Chương 85 bao gồm động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, cùng các bộ phận và phụ kiện của chúng. Đây là chương tập trung nhất các sản phẩm cơ điện trong phân loại HS, bao gồm thiết bị phát điện, biến điện, lưu trữ năng lượng, thiết bị sử dụng điện và thiết bị thông tin, nghe nhìn. Các nhóm trong chương được sắp xếp theo chức năng và lĩnh vực ứng dụng, từ động cơ điện, máy biến áp đến đồ gia dụng, linh kiện điện tử, phạm vi rộng lớn. Nhóm 8516 bao gồm các thiết bị điện nhiệt, bao gồm bình nước nóng điện, thiết bị sưởi không gian điện, dụng cụ làm tóc điện, máy sấy tay điện, bàn là điện và các thiết bị điện nhiệt gia dụng khác, cũng như điện trở nhiệt, v.v. Nhóm này chủ yếu nhắm đến các thiết bị gia dụng hoặc tương tự sử dụng năng lượng điện để tạo nhiệt, không bao gồm thiết bị điện nhiệt công nghiệp (thuộc 8514) hoặc dụng cụ nấu ăn điện nhiệt (thuộc các phân nhóm cụ thể trong 8516). Mã 851671 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '85' đại diện cho Chương 85 (động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận). Chữ số thứ 3-4 '16' đại diện cho nhóm 8516 (thiết bị điện nhiệt). Chữ số thứ 5-6 '71' đại diện cho phân nhóm 8516.71, tức là 'ấm pha cà phê hoặc ấm pha trà điện'. Phân nhóm này chỉ định cụ thể các thiết bị đun cà phê hoặc pha trà bằng phương pháp gia nhiệt điện, thường dùng cho gia đình hoặc mục đích tương tự. Việc phân chia phân nhóm dựa trên loại hàng hóa cụ thể, khác biệt với các thiết bị điện nhiệt khác như ấm đun nước điện (8516.10), máy nướng bánh mì điện (8516.72), v.v. Ấm pha cà phê hoặc ấm pha trà điện thuộc thiết bị điện nhiệt gia dụng, làm nóng chất lỏng thông qua bộ phận gia nhiệt điện, phù hợp với mô tả của nhóm 8516. Chức năng của nó là làm nóng chất lỏng để pha cà phê hoặc trà, không phải nấu thức ăn (thuộc 8516.79 các thiết bị điện nhiệt khác) hoặc lưu trữ chất lỏng (thuộc các nhóm khác trong chương này). So với 8516.10 bình nước nóng điện, sau này thường chỉ thiết bị gia nhiệt lưu trữ nước cố định, trong khi mã này nhắm đến ấm pha cà phê hoặc ấm pha trà di động.
Chương
Chương 85 bao gồm động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, cùng các bộ phận và phụ kiện của chúng. Đây là chương tập trung nhất các sản phẩm cơ điện trong phân loại HS, bao gồm thiết bị phát điện, biến điện, lưu trữ năng lượng, thiết bị sử dụng điện và thiết bị thông tin, nghe nhìn. Các nhóm trong chương được sắp xếp theo chức năng và lĩnh vực ứng dụng, từ động cơ điện, máy biến áp đến đồ gia dụng, linh kiện điện tử, phạm vi rộng lớn.
Nhóm
Nhóm 8516 bao gồm các thiết bị điện nhiệt, bao gồm bình nước nóng điện, thiết bị sưởi không gian điện, dụng cụ làm tóc điện, máy sấy tay điện, bàn là điện và các thiết bị điện nhiệt gia dụng khác, cũng như điện trở nhiệt, v.v. Nhóm này chủ yếu nhắm đến các thiết bị gia dụng hoặc tương tự sử dụng năng lượng điện để tạo nhiệt, không bao gồm thiết bị điện nhiệt công nghiệp (thuộc 8514) hoặc dụng cụ nấu ăn điện nhiệt (thuộc các phân nhóm cụ thể trong 8516).
Phân tích từng chữ số
Mã 851671 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '85' đại diện cho Chương 85 (động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận). Chữ số thứ 3-4 '16' đại diện cho nhóm 8516 (thiết bị điện nhiệt). Chữ số thứ 5-6 '71' đại diện cho phân nhóm 8516.71, tức là 'ấm pha cà phê hoặc ấm pha trà điện'. Phân nhóm này chỉ định cụ thể các thiết bị đun cà phê hoặc pha trà bằng phương pháp gia nhiệt điện, thường dùng cho gia đình hoặc mục đích tương tự. Việc phân chia phân nhóm dựa trên loại hàng hóa cụ thể, khác biệt với các thiết bị điện nhiệt khác như ấm đun nước điện (8516.10), máy nướng bánh mì điện (8516.72), v.v.
Căn cứ phân loại
Ấm pha cà phê hoặc ấm pha trà điện thuộc thiết bị điện nhiệt gia dụng, làm nóng chất lỏng thông qua bộ phận gia nhiệt điện, phù hợp với mô tả của nhóm 8516. Chức năng của nó là làm nóng chất lỏng để pha cà phê hoặc trà, không phải nấu thức ăn (thuộc 8516.79 các thiết bị điện nhiệt khác) hoặc lưu trữ chất lỏng (thuộc các nhóm khác trong chương này). So với 8516.10 bình nước nóng điện, sau này thường chỉ thiết bị gia nhiệt lưu trữ nước cố định, trong khi mã này nhắm đến ấm pha cà phê hoặc ấm pha trà di động.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như ấm pha cà phê điện, ấm pha trà điện, phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng và phương thức gia nhiệt của hàng hóa. Thương hiệu: Ghi thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu', phải nhất quán với thực tế. Model: Ghi model của hàng hóa, dùng để phân biệt các thông số kỹ thuật khác nhau, nếu không có model có thể ghi 'không model'. Chất liệu: Chất liệu chính, như thép không gỉ, thủy tinh, nhựa, v.v., ảnh hưởng đến phân loại nhưng không phải yếu tố quyết định. Dung tích: Dung tích thân ấm, tính bằng lít hoặc mililít, dùng để xác định có phải gia dụng hay không. Công suất: Công suất định mức, tính bằng watt hoặc kilowatt, thể hiện đặc tính điện nhiệt. Mục đích sử dụng: Mục đích cụ thể, như pha cà phê, pha trà, gia dụng hoặc thương mại. Phương thức gia nhiệt: Loại bộ phận gia nhiệt điện, như gia nhiệt điện trở, gia nhiệt điện từ, v.v. Tên hàng: Ấm pha cà phê điện; Thương hiệu: XXX; Model: ABC-123; Chất liệu: thân ấm thép không gỉ, nắp thủy tinh; Dung tích: 1.5 lít; Công suất: 1000W; Mục đích: pha cà phê gia dụng; Phương thức gia nhiệt: gia nhiệt điện trở. Phân loại sai ấm pha cà phê điện vào 8516.10 bình nước nóng điện, bỏ qua tính chuyên dụng của nó. Không phân biệt ấm pha trà điện với ấm đun nước điện, dẫn đến sai phân nhóm. Bỏ qua khai báo công suất và dung tích, ảnh hưởng đến việc hải quan xác định thuộc tính gia dụng.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như ấm pha cà phê điện, ấm pha trà điện, phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng và phương thức gia nhiệt của hàng hóa.
⚠️ Chỉ ghi 'ấm pha cà phê' mà không ghi điện nhiệt, hoặc ghi sai thành 'ấm đun nước điện'.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu', phải nhất quán với thực tế.
⚠️ Viết sai thương hiệu hoặc không khớp với nhãn hiệu.
Model
Ghi model của hàng hóa, dùng để phân biệt các thông số kỹ thuật khác nhau, nếu không có model có thể ghi 'không model'.
⚠️ Model không khớp với thực tế hoặc bỏ sót.
Chất liệu
Chất liệu chính, như thép không gỉ, thủy tinh, nhựa, v.v., ảnh hưởng đến phân loại nhưng không phải yếu tố quyết định.
⚠️ Mô tả chất liệu quá chung chung, như 'kim loại'.
Dung tích
Dung tích thân ấm, tính bằng lít hoặc mililít, dùng để xác định có phải gia dụng hay không.
⚠️ Đơn vị dung tích sai hoặc không điền.
Công suất
Công suất định mức, tính bằng watt hoặc kilowatt, thể hiện đặc tính điện nhiệt.
⚠️ Số liệu công suất sai hoặc không cung cấp.
Mục đích sử dụng
Mục đích cụ thể, như pha cà phê, pha trà, gia dụng hoặc thương mại.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như 'làm nóng chất lỏng'.
Phương thức gia nhiệt
Loại bộ phận gia nhiệt điện, như gia nhiệt điện trở, gia nhiệt điện từ, v.v.
⚠️ Không nêu phương thức gia nhiệt hoặc phân loại sai thành bếp điện từ.
Ví dụ: Tên hàng: Ấm pha cà phê điện; Thương hiệu: XXX; Model: ABC-123; Chất liệu: thân ấm thép không gỉ, nắp thủy tinh; Dung tích: 1.5 lít; Công suất: 1000W; Mục đích: pha cà phê gia dụng; Phương thức gia nhiệt: gia nhiệt điện trở.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai ấm pha cà phê điện vào 8516.10 bình nước nóng điện, bỏ qua tính chuyên dụng của nó.
Không phân biệt ấm pha trà điện với ấm đun nước điện, dẫn đến sai phân nhóm.
Bỏ qua khai báo công suất và dung tích, ảnh hưởng đến việc hải quan xác định thuộc tính gia dụng.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở quyết định phân loại chính là chức năng, phương thức gia nhiệt và mục đích sử dụng của hàng hóa. 8516.71 chỉ định cụ thể ấm pha cà phê hoặc ấm pha trà điện, tức là thiết bị làm nóng nước bằng bộ phận gia nhiệt điện để pha cà phê hoặc trà. Nếu hàng hóa có chức năng khác (như luộc trứng), có thể thuộc 8516.79. Nếu là ấm pha cà phê công nghiệp, có thể thuộc 8419 hoặc 8514. Phải dựa trên Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú thích, kết hợp với đặc tính thực tế của hàng hóa để xác định. 851610 Bình nước nóng điện: 8516.10 chỉ bình nước nóng điện nhanh hoặc bình nước nóng điện lưu trữ, dùng để cung cấp nước nóng, không chuyên để pha cà phê hoặc trà. Mã này nhắm đến ấm pha cà phê hoặc ấm pha trà chuyên dụng. 851679 Thiết bị điện nhiệt khác: 8516.79 bao gồm các thiết bị điện nhiệt gia dụng khác chưa được liệt kê, như nồi điện, nồi chiên điện. Nếu ấm pha cà phê có chức năng nấu ăn, có thể thuộc mã này. 851672 Máy nướng bánh mì điện: 8516.72 là máy nướng bánh mì điện, dùng để nướng bánh mì, hoàn toàn khác với chức năng của ấm pha cà phê. 841981 Ấm pha cà phê công nghiệp: 8419.81 là thiết bị gia nhiệt công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, nếu ấm pha cà phê là thiết bị thương mại lớn, có thể thuộc mã này. 732393 Ấm pha cà phê không điện bằng thép không gỉ: 7323.93 là dụng cụ gia dụng không điện bằng thép không gỉ, nếu ấm pha cà phê không có chức năng gia nhiệt điện, thì thuộc mã này. Hàng hóa có được gia nhiệt bằng điện không? Có chuyên dùng để pha cà phê hoặc pha trà không? Có phải gia dụng hoặc mục đích tương tự không? Có chức năng nấu ăn khác không? Có bị nhầm với bình nước nóng điện không?
Căn cứ
Cơ sở quyết định phân loại chính là chức năng, phương thức gia nhiệt và mục đích sử dụng của hàng hóa. 8516.71 chỉ định cụ thể ấm pha cà phê hoặc ấm pha trà điện, tức là thiết bị làm nóng nước bằng bộ phận gia nhiệt điện để pha cà phê hoặc trà. Nếu hàng hóa có chức năng khác (như luộc trứng), có thể thuộc 8516.79. Nếu là ấm pha cà phê công nghiệp, có thể thuộc 8419 hoặc 8514. Phải dựa trên Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú thích, kết hợp với đặc tính thực tế của hàng hóa để xác định.
Mã dễ nhầm:
851610 - Bình nước nóng điện
8516.10 chỉ bình nước nóng điện nhanh hoặc bình nước nóng điện lưu trữ, dùng để cung cấp nước nóng, không chuyên để pha cà phê hoặc trà. Mã này nhắm đến ấm pha cà phê hoặc ấm pha trà chuyên dụng.
851679 - Thiết bị điện nhiệt khác
8516.79 bao gồm các thiết bị điện nhiệt gia dụng khác chưa được liệt kê, như nồi điện, nồi chiên điện. Nếu ấm pha cà phê có chức năng nấu ăn, có thể thuộc mã này.
851672 - Máy nướng bánh mì điện
8516.72 là máy nướng bánh mì điện, dùng để nướng bánh mì, hoàn toàn khác với chức năng của ấm pha cà phê.
841981 - Ấm pha cà phê công nghiệp
8419.81 là thiết bị gia nhiệt công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, nếu ấm pha cà phê là thiết bị thương mại lớn, có thể thuộc mã này.
732393 - Ấm pha cà phê không điện bằng thép không gỉ
7323.93 là dụng cụ gia dụng không điện bằng thép không gỉ, nếu ấm pha cà phê không có chức năng gia nhiệt điện, thì thuộc mã này.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có được gia nhiệt bằng điện không?
✓ Có chuyên dùng để pha cà phê hoặc pha trà không?
✓ Có phải gia dụng hoặc mục đích tương tự không?
✓ Có chức năng nấu ăn khác không?
✓ Có bị nhầm với bình nước nóng điện không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa ấm pha cà phê điện và ấm đun nước điện trong mã HS là gì? Ấm pha cà phê điện thuộc 8516.71, ấm đun nước điện thường thuộc 8516.10 (bình nước nóng điện nhanh) hoặc 8516.79 (thiết bị điện nhiệt khác), tùy thuộc vào thiết kế và mục đích sử dụng. Ấm pha cà phê chuyên để pha cà phê, trong khi ấm đun nước điện chỉ để đun nóng nước. Nếu ấm pha cà phê có chức năng xay, nên phân loại như thế nào? Nếu chức năng xay tích hợp với chức năng gia nhiệt, và chức năng chính là pha cà phê, vẫn có thể thuộc 8516.71, nhưng cần tham khảo quyết định phân loại của hải quan. Nếu xay riêng biệt, có thể phân loại riêng. Ấm pha cà phê điện thương mại lớn có thuộc 8516.71 không? Không nhất thiết. 8516.71 chủ yếu nhắm đến gia dụng hoặc mục đích tương tự. Thiết bị thương mại lớn có thể thuộc 8419.81 (thiết bị gia nhiệt công nghiệp) hoặc 8514 (lò điện công nghiệp), cần xác định dựa trên công suất, dung tích và bối cảnh sử dụng. Khi khai báo, làm thế nào để mô tả chất liệu của ấm pha cà phê điện? Nên khai báo chất liệu chính, như thân ấm thép không gỉ, nắp thủy tinh, tay cầm nhựa, v.v. Chất liệu ảnh hưởng đến phân loại, nhưng 8516.71 chủ yếu dựa trên chức năng, mô tả chất liệu cần chính xác nhưng không phải yếu tố quyết định. Ấm pha trà điện và ấm pha cà phê điện có thuộc cùng một mã không? Có, 8516.71 đồng thời bao gồm ấm pha cà phê điện và ấm pha trà điện, cả hai có chức năng tương tự, đều là làm nóng chất lỏng bằng điện để pha đồ uống. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 8516.71? Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu biểu thuế hoặc tư vấn công ty khai báo hải quan để có thuế suất mới nhất. Thuế suất có thể thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và thời gian, nên tham khảo công bố chính thức. Nếu ấm pha cà phê sử dụng gia nhiệt điện từ, mã có thay đổi không? Gia nhiệt điện từ vẫn thuộc thiết bị điện nhiệt, miễn là chức năng là pha cà phê, thường vẫn thuộc 8516.71. Nhưng nếu bếp điện từ tách rời khỏi thân ấm, có thể cần phân loại riêng. Khi bán ấm pha cà phê điện qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần lưu ý gì khi khai báo hải quan? Cần khai báo chính xác tên hàng, model, công suất, dung tích và các yếu tố khác, đảm bảo phân loại đúng. Đồng thời lưu ý yêu cầu nhập khẩu của nước đến, như chứng nhận UL, CE, tránh chậm trễ thông quan.
Q: Sự khác biệt giữa ấm pha cà phê điện và ấm đun nước điện trong mã HS là gì?
A: Ấm pha cà phê điện thuộc 8516.71, ấm đun nước điện thường thuộc 8516.10 (bình nước nóng điện nhanh) hoặc 8516.79 (thiết bị điện nhiệt khác), tùy thuộc vào thiết kế và mục đích sử dụng. Ấm pha cà phê chuyên để pha cà phê, trong khi ấm đun nước điện chỉ để đun nóng nước.
Q: Nếu ấm pha cà phê có chức năng xay, nên phân loại như thế nào?
A: Nếu chức năng xay tích hợp với chức năng gia nhiệt, và chức năng chính là pha cà phê, vẫn có thể thuộc 8516.71, nhưng cần tham khảo quyết định phân loại của hải quan. Nếu xay riêng biệt, có thể phân loại riêng.
Q: Ấm pha cà phê điện thương mại lớn có thuộc 8516.71 không?
A: Không nhất thiết. 8516.71 chủ yếu nhắm đến gia dụng hoặc mục đích tương tự. Thiết bị thương mại lớn có thể thuộc 8419.81 (thiết bị gia nhiệt công nghiệp) hoặc 8514 (lò điện công nghiệp), cần xác định dựa trên công suất, dung tích và bối cảnh sử dụng.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để mô tả chất liệu của ấm pha cà phê điện?
A: Nên khai báo chất liệu chính, như thân ấm thép không gỉ, nắp thủy tinh, tay cầm nhựa, v.v. Chất liệu ảnh hưởng đến phân loại, nhưng 8516.71 chủ yếu dựa trên chức năng, mô tả chất liệu cần chính xác nhưng không phải yếu tố quyết định.
Q: Ấm pha trà điện và ấm pha cà phê điện có thuộc cùng một mã không?
A: Có, 8516.71 đồng thời bao gồm ấm pha cà phê điện và ấm pha trà điện, cả hai có chức năng tương tự, đều là làm nóng chất lỏng bằng điện để pha đồ uống.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 8516.71?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu biểu thuế hoặc tư vấn công ty khai báo hải quan để có thuế suất mới nhất. Thuế suất có thể thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và thời gian, nên tham khảo công bố chính thức.
Q: Nếu ấm pha cà phê sử dụng gia nhiệt điện từ, mã có thay đổi không?
A: Gia nhiệt điện từ vẫn thuộc thiết bị điện nhiệt, miễn là chức năng là pha cà phê, thường vẫn thuộc 8516.71. Nhưng nếu bếp điện từ tách rời khỏi thân ấm, có thể cần phân loại riêng.
Q: Khi bán ấm pha cà phê điện qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần lưu ý gì khi khai báo hải quan?
A: Cần khai báo chính xác tên hàng, model, công suất, dung tích và các yếu tố khác, đảm bảo phân loại đúng. Đồng thời lưu ý yêu cầu nhập khẩu của nước đến, như chứng nhận UL, CE, tránh chậm trễ thông quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.