Mã HS: 870848
Các bộ phận khác của hộp số
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm các loại xe và phụ tùng, phụ kiện của xe không thuộc đường sắt hoặc đường xe điện, bao gồm xe cơ giới, máy kéo, xe mô tô, xe đạp, xe lăn, v.v. Trong chương, phân chia theo xe hoàn chỉnh và phụ tùng, từ 8701 đến 8705 là xe hoàn chỉnh, từ 8706 đến 8708 là phụ tùng, từ 8709 đến 8716 là các loại xe đặc biệt khác. Cốt lõi là phương tiện vận tải và phụ tùng, phụ kiện chuyên dụng của chúng, nhưng các phụ tùng máy móc thông thường không thuộc chương này.
Nhóm
Nhóm 8708 bao gồm phụ tùng và phụ kiện của xe cơ giới (8701 đến 8705), bao gồm cản va, phanh, hộp số, cầu dẫn động, bánh xe, hệ thống treo, hệ thống lái, v.v. Nhưng phải chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe cơ giới và chưa được liệt kê cụ thể hơn trong các nhóm khác của chương 87. Phân nhóm được chia nhỏ theo loại phụ tùng, như 8708.10 cản va, 8708.40 hộp số, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 87: Chương 87 xe và phụ tùng, phụ kiện. Chữ số thứ 3-4 là 08: Nhóm 8708, phụ tùng, phụ kiện của xe cơ giới. Chữ số thứ 5-6 là 48: Phân nhóm 8708.48, các phụ tùng khác của hộp số. Cụ thể, 8708.40 là hộp số và phụ tùng của nó, 8708.48 là các phụ tùng khác của hộp số, tức là phụ tùng chuyên dụng của hộp số chưa được liệt kê trong 8708.40, như bánh răng, trục, bộ đồng tốc, cơ cấu chuyển số, v.v. Lưu ý 8708.48 là phân nhóm 6 chữ số, trong biểu thuế của một số quốc gia có thể được chia nhỏ hơn nữa.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là phụ tùng hộp số, nhưng chưa được liệt kê cụ thể trong 8708.40 (hộp số và phụ tùng của nó), do đó được phân loại vào 8708.48 “khác”. Nếu là hộp số hoàn chỉnh thì thuộc 8708.40; nếu là ly hợp thì thuộc 8708.50; nếu là phụ tùng cầu dẫn động thì thuộc 8708.60. 8708.48 chỉ định các phụ tùng chuyên dụng chưa được liệt kê bên trong hộp số, như bánh răng, trục, vòng đồng tốc, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “vòng đồng tốc hộp số”, “trục đầu vào hộp số”, v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là “phụ tùng ô tô” hoặc “phụ tùng hộp số”, không cụ thể hóa.
Loại thương hiệu
Điền thuộc tính thương hiệu, như “không có thương hiệu”, “thương hiệu tự chủ trong nước”, “thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)”, v.v.
⚠️ Bỏ sót hoặc điền sai loại thương hiệu, dẫn đến nghi vấn về phân loại hoặc kiểm tra chứng từ.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Nếu áp dụng, điền “hàng hóa xuất khẩu được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng”, nếu không thì điền “không hưởng ưu đãi”.
⚠️ Điền sai tình trạng ưu đãi, ảnh hưởng đến chế độ thuế quan.
Mục đích sử dụng
Giải thích phụ tùng này áp dụng cho loại xe và loại hộp số nào, như “dùng cho hộp số sàn xe tải nhẹ”.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như “dùng cho ô tô”, không chỉ rõ hộp số.
Chất liệu
Chất liệu chính, như “thép hợp kim”, “gang”, “luyện kim bột”, v.v.
⚠️ Điền chất liệu không chính xác, như viết tắt thép hợp kim thành “thép”.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu thực tế, không có thương hiệu thì điền “không”.
⚠️ Thương hiệu mâu thuẫn với loại thương hiệu khai báo, hoặc bỏ sót.
Mã số phụ tùng
Mã số phụ tùng hoặc số bản vẽ do nhà sản xuất cung cấp, thuận tiện nhận diện.
⚠️ Điền sai mã số phụ tùng hoặc không phù hợp với thực tế.
Loại xe áp dụng
Model hoặc dòng xe cụ thể áp dụng, như “áp dụng cho Toyota Corolla 1.8L”.
⚠️ Loại xe áp dụng quá chung chung, không thể xác định tính chuyên dụng.
Ví dụ:
Tên hàng: Vòng đồng tốc hộp số; Loại thương hiệu: Không có thương hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không hưởng ưu đãi; Mục đích sử dụng: Dùng cho hộp số sàn xe tải nhẹ; Chất liệu: Thép hợp kim; Thương hiệu: Không; Mã số phụ tùng: SYN-12345; Loại xe áp dụng: Áp dụng cho xe tải nhẹ dòng Isuzu N.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Hàng hóa phải chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho xe cơ giới từ 8701 đến 8705; 2. Phải là phụ tùng của hộp số và chưa được liệt kê cụ thể trong 8708.40; 3. Cần tham khảo giải thích của “Chú giải hàng hóa và nhóm của biểu thuế xuất nhập khẩu” đối với 8708.48, tức là phân nhóm “khác” bao gồm bánh răng hộp số, trục, bộ đồng tốc, càng gạt số, v.v.; 4. Nếu phụ tùng có tính thông dụng (có thể dùng cho máy móc khác), thì có thể thuộc chương 84.
Mã dễ nhầm:
8708.40 - Hộp số và phụ tùng của nó
8708.40 bao gồm hộp số hoàn chỉnh và phụ tùng hộp số đã được liệt kê, như vỏ hộp số, hộp bánh răng, v.v. 8708.48 chỉ bao gồm các phụ tùng hộp số khác chưa được liệt kê.
8708.50 - Ly hợp và phụ tùng của nó
Ly hợp và phụ tùng của nó thuộc 8708.50, bao gồm đĩa ly hợp, đĩa ép, v.v. Phụ tùng hộp số không thuộc nhóm này.
8708.60 - Cầu dẫn động và phụ tùng của nó
Cầu dẫn động và phụ tùng của nó thuộc 8708.60, bao gồm bộ vi sai, bán trục, v.v. Phụ tùng hộp số không thuộc nhóm này.
8483.40 - Bánh răng và cơ cấu truyền động bánh răng
Nếu bánh răng hộp số là bánh răng thông dụng, có thể thuộc 8483.40, nhưng bánh răng chuyên dùng cho hộp số xe cơ giới thuộc 8708.48.
8708.99 - Phụ tùng xe cơ giới khác
8708.99 là các phụ tùng khác chưa được liệt kê, nếu phụ tùng hộp số đã được xác định rõ thuộc 8708.48 thì không thuộc nhóm này.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: “Khác” trong mã HS 870848 cụ thể chỉ những phụ tùng nào?
A: Chỉ các phụ tùng chuyên dụng của hộp số chưa được liệt kê trong 8708.40, như bánh răng, trục, bộ đồng tốc, cơ cấu chuyển số, gối đỡ trục, v.v. Tuy nhiên cần lưu ý, nếu các phụ tùng này có liệt kê cụ thể hơn trong phân nhóm khác, thì ưu tiên phân loại vào phân nhóm khác.
Q: Làm thế nào phân biệt 8708.40 và 8708.48?
A: 8708.40 bao gồm hộp số hoàn chỉnh và phụ tùng hộp số đã được liệt kê, như vỏ hộp số, cụm hộp số, v.v. 8708.48 chỉ bao gồm các phụ tùng hộp số khác chưa được liệt kê. Nếu phụ tùng có liệt kê cụ thể trong 8708.40, nên thuộc 8708.40.
Q: Bánh răng hộp số nên thuộc 8708.48 hay 8483.40?
A: Nếu bánh răng chuyên dùng cho hộp số xe cơ giới và chưa được liệt kê trong 8708.40, nên thuộc 8708.48. Nếu bánh răng là bánh răng thông dụng, có thể dùng cho nhiều loại máy móc, thì thuộc 8483.40. Điểm then chốt là tính chuyên dụng.
Q: Khi khai báo làm thế nào chứng minh phụ tùng chuyên dùng cho xe cơ giới?
A: Có thể cung cấp mã số phụ tùng, loại xe áp dụng, bản vẽ kỹ thuật, hợp đồng, v.v. để chứng minh chuyên dùng cho hộp số của một loại xe nào đó. Hải quan có thể yêu cầu bổ sung giải trình.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu của 8708.48?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, đề nghị tra cứu “Biểu thuế xuất nhập khẩu” do Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành hoặc tra cứu thuế suất mới nhất qua nền tảng “Internet + Hải quan”. Cũng có thể tham khảo ý kiến của đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Nếu phụ tùng hộp số là hàng đã qua sử dụng hoặc tân trang, phân loại có khác không?
A: Nguyên tắc phân loại giống nhau, nhưng cần lưu ý phụ tùng đã qua sử dụng có thể liên quan đến cấm nhập khẩu hoặc điều kiện giám sát bổ sung. Đề nghị ghi rõ tình trạng khi khai báo và tra cứu quy định liên quan.
Q: Bán phụ tùng hộp số qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào chọn mã HS?
A: Cần căn cứ vào chức năng cụ thể, tính chuyên dụng của phụ tùng để phán đoán. Nếu là phụ tùng chuyên dụng cho hộp số xe cơ giới, thuộc 8708.48; nếu là phụ tùng thông dụng, thuộc chương 84. Đề nghị tham khảo ý kiến của nhân viên phân loại chuyên nghiệp.
Q: 8708.48 và 8708.99 có gì khác nhau?
A: 8708.48 chỉ định các phụ tùng khác của hộp số, 8708.99 là các phụ tùng xe cơ giới khác chưa được liệt kê. Nếu phụ tùng được xác định rõ là phụ tùng hộp số, nên ưu tiên thuộc 8708.48.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.