Mã HS: 870540
Xe trộn bê tông
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 87 bao gồm các loại xe và phương tiện giao thông đường bộ, cùng phụ tùng và phụ kiện của chúng, trừ xe lửa và xe điện đường ray. Bao gồm xe cơ giới (như xe con, xe tải, xe khách), máy kéo, xe mô tô, xe đạp, xe lăn, v.v., cùng khung gầm, thân xe và phụ tùng của chúng. Tuy nhiên, lưu ý rằng một số xe đặc chủng (như xe cẩu, xe cứu hỏa, xe trộn bê tông, v.v.) mặc dù có đặc điểm của xe cộ, nhưng do chức năng chính là thi công công trình nên được phân loại vào các nhóm khác của Chương 87 hoặc Chương 84.
Nhóm
Nhóm 8705 dành riêng cho xe cơ giới có mục đích đặc biệt, bao gồm xe cẩu, xe cứu hỏa, xe trộn bê tông, xe quét đường, xe tưới nước, xe y tế lưu động, xe phát thanh lưu động, v.v. Những xe này thường được cải tạo đặc biệt, có chức năng chính không phải là vận tải. Tuy nhiên, lưu ý rằng xe chỉ được cải tạo đơn giản vẫn được phân loại vào nhóm của xe cơ sở.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu 87 biểu thị Chương 87 xe đường bộ; chữ số thứ 3-4 là 05 biểu thị nhóm 8705 xe cơ giới mục đích đặc biệt; chữ số thứ 5-6 là 40 là phân nhóm, cụ thể chỉ xe trộn bê tông. Do đó 870540 đầy đủ đại diện cho xe trộn bê tông, tức là xe cơ giới được trang bị thiết bị trộn, dùng để vận chuyển và trộn bê tông.
Căn cứ phân loại
Chức năng chính của xe trộn bê tông là trộn và vận chuyển bê tông, thuộc xe thi công công trình, không phải xe vận tải thông thường. Do đó không được phân loại vào 8704 (xe cơ giới vận tải hàng hóa), cũng không vào 8701 (xe đầu kéo) hoặc 8702 (xe chở khách), mà phải vào 8705 xe mục đích đặc biệt.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải mô tả chính xác là xe trộn bê tông.
⚠️ Khai báo sai thành xe trộn xi măng hoặc xe vận chuyển bê tông.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như Sany, Zoomlion, XCMG, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc điền không đầy đủ.
Model
Model cụ thể của xe, như SY5250GJB.
⚠️ Điền sai hoặc thiếu model.
Khối lượng toàn bộ xe không tải
Khối lượng đầy đủ của xe khi không tải, đơn vị là kilôgam.
⚠️ Điền nhầm thành khối lượng chuyên chở hoặc tổng khối lượng.
Dung tích động cơ
Dung tích xi lanh của động cơ, đơn vị là mililít hoặc lít.
⚠️ Điền sai đơn vị hoặc nhầm với công suất.
Công suất động cơ
Công suất đầu ra tối đa của động cơ, đơn vị là kilôoát.
⚠️ Điền nhầm thành mã lực hoặc dung tích.
Dung tích trộn
Dung tích hình học của thùng trộn, đơn vị là mét khối.
⚠️ Điền nhầm thành khối lượng chuyên chở hoặc nhầm lẫn giữa dung tích trộn và lượng chứa.
Model khung gầm
Model hoặc số hiệu sản xuất của khung gầm xe.
⚠️ Bỏ sót hoặc điền không chính xác.
Ví dụ:
Tên hàng: Xe trộn bê tông; Thương hiệu: Sany; Model: SY5250GJB; Khối lượng toàn bộ xe không tải: 12500 kilôgam; Dung tích động cơ: 9726 mililít; Công suất động cơ: 276 kilôoát; Dung tích trộn: 12 mét khối; Model khung gầm: SYM1250T.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chức năng chính của xe. Xe trộn bê tông được trang bị thiết bị trộn, chủ yếu dùng để trộn và vận chuyển bê tông, thuộc xe thi công công trình, phù hợp với định nghĩa xe mục đích đặc biệt của nhóm 8705. Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải, 8705 bao gồm xe trộn bê tông, bất kể có được cải tạo dựa trên khung gầm xe tải hay không.
Mã dễ nhầm:
8704 - Xe cơ giới vận tải hàng hóa
8704 là xe vận tải thông thường, chức năng chính là vận chuyển hàng hóa; xe trộn bê tông tuy cũng vận chuyển nhưng chức năng chính là trộn, nên thuộc 8705.
8701 - Xe đầu kéo
8701 là xe đầu kéo, dùng để kéo rơ moóc; xe trộn bê tông là xe liền khối, không có chức năng kéo.
8479 - Máy khác có chức năng riêng
8479 là máy thông dụng, nếu xe trộn bê tông không được lắp trên khung gầm xe thì có thể thuộc 8479; nhưng là xe hoàn chỉnh, phải thuộc 8705.
8702 - Xe cơ giới chở khách
8702 dùng để chở khách, xe trộn bê tông là xe thi công công trình, không dùng để chở khách.
8703 - Xe cơ giới chủ yếu dùng để chở người
8703 là xe con và các xe chở người khác, hoàn toàn khác chức năng với xe trộn bê tông.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Tại sao xe trộn bê tông không thể thuộc 8704?
A: 8704 là xe cơ giới vận tải hàng hóa, chức năng chính là vận chuyển hàng hóa. Xe trộn bê tông tuy cũng vận chuyển bê tông, nhưng chức năng cốt lõi là trộn, thuộc xe thi công công trình, nên thuộc 8705 xe mục đích đặc biệt.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu xe trộn bê tông?
A: Có thể tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v. của 870540 qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Khai báo xe trộn bê tông cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thường cần cung cấp giấy phép nhập khẩu tự động (nếu áp dụng), chứng nhận CCC (nếu áp dụng), chứng nhận khí thải môi trường, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan và cơ quan liên quan.
Q: Xe trộn bê tông đã qua sử dụng có thể nhập khẩu không?
A: Trung Quốc có hạn chế nghiêm ngặt đối với nhập khẩu ô tô đã qua sử dụng, thường cấm nhập khẩu xe trộn bê tông đã qua sử dụng, trừ khi đáp ứng điều kiện đặc biệt (như chính sách khu thương mại tự do). Nên tham khảo hải quan địa phương.
Q: Dung tích trộn của xe trộn bê tông được khai báo như thế nào?
A: Dung tích trộn là dung tích hình học của thùng trộn, thường tính bằng mét khối. Khi khai báo nên điền dung tích thực tế, không phải khối lượng chuyên chở.
Q: Nếu khung gầm xe trộn bê tông được nhập khẩu, cả xe được phân loại như thế nào?
A: Ngay cả khi khung gầm nhập khẩu, miễn là xe hoàn chỉnh có chức năng trộn, vẫn thuộc 870540. Nhưng lưu ý khung gầm nhập khẩu riêng thuộc 8708.
Q: Xe trộn bê tông và xe bơm bê tông khác nhau như thế nào về phân loại?
A: Xe bơm bê tông thuộc 870590, vì chức năng chính là bơm bê tông; còn xe trộn có chức năng chính là trộn và vận chuyển, nên thuộc 870540.
Q: Xuất khẩu xe trộn bê tông cần những thủ tục gì?
A: Xuất khẩu thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, tờ khai xuất khẩu, v.v., và có thể cần giấy phép xuất khẩu (nếu áp dụng). Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.