Mã HS: 870891
Bộ tản nhiệt và các bộ phận của nó
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm các loại xe có động cơ và phụ tùng của chúng, trừ xe lửa và xe điện đường ray, bao gồm xe kéo, xe chở khách, xe chở hàng, xe chuyên dụng (như xe cứu hỏa, xe trộn bê tông) và khung gầm xe có động cơ. Cốt lõi của chương này là thành phẩm hoặc phụ tùng chuyên dụng của "xe có động cơ", nhưng không phải tất cả phụ tùng xe đều thuộc chương này, cần kết hợp với Chương 84, 85 để xác định. Nhóm 8708 chuyên về phụ tùng và phụ kiện của xe có động cơ, là một trong những chương có mật độ phân loại dày đặc nhất trong chuỗi công nghiệp ô tô.
Nhóm
Nhóm 8708 bao gồm phụ tùng và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm 8701 đến 8705, bao gồm hệ thống phanh, hộp số, cầu dẫn động, bánh xe, hệ thống treo, két tản nhiệt, v.v. Tuy nhiên cần lưu ý: một số phụ tùng nếu được liệt kê cụ thể hơn ở nhóm khác (như ắc quy thuộc 8507, lốp thuộc 4011) thì không thuộc 8708. Két tản nhiệt và phụ tùng của nó là bộ phận then chốt của hệ thống làm mát động cơ, vì chuyên dùng cho xe có động cơ nên thuộc nhóm 8708.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu "87" đại diện Chương 87, tức xe có động cơ và phụ tùng trừ xe đường sắt. Chữ số thứ 3-4 "08" đại diện nhóm 8708, tức phụ tùng và phụ kiện của xe có động cơ. Chữ số thứ 5-6 "91" đại diện phân nhóm 8708.91, chuyên về két tản nhiệt và phụ tùng của nó. Phân nhóm này phân biệt thêm: 8708.91.10 thường là cụm két tản nhiệt, 8708.91.90 là phụ tùng két tản nhiệt (như lõi tản nhiệt, buồng nước, két làm mát dầu, v.v.). Lưu ý: cấp phân nhóm chỉ đến 6 chữ số, các nước có thể phân chi tiết đến 8-10 chữ số, nhưng quốc tế thường dùng 6 chữ số.
Căn cứ phân loại
Két tản nhiệt là bộ phận cốt lõi của hệ thống làm mát động cơ, chuyên dùng cho xe có động cơ, và không được liệt kê cụ thể hơn ở nhóm khác (như bộ trao đổi nhiệt 8419 không áp dụng cho xe chuyên dụng). Do đó, theo Quy tắc tổng quát 1 và 6, phải phân loại vào 8708.91. Nếu két tản nhiệt dùng cho xe không có động cơ (như máy công trình), có thể thuộc 8419 hoặc 8431, nhưng két tản nhiệt dùng cho xe được ưu tiên phân loại vào 8708.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên chuẩn của hàng hóa khai báo, như "két tản nhiệt ô tô" hoặc "lõi tản nhiệt", phải khớp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai thành "két làm mát" hoặc "bộ trao đổi nhiệt", gây tranh chấp phân loại.
Thương hiệu
Ghi tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu ghi "không nhãn", ảnh hưởng đến bảo hộ sở hữu trí tuệ hải quan.
⚠️ Khai nhầm thương hiệu nhà phân phối thành thương hiệu nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Ghi model sản phẩm hoặc mã phụ tùng, dùng để phân biệt quy cách cụ thể và dòng xe áp dụng.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế, gây bất thường khi kiểm tra.
Dòng xe áp dụng
Ghi rõ loại xe mà két tản nhiệt áp dụng (như xe con, xe tải) và dòng xe cụ thể hoặc model động cơ.
⚠️ Chỉ ghi "dùng cho ô tô", quá chung chung, không thể xác định tính chuyên dụng.
Chất liệu
Chất liệu chính, như nhôm, đồng, buồng nước nhựa, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thuế quan.
⚠️ Khai nhầm két tản nhiệt nhôm thành đồng, gây sai mã thuế hoặc thuế suất.
Loại thương hiệu
Chọn "thương hiệu nước ngoài (gia công dán nhãn)", "thương hiệu trong nước" hoặc "không thương hiệu", dùng cho thống kê và sở hữu trí tuệ.
⚠️ Nhầm lẫn loại thương hiệu, như khai gia công dán nhãn thành thương hiệu trong nước.
Mục đích phụ tùng
Xác định rõ là cụm két tản nhiệt hay phụ tùng (như lõi tản nhiệt, buồng nước), phụ tùng cần ghi rõ thuộc cụm nào.
⚠️ Khai phụ tùng thành cụm, hoặc ngược lại, ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm.
Ví dụ:
Tên hàng: Cụm két tản nhiệt ô tô; Thương hiệu: DENSO; Model: 221-1234; Dòng xe áp dụng: Toyota Corolla 1.8L; Chất liệu: Nhôm; Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài (gia công dán nhãn); Mục đích phụ tùng: Cụm dùng cho hệ thống làm mát động cơ.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa có chuyên dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 8701-8705 không; 2) Có được liệt kê cụ thể hơn ở nhóm khác không. Két tản nhiệt nếu chuyên dùng cho xe và không được liệt kê cụ thể hơn ở 8419 (bộ trao đổi nhiệt) thì thuộc 8708.91. Nếu két tản nhiệt là bộ trao đổi nhiệt thông dụng, có thể thuộc 8419. Ngoài ra, cần phân biệt cụm két tản nhiệt và phụ tùng, phụ tùng nếu chuyên dùng cho két tản nhiệt vẫn thuộc 8708.91.
Mã dễ nhầm:
8419.50 - Bộ trao đổi nhiệt
8419.50 là bộ trao đổi nhiệt thông dụng, không giới hạn xe; 8708.91 chuyên dùng cho xe có động cơ. Nếu két tản nhiệt có thể dùng cho thiết bị khác, cần xác định theo mục đích chính.
8708.99 - Phụ tùng xe có động cơ khác
8708.99 là phụ tùng khác chưa liệt kê thuộc 8708, két tản nhiệt đã được liệt kê cụ thể tại 8708.91 nên không thuộc 8708.99.
8409.91 - Phụ tùng động cơ
8409.91 là phụ tùng chuyên dụng động cơ, két tản nhiệt tuy liên quan đến động cơ nhưng hệ thống làm mát độc lập với thân động cơ nên thuộc 8708.91.
8414.59 - Quạt
Quạt két tản nhiệt nếu khai báo riêng thuộc 8414.59; nhưng cụm két tản nhiệt bao gồm quạt vẫn phân loại theo két tản nhiệt vào 8708.91.
4016.93 - Gioăng cao su
Vòng gioăng cao su dùng cho két tản nhiệt nếu khai báo riêng thuộc 4016.93; khi khai báo cùng phụ tùng két tản nhiệt thì phân loại theo két tản nhiệt.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Két tản nhiệt ô tô nên phân loại vào mã HS nào?
A: Két tản nhiệt ô tô nên thuộc 8708.91, tức "két tản nhiệt và phụ tùng". Nhưng cần xác nhận chuyên dùng cho xe có động cơ và không được liệt kê cụ thể hơn ở nhóm khác. Nếu là bộ trao đổi nhiệt thông dụng, có thể thuộc 8419.50.
Q: Mã HS của phụ tùng két tản nhiệt và cụm két tản nhiệt có giống nhau không?
A: Ở cấp 6 chữ số quốc tế, cụm két tản nhiệt và phụ tùng đều thuộc 8708.91. Nhưng các nước có thể phân chi tiết 8-10 chữ số, như Trung Quốc xếp 8708.91.10 là cụm két tản nhiệt, 8708.91.90 là phụ tùng. Khi khai báo cần chọn theo tình trạng thực tế.
Q: Mã HS của két tản nhiệt nhôm và đồng có khác nhau không?
A: Về mã HS không khác, đều thuộc 8708.91. Nhưng chất liệu ảnh hưởng đến việc ghi yếu tố khai báo và có thể liên quan thuế quan, thuế chống bán phá giá. Cần khai báo chất liệu trung thực.
Q: Két tản nhiệt dùng cho máy công trình có thuộc 8708.91 không?
A: Không nhất định. 8708.91 chỉ áp dụng cho xe có động cơ thuộc nhóm 8701-8705. Két tản nhiệt của máy công trình như xe nâng (8709), máy xúc (8429) có thể thuộc 8419 hoặc 8431. Cần xác định theo loại máy chính.
Q: Quạt két tản nhiệt xuất khẩu riêng, mã HS là gì?
A: Quạt két tản nhiệt nếu khai báo riêng thường thuộc 8414.59 (quạt khác). Nếu khai báo cùng cụm két tản nhiệt thì phân loại theo két tản nhiệt vào 8708.91.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu của két tản nhiệt và phụ tùng?
A: Trước tiên xác định phân nhóm 8-10 chữ số của nước, sau đó tra cứu thuế suất tối huệ quốc, thuế suất tạm thời qua biểu thuế hải quan, trang web chính thức hoặc tư vấn đại lý khai báo. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Khi khai báo két tản nhiệt, lỗi thường gặp là gì?
A: Lỗi thường gặp bao gồm: tên hàng khai thành "két làm mát" gây tranh chấp phân loại; dòng xe áp dụng ghi quá chung chung; chất liệu khai báo không trung thực; nhầm lẫn phụ tùng và cụm; bỏ sót loại thương hiệu, v.v.
Q: Két tản nhiệt thuộc 8708.91 cần cung cấp chứng từ gì?
A: Thường cần cung cấp phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, tờ khai hải quan, yếu tố khai báo, v.v. Nếu liên quan thương hiệu, cần cung cấp giấy ủy quyền; nếu là phụ tùng, cần cung cấp mã phụ tùng và chứng minh dòng xe áp dụng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.