Mã HS: 940421
Đệm mút cao su xốp hoặc nhựa xốp
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 94 bao gồm đồ nội thất, đồ giường, đệm, đệm lò xo, đệm ngồi mềm và các sản phẩm nhồi tương tự; đèn và thiết bị chiếu sáng chưa được nêu tên; biển hiệu phát sáng, bảng tên phát sáng và các sản phẩm tương tự; nhà lắp ghép. Đặc điểm chính của hàng hóa trong chương này là có chức năng nâng đỡ, ngồi nằm, chiếu sáng hoặc trưng bày, và thường có thể di chuyển hoặc lắp ráp. Lưu ý chương này không bao gồm thiết bị y tế, đồ chơi, dụng cụ thể thao, v.v., ngay cả khi hình dạng tương tự đồ nội thất hoặc đồ giường.
Nhóm
Nhóm 9404 bao gồm: đệm lò xo, đệm và các sản phẩm đồ giường tương tự (như đệm giường, đệm, chăn bông, khăn trải giường, v.v.); bất kể có được bọc mặt hay không, nhưng loại trừ đệm không có lò xo hoặc không được nhồi bất kỳ vật liệu nào. Cụ thể bao gồm: đệm lò xo, đệm bằng cao su xốp hoặc nhựa xốp, đệm bằng vật liệu khác (như nhồi sợi hóa học), túi ngủ, gối, đệm tựa, v.v. Nhưng không bao gồm đệm hơi, đệm nước (thuộc mã số khác) và nôi trẻ em, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 940421 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu "94" đại diện cho Chương 94 (đồ nội thất, đồ giường, v.v.). Chữ số thứ 3-4 "04" đại diện cho nhóm 9404 (đệm và các sản phẩm đồ giường tương tự). Chữ số thứ 5-6 "21" đại diện cho phân nhóm 940421, tức là "đệm bằng cao su xốp hoặc nhựa xốp". Trong đó chữ số thứ 5 "2" biểu thị cấp phân nhóm, chữ số thứ 6 "1" phân biệt cụ thể vật liệu là cao su xốp hoặc nhựa xốp. Phân nhóm này chỉ bao gồm đệm có vật liệu nhồi hoặc vật liệu chính là cao su xốp hoặc nhựa xốp, không bao gồm đệm lò xo (940410) hoặc đệm bằng vật liệu khác (940429).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 940421 vì vật liệu là cao su xốp hoặc nhựa xốp và thuộc loại đồ giường đệm. Nếu là đệm lò xo thì phân loại vào 940410; nếu là vật liệu khác (như nhồi sợi hóa học, bông) thì phân loại vào 940429; nếu là đệm hơi hoặc đệm nước thì phân loại vào chương khác (như 3926 hoặc 6306). Do đó, vật liệu và cấu trúc là yếu tố quyết định phân loại vào mã này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng, như "đệm bằng cao su xốp" hoặc "đệm giường bằng nhựa xốp".
⚠️ Chỉ ghi "đệm giường" hoặc "đệm", không ghi rõ vật liệu, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Vật liệu
Mô tả chi tiết vật liệu chính của đệm, như "cao su xốp" hoặc "nhựa xốp", và ghi rõ có chứa vật liệu khác không (như vải bọc, lò xo).
⚠️ Ghi chung chung "cao su" hoặc "nhựa", không phân biệt cao su xốp và nhựa xốp.
Kích thước
Khai báo thông tin kích thước như chiều dài, chiều rộng, độ dày của đệm, đơn vị thường là cm hoặc m, để xác nhận mục đích sử dụng làm đồ giường.
⚠️ Không cung cấp kích thước hoặc đơn vị kích thước không thống nhất, dẫn đến không thể xác định có thuộc loại đệm hay không.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu của hàng hóa (nếu không có thương hiệu thì ghi "không"), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan và thống kê thị trường.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai là "không nhãn hiệu", có thể gây rủi ro xâm phạm quyền.
Model
Khai báo model hoặc mã hàng của hàng hóa, thuận tiện nhận diện sản phẩm cụ thể, như "Model XYZ-123".
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng của đệm, như "dùng cho giường", "dùng trong gia đình" hoặc "dùng cho khách sạn", để phân biệt với đệm cho mục đích khác.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như "dùng để ngủ", không rõ có phải là đồ giường hay không.
Phương thức gia công
Mô tả phương thức gia công của đệm, như "đúc khuôn", "cắt tạo hình" hoặc "gia công phức hợp", để xác nhận có thuộc sản phẩm cao su xốp hoặc nhựa xốp hay không.
⚠️ Không ghi rõ phương thức gia công, dẫn đến không thể xác định có được gia công thêm hay không.
Có bọc mặt hay không
Khai báo đệm có được bọc vải (như vải dệt kim, vải không dệt) hay không, vật liệu bọc và có thể tháo rời hay không.
⚠️ Bỏ qua thông tin bọc mặt, có thể ảnh hưởng đến phân loại (như sau khi bọc mặt có còn thuộc 940421 hay không).
Ví dụ:
Tên hàng: Đệm bằng nhựa xốp; Vật liệu: Nhựa xốp polyurethane (vật liệu chính), bề mặt bọc vải dệt kim polyester; Kích thước: 200cm×150cm×20cm; Thương hiệu: Không; Model: Không; Mục đích sử dụng: Giường gia đình; Phương thức gia công: Cắt tạo hình sau đó bọc mặt; Có bọc mặt: Có, bọc vải dệt kim polyester, không thể tháo rời.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa có phải là đệm (đồ giường) hay không; 2) Vật liệu chính có phải là cao su xốp hoặc nhựa xốp hay không; 3) Có chứa lò xo hay không. Nếu là đệm lò xo, phân loại vào 940410; nếu là đệm bằng vật liệu khác (như nhồi sợi hóa học, bông), phân loại vào 940429; nếu là đệm hơi hoặc đệm nước, phân loại vào chương khác (như 3926 hoặc 6306). Ngoài ra, cần lưu ý phân biệt với các phân nhóm khác của 9404, như túi ngủ (940430), gối (940490), v.v.
Mã dễ nhầm:
940410 - Đệm lò xo
940410 là đệm có gắn lò xo, còn 940421 là đệm không có lò xo, với vật liệu chính là cao su xốp hoặc nhựa xốp. Khác biệt cốt lõi là có chứa lò xo hay không.
940429 - Đệm bằng vật liệu khác
940429 bao gồm đệm bằng vật liệu khác ngoài cao su xốp hoặc nhựa xốp (như nhồi sợi hóa học, bông, len, v.v.). Vật liệu là điểm phân biệt chính.
940490 - Đồ giường khác và sản phẩm tương tự
940490 bao gồm gối, đệm tựa, túi ngủ, v.v., còn 940421 chỉ đệm. Mục đích sử dụng và hình dạng là điểm phân biệt then chốt.
392620 - Phụ kiện quần áo khác bằng nhựa
Nếu đệm nhựa xốp không bọc mặt và chỉ là vật liệu, có thể phân loại vào Chương 39, nhưng là thành phẩm đồ giường thì phải phân loại vào 940421. Mục đích sử dụng quyết định phân loại.
630640 - Đệm bằng sợi hóa học
Nếu đệm được nhồi bằng sợi hóa học và không có vật liệu chính là nhựa xốp, phải phân loại vào 630640, không phải 940421. Vật liệu và cấu trúc là khác biệt cốt lõi.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Cao su xốp và nhựa xốp khác nhau như thế nào? Khi phân loại làm sao phân biệt?
A: Cao su xốp thường chỉ vật liệu đàn hồi xốp được làm từ cao su tự nhiên hoặc tổng hợp qua tạo bọt, còn nhựa xốp chỉ vật liệu nhựa tạo bọt như polyurethane, polystyrene. Khi phân loại cần căn cứ thành phần vật liệu: nếu gốc cao su thì thuộc 940421, nếu gốc nhựa cũng thuộc 940421, nhưng khi khai báo phải ghi chính xác vì hai loại có thể được phân biệt khi hải quan kiểm nghiệm.
Q: Nếu đệm nhựa xốp được bọc vải cotton ở bề mặt, có còn thuộc 940421 không?
A: Vẫn thuộc 940421, miễn là sau khi bọc vẫn giữ đặc tính cơ bản của đệm và vật liệu chính là nhựa xốp. Bọc mặt không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng khi khai báo cần ghi rõ vật liệu bọc và có thể tháo rời hay không. Nếu sau khi bọc trở thành vật phẩm khác (như đệm tựa), có thể phân loại vào 940490.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu của 940421?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 940421 và nước xuất xứ để tra cứu thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Điểm dễ nhầm lẫn nhất khi khai báo giữa 940421 và 940429 là gì?
A: Dễ nhầm lẫn nhất là vật liệu. Nếu vật liệu chính của đệm là cao su xốp hoặc nhựa xốp, thuộc 940421; nếu là vật liệu khác (như sợi hóa học, bông, len), thuộc 940429. Khi khai báo phải mô tả chính xác vật liệu, cần thiết thì cung cấp chứng nhận vật liệu.
Q: Xuất khẩu đệm nhựa xốp sang EU cần lưu ý những chứng nhận nào?
A: Cần lưu ý quy định REACH của EU (đăng ký hóa chất), chứng nhận CE (nếu liên quan an toàn), tiêu chuẩn chống cháy (như quy định chống cháy đồ nội thất của Anh), yêu cầu môi trường bao bì, v.v. Nên xác nhận trước với nhà nhập khẩu các yêu cầu chứng nhận cụ thể để tránh trở ngại thông quan.
Q: Bán đệm nhựa xốp qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào đơn giản hóa khai báo?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới có thể sử dụng nền tảng dịch vụ thông quan thương mại điện tử xuyên biên giới của hải quan, khai báo theo danh sách. Cần điền chính xác mã HS 940421 và cung cấp các yếu tố chính như tên hàng, vật liệu, kích thước. Nên sử dụng chế độ khai báo đơn giản hóa, nhưng phải đảm bảo dữ liệu trung thực, tránh bị trả đơn do phân loại sai.
Q: Nếu đệm nhựa xốp có chức năng sưởi, có còn thuộc 940421 không?
A: Nếu chức năng sưởi chỉ là chức năng phụ và vật liệu chính vẫn là đệm nhựa xốp, thường vẫn thuộc 940421. Nhưng nếu thiết bị sưởi tạo thành chức năng chính, có thể thuộc 8516 (thiết bị điện nhiệt). Nên đánh giá theo mức độ chính phụ của chức năng, cần thiết thì tham khảo hải quan.
Q: Hàng hóa thuộc 940421 có được hoàn thuế xuất khẩu không?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc vào mã hàng hóa và chính sách quốc gia. 940421 hiện thường được hưởng hoàn thuế xuất khẩu, nhưng tỷ lệ cụ thể cần tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Doanh nghiệp có thể tra cứu qua cơ quan thuế điện tử hoặc trang web hải quan, lấy thực tế thực hiện làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.