Chương 87 bao gồm đầu máy toa xe, xe đường sắt, ô tô, máy kéo, xe máy, xe đạp và các loại xe chạy trên mặt đất khác, cùng phụ tùng và phụ kiện của chúng. Cốt lõi của chương này là 'xe chạy trên mặt đất' và phụ tùng chuyên dụng của chúng, không bao gồm phương tiện hàng không vũ trụ, tàu thuyền hoặc phụ tùng máy móc thông dụng. Đối với phụ tùng ô tô, chỉ những phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe có động cơ mới được phân loại vào chương này, phụ tùng thông dụng phải được phân loại theo chất liệu. Nhóm 8708 bao gồm phụ tùng và phụ kiện của xe có động cơ (8701 đến 8705), bao gồm phụ tùng thân xe, hệ thống phanh, hộp số, cầu dẫn động, bánh xe, hệ thống treo, hệ thống lái, v.v. Phụ tùng thuộc nhóm này phải chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe có động cơ và chưa được liệt kê cụ thể hơn ở nhóm khác. Bánh xe và phụ tùng của chúng (bao gồm moay ơ, nan hoa, bu lông, v.v.) đều thuộc phạm vi nhóm này. Mã 870874 là phân nhóm cấp 6 chữ số. 2 chữ số đầu '87' đại diện cho Chương 87 (xe và phụ tùng, phụ kiện). Chữ số thứ 3-4 '08' đại diện cho nhóm 8708 (phụ tùng, phụ kiện của xe có động cơ). Chữ số thứ 5-6 '74' đại diện cho phân nhóm 8708.74, tức là 'bu lông bánh xe' thuộc 'bánh xe và phụ tùng, phụ kiện'. Phân nhóm 8708.74 được chia nhỏ thêm thành bu lông bánh xe, khác biệt với các phụ tùng bánh xe khác như moay ơ (8708.70), nan hoa, v.v. Mã này trong phân loại HS thuộc phân nhóm khá cụ thể, chuyên cho bu lông dùng cho bánh xe. Bu lông bánh xe chuyên dùng để cố định bánh xe của xe có động cơ, thuộc phụ tùng chuyên dụng của bánh xe, do đó được phân loại vào nhóm 8708. Ở cấp phân nhóm, 8708.70 bao gồm bánh xe và phụ tùng của chúng, nhưng 8708.74 liệt kê rõ ràng 'bu lông bánh xe', nên được ưu tiên phân loại vào 8708.74. Nếu bu lông là chi tiết xiết thông dụng, không chuyên dùng cho bánh xe, thì có thể được phân loại vào nhóm bu lông bằng thép (như 7318), nhưng bu lông bánh xe do tính chuyên dụng của nó nên được phân loại vào mã này.
Chương
Chương 87 bao gồm đầu máy toa xe, xe đường sắt, ô tô, máy kéo, xe máy, xe đạp và các loại xe chạy trên mặt đất khác, cùng phụ tùng và phụ kiện của chúng. Cốt lõi của chương này là 'xe chạy trên mặt đất' và phụ tùng chuyên dụng của chúng, không bao gồm phương tiện hàng không vũ trụ, tàu thuyền hoặc phụ tùng máy móc thông dụng. Đối với phụ tùng ô tô, chỉ những phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe có động cơ mới được phân loại vào chương này, phụ tùng thông dụng phải được phân loại theo chất liệu.
Nhóm
Nhóm 8708 bao gồm phụ tùng và phụ kiện của xe có động cơ (8701 đến 8705), bao gồm phụ tùng thân xe, hệ thống phanh, hộp số, cầu dẫn động, bánh xe, hệ thống treo, hệ thống lái, v.v. Phụ tùng thuộc nhóm này phải chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe có động cơ và chưa được liệt kê cụ thể hơn ở nhóm khác. Bánh xe và phụ tùng của chúng (bao gồm moay ơ, nan hoa, bu lông, v.v.) đều thuộc phạm vi nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 870874 là phân nhóm cấp 6 chữ số. 2 chữ số đầu '87' đại diện cho Chương 87 (xe và phụ tùng, phụ kiện). Chữ số thứ 3-4 '08' đại diện cho nhóm 8708 (phụ tùng, phụ kiện của xe có động cơ). Chữ số thứ 5-6 '74' đại diện cho phân nhóm 8708.74, tức là 'bu lông bánh xe' thuộc 'bánh xe và phụ tùng, phụ kiện'. Phân nhóm 8708.74 được chia nhỏ thêm thành bu lông bánh xe, khác biệt với các phụ tùng bánh xe khác như moay ơ (8708.70), nan hoa, v.v. Mã này trong phân loại HS thuộc phân nhóm khá cụ thể, chuyên cho bu lông dùng cho bánh xe.
Căn cứ phân loại
Bu lông bánh xe chuyên dùng để cố định bánh xe của xe có động cơ, thuộc phụ tùng chuyên dụng của bánh xe, do đó được phân loại vào nhóm 8708. Ở cấp phân nhóm, 8708.70 bao gồm bánh xe và phụ tùng của chúng, nhưng 8708.74 liệt kê rõ ràng 'bu lông bánh xe', nên được ưu tiên phân loại vào 8708.74. Nếu bu lông là chi tiết xiết thông dụng, không chuyên dùng cho bánh xe, thì có thể được phân loại vào nhóm bu lông bằng thép (như 7318), nhưng bu lông bánh xe do tính chuyên dụng của nó nên được phân loại vào mã này.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là 'bu lông bánh xe', tránh sử dụng các cách gọi mơ hồ như 'ốc vít', 'chi tiết xiết'. Chất liệu: Chất liệu chính của bu lông khai báo, như thép hợp kim, thép carbon, thép không gỉ, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và áp dụng thuế chống bán phá giá. Quy cách, kiểu loại: Kích thước, quy cách ren, cấp độ bền của bu lông khai báo, như M12×1.5, cấp 10.9. Loại xe áp dụng: Khai báo bu lông chuyên dùng cho loại xe có động cơ nào, như xe con, xe tải, xe khách, v.v., chứng minh tính chuyên dụng của nó. Thương hiệu: Khai báo thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất của bu lông, không có thương hiệu cần ghi 'không nhãn hiệu'. GTIN: Nếu hàng hóa có mã số thương phẩm toàn cầu, cần khai báo; nếu không thì ghi 'không'. Xuất xứ: Khai báo quốc gia sản xuất bu lông, ảnh hưởng đến thuế quan và biện pháp thương mại. Tên hàng: Bu lông bánh xe; Chất liệu: Thép hợp kim; Quy cách, kiểu loại: M14×1.5, cấp độ bền 10.9; Loại xe áp dụng: Xe con; Thương hiệu: ABC; GTIN: Không; Xuất xứ: Trung Quốc.
Ghi chú: Bu lông này chuyên dùng để cố định bánh xe của xe có động cơ, phù hợp với mã HS 8708.74. Khai báo bu lông bánh xe là bu lông thông dụng, dẫn đến phân loại sai vào 7318, ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát. Khai báo chất liệu không cụ thể, như chỉ ghi 'thép', không phân biệt thép hợp kim và thép carbon, có thể gây tranh chấp phân loại. Không cung cấp thông tin loại xe áp dụng, không thể chứng minh tính chuyên dụng, có thể bị hải quan nghi ngờ phân loại.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là 'bu lông bánh xe', tránh sử dụng các cách gọi mơ hồ như 'ốc vít', 'chi tiết xiết'.
⚠️ Khai báo sai là 'bu lông' hoặc 'phụ tùng ô tô', dẫn đến tranh chấp phân loại.
Chất liệu
Chất liệu chính của bu lông khai báo, như thép hợp kim, thép carbon, thép không gỉ, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và áp dụng thuế chống bán phá giá.
⚠️ Chỉ ghi 'bằng thép', không phân biệt thép hợp kim hay thép carbon, có thể gây nghi ngờ.
Quy cách, kiểu loại
Kích thước, quy cách ren, cấp độ bền của bu lông khai báo, như M12×1.5, cấp 10.9.
⚠️ Bỏ sót cấp độ bền hoặc quy cách ren, dẫn đến không thể phân biệt với bu lông thông dụng.
Loại xe áp dụng
Khai báo bu lông chuyên dùng cho loại xe có động cơ nào, như xe con, xe tải, xe khách, v.v., chứng minh tính chuyên dụng của nó.
⚠️ Không ghi rõ loại xe áp dụng, có thể bị phân loại nhầm thành chi tiết xiết thông dụng.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất của bu lông, không có thương hiệu cần ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Thương hiệu không đúng thực tế, hoặc không khai báo thương hiệu, ảnh hưởng đến kiểm tra sở hữu trí tuệ.
GTIN
Nếu hàng hóa có mã số thương phẩm toàn cầu, cần khai báo; nếu không thì ghi 'không'.
⚠️ Bỏ qua GTIN, dẫn đến dữ liệu hải quan không đầy đủ.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia sản xuất bu lông, ảnh hưởng đến thuế quan và biện pháp thương mại.
⚠️ Khai báo xuất xứ không trung thực, có thể đối mặt với xử phạt.
Ví dụ: Tên hàng: Bu lông bánh xe; Chất liệu: Thép hợp kim; Quy cách, kiểu loại: M14×1.5, cấp độ bền 10.9; Loại xe áp dụng: Xe con; Thương hiệu: ABC; GTIN: Không; Xuất xứ: Trung Quốc.
Ghi chú: Bu lông này chuyên dùng để cố định bánh xe của xe có động cơ, phù hợp với mã HS 8708.74.
Lỗi thường gặp:
Khai báo bu lông bánh xe là bu lông thông dụng, dẫn đến phân loại sai vào 7318, ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát.
Khai báo chất liệu không cụ thể, như chỉ ghi 'thép', không phân biệt thép hợp kim và thép carbon, có thể gây tranh chấp phân loại.
Không cung cấp thông tin loại xe áp dụng, không thể chứng minh tính chuyên dụng, có thể bị hải quan nghi ngờ phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là tính chuyên dụng của bu lông bánh xe. Theo Quy tắc tổng quát 1 và 6 về phân loại HS, bu lông bánh xe là phụ tùng chuyên dụng của bánh xe có động cơ, phù hợp với mô tả của nhóm 8708 'phụ tùng, phụ kiện của xe có động cơ', và phân nhóm 8708.74 liệt kê rõ ràng 'bu lông bánh xe', nên được phân loại vào 8708.74. Nếu bu lông có thể dùng chung cho lĩnh vực khác, thì cần phân loại theo chất liệu, nhưng bu lông bánh xe do thiết kế, kích thước, độ bền, v.v. chuyên dùng cho bánh xe, nên được phân loại vào mã này. 870870 Bánh xe và phụ tùng của chúng: 8708.70 bao gồm bánh xe nguyên bộ và phụ tùng, nhưng 8708.74 liệt kê riêng bu lông bánh xe, do đó bu lông được ưu tiên phân loại vào 8708.74. 731815 Bu lông khác: 7318.15 là bu lông thông dụng bằng thép, nếu bu lông không chuyên dùng cho bánh xe có động cơ, thì được phân loại vào mã này. 870899 Phụ tùng xe có động cơ khác: 8708.99 là phụ tùng khác chưa được liệt kê, bu lông bánh xe đã được liệt kê tại 8708.74, nên không được phân loại vào mã này. 741533 Bu lông bằng đồng: Nếu chất liệu bu lông là đồng, thì có thể được phân loại vào 7415.33, nhưng bu lông bánh xe thường bằng thép. Bu lông có chuyên dùng cho bánh xe có động cơ không? Chất liệu có phải bằng thép không? Có đặc điểm điển hình của bu lông bánh xe không (như cấp độ bền, quy cách ren)? Có thể phân biệt với bu lông thông dụng khác không? Đã loại trừ các mã được liệt kê cụ thể hơn khác chưa?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là tính chuyên dụng của bu lông bánh xe. Theo Quy tắc tổng quát 1 và 6 về phân loại HS, bu lông bánh xe là phụ tùng chuyên dụng của bánh xe có động cơ, phù hợp với mô tả của nhóm 8708 'phụ tùng, phụ kiện của xe có động cơ', và phân nhóm 8708.74 liệt kê rõ ràng 'bu lông bánh xe', nên được phân loại vào 8708.74. Nếu bu lông có thể dùng chung cho lĩnh vực khác, thì cần phân loại theo chất liệu, nhưng bu lông bánh xe do thiết kế, kích thước, độ bền, v.v. chuyên dùng cho bánh xe, nên được phân loại vào mã này.
Mã dễ nhầm:
870870 - Bánh xe và phụ tùng của chúng
8708.70 bao gồm bánh xe nguyên bộ và phụ tùng, nhưng 8708.74 liệt kê riêng bu lông bánh xe, do đó bu lông được ưu tiên phân loại vào 8708.74.
731815 - Bu lông khác
7318.15 là bu lông thông dụng bằng thép, nếu bu lông không chuyên dùng cho bánh xe có động cơ, thì được phân loại vào mã này.
870899 - Phụ tùng xe có động cơ khác
8708.99 là phụ tùng khác chưa được liệt kê, bu lông bánh xe đã được liệt kê tại 8708.74, nên không được phân loại vào mã này.
741533 - Bu lông bằng đồng
Nếu chất liệu bu lông là đồng, thì có thể được phân loại vào 7415.33, nhưng bu lông bánh xe thường bằng thép.
Tự kiểm tra:
✓ Bu lông có chuyên dùng cho bánh xe có động cơ không?
✓ Chất liệu có phải bằng thép không?
✓ Có đặc điểm điển hình của bu lông bánh xe không (như cấp độ bền, quy cách ren)?
✓ Có thể phân biệt với bu lông thông dụng khác không?
✓ Đã loại trừ các mã được liệt kê cụ thể hơn khác chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Bu lông bánh xe và bu lông thông thường khác nhau như thế nào về mã HS? Bu lông bánh xe chuyên dùng cho bánh xe có động cơ, được phân loại vào 8708.74; bu lông thông thường nếu bằng thép và thông dụng, được phân loại vào 7318.15. Điểm khác biệt then chốt là tính chuyên dụng, thiết kế, kích thước, độ bền của bu lông bánh xe đều nhắm vào việc cố định bánh xe, trong khi bu lông thông thường có thể dùng cho nhiều trường hợp. Làm thế nào để xác định bu lông bánh xe có chuyên dùng cho xe có động cơ không? Có thể xác định thông qua quy cách sản phẩm, loại xe áp dụng, tiêu chuẩn ngành, v.v. Như bu lông phù hợp với tiêu chuẩn ngành ô tô (như ISO 898-1), và kích thước, cấp độ bền phù hợp với loại xe cụ thể, thường được xác định là chuyên dụng. Nếu có thể dùng rộng rãi cho máy móc khác, thì có thể được coi là thông dụng. Khi khai báo bu lông bánh xe, phải cung cấp những yếu tố khai báo nào? Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, quy cách kiểu loại, loại xe áp dụng, thương hiệu, GTIN, xuất xứ, v.v. Trong đó loại xe áp dụng và quy cách kiểu loại là then chốt, dùng để chứng minh tính chuyên dụng. Mã HS của bu lông bánh xe có thống nhất toàn cầu không? 6 chữ số đầu của mã HS thống nhất toàn cầu, nhưng các quốc gia có thể phân chia khác nhau ở các chữ số sau. Như HTSUS của Hoa Kỳ có thể là 8708.74.00, EU có thể là 8708.74.00, cụ thể cần tra cứu biểu thuế hải quan nước đến. Nếu bu lông bánh xe được nhập khẩu để sửa chữa, phân loại có khác không? Phân loại không thay đổi do mục đích sử dụng (sửa chữa hay sản xuất), miễn là bu lông chuyên dùng cho bánh xe có động cơ, thì được phân loại vào 8708.74. Nhưng cần lưu ý phụ tùng dùng cho sửa chữa có thể liên quan đến điều kiện giám sát khác. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của bu lông bánh xe? Có thể tra cứu biểu thuế nhập khẩu của hải quan nước đến, như trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, HTSUS của Hoa Kỳ, TARIC của EU, v.v. Thuế suất sẽ thay đổi, cần lấy phiên bản mới nhất làm chuẩn. Đồng thời lưu ý thuế bổ sung như chống bán phá giá, chống trợ cấp. Phân loại sai bu lông bánh xe sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến chênh lệch thuế quan, thiếu thu thuế chống bán phá giá, xử phạt hải quan, hàng hóa bị giữ, v.v. Khuyến nghị doanh nghiệp làm trước quyết định trước về phân loại hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp. Làm thế nào để phân biệt bu lông bánh xe và bu lông moay ơ? Bu lông moay ơ thường chỉ bu lông cố định moay ơ trên trục xe, có thể được phân loại vào 8708.70; bu lông bánh xe chỉ bu lông cố định bánh xe trên moay ơ, được phân loại vào 8708.74. Cần xác định dựa trên chức năng thực tế và vị trí lắp đặt.
Q: Bu lông bánh xe và bu lông thông thường khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Bu lông bánh xe chuyên dùng cho bánh xe có động cơ, được phân loại vào 8708.74; bu lông thông thường nếu bằng thép và thông dụng, được phân loại vào 7318.15. Điểm khác biệt then chốt là tính chuyên dụng, thiết kế, kích thước, độ bền của bu lông bánh xe đều nhắm vào việc cố định bánh xe, trong khi bu lông thông thường có thể dùng cho nhiều trường hợp.
Q: Làm thế nào để xác định bu lông bánh xe có chuyên dùng cho xe có động cơ không?
A: Có thể xác định thông qua quy cách sản phẩm, loại xe áp dụng, tiêu chuẩn ngành, v.v. Như bu lông phù hợp với tiêu chuẩn ngành ô tô (như ISO 898-1), và kích thước, cấp độ bền phù hợp với loại xe cụ thể, thường được xác định là chuyên dụng. Nếu có thể dùng rộng rãi cho máy móc khác, thì có thể được coi là thông dụng.
Q: Khi khai báo bu lông bánh xe, phải cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, quy cách kiểu loại, loại xe áp dụng, thương hiệu, GTIN, xuất xứ, v.v. Trong đó loại xe áp dụng và quy cách kiểu loại là then chốt, dùng để chứng minh tính chuyên dụng.
Q: Mã HS của bu lông bánh xe có thống nhất toàn cầu không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS thống nhất toàn cầu, nhưng các quốc gia có thể phân chia khác nhau ở các chữ số sau. Như HTSUS của Hoa Kỳ có thể là 8708.74.00, EU có thể là 8708.74.00, cụ thể cần tra cứu biểu thuế hải quan nước đến.
Q: Nếu bu lông bánh xe được nhập khẩu để sửa chữa, phân loại có khác không?
A: Phân loại không thay đổi do mục đích sử dụng (sửa chữa hay sản xuất), miễn là bu lông chuyên dùng cho bánh xe có động cơ, thì được phân loại vào 8708.74. Nhưng cần lưu ý phụ tùng dùng cho sửa chữa có thể liên quan đến điều kiện giám sát khác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của bu lông bánh xe?
A: Có thể tra cứu biểu thuế nhập khẩu của hải quan nước đến, như trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, HTSUS của Hoa Kỳ, TARIC của EU, v.v. Thuế suất sẽ thay đổi, cần lấy phiên bản mới nhất làm chuẩn. Đồng thời lưu ý thuế bổ sung như chống bán phá giá, chống trợ cấp.
Q: Phân loại sai bu lông bánh xe sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến chênh lệch thuế quan, thiếu thu thuế chống bán phá giá, xử phạt hải quan, hàng hóa bị giữ, v.v. Khuyến nghị doanh nghiệp làm trước quyết định trước về phân loại hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào để phân biệt bu lông bánh xe và bu lông moay ơ?
A: Bu lông moay ơ thường chỉ bu lông cố định moay ơ trên trục xe, có thể được phân loại vào 8708.70; bu lông bánh xe chỉ bu lông cố định bánh xe trên moay ơ, được phân loại vào 8708.74. Cần xác định dựa trên chức năng thực tế và vị trí lắp đặt.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.