Chương 94 bao gồm đồ nội thất, giường, đệm, đệm lò xo, đệm ngồi mềm và các sản phẩm nhồi tương tự, cũng như đèn và thiết bị chiếu sáng chưa được liệt kê, biển hiệu phát sáng, nhà di động, v.v. Đặc điểm chính của hàng hóa trong chương này là có thể di chuyển, dùng để ở hoặc trang trí không gian, nhưng cần lưu ý phân biệt với Chương 63 (các sản phẩm dệt khác), Chương 73 (sản phẩm bằng sắt thép), v.v. Đệm lò xo là một loại giường, do có lõi lò xo nên được xếp rõ ràng vào chương này. Nhóm 9404 bao gồm: đệm lò xo, đồ giường và các sản phẩm tương tự (như đệm, chăn, gối, đệm tựa, v.v.), cũng như túi ngủ, yên cương, v.v. Tuy nhiên cần lưu ý, 9404 chỉ bao gồm đệm và sản phẩm tương tự có gắn lò xo hoặc vật liệu nhồi, không bao gồm đệm lưới không nhồi (thuộc Chương 63) hoặc đệm hơi (thuộc Chương 63 hoặc Chương 39). Đệm lò xo là mặt hàng điển hình của nhóm này, đặc điểm cốt lõi là có cấu trúc lò xo đỡ bên trong. 2 chữ số đầu “94” đại diện Chương 94 (đồ nội thất; giường; đèn; nhà di động). Chữ số thứ 3-4 “04” đại diện nhóm 9404, cụ thể là đệm lò xo, đồ giường và sản phẩm tương tự. Chữ số thứ 5-6 “10” đại diện phân nhóm 9404.10, chỉ đệm lò xo. Do đó, 940410 biểu thị đầy đủ “đệm lò xo”. Cần lưu ý, cấp phân nhóm có thể được điều chỉnh theo phiên bản HS, nhưng 9404.10 ổn định lâu dài. Mã này chỉ áp dụng cho đệm có lõi lò xo, bất kể vật liệu lò xo (thép, gỗ, v.v.), nhưng thường là lò xo kim loại. Đệm lò xo được xếp vào 940410 vì có cấu trúc lò xo đỡ, phù hợp với mô tả “đệm lò xo” của nhóm 9404. Các mã lân cận như 9404.21 (đệm xốp nhựa) hoặc 9404.29 (đệm vật liệu khác) đều không có lò xo. Nếu đệm không có lò xo, chỉ là bọt biển hoặc cao su non, thì xếp vào 9404.21 hoặc 9404.29. Nếu là đệm bơm hơi, thì xếp vào 6306 hoặc 3926. Do đó, sự hiện diện của lò xo là yếu tố then chốt để xếp vào 940410.
Chương
Chương 94 bao gồm đồ nội thất, giường, đệm, đệm lò xo, đệm ngồi mềm và các sản phẩm nhồi tương tự, cũng như đèn và thiết bị chiếu sáng chưa được liệt kê, biển hiệu phát sáng, nhà di động, v.v. Đặc điểm chính của hàng hóa trong chương này là có thể di chuyển, dùng để ở hoặc trang trí không gian, nhưng cần lưu ý phân biệt với Chương 63 (các sản phẩm dệt khác), Chương 73 (sản phẩm bằng sắt thép), v.v. Đệm lò xo là một loại giường, do có lõi lò xo nên được xếp rõ ràng vào chương này.
Nhóm
Nhóm 9404 bao gồm: đệm lò xo, đồ giường và các sản phẩm tương tự (như đệm, chăn, gối, đệm tựa, v.v.), cũng như túi ngủ, yên cương, v.v. Tuy nhiên cần lưu ý, 9404 chỉ bao gồm đệm và sản phẩm tương tự có gắn lò xo hoặc vật liệu nhồi, không bao gồm đệm lưới không nhồi (thuộc Chương 63) hoặc đệm hơi (thuộc Chương 63 hoặc Chương 39). Đệm lò xo là mặt hàng điển hình của nhóm này, đặc điểm cốt lõi là có cấu trúc lò xo đỡ bên trong.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu “94” đại diện Chương 94 (đồ nội thất; giường; đèn; nhà di động). Chữ số thứ 3-4 “04” đại diện nhóm 9404, cụ thể là đệm lò xo, đồ giường và sản phẩm tương tự. Chữ số thứ 5-6 “10” đại diện phân nhóm 9404.10, chỉ đệm lò xo. Do đó, 940410 biểu thị đầy đủ “đệm lò xo”. Cần lưu ý, cấp phân nhóm có thể được điều chỉnh theo phiên bản HS, nhưng 9404.10 ổn định lâu dài. Mã này chỉ áp dụng cho đệm có lõi lò xo, bất kể vật liệu lò xo (thép, gỗ, v.v.), nhưng thường là lò xo kim loại.
Căn cứ phân loại
Đệm lò xo được xếp vào 940410 vì có cấu trúc lò xo đỡ, phù hợp với mô tả “đệm lò xo” của nhóm 9404. Các mã lân cận như 9404.21 (đệm xốp nhựa) hoặc 9404.29 (đệm vật liệu khác) đều không có lò xo. Nếu đệm không có lò xo, chỉ là bọt biển hoặc cao su non, thì xếp vào 9404.21 hoặc 9404.29. Nếu là đệm bơm hơi, thì xếp vào 6306 hoặc 3926. Do đó, sự hiện diện của lò xo là yếu tố then chốt để xếp vào 940410.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng khai báo, nên cụ thể là “đệm lò xo”, tránh ghi chung chung “đệm”. Chất liệu: Nêu rõ chất liệu lò xo (như thép) và chất liệu vải, lớp nhồi (như sợi polyester, bông ghi nhớ). Kích thước: Khai báo chiều dài, chiều rộng, độ dày của đệm, đơn vị thường là cm hoặc m. Thương hiệu: Khai báo tên thương hiệu (nếu không có ghi “không”), phải khớp với thực tế. Mã hiệu: Khai báo mã hiệu hoặc số hàng cụ thể, thuận tiện cho hải quan nhận diện. Loại lò xo: Nêu rõ cấu trúc lò xo, như lò xo túi độc lập, lò xo liền khối, v.v. Cách đóng gói: Khai báo hình thức đóng gói, như cuộn nén, đóng thùng carton, v.v. Tên hàng: Đệm lò xo; Chất liệu: lò xo thép, vải polyester, lớp nhồi bông ghi nhớ; Kích thước: 200cm×150cm×25cm; Thương hiệu: SleepWell; Mã hiệu: SW-2020; Loại lò xo: lò xo túi độc lập; Cách đóng gói: cuộn nén, đóng thùng carton. Khai báo sai đệm lò xo là “đệm”, không làm nổi bật đặc điểm lò xo, có thể dẫn đến phân loại sai. Khai báo chất liệu không đầy đủ, chỉ ghi “kim loại”, không nêu vải và vật liệu nhồi, ảnh hưởng thẩm định giá hải quan. Đơn vị kích thước lộn xộn, như dùng đồng thời cm và inch, dẫn đến dữ liệu mâu thuẫn. Bỏ sót thương hiệu và mã hiệu, không thể đối chiếu với hóa đơn, phiếu đóng gói, có thể bị nghi ngờ hàng không khớp chứng từ.
Tên hàng
Tên hàng khai báo, nên cụ thể là “đệm lò xo”, tránh ghi chung chung “đệm”.
⚠️ Khai báo sai là “đệm” hoặc “Simmons”, không thể hiện đặc điểm lò xo.
Chất liệu
Nêu rõ chất liệu lò xo (như thép) và chất liệu vải, lớp nhồi (như sợi polyester, bông ghi nhớ).
⚠️ Chỉ ghi “lò xo kim loại”, không nêu vải và vật liệu nhồi.
Kích thước
Khai báo chiều dài, chiều rộng, độ dày của đệm, đơn vị thường là cm hoặc m.
⚠️ Đơn vị kích thước không thống nhất, hoặc chỉ ghi “giường đôi tiêu chuẩn”.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có ghi “không”), phải khớp với thực tế.
⚠️ Thương hiệu không khớp nhãn hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Mã hiệu
Khai báo mã hiệu hoặc số hàng cụ thể, thuận tiện cho hải quan nhận diện.
⚠️ Mã hiệu ghi mơ hồ, như “loại thông dụng”.
Loại lò xo
Nêu rõ cấu trúc lò xo, như lò xo túi độc lập, lò xo liền khối, v.v.
⚠️ Không phân biệt loại lò xo, ảnh hưởng phân loại.
Cách đóng gói
Khai báo hình thức đóng gói, như cuộn nén, đóng thùng carton, v.v.
⚠️ Bỏ sót đóng gói, gây khó khăn kiểm tra.
Ví dụ: Tên hàng: Đệm lò xo; Chất liệu: lò xo thép, vải polyester, lớp nhồi bông ghi nhớ; Kích thước: 200cm×150cm×25cm; Thương hiệu: SleepWell; Mã hiệu: SW-2020; Loại lò xo: lò xo túi độc lập; Cách đóng gói: cuộn nén, đóng thùng carton.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai đệm lò xo là “đệm”, không làm nổi bật đặc điểm lò xo, có thể dẫn đến phân loại sai.
Khai báo chất liệu không đầy đủ, chỉ ghi “kim loại”, không nêu vải và vật liệu nhồi, ảnh hưởng thẩm định giá hải quan.
Đơn vị kích thước lộn xộn, như dùng đồng thời cm và inch, dẫn đến dữ liệu mâu thuẫn.
Bỏ sót thương hiệu và mã hiệu, không thể đối chiếu với hóa đơn, phiếu đóng gói, có thể bị nghi ngờ hàng không khớp chứng từ.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi phân loại: hàng hóa có lõi lò xo hay không. Theo chú giải HS, 9404.10 chỉ áp dụng cho đệm có gắn lò xo, bất kể chất liệu lò xo. Nếu đệm không có lò xo, chỉ là xốp nhựa hoặc cao su, thì xếp vào 9404.21 hoặc 9404.29. Nếu là đệm bơm hơi, xếp vào 6306 hoặc 3926. Ngoài ra, nếu đệm liền với khung giường, có thể xếp vào 9403. Do đó, sự hiện diện của lò xo là yếu tố quyết định để xếp vào 940410. 940421 Đệm xốp nhựa: Không có lò xo, chỉ dùng xốp nhựa làm đỡ, xếp vào 9404.21. Đệm lò xo do có lò xo, xếp vào 9404.10. 940429 Đệm vật liệu khác: Không có lò xo, dùng vật liệu nhồi khác (như cao su non, cọ), xếp vào 9404.29. Đệm lò xo có lõi lò xo. 630640 Đệm hơi: Đệm hơi thường xếp vào 6306.40, vì là sản phẩm bơm hơi bằng vật liệu dệt, không có lò xo. 940320 Đồ nội thất kim loại: Nếu đệm liền với khung giường kim loại nhập khẩu cùng nhau, có thể xếp theo đồ nội thất kim loại vào 9403.20. Đệm lò xo riêng xếp 9404.10. 940490 Đồ giường khác và sản phẩm tương tự: Như gối, đệm tựa xếp vào 9404.90, đệm lò xo có lò xo và là đệm, nên xếp 9404.10. Đệm có chứa lò xo không? Nếu không, thì không nên xếp vào 940410. Lò xo có phải là lõi đỡ không? Nếu chỉ trang trí, có thể vẫn xếp phân nhóm khác. Có liền với khung giường không? Nếu liền, xem xét 9403. Có bơm hơi không? Nếu bơm hơi, xem xét 6306. Chất liệu có ảnh hưởng phân loại không? Chất liệu đệm lò xo không ảnh hưởng xếp vào 940410.
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi phân loại: hàng hóa có lõi lò xo hay không. Theo chú giải HS, 9404.10 chỉ áp dụng cho đệm có gắn lò xo, bất kể chất liệu lò xo. Nếu đệm không có lò xo, chỉ là xốp nhựa hoặc cao su, thì xếp vào 9404.21 hoặc 9404.29. Nếu là đệm bơm hơi, xếp vào 6306 hoặc 3926. Ngoài ra, nếu đệm liền với khung giường, có thể xếp vào 9403. Do đó, sự hiện diện của lò xo là yếu tố quyết định để xếp vào 940410.
Mã dễ nhầm:
940421 - Đệm xốp nhựa
Không có lò xo, chỉ dùng xốp nhựa làm đỡ, xếp vào 9404.21. Đệm lò xo do có lò xo, xếp vào 9404.10.
940429 - Đệm vật liệu khác
Không có lò xo, dùng vật liệu nhồi khác (như cao su non, cọ), xếp vào 9404.29. Đệm lò xo có lõi lò xo.
630640 - Đệm hơi
Đệm hơi thường xếp vào 6306.40, vì là sản phẩm bơm hơi bằng vật liệu dệt, không có lò xo.
940320 - Đồ nội thất kim loại
Nếu đệm liền với khung giường kim loại nhập khẩu cùng nhau, có thể xếp theo đồ nội thất kim loại vào 9403.20. Đệm lò xo riêng xếp 9404.10.
940490 - Đồ giường khác và sản phẩm tương tự
Như gối, đệm tựa xếp vào 9404.90, đệm lò xo có lò xo và là đệm, nên xếp 9404.10.
Tự kiểm tra:
✓ Đệm có chứa lò xo không? Nếu không, thì không nên xếp vào 940410.
✓ Lò xo có phải là lõi đỡ không? Nếu chỉ trang trí, có thể vẫn xếp phân nhóm khác.
✓ Có liền với khung giường không? Nếu liền, xem xét 9403.
✓ Có bơm hơi không? Nếu bơm hơi, xem xét 6306.
✓ Chất liệu có ảnh hưởng phân loại không? Chất liệu đệm lò xo không ảnh hưởng xếp vào 940410.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra mã HS của đệm lò xo? Có thể qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra mã HS, nhập từ khóa “đệm lò xo” hoặc “Spring mattress”, hệ thống sẽ hiển thị 940410. Cũng có thể tra 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》 Chương 94. Lưu ý xác nhận hàng hóa có lò xo hay không, tránh phân loại sai. Mã HS của đệm lò xo và đệm bọt biển khác nhau thế nào? Đệm lò xo xếp 940410, đệm bọt biển xếp 940421 (làm bằng xốp nhựa) hoặc 940429 (vật liệu khác). Khác biệt ở chỗ có lõi lò xo hay không. Nếu đệm bọt biển có gắn lò xo bên trong, vẫn xếp 940410. Nhập khẩu đệm lò xo cần khai báo những yếu tố nào? Cần khai báo tên hàng, chất liệu, kích thước, thương hiệu, mã hiệu, loại lò xo, cách đóng gói, v.v. Chất liệu nên mô tả chi tiết lò xo và vải, vật liệu nhồi. Kích thước cần thống nhất đơn vị. Thương hiệu mã hiệu cần khớp chứng từ. Thuế suất nhập khẩu đệm lò xo là bao nhiêu? Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên tra 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》 mới nhất hoặc hỏi đại lý khai báo. Thường thuế suất MFN, thuế suất hiệp định khác nhau, cần xác định theo xuất xứ thực tế. Mã HS của đệm lò xo và đệm hơi có dễ nhầm lẫn không? Dễ nhầm lẫn. Đệm hơi thường xếp 630640, còn đệm lò xo xếp 940410. Khác biệt then chốt là đệm hơi không có lò xo, dựa vào không khí để đỡ. Nếu đệm hơi có gắn lò xo bên trong, có thể xếp 940410, nhưng hiếm. Bán đệm lò xo qua thương mại điện tử xuyên biên giới, chọn mã HS thế nào? Xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần phân loại đúng. Đệm lò xo nên chọn 940410. Lưu ý mã HS nước đến có thể khác, như HTS Hoa Kỳ là 9404.21.00, v.v., cần điều chỉnh theo quy tắc nước đến. Phân loại đệm lò xo có bị ảnh hưởng bởi chất liệu lò xo không? Không bị ảnh hưởng. Dù lò xo là thép, gỗ hay chất liệu khác, miễn là đệm có gắn lò xo, đều xếp 940410. Nhưng nếu lò xo là nhựa, cần xác nhận có còn coi là đệm lò xo không. Thường vẫn xếp 940410. Nếu đệm lò xo và khung giường nhập khẩu cùng nhau, phân loại thế nào? Nếu đệm và khung giường đóng gói riêng nhưng nhập khẩu cùng nhau, thường phân loại riêng: đệm 940410, khung giường 9403. Nếu二者 lắp ráp thành một thể không thể tách rời, có thể xếp theo đồ nội thất vào 9403. Nên cung cấp hình ảnh và mô tả, để hải quan phán định.
Q: Làm thế nào để tra mã HS của đệm lò xo?
A: Có thể qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra mã HS, nhập từ khóa “đệm lò xo” hoặc “Spring mattress”, hệ thống sẽ hiển thị 940410. Cũng có thể tra 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》 Chương 94. Lưu ý xác nhận hàng hóa có lò xo hay không, tránh phân loại sai.
Q: Mã HS của đệm lò xo và đệm bọt biển khác nhau thế nào?
A: Đệm lò xo xếp 940410, đệm bọt biển xếp 940421 (làm bằng xốp nhựa) hoặc 940429 (vật liệu khác). Khác biệt ở chỗ có lõi lò xo hay không. Nếu đệm bọt biển có gắn lò xo bên trong, vẫn xếp 940410.
Q: Nhập khẩu đệm lò xo cần khai báo những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, chất liệu, kích thước, thương hiệu, mã hiệu, loại lò xo, cách đóng gói, v.v. Chất liệu nên mô tả chi tiết lò xo và vải, vật liệu nhồi. Kích thước cần thống nhất đơn vị. Thương hiệu mã hiệu cần khớp chứng từ.
Q: Thuế suất nhập khẩu đệm lò xo là bao nhiêu?
A: Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên tra 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》 mới nhất hoặc hỏi đại lý khai báo. Thường thuế suất MFN, thuế suất hiệp định khác nhau, cần xác định theo xuất xứ thực tế.
Q: Mã HS của đệm lò xo và đệm hơi có dễ nhầm lẫn không?
A: Dễ nhầm lẫn. Đệm hơi thường xếp 630640, còn đệm lò xo xếp 940410. Khác biệt then chốt là đệm hơi không có lò xo, dựa vào không khí để đỡ. Nếu đệm hơi có gắn lò xo bên trong, có thể xếp 940410, nhưng hiếm.
Q: Bán đệm lò xo qua thương mại điện tử xuyên biên giới, chọn mã HS thế nào?
A: Xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần phân loại đúng. Đệm lò xo nên chọn 940410. Lưu ý mã HS nước đến có thể khác, như HTS Hoa Kỳ là 9404.21.00, v.v., cần điều chỉnh theo quy tắc nước đến.
Q: Phân loại đệm lò xo có bị ảnh hưởng bởi chất liệu lò xo không?
A: Không bị ảnh hưởng. Dù lò xo là thép, gỗ hay chất liệu khác, miễn là đệm có gắn lò xo, đều xếp 940410. Nhưng nếu lò xo là nhựa, cần xác nhận có còn coi là đệm lò xo không. Thường vẫn xếp 940410.
Q: Nếu đệm lò xo và khung giường nhập khẩu cùng nhau, phân loại thế nào?
A: Nếu đệm và khung giường đóng gói riêng nhưng nhập khẩu cùng nhau, thường phân loại riêng: đệm 940410, khung giường 9403. Nếu二者 lắp ráp thành một thể không thể tách rời, có thể xếp theo đồ nội thất vào 9403. Nên cung cấp hình ảnh và mô tả, để hải quan phán định.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.