Chương 85 bao gồm máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi hoặc tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Phạm vi chương này rộng, bao gồm các loại thiết bị điện như phát điện, biến điện, lưu trữ năng lượng, điều khiển điện năng, thông tin liên lạc, nghe nhìn. Chú thích chương có định nghĩa riêng cho thiết bị bán dẫn, mạch tích hợp, pin, v.v., khi phân loại cần lưu ý áp dụng ưu tiên. Nhóm 8536 bao gồm thiết bị đóng ngắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện có điện áp không quá 1000 vôn, ví dụ như công tắc, rơ le, cầu chì, phích cắm, ổ cắm, đui đèn, hộp nối, v.v. Các thiết bị này dùng để điều khiển, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện, là thành phần cơ bản của lắp đặt điện. Đui đèn là bộ phận kết nối nguồn sáng với nguồn điện, thuộc phân nhóm cụ thể trong nhóm này. Mã 853661 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 85 biểu thị Chương 85 (máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 là 36 biểu thị nhóm 8536 (thiết bị đóng ngắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện có điện áp ≤1000V). Chữ số thứ 5-6 là 61 biểu thị phân nhóm 8536.61, cụ thể là đui đèn (Lamp holder). Phân nhóm này có thể được chia nhỏ hơn theo vật liệu hoặc mục đích sử dụng, nhưng mã sáu chữ số đã xác định rõ là đui đèn. Khi phân loại cần xác nhận hàng hóa là đui đèn và điện áp không quá 1000 vôn. Hàng hóa này là đui đèn, dùng để cố định bóng đèn và kết nối nguồn điện, thuộc thiết bị kết nối mạch điện. Điện áp của nó thường không quá 1000 vôn, phù hợp với phạm vi nhóm 8536. Mã liền kề 8535 bao gồm thiết bị mạch điện có điện áp trên 1000 vôn, 8537 là bảng điều khiển, panel, v.v., đều không áp dụng. Do đó phân loại vào 8536.61.
Chương
Chương 85 bao gồm máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi hoặc tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Phạm vi chương này rộng, bao gồm các loại thiết bị điện như phát điện, biến điện, lưu trữ năng lượng, điều khiển điện năng, thông tin liên lạc, nghe nhìn. Chú thích chương có định nghĩa riêng cho thiết bị bán dẫn, mạch tích hợp, pin, v.v., khi phân loại cần lưu ý áp dụng ưu tiên.
Nhóm
Nhóm 8536 bao gồm thiết bị đóng ngắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện có điện áp không quá 1000 vôn, ví dụ như công tắc, rơ le, cầu chì, phích cắm, ổ cắm, đui đèn, hộp nối, v.v. Các thiết bị này dùng để điều khiển, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện, là thành phần cơ bản của lắp đặt điện. Đui đèn là bộ phận kết nối nguồn sáng với nguồn điện, thuộc phân nhóm cụ thể trong nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 853661 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 85 biểu thị Chương 85 (máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 là 36 biểu thị nhóm 8536 (thiết bị đóng ngắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện có điện áp ≤1000V). Chữ số thứ 5-6 là 61 biểu thị phân nhóm 8536.61, cụ thể là đui đèn (Lamp holder). Phân nhóm này có thể được chia nhỏ hơn theo vật liệu hoặc mục đích sử dụng, nhưng mã sáu chữ số đã xác định rõ là đui đèn. Khi phân loại cần xác nhận hàng hóa là đui đèn và điện áp không quá 1000 vôn.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là đui đèn, dùng để cố định bóng đèn và kết nối nguồn điện, thuộc thiết bị kết nối mạch điện. Điện áp của nó thường không quá 1000 vôn, phù hợp với phạm vi nhóm 8536. Mã liền kề 8535 bao gồm thiết bị mạch điện có điện áp trên 1000 vôn, 8537 là bảng điều khiển, panel, v.v., đều không áp dụng. Do đó phân loại vào 8536.61.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, như "灯座" và "Lamp holder", cần phù hợp với thực tế. Mục đích sử dụng: Mô tả tình huống ứng dụng cụ thể của đui đèn, như dùng cho đèn sợi đốt, đèn huỳnh quang, đèn LED và các thiết bị chiếu sáng khác. Vật liệu: Vật liệu cấu thành chính của đui đèn, như nhựa, gốm, kim loại (đồng, nhôm, v.v.), ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất. Điện áp: Điện áp định mức của đui đèn, phải xác định rõ có không quá 1000 vôn hay không, đây là yếu tố then chốt để phân loại vào 8536. Thương hiệu: Thương hiệu hoặc nhãn hiệu của đui đèn, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu". Model: Model hoặc quy cách cụ thể của đui đèn, như E27, E14, GU10, v.v. Công suất: Công suất chịu tải tối đa của đui đèn, đơn vị watt (W), phản ánh hiệu suất của nó. Tên hàng: Đui đèn (Lamp holder); Mục đích sử dụng: dùng cho thiết bị chiếu sáng LED; Vật liệu: đui đèn gốm, có tiếp điểm đồng; Điện áp: 250V; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Model: E27; Công suất: 60W. Phân loại sai đui đèn vào 8535 (thiết bị mạch điện cao áp), bỏ qua giới hạn điện áp. Khai báo vật liệu không trung thực, như thực tế có kim loại nhưng chỉ khai báo nhựa, ảnh hưởng đến phân loại. Model không phù hợp với thực tế, như E27 khai báo thành E14, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, như "灯座" và "Lamp holder", cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai thành "ổ cắm" hoặc "công tắc", dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng cụ thể của đui đèn, như dùng cho đèn sợi đốt, đèn huỳnh quang, đèn LED và các thiết bị chiếu sáng khác.
⚠️ Ghi chung chung "dùng để chiếu sáng", không phân biệt loại đèn.
Vật liệu
Vật liệu cấu thành chính của đui đèn, như nhựa, gốm, kim loại (đồng, nhôm, v.v.), ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Chỉ ghi "nhựa", không ghi rõ có chứa bộ phận kim loại hay không.
Điện áp
Điện áp định mức của đui đèn, phải xác định rõ có không quá 1000 vôn hay không, đây là yếu tố then chốt để phân loại vào 8536.
⚠️ Không cung cấp giá trị điện áp, hoặc khai báo sai là đui đèn cao áp.
Thương hiệu
Thương hiệu hoặc nhãn hiệu của đui đèn, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, dẫn đến tờ khai hải quan bị trả lại.
Model
Model hoặc quy cách cụ thể của đui đèn, như E27, E14, GU10, v.v.
⚠️ Ghi model không đầy đủ, không phù hợp với thực tế.
Công suất
Công suất chịu tải tối đa của đui đèn, đơn vị watt (W), phản ánh hiệu suất của nó.
⚠️ Không cung cấp công suất, hoặc ghi sai thành điện áp.
Ví dụ: Tên hàng: Đui đèn (Lamp holder); Mục đích sử dụng: dùng cho thiết bị chiếu sáng LED; Vật liệu: đui đèn gốm, có tiếp điểm đồng; Điện áp: 250V; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Model: E27; Công suất: 60W.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai đui đèn vào 8535 (thiết bị mạch điện cao áp), bỏ qua giới hạn điện áp.
Khai báo vật liệu không trung thực, như thực tế có kim loại nhưng chỉ khai báo nhựa, ảnh hưởng đến phân loại.
Model không phù hợp với thực tế, như E27 khai báo thành E14, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Chức năng hàng hóa là cố định bóng đèn và kết nối nguồn điện, thuộc thiết bị kết nối mạch điện; 2. Điện áp không quá 1000 vôn; 3. Nhóm 8536 có phân nhóm đui đèn rõ ràng là 8536.61. Cần loại trừ 8535 (cao áp), 8537 (bảng điều khiển), 9405 (đèn và thiết bị chiếu sáng), v.v. Nếu đui đèn liền với đèn, thì phân loại theo đèn. 8535 Thiết bị đóng ngắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện cao áp: 8535 áp dụng cho thiết bị có điện áp trên 1000 vôn, trong khi đui đèn thường là hạ áp, nên phân loại vào 8536. 8537 Bảng điều khiển, panel, bàn, v.v.: 8537 là thiết bị điều khiển tập trung, đui đèn là linh kiện đơn lẻ, không có chức năng điều khiển. 9405 Đèn và thiết bị chiếu sáng: 9405 bao gồm đèn hoàn chỉnh, đui đèn là bộ phận của nó, nếu khai báo riêng lẻ thì phân loại vào 8536. 8544 Dây điện, cáp điện cách điện: 8544 là dây cáp, đui đèn là thiết bị kết nối, chức năng khác nhau. Điện áp có ≤1000V không? Có dùng để cố định bóng đèn và kết nối nguồn điện không? Có khai báo riêng lẻ, không phải là một phần của đèn không? Vật liệu có ảnh hưởng đến phân loại không? Model có phù hợp với thực tế không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Chức năng hàng hóa là cố định bóng đèn và kết nối nguồn điện, thuộc thiết bị kết nối mạch điện; 2. Điện áp không quá 1000 vôn; 3. Nhóm 8536 có phân nhóm đui đèn rõ ràng là 8536.61. Cần loại trừ 8535 (cao áp), 8537 (bảng điều khiển), 9405 (đèn và thiết bị chiếu sáng), v.v. Nếu đui đèn liền với đèn, thì phân loại theo đèn.
Mã dễ nhầm:
8535 - Thiết bị đóng ngắt, bảo vệ hoặc kết nối mạch điện cao áp
8535 áp dụng cho thiết bị có điện áp trên 1000 vôn, trong khi đui đèn thường là hạ áp, nên phân loại vào 8536.
8537 - Bảng điều khiển, panel, bàn, v.v.
8537 là thiết bị điều khiển tập trung, đui đèn là linh kiện đơn lẻ, không có chức năng điều khiển.
9405 - Đèn và thiết bị chiếu sáng
9405 bao gồm đèn hoàn chỉnh, đui đèn là bộ phận của nó, nếu khai báo riêng lẻ thì phân loại vào 8536.
8544 - Dây điện, cáp điện cách điện
8544 là dây cáp, đui đèn là thiết bị kết nối, chức năng khác nhau.
Tự kiểm tra:
✓ Điện áp có ≤1000V không?
✓ Có dùng để cố định bóng đèn và kết nối nguồn điện không?
✓ Có khai báo riêng lẻ, không phải là một phần của đèn không?
✓ Vật liệu có ảnh hưởng đến phân loại không?
✓ Model có phù hợp với thực tế không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Đui đèn và ổ cắm khác nhau như thế nào? Mã HS có giống nhau không? Đui đèn dùng để cố định bóng đèn và kết nối nguồn điện, ổ cắm dùng để kết nối phích cắm. Cả hai đều phân loại vào 8536, nhưng phân nhóm khác nhau: đui đèn là 8536.61, ổ cắm là 8536.69. Khi khai báo cần phân biệt chính xác. Làm thế nào để xác định đui đèn có phân loại vào 8536 không? Điểm then chốt là điện áp có không quá 1000 vôn và chức năng là kết nối mạch điện. Nếu điện áp trên 1000 vôn, nên phân loại vào 8535. Ngoài ra, nếu đui đèn cùng với đèn tạo thành đèn hoàn chỉnh, thì phân loại theo đèn vào 9405. Các yếu tố khai báo của đui đèn là gì? Bao gồm tên hàng, mục đích sử dụng, vật liệu, điện áp, thương hiệu, model, công suất, v.v. Điện áp và vật liệu là yếu tố then chốt để phân loại, cần khai báo chính xác. Đui đèn gốm và đui đèn nhựa có mã HS giống nhau không? Phân nhóm sáu chữ số đều là 8536.61, nhưng vật liệu khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân nhóm quốc gia và thuế suất, cần ghi rõ vật liệu khi khai báo. Đui đèn LED có phân loại vào 8536.61 không? Có, miễn là điện áp không quá 1000 vôn và được khai báo riêng lẻ như đui đèn, thì phân loại vào 8536.61. Nhưng nếu liền với đèn LED, thì phân loại theo đèn. Điều kiện giám sát hải quan của đui đèn là gì? Thường không có điều kiện giám sát đặc biệt, nhưng cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn điện. Cụ thể có thể tra cứu biểu thuế hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu đui đèn? Thuế suất sẽ thay đổi, khuyến nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 853661 để có thuế suất mới nhất. Phân loại sai đui đèn vào 9405 sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát, thậm chí đối mặt với xử phạt hải quan. Khuyến nghị phân loại nghiêm ngặt theo chức năng, điện áp và các yếu tố khác.
Q: Đui đèn và ổ cắm khác nhau như thế nào? Mã HS có giống nhau không?
A: Đui đèn dùng để cố định bóng đèn và kết nối nguồn điện, ổ cắm dùng để kết nối phích cắm. Cả hai đều phân loại vào 8536, nhưng phân nhóm khác nhau: đui đèn là 8536.61, ổ cắm là 8536.69. Khi khai báo cần phân biệt chính xác.
Q: Làm thế nào để xác định đui đèn có phân loại vào 8536 không?
A: Điểm then chốt là điện áp có không quá 1000 vôn và chức năng là kết nối mạch điện. Nếu điện áp trên 1000 vôn, nên phân loại vào 8535. Ngoài ra, nếu đui đèn cùng với đèn tạo thành đèn hoàn chỉnh, thì phân loại theo đèn vào 9405.
Q: Các yếu tố khai báo của đui đèn là gì?
A: Bao gồm tên hàng, mục đích sử dụng, vật liệu, điện áp, thương hiệu, model, công suất, v.v. Điện áp và vật liệu là yếu tố then chốt để phân loại, cần khai báo chính xác.
Q: Đui đèn gốm và đui đèn nhựa có mã HS giống nhau không?
A: Phân nhóm sáu chữ số đều là 8536.61, nhưng vật liệu khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân nhóm quốc gia và thuế suất, cần ghi rõ vật liệu khi khai báo.
Q: Đui đèn LED có phân loại vào 8536.61 không?
A: Có, miễn là điện áp không quá 1000 vôn và được khai báo riêng lẻ như đui đèn, thì phân loại vào 8536.61. Nhưng nếu liền với đèn LED, thì phân loại theo đèn.
Q: Điều kiện giám sát hải quan của đui đèn là gì?
A: Thường không có điều kiện giám sát đặc biệt, nhưng cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn điện. Cụ thể có thể tra cứu biểu thuế hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu đui đèn?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, khuyến nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 853661 để có thuế suất mới nhất.
Q: Phân loại sai đui đèn vào 9405 sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát, thậm chí đối mặt với xử phạt hải quan. Khuyến nghị phân loại nghiêm ngặt theo chức năng, điện áp và các yếu tố khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.