Mã HS: 870839
Các bộ phận khác của hệ thống phanh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm các loại xe có động cơ trừ xe lửa và xe điện chạy trên đường ray, máy kéo, xe mô tô, xe đạp và các loại xe chạy trên mặt đất khác cùng phụ tùng và phụ kiện của chúng. Phạm vi của chương này từ xe nguyên chiếc (như 8701-8705) đến xe chuyên dụng (8706-8709), rồi đến phụ tùng (8711-8714). Cốt lõi là phương tiện vận tải và phụ tùng, phụ kiện chuyên dụng của chúng, nhưng cần lưu ý không phải tất cả phụ tùng xe đều thuộc chương 87, ví dụ phụ tùng động cơ có thể thuộc chương 84, phụ tùng điện thuộc chương 85.
Nhóm
Nhóm 8708 bao gồm phụ tùng và phụ kiện của xe có động cơ (8701-8705), bao gồm hệ thống phanh, hộp số, cầu dẫn động, bánh xe, hệ thống treo, hệ thống lái, v.v. Nhưng 8708 không bao gồm: động cơ nguyên chiếc (8407/8408), thiết bị điện (8511), lốp (4011), ắc quy (8507). Trong nhóm này được phân chia thêm thành các phân nhóm theo chức năng hoặc bộ phận, như 8708.10 cản xe, 8708.30 hệ thống phanh, 8708.40 hộp số, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 870839 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 87 = Chương 87 (xe và phụ tùng), chữ số 3-4 là 08 = nhóm 8708 (phụ tùng, phụ kiện xe có động cơ), chữ số 5-6 là 39 = phân nhóm 870839 (các phụ tùng khác của hệ thống phanh). Lưu ý: các phân nhóm liên quan đến hệ thống phanh trong nhóm 8708 bao gồm 870830 (hệ thống phanh và phụ tùng của nó) và 870839 (các phụ tùng khác của hệ thống phanh). Nhưng theo HS 2022, 870830 đã được tách thành 870830 (hệ thống phanh và phụ tùng của nó) và 870839 (các phụ tùng khác của hệ thống phanh), việc sử dụng thực tế cần dựa trên phiên bản mới nhất. Mã này đặc biệt chỉ các phụ tùng khác của hệ thống phanh ngoài các bộ phận chính như phanh, trợ lực phanh, xi lanh chính, như ống mềm phanh, giá đỡ kẹp phanh, lò xo hồi vị guốc phanh, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 870839 thay vì 870830, vì 870830 thường bao gồm các cụm chính hoặc bộ phận cốt lõi của hệ thống phanh (như phanh, trợ lực phanh, xi lanh phanh chính), trong khi 870839 là phân nhóm còn lại, bao gồm các phụ tùng khác của hệ thống phanh chưa được liệt kê. Đồng thời cần phân biệt với 870899 (phụ tùng xe khác), áp dụng cho các phụ tùng khác không thuộc hệ thống phanh. Nếu phụ tùng chuyên dụng cho hệ thống phanh nhưng không được liệt kê trong 870830, thì phân loại vào 870839.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác chức năng của phụ tùng, như "giá đỡ kẹp phanh", "cụm ống mềm phanh".
⚠️ Khai báo chung chung là "phụ tùng ô tô" hoặc "phụ tùng phanh", gây tranh chấp phân loại.
Loại thương hiệu
Điền tên hoặc nhãn hiệu, nếu không có thương hiệu ghi "không nhãn", nếu dán nhãn ghi "dán nhãn".
⚠️ Nhầm lẫn giữa nhãn hiệu và thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu gây nghi ngờ từ hải quan.
Chất liệu
Chất liệu chính, như thép, hợp kim nhôm, cao su, nhựa, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
⚠️ Chỉ ghi "kim loại" hoặc "vật liệu tổng hợp", quá rộng.
Loại xe áp dụng
Loại xe và model mà phụ tùng áp dụng, như "áp dụng cho Toyota Corolla 1.8L".
⚠️ Chỉ ghi "ô tô" hoặc "thông dụng", không thể xác định tính chuyên dụng.
Mã phụ tùng
Mã phụ tùng do nhà sản xuất hoặc ngành công nghiệp sử dụng chung, thuận tiện cho hải quan kiểm tra.
⚠️ Điền mã nội bộ hoặc để trống, dẫn đến không thể truy xuất nguồn gốc.
Chức năng, mục đích sử dụng
Vai trò cụ thể của phụ tùng trong hệ thống phanh, như "cố định kẹp phanh", "truyền dầu phanh".
⚠️ Mô tả quá đơn giản, như "dùng cho phanh", không nêu rõ chức năng cụ thể.
Là cụm hay không
Khai báo là phụ tùng đơn lẻ hay cụm, ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Tách cụm thành phụ tùng để khai báo, hoặc ngược lại, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ:
Tên hàng: Giá đỡ kẹp phanh; Loại thương hiệu: Không nhãn; Chất liệu: Gang; Loại xe áp dụng: Volkswagen Magotan 1.8T; Mã phụ tùng: 3C0 615 425; Chức năng, mục đích sử dụng: Dùng để cố định kẹp phanh, chịu mô-men phanh; Là cụm hay không: Không phải cụm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là tính chuyên dụng, chức năng và vai trò của phụ tùng trong hệ thống phanh. Theo quy tắc chung 1, 6 của HS, 870839 là phân nhóm thuộc 8708.30 cho các phụ tùng khác. Cần xác nhận phụ tùng có chuyên dụng cho hệ thống phanh không, và không được liệt kê cụ thể trong 870830. Đồng thời tham khảo giải thích của Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải nhóm đối với 8708: phụ tùng hệ thống phanh bao gồm phanh, trợ lực, xi lanh chính, xi lanh phụ, kẹp phanh, đĩa phanh, tang trống phanh, v.v., nhưng các phụ tùng phụ trợ khác như giá đỡ, ống mềm, lò xo, v.v. thuộc 870839.
Mã dễ nhầm:
870830 - Hệ thống phanh và phụ tùng của nó
870830 bao gồm các cụm chính và bộ phận cốt lõi của hệ thống phanh, như phanh, trợ lực phanh, xi lanh phanh chính; 870839 bao gồm các phụ tùng phụ trợ khác, như giá đỡ, ống mềm, lò xo.
870899 - Phụ tùng xe khác
870899 áp dụng cho các phụ tùng xe khác không thuộc hệ thống phanh, như phụ tùng treo, lái; nếu phụ tùng chuyên dụng cho hệ thống phanh, nên thuộc 870839.
848180 - Van khác
Van trong hệ thống phanh nếu là van thông dụng, thuộc 8481; nếu chuyên dụng cho hệ thống phanh và là bộ phận không thể tách rời của hệ thống phanh, thuộc 870839.
401693 - Gioăng cao su
Gioăng cao su trong hệ thống phanh nếu là gioăng thông dụng, thuộc 4016; nếu chuyên dụng cho hệ thống phanh và liền với phụ tùng phanh, thuộc 870839.
732020 - Lò xo bằng thép
Lò xo trong hệ thống phanh nếu là lò xo thông dụng, thuộc 7320; nếu chuyên dụng cho hệ thống phanh và là phụ tùng phanh, thuộc 870839.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS 870839 và 870830 khác nhau như thế nào?
A: 870830 bao gồm các cụm chính và bộ phận cốt lõi của hệ thống phanh, như phanh, trợ lực, xi lanh chính; 870839 là phân nhóm khác thuộc 870830, bao gồm các phụ tùng phụ trợ chưa được liệt kê trong hệ thống phanh, như giá đỡ, ống mềm, lò xo. Khi phân loại thực tế, nếu phụ tùng được liệt kê cụ thể trong 870830, ưu tiên phân loại vào 870830.
Q: Ống mềm phanh nên phân loại vào 870839 hay 4009?
A: Nếu ống mềm phanh chuyên dụng cho hệ thống phanh xe có động cơ, và có đầu nối hoặc được gia cường, thường thuộc 870839; nếu là ống mềm cao su thông dụng, thuộc 4009. Điều quan trọng là xem có chuyên dụng cho hệ thống phanh và phù hợp với chú giải 8708 không.
Q: Làm thế nào để xác định phụ tùng phanh thuộc 870839 hay 870899?
A: 870899 áp dụng cho các phụ tùng xe khác, như phụ tùng treo, lái; nếu phụ tùng chuyên dụng cho hệ thống phanh, ngay cả khi không được liệt kê trong 870830, cũng nên thuộc 870839. Căn cứ xác định là chức năng của phụ tùng chỉ dùng cho hệ thống phanh.
Q: Khi khai báo 870839, cần cung cấp thông tin chính nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, thương hiệu, chất liệu, loại xe áp dụng, mã phụ tùng, chức năng, mục đích sử dụng, có phải cụm hay không. Đặc biệt cần nêu rõ vai trò cụ thể của phụ tùng trong hệ thống phanh, và lý do không thuộc 870830 hoặc nhóm khác.
Q: Cảm biến điện tử trong hệ thống phanh có thuộc 870839 không?
A: Cảm biến điện tử nếu chuyên dụng cho hệ thống phanh, như cảm biến ABS, thường thuộc 870839; nhưng nếu là cảm biến thông dụng, có thể thuộc chương 85. Cần đánh giá dựa trên tính chuyên dụng và chức năng.
Q: Khi nhập khẩu phụ tùng phanh, làm thế nào để tra cứu thuế suất?
A: Có thể tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v. qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Cũng có thể sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan để xác nhận mã và thuế suất. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, dựa trên thông báo mới nhất.
Q: Giá đỡ kẹp phanh và kẹp phanh có thuộc cùng một mã không?
A: Kẹp phanh thường thuộc 870830 (là phụ tùng phanh), còn giá đỡ kẹp phanh là phụ tùng phụ trợ, nếu không được liệt kê trong 870830, thuộc 870839. Cần đánh giá dựa trên cấu trúc và chức năng cụ thể.
Q: Khi bán phụ tùng phanh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để tránh phân loại sai?
A: Nên giữ mô tả sản phẩm chi tiết, hình ảnh, giải thích chức năng, và tham khảo quyết định phân loại của hải quan. Nếu không chắc chắn, có thể yêu cầu phân loại trước. Đồng thời lưu ý mã HS của các quốc gia khác nhau có thể khác nhau, cần khai báo theo quy tắc của nước đến.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.