Chương 94 bao gồm đồ nội thất, đồ giường, đệm, đệm lò xo, đệm ngồi mềm và các sản phẩm nhồi tương tự; đèn và thiết bị chiếu sáng chưa được liệt kê; biển báo phát sáng, biển tên phát sáng và các mặt hàng tương tự; nhà lắp ghép. Đồ nội thất trong chương này đề cập đến các vật phẩm có thể di chuyển được với giá trị thực dụng, chủ yếu được sử dụng trong nhà ở, văn phòng, khách sạn, nhà hát, v.v. Chú giải chương làm rõ rằng chương này không bao gồm một số mặt hàng cụ thể, như đồ nội thất đồ chơi thuộc Chương 95, đồ nội thất trang sức thuộc Chương 71, v.v. Nhóm 9401 bao gồm ghế ngồi (trừ đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y thuộc nhóm 9402) và ghế ngồi có thể chuyển đổi thành giường hoặc không, cùng các bộ phận của chúng. Chủ yếu bao gồm: ghế, sofa, ghế bành, ghế gấp, ghế ô tô, v.v., nhưng cần lưu ý rằng ghế ngồi thuộc nhóm 9401 thường có đế hoặc cấu trúc có thể cố định vào mặt đất, và được sử dụng trong không gian trong nhà hoặc ngoài trời. 2 chữ số đầu tiên "94" đại diện cho Chương 94 (đồ nội thất và thiết bị chiếu sáng, v.v.). Chữ số thứ 3-4 "01" đại diện cho nhóm 9401 (ghế ngồi và bộ phận). Chữ số thứ 5-6 "10" đại diện cho phân nhóm 9401.10, chỉ định "sofa mặt da". Trong hệ thống mã HS, chữ số thứ 5-6 là phân nhóm hài hòa quốc tế, 9401.10 rõ ràng là sofa mặt da hoặc da tái chế, khác biệt với sofa mặt vật liệu khác (như 9401.61, 9401.71, v.v.). Mặt hàng này là sofa, và vật liệu bề mặt là da, do đó được phân loại vào 9401.10. Nếu bề mặt là vật liệu dệt, thì phân loại vào 9401.61 hoặc 9401.71; nếu là nhựa hoặc vật liệu chưa được liệt kê, thì phân loại vào 9401.80. Ngoài ra, cần lưu ý sự khác biệt với 9403 (đồ nội thất khác), 9401 chỉ định ghế ngồi, trong khi 9403 bao gồm tủ, bàn, v.v.
Chương
Chương 94 bao gồm đồ nội thất, đồ giường, đệm, đệm lò xo, đệm ngồi mềm và các sản phẩm nhồi tương tự; đèn và thiết bị chiếu sáng chưa được liệt kê; biển báo phát sáng, biển tên phát sáng và các mặt hàng tương tự; nhà lắp ghép. Đồ nội thất trong chương này đề cập đến các vật phẩm có thể di chuyển được với giá trị thực dụng, chủ yếu được sử dụng trong nhà ở, văn phòng, khách sạn, nhà hát, v.v. Chú giải chương làm rõ rằng chương này không bao gồm một số mặt hàng cụ thể, như đồ nội thất đồ chơi thuộc Chương 95, đồ nội thất trang sức thuộc Chương 71, v.v.
Nhóm
Nhóm 9401 bao gồm ghế ngồi (trừ đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y thuộc nhóm 9402) và ghế ngồi có thể chuyển đổi thành giường hoặc không, cùng các bộ phận của chúng. Chủ yếu bao gồm: ghế, sofa, ghế bành, ghế gấp, ghế ô tô, v.v., nhưng cần lưu ý rằng ghế ngồi thuộc nhóm 9401 thường có đế hoặc cấu trúc có thể cố định vào mặt đất, và được sử dụng trong không gian trong nhà hoặc ngoài trời.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên "94" đại diện cho Chương 94 (đồ nội thất và thiết bị chiếu sáng, v.v.). Chữ số thứ 3-4 "01" đại diện cho nhóm 9401 (ghế ngồi và bộ phận). Chữ số thứ 5-6 "10" đại diện cho phân nhóm 9401.10, chỉ định "sofa mặt da". Trong hệ thống mã HS, chữ số thứ 5-6 là phân nhóm hài hòa quốc tế, 9401.10 rõ ràng là sofa mặt da hoặc da tái chế, khác biệt với sofa mặt vật liệu khác (như 9401.61, 9401.71, v.v.).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là sofa, và vật liệu bề mặt là da, do đó được phân loại vào 9401.10. Nếu bề mặt là vật liệu dệt, thì phân loại vào 9401.61 hoặc 9401.71; nếu là nhựa hoặc vật liệu chưa được liệt kê, thì phân loại vào 9401.80. Ngoài ra, cần lưu ý sự khác biệt với 9403 (đồ nội thất khác), 9401 chỉ định ghế ngồi, trong khi 9403 bao gồm tủ, bàn, v.v.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, nên được mô tả chính xác là "sofa mặt da" hoặc "Leather sofa", tránh sử dụng các từ chung chung như "đồ nội thất". Vật liệu: Mô tả chi tiết vật liệu bề mặt của sofa, như "da bò", "da cừu", "da tái chế", v.v., và ghi rõ là da toàn phần hay da một phần. Thương hiệu: Khai báo tên thương hiệu của hàng hóa (nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu"), thương hiệu giúp hải quan bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và kiểm tra giá cả. Model: Khai báo model hoặc số hiệu hàng hóa của sản phẩm, dùng để phân biệt các sofa cùng thương hiệu nhưng khác quy cách, thuận tiện cho hải quan kiểm tra và phân loại. Quy cách kích thước: Khai báo kích thước của sofa (dài×rộng×cao, đơn vị cm) và trọng lượng, ảnh hưởng đến thuế quan và thống kê. Mục đích sử dụng: Mô tả tình huống sử dụng của sofa, như "dùng trong gia đình", "dùng cho khách sạn", "dùng cho văn phòng", v.v., các mục đích sử dụng khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại (như đồ nội thất y tế thuộc 9402). Có thể chuyển đổi: Chỉ rõ sofa có thể chuyển đổi thành giường hay không (như sofa giường), nếu có thể chuyển đổi, cần lưu ý phân loại có thể vẫn là 9401, nhưng cần cung cấp mô tả chức năng chuyển đổi. Tên hàng: Sofa mặt da; Vật liệu: da bò (bề mặt), khung gỗ; Thương hiệu: XXX; Model: SF-2024; Quy cách: 200cm×90cm×85cm, trọng lượng 50kg; Mục đích sử dụng: gia đình; Có thể chuyển đổi: không. Phân loại sai sofa mặt da tái chế vào 9401.10, thực tế da tái chế cũng được phân loại vào phân nhóm này, nhưng cần phân biệt với da thật. Bỏ qua vật liệu khung sofa, nếu khung là gỗ và không được bọc, có thể bị nhầm là đồ nội thất gỗ thuộc 9403. Không khai báo thương hiệu và model, dẫn đến khó khăn trong thẩm định giá hoặc tranh chấp phân loại của hải quan.
Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, nên được mô tả chính xác là "sofa mặt da" hoặc "Leather sofa", tránh sử dụng các từ chung chung như "đồ nội thất".
⚠️ Chỉ khai báo là "sofa" mà không ghi rõ vật liệu bề mặt là da, dẫn đến phân loại sai.
Vật liệu
Mô tả chi tiết vật liệu bề mặt của sofa, như "da bò", "da cừu", "da tái chế", v.v., và ghi rõ là da toàn phần hay da một phần.
⚠️ Khai báo sai da nhân tạo (PU) là da, dẫn đến sai phân nhóm.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu của hàng hóa (nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu"), thương hiệu giúp hải quan bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và kiểm tra giá cả.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, hoặc điền không đầy đủ, không chính xác.
Model
Khai báo model hoặc số hiệu hàng hóa của sản phẩm, dùng để phân biệt các sofa cùng thương hiệu nhưng khác quy cách, thuận tiện cho hải quan kiểm tra và phân loại.
⚠️ Model điền là "không" hoặc không khớp với thực tế.
Quy cách kích thước
Khai báo kích thước của sofa (dài×rộng×cao, đơn vị cm) và trọng lượng, ảnh hưởng đến thuế quan và thống kê.
⚠️ Chỉ cung cấp một phần kích thước hoặc sai đơn vị (như dùng mét thay vì cm).
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng của sofa, như "dùng trong gia đình", "dùng cho khách sạn", "dùng cho văn phòng", v.v., các mục đích sử dụng khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại (như đồ nội thất y tế thuộc 9402).
⚠️ Khai báo sai sofa y tế là sofa thông thường.
Có thể chuyển đổi
Chỉ rõ sofa có thể chuyển đổi thành giường hay không (như sofa giường), nếu có thể chuyển đổi, cần lưu ý phân loại có thể vẫn là 9401, nhưng cần cung cấp mô tả chức năng chuyển đổi.
⚠️ Không khai báo chức năng chuyển đổi, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Ví dụ: Tên hàng: Sofa mặt da; Vật liệu: da bò (bề mặt), khung gỗ; Thương hiệu: XXX; Model: SF-2024; Quy cách: 200cm×90cm×85cm, trọng lượng 50kg; Mục đích sử dụng: gia đình; Có thể chuyển đổi: không.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai sofa mặt da tái chế vào 9401.10, thực tế da tái chế cũng được phân loại vào phân nhóm này, nhưng cần phân biệt với da thật.
Bỏ qua vật liệu khung sofa, nếu khung là gỗ và không được bọc, có thể bị nhầm là đồ nội thất gỗ thuộc 9403.
Không khai báo thương hiệu và model, dẫn đến khó khăn trong thẩm định giá hoặc tranh chấp phân loại của hải quan.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại cốt lõi là "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Chú giải hàng hóa và nhóm". Đầu tiên xác định hàng hóa là ghế ngồi (9401), không phải đồ nội thất khác (9403). Thứ hai, xác định phân nhóm dựa trên vật liệu bề mặt: mặt da (9401.10), mặt vật liệu dệt (9401.61, 9401.71), vật liệu khác (9401.80). Cần lưu ý, da bao gồm da thật và da tái chế, nhưng không bao gồm da nhân tạo (nhựa). Nếu sofa có thể chuyển đổi thành giường, vẫn phân loại vào 9401. 940161 Sofa khung gỗ có đệm (mặt vật liệu dệt): Vật liệu bề mặt là vật liệu dệt, không phải da. Nếu sofa là mặt vải, nên phân loại vào mã này. 940171 Sofa khung kim loại có đệm (mặt vật liệu dệt): Khung là kim loại, bề mặt là vật liệu dệt. Nếu là khung kim loại mặt da, thì phân loại vào 9401.10. 940180 Ghế ngồi khác: Áp dụng cho ghế ngồi có bề mặt là nhựa, mây, tre, v.v. chưa được liệt kê, không áp dụng cho mặt da. 940360 Đồ nội thất gỗ khác: Áp dụng cho đồ nội thất gỗ (như tủ, bàn), không phải ghế ngồi. Nếu sofa là gỗ nguyên chất không đệm, có thể phân loại vào mã này. Xác nhận hàng hóa có phải là ghế ngồi (có lưng tựa và mặt ngồi, dùng để ngồi tựa). Xác nhận vật liệu bề mặt có phải là da (da thật hoặc da tái chế). Xác nhận có thể chuyển đổi thành giường hay không (không ảnh hưởng đến phân nhóm, nhưng cần khai báo). Xác nhận vật liệu khung (gỗ, kim loại, v.v.) có ảnh hưởng đến phân loại hay không. Xác nhận có thuộc mục đích đặc biệt như y tế, nha khoa hay không (nên phân loại vào 9402).
Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Chú giải hàng hóa và nhóm". Đầu tiên xác định hàng hóa là ghế ngồi (9401), không phải đồ nội thất khác (9403). Thứ hai, xác định phân nhóm dựa trên vật liệu bề mặt: mặt da (9401.10), mặt vật liệu dệt (9401.61, 9401.71), vật liệu khác (9401.80). Cần lưu ý, da bao gồm da thật và da tái chế, nhưng không bao gồm da nhân tạo (nhựa). Nếu sofa có thể chuyển đổi thành giường, vẫn phân loại vào 9401.
Mã dễ nhầm:
940161 - Sofa khung gỗ có đệm (mặt vật liệu dệt)
Vật liệu bề mặt là vật liệu dệt, không phải da. Nếu sofa là mặt vải, nên phân loại vào mã này.
940171 - Sofa khung kim loại có đệm (mặt vật liệu dệt)
Khung là kim loại, bề mặt là vật liệu dệt. Nếu là khung kim loại mặt da, thì phân loại vào 9401.10.
940180 - Ghế ngồi khác
Áp dụng cho ghế ngồi có bề mặt là nhựa, mây, tre, v.v. chưa được liệt kê, không áp dụng cho mặt da.
940360 - Đồ nội thất gỗ khác
Áp dụng cho đồ nội thất gỗ (như tủ, bàn), không phải ghế ngồi. Nếu sofa là gỗ nguyên chất không đệm, có thể phân loại vào mã này.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa có phải là ghế ngồi (có lưng tựa và mặt ngồi, dùng để ngồi tựa).
✓ Xác nhận vật liệu bề mặt có phải là da (da thật hoặc da tái chế).
✓ Xác nhận có thể chuyển đổi thành giường hay không (không ảnh hưởng đến phân nhóm, nhưng cần khai báo).
✓ Xác nhận vật liệu khung (gỗ, kim loại, v.v.) có ảnh hưởng đến phân loại hay không.
✓ Xác nhận có thuộc mục đích đặc biệt như y tế, nha khoa hay không (nên phân loại vào 9402).
❓ Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa sofa mặt da và sofa vải trong mã HS là gì? Sofa mặt da được phân loại vào 9401.10, sofa vải được phân loại vào 9401.61 (khung gỗ) hoặc 9401.71 (khung kim loại) tùy theo vật liệu khung. Hai phân nhóm khác nhau, thuế quan và điều kiện giám sát có thể khác nhau. Sofa mặt da tái chế có thể phân loại vào 9401.10 không? Có thể. Theo "Chú giải hàng hóa và nhóm", phân nhóm 9401.10 bao gồm sofa mặt da hoặc da tái chế. Da tái chế là vật liệu được ép từ sợi da hoặc bột da, nhưng cần lưu ý phân biệt với da nhân tạo (nhựa). Nếu sofa có chức năng lưu trữ, có ảnh hưởng đến phân loại không? Thường không ảnh hưởng, vẫn phân loại vào 9401.10. Nhưng nếu chức năng lưu trữ là đặc điểm chính và sofa có thể chuyển đổi thành giường, cần kiểm tra kỹ chú giải nhóm. Khuyến nghị cung cấp mô tả chức năng chi tiết khi khai báo. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của sofa mặt da? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 940110 và nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Nhập khẩu sofa mặt da cần những điều kiện giám sát nào? Thường cần cung cấp phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến da quý hiếm (như da cá sấu), cần cung cấp giấy chứng nhận CITES. Ngoài ra, có thể cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn đồ nội thất của Trung Quốc. Trong các yếu tố khai báo của sofa mặt da, vật liệu điền như thế nào? Nên ghi rõ vật liệu bề mặt là "da" hoặc "da tái chế", và mô tả cụ thể loại (như da bò, da cừu). Nếu là vật liệu hỗn hợp, cần ghi rõ vật liệu chính và tỷ lệ. Bộ phận sofa (như vỏ ghế da) nên phân loại vào mã nào? Nếu bộ phận chuyên dùng cho ghế ngồi thuộc 9401, nên phân loại vào 9401.90 (bộ phận ghế ngồi). Nhưng nếu vỏ ghế da là hàng hóa riêng biệt, có thể phân loại theo vật liệu (như 4205). Cần đánh giá dựa trên mục đích sử dụng và tình trạng cụ thể.
Q: Sự khác biệt giữa sofa mặt da và sofa vải trong mã HS là gì?
A: Sofa mặt da được phân loại vào 9401.10, sofa vải được phân loại vào 9401.61 (khung gỗ) hoặc 9401.71 (khung kim loại) tùy theo vật liệu khung. Hai phân nhóm khác nhau, thuế quan và điều kiện giám sát có thể khác nhau.
Q: Sofa mặt da tái chế có thể phân loại vào 9401.10 không?
A: Có thể. Theo "Chú giải hàng hóa và nhóm", phân nhóm 9401.10 bao gồm sofa mặt da hoặc da tái chế. Da tái chế là vật liệu được ép từ sợi da hoặc bột da, nhưng cần lưu ý phân biệt với da nhân tạo (nhựa).
Q: Nếu sofa có chức năng lưu trữ, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Thường không ảnh hưởng, vẫn phân loại vào 9401.10. Nhưng nếu chức năng lưu trữ là đặc điểm chính và sofa có thể chuyển đổi thành giường, cần kiểm tra kỹ chú giải nhóm. Khuyến nghị cung cấp mô tả chức năng chi tiết khi khai báo.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của sofa mặt da?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 940110 và nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Nhập khẩu sofa mặt da cần những điều kiện giám sát nào?
A: Thường cần cung cấp phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến da quý hiếm (như da cá sấu), cần cung cấp giấy chứng nhận CITES. Ngoài ra, có thể cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn đồ nội thất của Trung Quốc.
Q: Trong các yếu tố khai báo của sofa mặt da, vật liệu điền như thế nào?
A: Nên ghi rõ vật liệu bề mặt là "da" hoặc "da tái chế", và mô tả cụ thể loại (như da bò, da cừu). Nếu là vật liệu hỗn hợp, cần ghi rõ vật liệu chính và tỷ lệ.
Q: Bộ phận sofa (như vỏ ghế da) nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu bộ phận chuyên dùng cho ghế ngồi thuộc 9401, nên phân loại vào 9401.90 (bộ phận ghế ngồi). Nhưng nếu vỏ ghế da là hàng hóa riêng biệt, có thể phân loại theo vật liệu (như 4205). Cần đánh giá dựa trên mục đích sử dụng và tình trạng cụ thể.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.