Mã HS: 871473
Ống cao su mềm và đường ống dùng cho xe máy
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm tất cả các loại xe có động cơ đường bộ và phụ tùng, phụ kiện của chúng, trừ xe đường sắt, bao gồm ô tô, xe máy, xe đạp, xe dành cho người khuyết tật, v.v. Chương này bao gồm cả xe nguyên chiếc và phụ tùng, phụ kiện chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại xe này. Xe máy là một loại xe có động cơ, phụ tùng của nó được phân loại vào chương này, nhưng cần lưu ý phân biệt với các sản phẩm cao su thuộc Chương 40, các sản phẩm sắt thép thuộc Chương 73, v.v.
Nhóm
Nhóm 8714 chuyên bao gồm phụ tùng và phụ kiện của xe máy, xe đạp và các loại xe tương tự, bao gồm khung xe, moay ơ, phanh, hộp số, yên xe, bàn đạp, xích, phụ tùng động cơ, v.v. Tuy nhiên, không phải tất cả phụ tùng xe máy đều được phân loại vào nhóm này, ví dụ động cơ, thiết bị điện, v.v. có nhóm riêng. Phụ tùng thuộc nhóm này phải chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe máy hoặc xe đạp và các loại xe tương tự.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 87 biểu thị Chương 87, tức là xe và phụ tùng, phụ kiện của chúng (trừ xe đường sắt). Chữ số thứ 3-4 là 14 biểu thị nhóm 8714, tức là phụ tùng và phụ kiện của xe máy, xe đạp và các loại xe tương tự. Chữ số thứ 5-6 là 73 biểu thị phân nhóm 8714.73, cụ thể là ống mềm cao su và đường ống dùng cho xe máy. Phân nhóm này được bổ sung mới trong phiên bản HS 2017, chuyên dành cho ống mềm cao su dùng cho xe máy, trước đây có thể được phân loại vào phân nhóm khác hoặc Chương 40.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là ống mềm cao su và đường ống chuyên dùng cho xe máy, thuộc phụ tùng của xe máy. Do chuyên dùng cho xe máy, phù hợp với mô tả của nhóm 8714 "phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe máy và các loại xe tương tự", nên được phân loại vào 8714.73. Không phân loại vào Chương 40 vì Chương 40 là cao su và sản phẩm cao su, còn đây là phụ tùng chuyên dụng, theo Quy tắc tổng quát 3(a) hoặc chú giải, phải được phân loại vào nhóm phụ tùng xe.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "ống mềm cao su dùng cho xe máy", "ống mềm phanh xe máy", v.v., cần phản ánh chính xác đặc tính hàng hóa.
⚠️ Chỉ ghi "ống cao su" mà không ghi rõ dùng cho xe máy, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ chuyên dùng cho xe máy, như "dùng cho hệ thống phanh xe máy", "dùng cho hệ thống nhiên liệu xe máy", v.v.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như "dùng cho xe", có thể bị phân loại nhầm vào nhóm khác.
Chất liệu
Loại cao su cụ thể, như "cao su lưu hóa", "cao su thiên nhiên", "cao su nitrile", v.v., nếu có vật liệu gia cường cần ghi rõ.
⚠️ Chỉ ghi "cao su", không ghi rõ đã lưu hóa hay chưa hoặc có chứa vải gia cường hay không.
Kết cấu
Có phụ kiện kèm theo hay không (như đầu nối, mặt bích), là ống mềm thuần túy hay cụm đường ống có kèm phụ kiện.
⚠️ Không ghi rõ có đầu nối hay không, ảnh hưởng đến phân loại (có đầu nối có thể thuộc 8481, v.v.).
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như "Honda", "Yamaha", v.v., không có thương hiệu ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến không thể xác định.
Model
Model sản phẩm hoặc mã phụ tùng, dùng để nhận diện thông số kỹ thuật cụ thể.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc sai, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Kích thước quy cách
Thông tin kích thước như đường kính trong, đường kính ngoài, chiều dài, cũng như các thông số như áp suất làm việc.
⚠️ Đơn vị kích thước không thống nhất hoặc bỏ sót kích thước quan trọng.
Có gia cường hay không
Có chứa vật liệu gia cường như vải dệt, dây thép, v.v., và phương thức gia cường.
⚠️ Không ghi rõ vật liệu gia cường, có thể ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm (như có thuộc 4009 hay không).
Ví dụ:
Tên hàng: ống mềm cao su dùng cho xe máy; Mục đích sử dụng: dùng cho hệ thống phanh xe máy; Chất liệu: cao su lưu hóa, có gia cường sợi polyester; Kết cấu: không có đầu nối; Thương hiệu: Honda; Model: 12345-ABC-678; Quy cách: đường kính trong 6mm, đường kính ngoài 12mm, chiều dài 500mm; Có gia cường: có, gia cường sợi polyester.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là tính chuyên dụng của hàng hóa. Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải, nhóm 8714 bao gồm phụ tùng và phụ kiện chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe máy (bao gồm xe máy phân khối nhỏ). Ống mềm cao su dùng cho xe máy phải đáp ứng: 1) Chất liệu là cao su; 2) Chuyên dùng cho xe máy; 3) Thường ở dạng ống mềm, có thể có gia cường. Nếu ống mềm là hàng thông dụng, có thể thuộc Chương 40. Nếu có đầu nối và phụ kiện, cần xem xét liệu có cấu thành bộ phận máy hay không, có thể thuộc 8481. Khi phân loại còn cần tham khảo giải thích của Chú giải thuế đối với 8714, cũng như Quy tắc tổng quát 1 và 6.
Mã dễ nhầm:
4009 - Ống mềm cao su lưu hóa
4009 là ống mềm cao su thông dụng, không phân biệt mục đích sử dụng; còn 8714.73 chuyên dùng cho xe máy. Nếu ống mềm có thể dùng chung cho thiết bị khác, phải thuộc 4009.
4008 - Tấm, phiến, băng cao su lưu hóa
4008 là tấm, phiến, băng cao su, không phải ống mềm; 8714.73 là ống mềm và đường ống, hình dạng khác nhau.
8714.10 - Yên xe máy
Cùng thuộc 8714 nhưng khác phân nhóm, 8714.10 là yên xe, 8714.73 là ống mềm cao su, chức năng khác nhau.
8481 - Vòi, khóa, van và thiết bị tương tự
Nếu ống mềm cao su có van hoặc đầu nối, có thể cấu thành phụ tùng của 8481, nhưng ống mềm thuần túy vẫn thuộc 8714.73.
8714.99 - Phụ tùng xe máy khác
8714.99 là phụ tùng khác chưa được liệt kê, còn 8714.73 là ống mềm cao su được liệt kê riêng, ưu tiên phân loại vào 8714.73.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Ống mềm cao su dùng cho xe máy và ống mềm cao su thông dụng khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Ống mềm cao su dùng cho xe máy thuộc 8714.73, vì là phụ tùng chuyên dùng cho xe máy; còn ống mềm cao su thông dụng thuộc 4009, áp dụng cho các thiết bị khác nhau. Sự khác biệt chính là tính chuyên dụng, nếu ống mềm chỉ dùng cho xe máy thì thuộc 8714.73; nếu có thể dùng cho máy móc khác thì thuộc 4009.
Q: Nếu ống mềm cao su có đầu nối kim loại, nên phân loại như thế nào?
A: Nếu ống mềm có đầu nối kim loại, và đầu nối đó là bộ phận cấu thành của ống mềm, thường vẫn phân loại theo ống mềm, nhưng cần xác nhận liệu có cấu thành bộ phận máy hay không. Nếu đầu nối làm cho ống mềm có chức năng như van, có thể thuộc 8481. Khuyến nghị đánh giá theo chức năng thực tế, nếu cần có thể xin phân loại trước.
Q: Ống mềm cao su thuộc 8714.73 có bao gồm ống nhiên liệu và ống phanh không?
A: Có, 8714.73 bao gồm các loại ống mềm cao su và đường ống dùng cho xe máy, bao gồm ống nhiên liệu, ống phanh, ống nước làm mát, v.v. Miễn là chuyên dùng cho xe máy và chất liệu là cao su, đều thuộc phân nhóm này.
Q: Làm thế nào để xác định ống mềm cao su có "chuyên dùng cho xe máy" hay không?
A: Có thể xác định thông qua quy cách sản phẩm, thương hiệu, mã phụ tùng, nhãn bao bì, v.v. Nếu sản phẩm ghi rõ dùng cho xe máy, hoặc qua mã phụ tùng có thể tra cứu chỉ áp dụng cho xe máy, thì có thể xác định. Nếu tính thông dụng cao, có thể không thuộc mã này.
Q: Ống mềm cao su dùng cho xe máy cần khai báo những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, kết cấu, thương hiệu, model, kích thước quy cách, có gia cường hay không, v.v. Chi tiết tham khảo bảng yếu tố khai báo hải quan, đảm bảo đầy đủ chính xác, để tránh tranh chấp phân loại.
Q: Nếu ống mềm cao su dùng cho xe máy nhưng không ghi thương hiệu, có thể thuộc 8714.73 không?
A: Có thể, thương hiệu không phải là điều kiện bắt buộc để phân loại, nhưng cần cung cấp bằng chứng khác chứng minh chuyên dùng cho xe máy, như model, bản vẽ, hợp đồng, v.v. Khi không có thương hiệu khai báo "không", nhưng cần đảm bảo mục đích sử dụng rõ ràng.
Q: 8714.73 và 8714.99 khác nhau như thế nào về phân loại?
A: 8714.73 là ống mềm cao su và đường ống dùng cho xe máy được liệt kê riêng, còn 8714.99 là phụ tùng xe máy khác chưa được liệt kê. Nếu hàng hóa là ống mềm cao su, ưu tiên phân loại vào 8714.73; nếu là phụ tùng bằng vật liệu khác hoặc loại khác, mới xem xét 8714.99.
Q: Thuế suất nhập khẩu của ống mềm cao su dùng cho xe máy tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Cũng có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc sử dụng dịch vụ phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.