Mã HS: 870888
Trụ đỡ treo
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm đầu máy xe lửa và xe điện đường ray, toa xe và phụ tùng của chúng; thiết bị cố định và phụ kiện đường ray xe lửa và xe điện; các loại thiết bị tín hiệu giao thông cơ khí (kể cả điện cơ); và xe cơ giới đường bộ, máy kéo, xe mô tô, xe đạp và phụ tùng của chúng. Cốt lõi của chương này là phương tiện vận tải và phụ tùng chuyên dụng của chúng, nhưng không bao gồm phụ tùng máy móc thông dụng (như động cơ, bơm thuộc Chương 84) hoặc phụ tùng điện (như động cơ điện, pin thuộc Chương 85).
Nhóm
Nhóm 8708 bao gồm phụ tùng và phụ kiện của xe cơ giới (nhóm 8701 đến 8705), bao gồm phụ tùng thân xe, hệ thống phanh, hộp số, cầu chủ động, hệ thống treo, hệ thống lái, bánh xe, két tản nhiệt, bộ giảm thanh, v.v. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhóm này chỉ bao gồm phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe cơ giới, phụ tùng thông dụng phải được phân loại vào các nhóm khác theo vật liệu hoặc chức năng.
Phân tích từng chữ số
Mã 870888 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '87' đại diện Chương 87 (xe và phụ tùng); chữ số 3-4 '08' đại diện nhóm 8708 (phụ tùng phụ kiện xe cơ giới); chữ số 5-6 '88' đại diện phân nhóm 8708.88, đặc chỉ hệ thống treo và phụ tùng (bao gồm trụ treo, giảm xóc, lò xo treo, v.v.). Theo phân loại HS, 8708.80 là hệ thống treo và phụ tùng, nhưng một số quốc gia phân chia chi tiết sau 6 chữ số, 870888 có thể là mã 8 chữ số của một số quốc gia hoặc khu vực, dùng để phân loại trụ treo chính xác hơn.
Căn cứ phân loại
Trụ treo là bộ phận cốt lõi của hệ thống treo xe cơ giới, chuyên dùng cho xe, do đó được phân loại vào 8708. Nó không thuộc các phân nhóm khác dưới 8708.80 (hệ thống treo và phụ tùng), như 8708.80.10 (giảm xóc treo) hoặc 8708.80.90 (phụ tùng hệ thống treo khác), mà đặc chỉ cụm treo kiểu trụ, thường bao gồm cấu trúc tích hợp giảm xóc và lò xo, nên được liệt kê riêng trong mã của một số quốc gia.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'Trụ treo' hoặc 'Cụm trụ treo trước', phải khớp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'Treo' hoặc 'Trụ', quá chung chung, gây tranh cãi phân loại.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như 'KYB', 'Monroe', không có thương hiệu ghi 'Không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc thiếu sót dẫn đến không xác định được xuất xứ.
Model
Điền model cụ thể hoặc số phụ tùng, như '333504', dùng để nhận diện xe áp dụng.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc sai, ảnh hưởng đến thẩm định giá và phân loại hải quan.
Xe áp dụng
Ghi rõ thương hiệu, model và năm của xe áp dụng, như 'Toyota Corolla 2015-2018'.
⚠️ Chỉ ghi 'Thông dụng', dẫn đến không xác nhận được tính chuyên dụng.
Vật liệu
Vật liệu chính, như 'Thép', 'Hợp kim nhôm', ảnh hưởng đến phân loại và chống bán phá giá.
⚠️ Bỏ qua vật liệu, có thể bị phân loại sai vào nhóm khác.
Có lò xo không
Nêu rõ có bao gồm lò xo xoắn không, trụ treo thường tích hợp với lò xo.
⚠️ Thiếu khai báo lò xo, dẫn đến phân loại sai hoặc thiếu thuế.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ dùng cho hệ thống treo xe cơ giới, không phải máy móc khác.
⚠️ Điền 'Công nghiệp', có thể bị phân loại vào Chương 84.
Ví dụ:
Tên hàng: Cụm trụ treo trước; Thương hiệu: KYB; Model: 333504; Xe áp dụng: Toyota Corolla 2015-2018; Vật liệu: Thép; Có lò xo không: Có; Mục đích sử dụng: Hệ thống treo xe cơ giới.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa có chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe cơ giới nhóm 8701-8705 không; 2) Có cấu thành phụ tùng hoàn chỉnh của hệ thống treo không; 3) Có cấu trúc tích hợp chức năng giảm xóc và đỡ không. Trụ treo thường gồm ống giảm xóc, lò xo, cao su đỉnh, v.v., là bộ phận then chốt của hệ thống treo, do đó vào 8708.88. Nếu nhập riêng giảm xóc, vào 8708.80.10; nếu nhập riêng lò xo, theo vật liệu vào 7320.20.
Mã dễ nhầm:
870880 - Hệ thống treo và phụ tùng
870880 là tên gọi chung của hệ thống treo, bao gồm giảm xóc, lò xo, thanh ổn định, v.v.; còn 870888 đặc chỉ cụm trụ treo, là phân nhóm chi tiết hơn.
870810 - Hệ thống phanh và phụ tùng
Phụ tùng hệ thống phanh như má phanh, đĩa phanh, chức năng khác với trụ treo, phân loại cần phân biệt theo chức năng.
732020 - Lò xo xoắn bằng thép
Nếu nhập riêng lò xo treo, phải vào 732020, không phải 870888; chỉ trụ tích hợp với giảm xóc mới vào 870888.
848310 - Trục truyền và tay quay
Trục truyền thuộc hệ thống truyền động, vào 848310, chức năng giảm xóc và đỡ khác với trụ treo.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Trụ treo và giảm xóc khác nhau thế nào? Mã HS có giống nhau không?
A: Trụ treo là cụm tích hợp giảm xóc và lò xo, có cả chức năng giảm xóc và đỡ; giảm xóc chỉ là ống giảm xóc. Trong mã HS, giảm xóc thường vào 8708.80.10, còn trụ treo có thể vào 8708.88 (tùy phân chia từng nước). Nếu nhập riêng giảm xóc, phân loại theo giảm xóc.
Q: Thuế suất nhập khẩu trụ treo tra cứu thế nào?
A: Thuế suất phụ thuộc nước xuất xứ, hiệp định thương mại và chính sách hải quan mới nhất. Có thể tra qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nền tảng tra mã HS hoặc tư vấn công ty khai báo. Lưu ý thuế suất thay đổi, nên lấy hệ thống hải quan lúc khai báo làm chuẩn.
Q: Khi khai báo trụ treo, phải cung cấp yếu tố khai báo nào?
A: Thường cần tên hàng, thương hiệu, model, xe áp dụng, vật liệu, có lò xo không, mục đích sử dụng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, nên xác nhận trước với công ty khai báo, tránh trả hồ sơ do thiếu yếu tố.
Q: Nếu trụ treo có cảm biến điện tử, mã có thay đổi không?
A: Nếu trụ treo tích hợp cảm biến điện tử (như cảm biến chiều cao thân xe), có thể coi là linh kiện điện tử, nhưng nếu chức năng chính vẫn là treo cơ khí, thường vẫn vào 8708.88. Nếu cảm biến nhập riêng, vào 8543 hoặc 8708.99. Nên phân loại theo chức năng chính.
Q: Bán trụ treo qua thương mại điện tử xuyên biên giới, chọn mã HS thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần chọn mã theo chức năng thực tế. Nếu là cụm trụ treo hoàn chỉnh, dùng 8708.88; nếu là giảm xóc riêng, dùng 8708.80.10. Đồng thời lưu ý mã nước đích có thể khác, cần tra biểu thuế hải quan địa phương.
Q: Hoàn thuế xuất khẩu trụ treo có khác phụ tùng ô tô khác không?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc mã HS cụ thể và chính sách hoàn thuế quốc gia. Trụ treo vào 8708.88, tỷ lệ hoàn thuế có thể khác 8708.80. Nên tra danh mục hoàn thuế xuất khẩu mới nhất, hoặc tư vấn chuyên gia thuế.
Q: Làm sao phân biệt trụ treo chính hãng hay phụ tùng thay thế? Có ảnh hưởng phân loại không?
A: Chính hãng và phụ tùng thay thế không khác nhau về phân loại, đều theo chức năng vào 8708.88. Nhưng khi khai báo phải điền trung thực thương hiệu và model, chính hãng có thể liên quan ủy quyền thương hiệu, ảnh hưởng đăng ký sở hữu trí tuệ hải quan.
Q: Trụ treo có yêu cầu gì về đóng gói và nhãn mác?
A: Đóng gói phải chắc chắn, tránh hư hỏng vận chuyển. Nhãn cần có tên hàng, model, thương hiệu, xuất xứ, v.v. Xuất khẩu sang Âu Mỹ có thể cần tuân thủ tiêu chuẩn địa phương như CE, DOT. Nên tìm hiểu trước yêu cầu nước đích.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.