Chương 91 bao gồm đồng hồ và các bộ phận của chúng, bao gồm đồng hồ quả quýt, đồng hồ đeo tay cá nhân, cũng như đồng hồ bảng điều khiển, đồng hồ dùng cho xe cộ, v.v. Chương này không chỉ bao gồm đồng hồ thành phẩm mà còn bao gồm các bộ phận chuyên dụng của chúng, như bộ máy, vỏ đồng hồ, dây đeo, v.v. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chương này không bao gồm các bộ phận cơ khí thông dụng như vòng bi, bánh răng, trừ khi chúng được thiết kế chuyên dụng cho đồng hồ. Nhóm 9114 bao gồm các bộ phận đồng hồ khác, tức là các bộ phận chuyên dụng cho đồng hồ ngoài các bộ phận đã được liệt kê riêng như bộ máy, vỏ đồng hồ, dây đeo. Các bộ phận này phải được thiết kế chuyên dụng hoặc chủ yếu dùng cho đồng hồ, ví dụ như dây cót, vòng bi đá quý, mặt số, kim đồng hồ, bánh lắc, v.v. Các bộ phận thuộc nhóm này thường cần được gia công thêm để trở thành một phần của đồng hồ. Mã HS 911410 là mã phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 91 đại diện cho Chương 91 (Đồng hồ và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 là 14 đại diện cho nhóm 9114 (Các bộ phận đồng hồ khác). Chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 9114.10, cụ thể là “Dây cót (bao gồm dây tóc)”. Do đó, 911410 đặc biệt chỉ dây cót dùng cho đồng hồ, bao gồm dây tóc, bất kể chất liệu (thường là thép hoặc hợp kim), dùng để truyền động bộ máy đồng hồ hoặc điều chỉnh bánh lắc. Lò xo đồng hồ xe thuộc dây cót trong các bộ phận đồng hồ, dùng cho đồng hồ bảng điều khiển xe hoặc thiết bị đo thời gian trên xe. Nó không phải là lò xo thông dụng mà được thiết kế chuyên dụng cho bộ máy đồng hồ, do đó được phân loại vào 9114 chứ không phải Chương 73 về sản phẩm thép. Đồng thời, nó không thuộc bộ máy hoàn chỉnh (9110) hoặc vỏ đồng hồ (9111), nên được phân loại vào 9114.10.
Chương
Chương 91 bao gồm đồng hồ và các bộ phận của chúng, bao gồm đồng hồ quả quýt, đồng hồ đeo tay cá nhân, cũng như đồng hồ bảng điều khiển, đồng hồ dùng cho xe cộ, v.v. Chương này không chỉ bao gồm đồng hồ thành phẩm mà còn bao gồm các bộ phận chuyên dụng của chúng, như bộ máy, vỏ đồng hồ, dây đeo, v.v. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chương này không bao gồm các bộ phận cơ khí thông dụng như vòng bi, bánh răng, trừ khi chúng được thiết kế chuyên dụng cho đồng hồ.
Nhóm
Nhóm 9114 bao gồm các bộ phận đồng hồ khác, tức là các bộ phận chuyên dụng cho đồng hồ ngoài các bộ phận đã được liệt kê riêng như bộ máy, vỏ đồng hồ, dây đeo. Các bộ phận này phải được thiết kế chuyên dụng hoặc chủ yếu dùng cho đồng hồ, ví dụ như dây cót, vòng bi đá quý, mặt số, kim đồng hồ, bánh lắc, v.v. Các bộ phận thuộc nhóm này thường cần được gia công thêm để trở thành một phần của đồng hồ.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 911410 là mã phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 91 đại diện cho Chương 91 (Đồng hồ và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 là 14 đại diện cho nhóm 9114 (Các bộ phận đồng hồ khác). Chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 9114.10, cụ thể là “Dây cót (bao gồm dây tóc)”. Do đó, 911410 đặc biệt chỉ dây cót dùng cho đồng hồ, bao gồm dây tóc, bất kể chất liệu (thường là thép hoặc hợp kim), dùng để truyền động bộ máy đồng hồ hoặc điều chỉnh bánh lắc.
Căn cứ phân loại
Lò xo đồng hồ xe thuộc dây cót trong các bộ phận đồng hồ, dùng cho đồng hồ bảng điều khiển xe hoặc thiết bị đo thời gian trên xe. Nó không phải là lò xo thông dụng mà được thiết kế chuyên dụng cho bộ máy đồng hồ, do đó được phân loại vào 9114 chứ không phải Chương 73 về sản phẩm thép. Đồng thời, nó không thuộc bộ máy hoàn chỉnh (9110) hoặc vỏ đồng hồ (9111), nên được phân loại vào 9114.10.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên được mô tả chính xác là “Lò xo đồng hồ xe” hoặc “Dây cót đồng hồ”, tránh sử dụng tên thông dụng như “lò xo xe”. Chất liệu: Khai báo chất liệu của dây cót, thường là thép, thép không gỉ, hợp kim, v.v., cần liệt kê cụ thể. Mục đích sử dụng: Xác định rõ dùng cho đồng hồ xe hoặc thiết bị đo thời gian trên bảng điều khiển xe, nhấn mạnh chuyên dụng cho đồng hồ. Thương hiệu: Khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì khai báo là “không nhãn hiệu”. Model: Khai báo model hoặc thông số cụ thể, như kích thước, số vòng, v.v. Có phải bộ hoàn chỉnh: Khai báo có phải là bộ linh kiện rời hay nhập khẩu riêng lẻ, ảnh hưởng đến phân loại. Phương thức gia công: Khai báo phương thức gia công dây cót, như cán nguội, xử lý nhiệt, v.v. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Lò xo đồng hồ xe (Dây cót đồng hồ)
Chất liệu: Thép không gỉ
Mục đích sử dụng: Dùng cho bộ máy đồng hồ xe, cung cấp năng lượng
Thương hiệu: TIMEX
Model: TX-123
Có phải bộ hoàn chỉnh: Nhập khẩu riêng lẻ
Phương thức gia công: Cán nguội tạo hình
Thông số: Dài 50mm, rộng 2mm
Số lượng: 1000 cái
Đơn giá: 0.5 USD
Tổng giá: 500 USD
Xuất xứ: Trung Quốc
Ghi chú: Chuyên dụng cho đồng hồ, không phải lò xo thông dụng. Phân loại sai lò xo đồng hồ xe vào bộ phận ô tô (như 8708), bỏ qua tính chuyên dụng cho đồng hồ. Không khai báo chất liệu, dẫn đến không thể phân biệt với lò xo thông dụng, có thể bị phân loại vào 7320. Nhầm lẫn dây cót với dây tóc, dây tóc cũng thuộc 9114.10, nhưng cần khai báo rõ ràng. Bỏ qua thương hiệu và model, ảnh hưởng đến thẩm định giá và phân loại của hải quan.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên được mô tả chính xác là “Lò xo đồng hồ xe” hoặc “Dây cót đồng hồ”, tránh sử dụng tên thông dụng như “lò xo xe”.
⚠️ Khai báo sai là “lò xo ô tô” hoặc “lò xo bảng điều khiển”, dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Khai báo chất liệu của dây cót, thường là thép, thép không gỉ, hợp kim, v.v., cần liệt kê cụ thể.
⚠️ Chỉ khai báo “kim loại” hoặc “sắt”, quá chung chung, có thể gây nghi ngờ.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ dùng cho đồng hồ xe hoặc thiết bị đo thời gian trên bảng điều khiển xe, nhấn mạnh chuyên dụng cho đồng hồ.
⚠️ Khai báo là “dùng cho ô tô” mà không đề cập đồng hồ, có thể bị phân loại sai vào bộ phận ô tô.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì khai báo là “không nhãn hiệu”.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thành thương hiệu khác.
Model
Khai báo model hoặc thông số cụ thể, như kích thước, số vòng, v.v.
⚠️ Khai báo model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Có phải bộ hoàn chỉnh
Khai báo có phải là bộ linh kiện rời hay nhập khẩu riêng lẻ, ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Khai báo sai bộ linh kiện rời thành bộ phận riêng lẻ.
Phương thức gia công
Khai báo phương thức gia công dây cót, như cán nguội, xử lý nhiệt, v.v.
⚠️ Không khai báo phương thức gia công, ảnh hưởng đến việc xác định phân loại.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Lò xo đồng hồ xe (Dây cót đồng hồ)
Chất liệu: Thép không gỉ
Mục đích sử dụng: Dùng cho bộ máy đồng hồ xe, cung cấp năng lượng
Thương hiệu: TIMEX
Model: TX-123
Có phải bộ hoàn chỉnh: Nhập khẩu riêng lẻ
Phương thức gia công: Cán nguội tạo hình
Thông số: Dài 50mm, rộng 2mm
Số lượng: 1000 cái
Đơn giá: 0.5 USD
Tổng giá: 500 USD
Xuất xứ: Trung Quốc
Ghi chú: Chuyên dụng cho đồng hồ, không phải lò xo thông dụng.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai lò xo đồng hồ xe vào bộ phận ô tô (như 8708), bỏ qua tính chuyên dụng cho đồng hồ.
Không khai báo chất liệu, dẫn đến không thể phân biệt với lò xo thông dụng, có thể bị phân loại vào 7320.
Nhầm lẫn dây cót với dây tóc, dây tóc cũng thuộc 9114.10, nhưng cần khai báo rõ ràng.
Bỏ qua thương hiệu và model, ảnh hưởng đến thẩm định giá và phân loại của hải quan.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là tính chuyên dụng của hàng hóa. Lò xo đồng hồ xe phải được thiết kế chuyên dụng cho đồng hồ hoặc đồng hồ bảng điều khiển xe, chức năng của nó là lưu trữ năng lượng để truyền động đồng hồ. Theo chú giải HS, 9114 bao gồm tất cả các bộ phận đồng hồ không được liệt kê trong các nhóm khác, và dây cót được liệt kê rõ ràng trong 9114.10. Nếu lò xo có thể dùng cho thiết bị khác, có thể được phân loại vào bộ phận thông dụng. Do đó, cần xác nhận nó chuyên dụng cho đồng hồ và không phải bộ máy hoàn chỉnh hoặc vỏ đồng hồ. 9110 Bộ máy đồng hồ hoàn chỉnh: 9110 là bộ máy hoàn chỉnh, bao gồm dây cót, bánh răng và các bộ phận lắp ráp; 9114.10 chỉ là bộ phận dây cót, chưa lắp ráp thành bộ máy. 7320 Lò xo và lá lò xo bằng thép: 7320 là lò xo thông dụng, dùng cho máy móc, ô tô, v.v.; 9114.10 là dây cót chuyên dụng cho đồng hồ, có yêu cầu hiệu suất cụ thể. 8708 Bộ phận xe cơ giới: 8708 là bộ phận ô tô, như lò xo treo; lò xo đồng hồ xe dù dùng cho xe nhưng thuộc bộ phận đồng hồ, không thuộc 8708. 9111 Vỏ đồng hồ: 9111 là vỏ đồng hồ, dùng để bảo vệ bộ máy; 9114.10 là bộ phận dây cót bên trong, chức năng khác nhau. 9113 Dây đeo đồng hồ và bộ phận của chúng: 9113 là dây đeo, thuộc bộ phận đeo bên ngoài; 9114.10 là bộ phận bên trong bộ máy. Có chuyên dụng cho đồng hồ hoặc đồng hồ bảng điều khiển xe không? Có thuộc loại bộ phận dây cót hoặc dây tóc không? Có chưa lắp ráp thành bộ máy hoàn chỉnh không? Chất liệu có phải là thép hoặc hợp kim không? Có được phân biệt với lò xo thông dụng khác không?
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là tính chuyên dụng của hàng hóa. Lò xo đồng hồ xe phải được thiết kế chuyên dụng cho đồng hồ hoặc đồng hồ bảng điều khiển xe, chức năng của nó là lưu trữ năng lượng để truyền động đồng hồ. Theo chú giải HS, 9114 bao gồm tất cả các bộ phận đồng hồ không được liệt kê trong các nhóm khác, và dây cót được liệt kê rõ ràng trong 9114.10. Nếu lò xo có thể dùng cho thiết bị khác, có thể được phân loại vào bộ phận thông dụng. Do đó, cần xác nhận nó chuyên dụng cho đồng hồ và không phải bộ máy hoàn chỉnh hoặc vỏ đồng hồ.
Mã dễ nhầm:
9110 - Bộ máy đồng hồ hoàn chỉnh
9110 là bộ máy hoàn chỉnh, bao gồm dây cót, bánh răng và các bộ phận lắp ráp; 9114.10 chỉ là bộ phận dây cót, chưa lắp ráp thành bộ máy.
7320 - Lò xo và lá lò xo bằng thép
7320 là lò xo thông dụng, dùng cho máy móc, ô tô, v.v.; 9114.10 là dây cót chuyên dụng cho đồng hồ, có yêu cầu hiệu suất cụ thể.
8708 - Bộ phận xe cơ giới
8708 là bộ phận ô tô, như lò xo treo; lò xo đồng hồ xe dù dùng cho xe nhưng thuộc bộ phận đồng hồ, không thuộc 8708.
9111 - Vỏ đồng hồ
9111 là vỏ đồng hồ, dùng để bảo vệ bộ máy; 9114.10 là bộ phận dây cót bên trong, chức năng khác nhau.
9113 - Dây đeo đồng hồ và bộ phận của chúng
9113 là dây đeo, thuộc bộ phận đeo bên ngoài; 9114.10 là bộ phận bên trong bộ máy.
Tự kiểm tra:
✓ Có chuyên dụng cho đồng hồ hoặc đồng hồ bảng điều khiển xe không?
✓ Có thuộc loại bộ phận dây cót hoặc dây tóc không?
✓ Có chưa lắp ráp thành bộ máy hoàn chỉnh không?
✓ Chất liệu có phải là thép hoặc hợp kim không?
✓ Có được phân biệt với lò xo thông dụng khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Lò xo đồng hồ xe nên được phân loại vào mã HS nào? Lò xo đồng hồ xe nên được phân loại vào mã HS 911410, tức là dây cót đồng hồ (bao gồm dây tóc). Vì nó chuyên dụng cho đồng hồ xe, thuộc dây cót trong các bộ phận đồng hồ, phù hợp với mô tả của nhóm 9114. Làm thế nào để phân biệt lò xo đồng hồ xe và lò xo treo ô tô? Lò xo đồng hồ xe dùng cho bộ máy đồng hồ, kích thước nhỏ, độ chính xác cao, thuộc bộ phận đồng hồ; lò xo treo ô tô dùng để giảm xóc xe, kích thước lớn, chịu tải nặng, thuộc Chương 87 hoặc 7320. Điểm mấu chốt là mục đích sử dụng và tính chuyên dụng. Khai báo lò xo đồng hồ xe cần cung cấp những yếu tố nào? Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, có phải bộ hoàn chỉnh, phương thức gia công, v.v. Trong mục đích sử dụng phải nêu rõ dùng cho đồng hồ xe để chứng minh tính chuyên dụng. Nếu lò xo đồng hồ xe được nhập khẩu dưới dạng bộ linh kiện rời, nên phân loại như thế nào? Nếu bộ linh kiện rời đã có đặc điểm của bộ máy đồng hồ hoàn chỉnh, nên phân loại vào 9110; nếu chỉ là bộ phận dây cót, vẫn phân loại vào 911410. Cần đánh giá dựa trên tình trạng thực tế. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 911410? Thuế suất cần được xác định dựa trên quốc gia nhập khẩu và xuất xứ, có thể tra cứu trên trang web hải quan các nước hoặc sử dụng công cụ tra cứu mã HS. Nhập khẩu vào Trung Quốc có thể tham khảo “Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa”, nhưng thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo phiên bản mới nhất. Việc phân loại lò xo đồng hồ xe có bị ảnh hưởng bởi chất liệu không? Không bị ảnh hưởng bởi chất liệu, dù là thép, hợp kim hay vật liệu khác, miễn là chuyên dụng cho dây cót đồng hồ, đều được phân loại vào 911410. Nhưng chất liệu cần được khai báo để hải quan xác nhận. Phân loại sai lò xo đồng hồ xe vào 7320 sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến chênh lệch thuế suất, hải quan nghi ngờ, truy thu thuế hoặc phạt tiền. Vì 7320 là lò xo thông dụng, thuế suất có thể khác, và không phù hợp với đặc tính bộ phận đồng hồ, nên sửa chữa càng sớm càng tốt. Làm thế nào để xác nhận lò xo đồng hồ xe chuyên dụng cho đồng hồ? Có thể tham khảo tài liệu thông số sản phẩm, bản vẽ, mô tả mục đích sử dụng, hoặc cung cấp chứng từ mua hàng từ nhà sản xuất đồng hồ. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp tài liệu kỹ thuật để chứng minh tính chuyên dụng.
Q: Lò xo đồng hồ xe nên được phân loại vào mã HS nào?
A: Lò xo đồng hồ xe nên được phân loại vào mã HS 911410, tức là dây cót đồng hồ (bao gồm dây tóc). Vì nó chuyên dụng cho đồng hồ xe, thuộc dây cót trong các bộ phận đồng hồ, phù hợp với mô tả của nhóm 9114.
Q: Làm thế nào để phân biệt lò xo đồng hồ xe và lò xo treo ô tô?
A: Lò xo đồng hồ xe dùng cho bộ máy đồng hồ, kích thước nhỏ, độ chính xác cao, thuộc bộ phận đồng hồ; lò xo treo ô tô dùng để giảm xóc xe, kích thước lớn, chịu tải nặng, thuộc Chương 87 hoặc 7320. Điểm mấu chốt là mục đích sử dụng và tính chuyên dụng.
Q: Khai báo lò xo đồng hồ xe cần cung cấp những yếu tố nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, có phải bộ hoàn chỉnh, phương thức gia công, v.v. Trong mục đích sử dụng phải nêu rõ dùng cho đồng hồ xe để chứng minh tính chuyên dụng.
Q: Nếu lò xo đồng hồ xe được nhập khẩu dưới dạng bộ linh kiện rời, nên phân loại như thế nào?
A: Nếu bộ linh kiện rời đã có đặc điểm của bộ máy đồng hồ hoàn chỉnh, nên phân loại vào 9110; nếu chỉ là bộ phận dây cót, vẫn phân loại vào 911410. Cần đánh giá dựa trên tình trạng thực tế.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 911410?
A: Thuế suất cần được xác định dựa trên quốc gia nhập khẩu và xuất xứ, có thể tra cứu trên trang web hải quan các nước hoặc sử dụng công cụ tra cứu mã HS. Nhập khẩu vào Trung Quốc có thể tham khảo “Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa”, nhưng thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo phiên bản mới nhất.
Q: Việc phân loại lò xo đồng hồ xe có bị ảnh hưởng bởi chất liệu không?
A: Không bị ảnh hưởng bởi chất liệu, dù là thép, hợp kim hay vật liệu khác, miễn là chuyên dụng cho dây cót đồng hồ, đều được phân loại vào 911410. Nhưng chất liệu cần được khai báo để hải quan xác nhận.
Q: Phân loại sai lò xo đồng hồ xe vào 7320 sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến chênh lệch thuế suất, hải quan nghi ngờ, truy thu thuế hoặc phạt tiền. Vì 7320 là lò xo thông dụng, thuế suất có thể khác, và không phù hợp với đặc tính bộ phận đồng hồ, nên sửa chữa càng sớm càng tốt.
Q: Làm thế nào để xác nhận lò xo đồng hồ xe chuyên dụng cho đồng hồ?
A: Có thể tham khảo tài liệu thông số sản phẩm, bản vẽ, mô tả mục đích sử dụng, hoặc cung cấp chứng từ mua hàng từ nhà sản xuất đồng hồ. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp tài liệu kỹ thuật để chứng minh tính chuyên dụng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.