Chương 87 bao gồm xe cộ và phụ tùng, phụ kiện của chúng trong Hệ thống hài hòa, ngoại trừ xe đường sắt và xe điện. Chương này bao gồm xe cơ giới (như ô tô, xe tải, xe máy), xe không cơ giới (như xe đạp, xe ngựa) và các bộ phận, phụ kiện chuyên dụng của chúng. Các nhóm trong chương được phân chia theo loại xe và chức năng phụ tùng, từ 8701 đến 8705 là xe hoàn chỉnh, 8706 đến 8708 là khung gầm và phụ tùng, 8709 đến 8716 là các loại xe khác. Hàng hóa trong chương này liên quan đến nhiều lĩnh vực kỹ thuật như cơ khí, điện tử, thủy lực, là chương thường xuyên được khai báo phân loại trong thương mại quốc tế. Nhóm 8708 bao gồm phụ tùng và phụ kiện của xe cơ giới (8701 đến 8705), bao gồm hệ thống phanh, hệ thống truyền động, hệ thống lái, hệ thống treo, phụ tùng thân xe, v.v. Nhóm này được phân chia thêm theo chức năng phụ tùng: 870810 là cản, 870821 đến 870829 là các phụ tùng thân xe khác, 870830 là phanh và phụ tùng, 870840 là hộp số, 870850 là cầu dẫn động, 870870 là bánh xe, 870880 là giảm xóc, 870891 đến 870895 là các phụ tùng khác. 870836 thuộc phân nhóm của 870830, chỉ định xy lanh phanh. Mã 870836 là mã HS 6 chữ số. Hai chữ số đầu '87' đại diện cho Chương 87, tức là xe cộ và phụ tùng, phụ kiện của chúng (ngoại trừ xe đường sắt và xe điện). Chữ số thứ 3-4 '08' đại diện cho nhóm 8708, tức là phụ tùng và phụ kiện của xe cơ giới. Chữ số thứ 5-6 '36' đại diện cho phân nhóm 870836, cụ thể là xy lanh phanh (Brake cylinder). Trong phân loại HS, chữ số thứ 5-6 là cấp phân nhóm thống nhất toàn cầu, dùng để phân biệt thêm các mặt hàng khác nhau trong cùng một nhóm. 870836 chỉ định rõ ràng xy lanh phanh trong hệ thống phanh thủy lực, tức là xy lanh bánh phanh, là bộ phận quan trọng của phanh tang trống. Xy lanh phanh là phụ tùng chuyên dụng của hệ thống phanh xe cơ giới, dùng để chuyển đổi áp suất thủy lực thành lực đẩy cơ học, đẩy guốc phanh để thực hiện phanh. Nó phù hợp với định nghĩa 'phụ tùng xe cơ giới' của nhóm 8708, và do chức năng cụ thể, được phân loại vào phân nhóm 870836 thuộc 870830 (phanh và phụ tùng). Các mã liền kề như 870830 (phanh và phụ tùng) là nhóm rộng hơn, trong khi 870836 là phân nhóm cụ thể; 870839 là các phụ tùng phanh khác, nhưng xy lanh phanh có phân nhóm riêng, nên được ưu tiên phân loại vào 870836.
Chương
Chương 87 bao gồm xe cộ và phụ tùng, phụ kiện của chúng trong Hệ thống hài hòa, ngoại trừ xe đường sắt và xe điện. Chương này bao gồm xe cơ giới (như ô tô, xe tải, xe máy), xe không cơ giới (như xe đạp, xe ngựa) và các bộ phận, phụ kiện chuyên dụng của chúng. Các nhóm trong chương được phân chia theo loại xe và chức năng phụ tùng, từ 8701 đến 8705 là xe hoàn chỉnh, 8706 đến 8708 là khung gầm và phụ tùng, 8709 đến 8716 là các loại xe khác. Hàng hóa trong chương này liên quan đến nhiều lĩnh vực kỹ thuật như cơ khí, điện tử, thủy lực, là chương thường xuyên được khai báo phân loại trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 8708 bao gồm phụ tùng và phụ kiện của xe cơ giới (8701 đến 8705), bao gồm hệ thống phanh, hệ thống truyền động, hệ thống lái, hệ thống treo, phụ tùng thân xe, v.v. Nhóm này được phân chia thêm theo chức năng phụ tùng: 870810 là cản, 870821 đến 870829 là các phụ tùng thân xe khác, 870830 là phanh và phụ tùng, 870840 là hộp số, 870850 là cầu dẫn động, 870870 là bánh xe, 870880 là giảm xóc, 870891 đến 870895 là các phụ tùng khác. 870836 thuộc phân nhóm của 870830, chỉ định xy lanh phanh.
Phân tích từng chữ số
Mã 870836 là mã HS 6 chữ số. Hai chữ số đầu '87' đại diện cho Chương 87, tức là xe cộ và phụ tùng, phụ kiện của chúng (ngoại trừ xe đường sắt và xe điện). Chữ số thứ 3-4 '08' đại diện cho nhóm 8708, tức là phụ tùng và phụ kiện của xe cơ giới. Chữ số thứ 5-6 '36' đại diện cho phân nhóm 870836, cụ thể là xy lanh phanh (Brake cylinder). Trong phân loại HS, chữ số thứ 5-6 là cấp phân nhóm thống nhất toàn cầu, dùng để phân biệt thêm các mặt hàng khác nhau trong cùng một nhóm. 870836 chỉ định rõ ràng xy lanh phanh trong hệ thống phanh thủy lực, tức là xy lanh bánh phanh, là bộ phận quan trọng của phanh tang trống.
Căn cứ phân loại
Xy lanh phanh là phụ tùng chuyên dụng của hệ thống phanh xe cơ giới, dùng để chuyển đổi áp suất thủy lực thành lực đẩy cơ học, đẩy guốc phanh để thực hiện phanh. Nó phù hợp với định nghĩa 'phụ tùng xe cơ giới' của nhóm 8708, và do chức năng cụ thể, được phân loại vào phân nhóm 870836 thuộc 870830 (phanh và phụ tùng). Các mã liền kề như 870830 (phanh và phụ tùng) là nhóm rộng hơn, trong khi 870836 là phân nhóm cụ thể; 870839 là các phụ tùng phanh khác, nhưng xy lanh phanh có phân nhóm riêng, nên được ưu tiên phân loại vào 870836.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'xy lanh phanh' hoặc 'Brake cylinder'. Thương hiệu: Điền thương hiệu hàng hóa, như 'BOSCH', 'TRW', v.v., nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'. Model: Điền model hoặc số phụ tùng của hàng hóa, như 'XXX-1234', để nhận diện duy nhất. Loại xe áp dụng: Ghi rõ loại xe hoặc model cụ thể mà xy lanh phanh này áp dụng, như 'áp dụng cho Toyota Corolla'. Chất liệu: Điền chất liệu chính, như 'gang', 'hợp kim nhôm', v.v. Nguyên lý hoạt động: Mô tả ngắn gọn nguyên lý hoạt động, như 'thủy lực', để phân biệt với khí nén hoặc cơ khí. Có phải cụm lắp ráp: Ghi rõ là cụm lắp ráp hoàn chỉnh hay linh kiện rời, như 'cụm lắp ráp' hoặc 'linh kiện rời'. Tên hàng: xy lanh phanh; Thương hiệu: BOSCH; Model: 0 986 475 123; Loại xe áp dụng: Volkswagen Passat B7; Chất liệu: gang; Nguyên lý hoạt động: thủy lực; Có phải cụm lắp ráp: cụm lắp ráp. Nhầm lẫn xy lanh phanh với xy lanh phanh chính, xy lanh chính thuộc 870830, xy lanh phanh thuộc 870836. Bỏ qua khai báo nguyên lý hoạt động, xy lanh phanh khí nén có thể thuộc mã khác. Không ghi rõ loại xe áp dụng, có thể bị nghi ngờ về độ chính xác phân loại.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'xy lanh phanh' hoặc 'Brake cylinder'.
⚠️ Chỉ ghi 'xy lanh' hoặc 'bơm', không nêu rõ mục đích 'phanh'.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa, như 'BOSCH', 'TRW', v.v., nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Điền nhầm tên nhà sản xuất thành thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Điền model hoặc số phụ tùng của hàng hóa, như 'XXX-1234', để nhận diện duy nhất.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Loại xe áp dụng
Ghi rõ loại xe hoặc model cụ thể mà xy lanh phanh này áp dụng, như 'áp dụng cho Toyota Corolla'.
⚠️ Ghi chung chung 'dùng cho ô tô', không cụ thể đến model xe.
Chất liệu
Điền chất liệu chính, như 'gang', 'hợp kim nhôm', v.v.
⚠️ Chất liệu điền sai, như nhôm viết nhầm thành sắt.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn nguyên lý hoạt động, như 'thủy lực', để phân biệt với khí nén hoặc cơ khí.
⚠️ Không ghi rõ nguyên lý hoạt động, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Có phải cụm lắp ráp
Ghi rõ là cụm lắp ráp hoàn chỉnh hay linh kiện rời, như 'cụm lắp ráp' hoặc 'linh kiện rời'.
⚠️ Khai báo linh kiện rời thành cụm lắp ráp, ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
Ví dụ: Tên hàng: xy lanh phanh; Thương hiệu: BOSCH; Model: 0 986 475 123; Loại xe áp dụng: Volkswagen Passat B7; Chất liệu: gang; Nguyên lý hoạt động: thủy lực; Có phải cụm lắp ráp: cụm lắp ráp.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn xy lanh phanh với xy lanh phanh chính, xy lanh chính thuộc 870830, xy lanh phanh thuộc 870836.
Bỏ qua khai báo nguyên lý hoạt động, xy lanh phanh khí nén có thể thuộc mã khác.
Không ghi rõ loại xe áp dụng, có thể bị nghi ngờ về độ chính xác phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Xy lanh phanh là phụ tùng chuyên dụng của hệ thống phanh xe cơ giới, phù hợp với mô tả nhóm 8708 'phụ tùng xe cơ giới'. Theo cấu trúc phân nhóm, 870830 là phanh và phụ tùng, trong đó phân nhóm 870836 là xy lanh phanh. Khi phân loại cần xác nhận hàng hóa dùng cho xe 8701 đến 8705, và là xy lanh phanh thủy lực. Nếu là xy lanh phanh khí nén, có thể thuộc phân nhóm khác của 870830. Đồng thời cần tham khảo quyết định phân loại và phán định trước do Tổng cục Hải quan ban hành. 870830 Phanh và phụ tùng: 870830 là tên gọi chung của phanh và phụ tùng, bao gồm guốc phanh, đĩa phanh, v.v., trong khi 870836 chỉ định xy lanh phanh, là phân nhóm cụ thể hơn. 870839 Phụ tùng phanh khác: 870839 là các phụ tùng phanh khác chưa được liệt kê, nếu xy lanh phanh không được liệt kê trong 870836, có thể thuộc nhóm này, nhưng xy lanh phanh đã có phân nhóm riêng, nên không thuộc. 841221 Xy lanh thủy lực: 841221 là xy lanh thủy lực thông thường, dùng trong lĩnh vực phi xe cộ, trong khi xy lanh phanh là chuyên dụng cho xe, nên thuộc Chương 87. 870899 Phụ tùng xe khác: 870899 là các phụ tùng khác chưa được liệt kê thuộc 8708, xy lanh phanh đã có phân nhóm cụ thể, nên không thuộc. Có phải chuyên dụng cho hệ thống phanh xe cơ giới? Có phải xy lanh phanh thủy lực? Có dùng cho xe 8701-8705? Có bao gồm phụ kiện như guốc phanh? Có phân biệt với xy lanh phanh chính?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Xy lanh phanh là phụ tùng chuyên dụng của hệ thống phanh xe cơ giới, phù hợp với mô tả nhóm 8708 'phụ tùng xe cơ giới'. Theo cấu trúc phân nhóm, 870830 là phanh và phụ tùng, trong đó phân nhóm 870836 là xy lanh phanh. Khi phân loại cần xác nhận hàng hóa dùng cho xe 8701 đến 8705, và là xy lanh phanh thủy lực. Nếu là xy lanh phanh khí nén, có thể thuộc phân nhóm khác của 870830. Đồng thời cần tham khảo quyết định phân loại và phán định trước do Tổng cục Hải quan ban hành.
Mã dễ nhầm:
870830 - Phanh và phụ tùng
870830 là tên gọi chung của phanh và phụ tùng, bao gồm guốc phanh, đĩa phanh, v.v., trong khi 870836 chỉ định xy lanh phanh, là phân nhóm cụ thể hơn.
870839 - Phụ tùng phanh khác
870839 là các phụ tùng phanh khác chưa được liệt kê, nếu xy lanh phanh không được liệt kê trong 870836, có thể thuộc nhóm này, nhưng xy lanh phanh đã có phân nhóm riêng, nên không thuộc.
841221 - Xy lanh thủy lực
841221 là xy lanh thủy lực thông thường, dùng trong lĩnh vực phi xe cộ, trong khi xy lanh phanh là chuyên dụng cho xe, nên thuộc Chương 87.
870899 - Phụ tùng xe khác
870899 là các phụ tùng khác chưa được liệt kê thuộc 8708, xy lanh phanh đã có phân nhóm cụ thể, nên không thuộc.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải chuyên dụng cho hệ thống phanh xe cơ giới?
✓ Có phải xy lanh phanh thủy lực?
✓ Có dùng cho xe 8701-8705?
✓ Có bao gồm phụ kiện như guốc phanh?
✓ Có phân biệt với xy lanh phanh chính?
❓ Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa xy lanh phanh và xy lanh phanh chính trong mã HS là gì? Xy lanh phanh chính (Brake master cylinder) thường thuộc 870830, trong khi xy lanh phanh (Brake cylinder) thuộc 870836. Xy lanh chính là nguồn áp suất của hệ thống phanh thủy lực, xy lanh phanh là bộ phận thực thi. Khi khai báo cần phân biệt rõ ràng, tránh phân loại sai. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của xy lanh phanh? Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc, nhập mã HS 870836, xem thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt mới nhất. Thuế suất có thể thay đổi do hiệp định thương mại, xuất xứ khác nhau, nên lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn. Các lỗi thường gặp trong yếu tố khai báo xy lanh phanh là gì? Các lỗi thường gặp bao gồm: tên hàng chỉ ghi 'bơm' không ghi phanh; thiếu thương hiệu model; loại xe áp dụng chung chung; chất liệu sai; không phân biệt cụm lắp ráp và linh kiện rời. Những lỗi này có thể dẫn đến tranh chấp phân loại, kiểm tra hoặc trả tờ khai. Nếu xy lanh phanh dùng cho xe máy, mã HS có giống nhau không? Không giống. Phụ tùng xe máy thuộc 8714, xy lanh phanh nên thuộc 871410 (phụ tùng xe máy), không phải 870836. 870836 chỉ áp dụng cho xe cơ giới 8701-8705. Phân loại xy lanh phanh có bị ảnh hưởng bởi nguyên lý hoạt động không? Có. Xy lanh phanh thủy lực thuộc 870836, khí nén hoặc cơ khí có thể thuộc phân nhóm khác của 870830. Khi khai báo cần ghi rõ nguyên lý hoạt động, để đảm bảo phân loại chính xác. Xuất khẩu bưu kiện nhỏ thương mại điện tử xuyên biên giới xy lanh phanh, khai báo thế nào? Xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo mã HS 870836 theo hàng hóa thực tế, cung cấp tên hàng, thương hiệu, model, v.v. Bưu kiện nhỏ có thể áp dụng khai báo đơn giản, nhưng cần đảm bảo mã chính xác, tránh rủi ro hải quan. Mã HS của xy lanh phanh có thống nhất giữa các quốc gia không? 6 chữ số đầu của mã HS thống nhất toàn cầu, 870836 là quốc tế chung. Nhưng các quốc gia có thể phân chia thêm ở các chữ số sau, như HTSUS của Mỹ là 8708.36.00, TARIC của EU là 8708.36.00, 6 chữ số đầu nhất quán. Làm thế nào để xác định xy lanh phanh có phải là cụm lắp ráp? Cụm lắp ráp là xy lanh phanh được lắp ráp hoàn chỉnh, bao gồm thân xy lanh, piston, phớt, v.v.; linh kiện rời là các bộ phận chưa lắp ráp. Khi khai báo cần điền theo trạng thái thực tế, cụm lắp ráp và linh kiện rời có thể ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
Q: Sự khác biệt giữa xy lanh phanh và xy lanh phanh chính trong mã HS là gì?
A: Xy lanh phanh chính (Brake master cylinder) thường thuộc 870830, trong khi xy lanh phanh (Brake cylinder) thuộc 870836. Xy lanh chính là nguồn áp suất của hệ thống phanh thủy lực, xy lanh phanh là bộ phận thực thi. Khi khai báo cần phân biệt rõ ràng, tránh phân loại sai.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của xy lanh phanh?
A: Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc, nhập mã HS 870836, xem thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt mới nhất. Thuế suất có thể thay đổi do hiệp định thương mại, xuất xứ khác nhau, nên lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Các lỗi thường gặp trong yếu tố khai báo xy lanh phanh là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: tên hàng chỉ ghi 'bơm' không ghi phanh; thiếu thương hiệu model; loại xe áp dụng chung chung; chất liệu sai; không phân biệt cụm lắp ráp và linh kiện rời. Những lỗi này có thể dẫn đến tranh chấp phân loại, kiểm tra hoặc trả tờ khai.
Q: Nếu xy lanh phanh dùng cho xe máy, mã HS có giống nhau không?
A: Không giống. Phụ tùng xe máy thuộc 8714, xy lanh phanh nên thuộc 871410 (phụ tùng xe máy), không phải 870836. 870836 chỉ áp dụng cho xe cơ giới 8701-8705.
Q: Phân loại xy lanh phanh có bị ảnh hưởng bởi nguyên lý hoạt động không?
A: Có. Xy lanh phanh thủy lực thuộc 870836, khí nén hoặc cơ khí có thể thuộc phân nhóm khác của 870830. Khi khai báo cần ghi rõ nguyên lý hoạt động, để đảm bảo phân loại chính xác.
Q: Xuất khẩu bưu kiện nhỏ thương mại điện tử xuyên biên giới xy lanh phanh, khai báo thế nào?
A: Xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo mã HS 870836 theo hàng hóa thực tế, cung cấp tên hàng, thương hiệu, model, v.v. Bưu kiện nhỏ có thể áp dụng khai báo đơn giản, nhưng cần đảm bảo mã chính xác, tránh rủi ro hải quan.
Q: Mã HS của xy lanh phanh có thống nhất giữa các quốc gia không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS thống nhất toàn cầu, 870836 là quốc tế chung. Nhưng các quốc gia có thể phân chia thêm ở các chữ số sau, như HTSUS của Mỹ là 8708.36.00, TARIC của EU là 8708.36.00, 6 chữ số đầu nhất quán.
Q: Làm thế nào để xác định xy lanh phanh có phải là cụm lắp ráp?
A: Cụm lắp ráp là xy lanh phanh được lắp ráp hoàn chỉnh, bao gồm thân xy lanh, piston, phớt, v.v.; linh kiện rời là các bộ phận chưa lắp ráp. Khi khai báo cần điền theo trạng thái thực tế, cụm lắp ráp và linh kiện rời có thể ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.