Mã HS: 902150
Máy tạo nhịp tim trên xe
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 90 là chương về các dụng cụ và thiết bị quang học, nhiếp ảnh, điện ảnh, đo lường, kiểm tra, y tế hoặc phẫu thuật, dụng cụ và thiết bị chính xác trong hệ thống phân loại HS. Chương này bao gồm phạm vi rất rộng, từ kính mắt, kính hiển vi đến thiết bị chẩn đoán y tế, thiết bị điều trị, dụng cụ đo lường, v.v. Đặc điểm cốt lõi là những hàng hóa này thường có tính chính xác cao, phức tạp về kỹ thuật và chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn. Chương 90 là một trong những chương có hàm lượng kỹ thuật cao nhất trong HS, khi phân loại cần tập trung vào nguyên lý chức năng và mục đích sử dụng của hàng hóa.
Nhóm
Nhóm 9021 bao gồm các bộ phận cấy ghép và bộ phận giả cho cơ thể người hoặc động vật dùng trong y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y, bao gồm máy tạo nhịp tim, khớp nhân tạo, thủy tinh thể nhân tạo, máy trợ thính, van tim, v.v. Hàng hóa thuộc nhóm này thường tiếp xúc trực tiếp với cơ thể người hoặc động vật, dùng để thay thế, hỗ trợ hoặc điều chỉnh chức năng cơ thể. Các nhóm liền kề với 9021 bao gồm 9018 (dụng cụ y tế) và 9022 (thiết bị tia X), điểm khác biệt là hàng hóa của 9021 được cấy ghép hoặc đeo lâu dài.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 90: biểu thị Chương 90, tức là các thiết bị chính xác quang học, y tế, v.v. Chữ số thứ 3-4 là 21: biểu thị nhóm 9021, tức là bộ phận cấy ghép và bộ phận giả. Chữ số thứ 5-6 là 50: biểu thị phân nhóm 902150, cụ thể là máy tạo nhịp tim (bao gồm máy tạo nhịp tim cấy ghép). Lưu ý: phân nhóm 902150 chỉ bao gồm máy tạo nhịp tim, không bao gồm các bộ phận cấy ghép khác như khớp nhân tạo (902131), thủy tinh thể nhân tạo (902139), v.v. Phân nhóm này không được chia nhỏ thêm, nhưng tùy theo loại máy tạo nhịp (như một buồng, hai buồng, thích ứng tần số) có thể ảnh hưởng đến điều kiện quản lý.
Căn cứ phân loại
Máy tạo nhịp tim trên xe (máy tạo nhịp tim cấy ghép) được phân loại vào 902150 vì chức năng cốt lõi của nó là cấy ghép vào cơ thể người, điều chỉnh nhịp tim thông qua xung điện, thuộc về bộ phận cấy ghép y tế. Nó khác với dụng cụ y tế của 9018 (như máy điện tim) vì máy tạo nhịp được cấy vào trong cơ thể; cũng khác với thiết bị tia X của 9022 vì nó không liên quan đến tia X. Khi phân loại cần xác nhận đó là loại cấy ghép, không phải máy tạo nhịp tạm thời ngoài cơ thể (loại sau có thể được phân loại vào 9018).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như “máy tạo nhịp tim cấy ghép”.
⚠️ Ghi sai thành “máy tạo nhịp tim” mà không ghi rõ là loại cấy ghép, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như Medtronic, Abbott, v.v., nếu không có thương hiệu thì điền “không”.
⚠️ Điền sai nhà phân phối thành thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến không thể xác nhận.
Model
Điền model cụ thể, như “DDD-1234”, phải nhất quán với giấy chứng nhận đăng ký thiết bị y tế.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với giấy chứng nhận đăng ký, ảnh hưởng đến việc kiểm tra chứng từ của hải quan.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng lâm sàng, như “dùng để điều trị nhịp tim chậm, block dẫn truyền tim, v.v.”.
⚠️ Điền chung chung “dùng cho y tế”, không mô tả cụ thể bệnh lý điều trị.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn cách máy tạo nhịp hoạt động, như “gửi xung điện qua điện cực để kích thích tim”.
⚠️ Quá đơn giản như “điều chỉnh nhịp tim”, không mô tả cơ chế xung điện.
Có phải loại cấy ghép
Xác định rõ có phải cấy ghép vào cơ thể người không, điền “có” hoặc “không”.
⚠️ Bỏ sót hoặc điền sai, dẫn đến phân loại vào mã khác.
Số giấy chứng nhận đăng ký thiết bị y tế
Điền số giấy chứng nhận đăng ký do Cục Quản lý Dược phẩm Quốc gia cấp, như “国械注进20203123456”.
⚠️ Không điền hoặc điền sai, dẫn đến không thể hưởng các thuận lợi thương mại liên quan.
Quy cách đóng gói
Điền hình thức đóng gói và số lượng, như “1 chiếc/hộp”.
⚠️ Bỏ qua quy cách đóng gói, ảnh hưởng đến thống kê và kiểm tra.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy tạo nhịp tim cấy ghép; Thương hiệu: Medtronic; Model: DDD-1234; Mục đích sử dụng: dùng để điều trị nhịp tim chậm; Nguyên lý hoạt động: gửi xung điện qua điện cực để kích thích tim; Có phải loại cấy ghép: Có; Số giấy chứng nhận đăng ký thiết bị y tế: 国械注进20203123456; Quy cách đóng gói: 1 chiếc/hộp.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là hàng hóa có phải là máy tạo nhịp tim cấy ghép hay không. Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu, phân nhóm 902150 rõ ràng là “máy tạo nhịp tim”, bao gồm loại cấy ghép. Khi phân loại cần xác nhận: 1) hàng hóa được cấy ghép vào cơ thể người hay sử dụng ngoài cơ thể; 2) có điều chỉnh chức năng tim thông qua xung điện không; 3) có giấy chứng nhận đăng ký thiết bị y tế không. Nếu là máy tạo nhịp tạm thời ngoài cơ thể, có thể được phân loại vào 9018 (dụng cụ y tế); nếu là thiết bị điều trị tái đồng bộ tim (CRT), cũng được phân loại vào 902150.
Mã dễ nhầm:
901890 - Dụng cụ y tế khác
901890 bao gồm thiết bị y tế không cấy ghép, như máy tạo nhịp ngoài cơ thể, máy điện tim, v.v. Khác biệt cốt lõi là có cấy ghép vào cơ thể người hay không.
902139 - Bộ phận cơ thể nhân tạo khác
902139 bao gồm khớp nhân tạo, xương nhân tạo, v.v., không bao gồm máy tạo nhịp tim. Máy tạo nhịp có chức năng điện tử, còn bộ phận nhân tạo chủ yếu là thay thế cơ học.
902190 - Bộ phận cấy ghép khác
902190 bao gồm các bộ phận cấy ghép khác như mạch máu nhân tạo, stent, v.v., nhưng máy tạo nhịp tim đã được liệt kê riêng tại 902150, nên không được phân loại vào 902190.
902212 - Thiết bị CT
902212 là thiết bị chẩn đoán bằng tia X, hoàn toàn khác với chức năng của máy tạo nhịp, nhưng có thể bị nhầm lẫn do liên quan đến “tim”.
902680 - Thiết bị kiểm tra hô hấp hoặc tim mạch khác
902680 bao gồm thiết bị theo dõi tim mạch, không cấy ghép, khác với tính chất cấy ghép của máy tạo nhịp.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của máy tạo nhịp tim?
A: Có thể thông qua hệ thống tra cứu biểu thuế của Tổng cục Hải quan, nhập từ khóa “máy tạo nhịp tim” hoặc “loại cấy ghép”, xác nhận mã là 902150. Cũng có thể tham khảo giải thích về 9021 trong “Chú giải hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu”.
Q: Máy tạo nhịp tim nhập khẩu cần những chứng từ quản lý nào?
A: Thường cần giấy chứng nhận đăng ký thiết bị y tế (do Cục Quản lý Dược phẩm Quốc gia cấp), phiếu thông quan hàng hóa nhập cảnh, v.v. Điều kiện quản lý cụ thể cần tra cứu theo “Điều kiện quản lý hải quan” của năm đó, có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu.
Q: Máy tạo nhịp ngoài cơ thể và máy tạo nhịp cấy ghép có cùng mã không?
A: Không giống nhau. Máy tạo nhịp tạm thời ngoài cơ thể thường được phân loại vào 901890 (dụng cụ y tế khác), còn loại cấy ghép được phân loại vào 902150. Khác biệt là có cấy ghép vào cơ thể người hay không.
Q: Phụ kiện máy tạo nhịp tim như dây điện cực được phân loại như thế nào?
A: Nếu dây điện cực được nhập khẩu cùng với máy tạo nhịp, thường được phân loại theo máy tạo nhịp; nếu nhập khẩu riêng, có thể được phân loại vào 901890 hoặc 902190, cần căn cứ vào chức năng cụ thể để xác định.
Q: Khi khai báo hải quan, việc điền thương hiệu và model có yêu cầu gì?
A: Thương hiệu và model phải nhất quán với giấy chứng nhận đăng ký thiết bị y tế, và cần được điền chính xác trên tờ khai hải quan. Nếu không có thương hiệu, nên điền “không”. Điền sai có thể dẫn đến trả hồ sơ hoặc kiểm tra.
Q: Thuế suất nhập khẩu máy tạo nhịp tim là bao nhiêu?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, cần tra cứu “Biểu thuế xuất nhập khẩu” của năm đó. Thông thường thuế nhập khẩu thiết bị y tế thấp, nhưng thuế giá trị gia tăng cần nộp theo quy định của nhà nước. Nên tham khảo ý kiến của đại lý khai báo hải quan hoặc tra cứu trang web hải quan.
Q: Thương mại điện tử xuyên biên giới có thể bán máy tạo nhịp tim không?
A: Máy tạo nhịp tim thuộc thiết bị y tế rủi ro cao, danh mục nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới có thể không bao gồm, thường cần nhập khẩu qua thương mại thông thường. Cụ thể cần tham khảo “Danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới”.
Q: Phân loại sai sẽ có hậu quả gì?
A: Phân loại sai có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt tiền, hạ cấp tín dụng, v.v. Nếu liên quan đến chứng từ quản lý, còn có thể cấu thành buôn lậu. Nên khai báo trung thực, khi cần thiết có thể xin phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.