vật liệu nhồi không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 9404. Nếu là vật liệu nhồi rời, thì phân loại theo vật liệu; nếu là đệm, thì phân loại vào các phân nhóm khác của 9404; nếu là túi ngủ, phân loại vào 940430; nếu là chăn, phân loại vào 940440. Đồng thời cần xem xét vật liệu vỏ ngoài, nếu vỏ ngoài là dệt kim hoặc móc, có thể được phân loại vào Chương 61.
Mã dễ nhầm:
940421 - Đệm cao su xốp hoặc nhựa
940421 là đệm cao su xốp hoặc nhựa được liệt kê cụ thể, trong khi 940490 là chất nhồi đồ giường khác, không bao gồm đệm.
940430 - Túi ngủ
Túi ngủ có liệt kê cụ thể, phân loại vào 940430, không phân loại vào 940490.
940440 - Chăn, khăn trải giường, v.v.
Chăn, khăn trải giường, v.v. có liệt kê cụ thể, phân loại vào 940440, trong khi 940490 là các sản phẩm nhồi khác chưa được liệt kê.
630231 - Đồ dùng giường bằng cotton
Nếu là hàng dệt dùng trên giường (như ga trải giường), và không phải sản phẩm nhồi, thì phân loại vào Chương 63.
050590 - Lông vũ
Lông vũ rời phân loại vào 0505, trong khi gối thành phẩm nhồi lông vũ phân loại vào 940490.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS 940490 áp dụng cho những hàng hóa nào?
A: 940490 áp dụng cho các sản phẩm nhồi đồ giường chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 9404, như gối, đệm tựa, đệm ngồi, v.v., và vật liệu nhồi không phải là rời. Nếu là vật liệu nhồi rời, thì phân loại theo vật liệu.
Q: Làm thế nào để phân biệt 940490 và 940421?
A: 940421 là đệm cao su xốp hoặc nhựa, có liệt kê cụ thể; 940490 là chất nhồi đồ giường khác, không bao gồm đệm. Nếu hàng hóa là đệm, nên phân loại vào 940421 hoặc 940429.
Q: Gối lông vũ nên phân loại vào mã nào?
A: Gối lông vũ nếu là thành phẩm, và chất nhồi là lông vũ, nên phân loại vào 940490. Nhưng nếu lông vũ là rời, thì phân loại vào 0505.
Q: Gối memory foam có phân loại vào 940490 không?
A: Gối memory foam nếu là thành phẩm, và vật liệu nhồi là polyurethane, chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác của 9404, thì phân loại vào 940490.
Q: Khai báo 940490 cần cung cấp những yếu tố nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, vật liệu, thành phần hàm lượng, thương hiệu, quy cách mẫu mã, mục đích sử dụng, loại bao bì, v.v. Vật liệu và thành phần hàm lượng là chìa khóa, ảnh hưởng đến phân loại.
Q: Nếu vỏ ngoài gối là dệt kim, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu vỏ ngoài là dệt kim hoặc móc, và gối là thành phẩm, có thể được phân loại vào Chương 61 (quần áo dệt kim và phụ kiện may mặc)? Nhưng gối thường không được phân loại theo quần áo, vẫn phân loại vào 940490, trừ khi vỏ ngoài tạo thành đặc điểm chính. Khuyến nghị tham khảo ý kiến hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 940490?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc hoặc thông qua trang web Tổng cục Hải quan, công ty khai báo hải quan. Cần lưu ý các xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất khác nhau.
Q: Bán gối qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để khai báo?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo hàng hóa thực tế, cung cấp đầy đủ yếu tố, phân loại vào 940490. Nếu là bao bì bán lẻ, cần ghi rõ. Đồng thời lưu ý mã HS của nước đến có thể khác nhau, cần khai báo theo quy tắc của nước đến.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.