Mã HS: 854449
Cáp điện khác (điện áp nhỏ hơn hoặc bằng 1000V)
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ tùng của chúng. Đây là chương tập trung nhất các sản phẩm cơ điện trong phân loại HS, liên quan đến các loại thiết bị sản xuất, chuyển đổi, lưu trữ, truyền tải và sử dụng năng lượng điện. Cáp điện là phương tiện truyền tải năng lượng điện, nếu vật liệu cách điện là nhựa hoặc cao su thì được phân loại vào chương này; nếu là cáp quang thì được phân loại vào chương 90.
Nhóm
Nhóm 8544 bao gồm dây điện, cáp điện (kể cả cáp đồng trục) và các dây dẫn điện có cách điện khác (kể cả loại đã tráng men hoặc anốt hóa), có hoặc không có đầu nối; cáp quang bao gồm các sợi quang được bọc riêng lẻ, có hoặc không được lắp ráp với dây dẫn điện hoặc có đầu nối. Tuy nhiên, nhóm này không bao gồm cáp quang (thuộc 9001) và bó dây có đầu nối (nếu được phân loại theo mục đích sử dụng cụ thể). 854449 là các loại cáp khác có điện áp không quá 1000V.
Phân tích từng chữ số
Mã 854449 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu 85 biểu thị Chương 85 (động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 là 44 biểu thị nhóm 8544 (dây điện, cáp điện và các dây dẫn điện có cách điện khác). Chữ số thứ 5 là 4 biểu thị phân nhóm 85444 (dây điện, cáp điện có cách điện khác, điện áp không quá 1000V), phân nhóm này được chia nhỏ: 854441 (có đầu nối), 854442 (không có đầu nối nhưng dùng cho mục đích cụ thể? Thực tế cần tra cứu, nhưng theo cấu trúc phổ biến, chữ số thứ 5 là 4 đại diện cho cáp khác có điện áp ≤1000V, chữ số thứ 6 là 9 đại diện cho loại khác). Lưu ý: phân nhóm 854449 cụ thể là cáp "khác", thường có nghĩa là điện áp ≤1000V, không có đầu nối, không phải bộ dây đánh lửa, v.v. Cần xác nhận kết hợp với phiên bản mới nhất của biểu thuế hải quan.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cáp điện có điện áp không quá 1000V, không được lắp đầu nối, cũng không thuộc bộ dây đánh lửa hoặc phân nhóm cụ thể khác (như 854411 dây quấn, 854420 cáp đồng trục, 854430 bộ dây đánh lửa, v.v.). Do đó được phân loại vào 854449. Nếu điện áp vượt quá 1000V, được phân loại vào 854460; nếu là cáp đồng trục, được phân loại vào 854420; nếu là cáp có đầu nối, có thể được phân loại vào 854442 hoặc 854449? Thực tế có đầu nối cũng được phân loại vào 854442? Cần lưu ý: phân nhóm 854442 là "dây điện, cáp điện khác, điện áp ≤1000V, có đầu nối", trong khi 854449 là "loại khác, không có đầu nối". Vì vậy mã này đặc biệt chỉ cáp khác không có đầu nối, điện áp ≤1000V.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "cáp điện lực", "cáp điều khiển", "cáp thông tin", v.v., phải phù hợp với hàng hóa thực tế.
⚠️ Khai báo sai là "dây điện" hoặc "dây cáp", dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng cuối cùng của cáp, như "dùng để truyền tải điện năng", "dùng để kết nối nội bộ thiết bị", "dùng để truyền tín hiệu thông tin", v.v.
⚠️ Ghi chung chung "dùng cho công nghiệp", không mô tả cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại.
Điện áp
Xác định rõ điện áp định mức của cáp, phải là giá trị cụ thể không quá 1000V, như "220V", "380V", "600V", v.v.
⚠️ Ghi "điện áp thấp" hoặc "điện áp cao", không cung cấp giá trị điện áp cụ thể.
Có lắp đầu nối hay không
Khai báo cáp có đầu nối, phích cắm, v.v. hay không, có đầu nối và không có đầu nối được phân loại khác nhau.
⚠️ Khai báo sai cáp không có đầu nối thành có đầu nối, hoặc ngược lại.
Vật liệu dẫn điện
Mô tả vật liệu của dây dẫn, như "đồng", "nhôm", v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
⚠️ Chỉ ghi "kim loại", không xác định rõ vật liệu cụ thể.
Vật liệu cách điện
Mô tả vật liệu lớp cách điện, như "PVC", "cao su", "polyethylene liên kết ngang", v.v.
⚠️ Ghi "nhựa", quá rộng.
Model quy cách
Khai báo model, số lõi, tiết diện, v.v. của cáp, như "YJV 3×25mm²".
⚠️ Model khai báo không đầy đủ, không thể xác định thông số cụ thể.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất cáp, không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế, hoặc bỏ sót.
Ví dụ:
Tên hàng: Cáp điện lực; Mục đích sử dụng: Dùng để truyền tải điện năng với điện áp định mức 0.6/1kV; Điện áp: 600V; Có lắp đầu nối hay không: Không có đầu nối; Vật liệu dẫn điện: Đồng; Vật liệu cách điện: Polyethylene liên kết ngang; Model quy cách: YJV 3×25mm²; Thương hiệu: XX.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán đoán cốt lõi cho phân loại là: 1) Điện áp có không quá 1000V hay không; 2) Có lắp đầu nối hay không; 3) Có thuộc loại cụ thể như cáp đồng trục, bộ dây đánh lửa, dây quấn hay không. Chỉ khi đồng thời đáp ứng điện áp ≤1000V, không có đầu nối, không thuộc loại cụ thể, cáp cách điện mới được phân loại vào 854449. Nếu điện áp vượt quá 1000V, phân loại vào 854460; nếu là cáp đồng trục, phân loại vào 854420; nếu là bộ dây đánh lửa, phân loại vào 854430; nếu là cáp có đầu nối, phân loại vào 854442.
Mã dễ nhầm:
854442 - Dây điện, cáp điện khác, điện áp ≤1000V, có đầu nối
Sự khác biệt cốt lõi với 854449 là có lắp đầu nối hay không. Cáp có đầu nối (như có phích cắm, đầu nối) được phân loại vào 854442, không có đầu nối được phân loại vào 854449.
854460 - Dây điện, cáp điện khác, điện áp >1000V
Cáp có điện áp vượt quá 1000V được phân loại vào 854460, trong khi 854449 chỉ áp dụng cho cáp có điện áp ≤1000V.
854420 - Cáp đồng trục và các dây dẫn điện đồng trục khác
Cáp đồng trục bất kể điện áp lớn nhỏ, đều được phân loại vào 854420, không phân loại vào 854449.
854430 - Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác
Bộ dây đánh lửa dùng cho xe cộ, máy bay, v.v. được phân loại vào 854430, trong khi 854449 là cáp cách điện thông thường.
854411 - Dây quấn
Dây quấn (như dây tráng men) được phân loại vào 854411, trong khi 854449 là cáp khác.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện quản lý và thuế suất tương ứng với mã HS 854449?
A: Có thể tra cứu điều kiện quản lý (như có cần chứng nhận CCC, giấy phép xuất khẩu, v.v.) và thuế suất của mã này thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc "Cửa sổ đơn nhất". Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" mới nhất làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa cáp có đầu nối và không có đầu nối là gì?
A: Cáp có đầu nối (như có phích cắm, đầu nối) được phân loại vào 854442, không có đầu nối được phân loại vào 854449. Khi phân loại cần kiểm tra kỹ vật thể có đầu nối hay không, tránh khai báo sai.
Q: Cáp có điện áp đúng 1000V nên được phân loại vào mã nào?
A: Cáp có điện áp không quá 1000V (bao gồm 1000V) được phân loại vào 854449 (không có đầu nối) hoặc 854442 (có đầu nối). Nếu điện áp vượt quá 1000V, được phân loại vào 854460.
Q: Cáp thông tin có được phân loại vào 854449 không?
A: Cáp thông tin nếu là cáp đồng trục, được phân loại vào 854420; nếu là cáp cách điện khác và điện áp ≤1000V, không có đầu nối, có thể được phân loại vào 854449. Tuy nhiên cần lưu ý, cáp quang được phân loại vào 9001, không thuộc chương này.
Q: Khai báo thiếu yếu tố "có lắp đầu nối hay không" sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, từ đó ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện quản lý. Hải quan có thể yêu cầu khai báo bổ sung hoặc kiểm tra, thậm chí bị xử phạt do khai báo không trung thực.
Q: Sự khác biệt chính giữa 854449 và 854460 là gì?
A: Sự khác biệt chính là điện áp: 854449 áp dụng cho cáp có điện áp ≤1000V, 854460 áp dụng cho cáp có điện áp >1000V. Khi khai báo phải cung cấp điện áp định mức chính xác.
Q: Vật liệu cách điện của cáp ảnh hưởng như thế nào đến phân loại?
A: Bản thân vật liệu cách điện không quyết định phân nhóm 6 chữ số, nhưng nếu là cáp quang thì được phân loại vào 9001. Thông thường vật liệu cách điện (như PVC, cao su) không ảnh hưởng đến phân loại 854449, nhưng cần khai báo trung thực để hải quan xem xét.
Q: Xuất khẩu cáp sang EU, mã HS 854449 có áp dụng không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS là tiêu chuẩn quốc tế, 854449 cũng áp dụng ở EU. Nhưng EU có thể có mã TARIC bổ sung và yêu cầu quy định, cần tra cứu cơ sở dữ liệu hải quan EU.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.