Mã HS: 851521
Máy hàn điện trở
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng, cũng như thiết bị ghi âm, tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình cùng các bộ phận, phụ tùng của chúng. Chương này chủ yếu bao gồm thiết bị phát điện, biến điện, tích điện, động cơ điện, máy phát điện, máy biến áp, bộ chỉnh lưu, pin, ắc quy, và các loại thiết bị gia nhiệt điện, hàn điện, cắt điện, v.v. Máy hàn điện trở, là thiết bị sử dụng dòng điện chạy qua bề mặt tiếp xúc của phôi để tạo nhiệt điện trở nhằm hàn, thuộc phạm vi thiết bị hàn điện của chương này.
Nhóm
Nhóm 8515 bao gồm máy và thiết bị hàn, bao gồm hàn hồ quang, hàn điện trở, hàn laser, hàn chùm tia điện tử, hàn hồ quang plasma và các loại thiết bị hàn khác, cũng như máy và thiết bị phun kim loại nóng hoặc gốm kim loại. Nhóm này được chia nhỏ thành nhiều phân nhóm, trong đó 8515.21 và 8515.29 dành riêng cho máy hàn điện trở, tương ứng với máy hàn điện trở hoàn toàn tự động hoặc bán tự động và các máy hàn điện trở khác.
Phân tích từng chữ số
Mã 851521 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '85' đại diện cho Chương 85, tức là máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; chữ số thứ 3-4 '15' đại diện cho nhóm 8515, tức là máy và thiết bị hàn, bao gồm hàn hồ quang, hàn điện trở, v.v.; chữ số thứ 5-6 '21' đại diện cho phân nhóm 8515.21, đặc biệt chỉ máy hàn điện trở hoàn toàn tự động hoặc bán tự động. Do đó, 851521 biểu thị đầy đủ 'máy hàn điện trở hoàn toàn tự động hoặc bán tự động', với đặc điểm cốt lõi là thiết bị có chức năng vận hành tự động hoặc bán tự động, khác với máy hàn điện trở vận hành thủ công (thuộc 851529).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là máy hàn điện trở, sử dụng nhiệt điện trở để hàn, thuộc thiết bị hàn điện, do đó được phân loại vào nhóm 8515. Vì thiết bị có chức năng vận hành hoàn toàn tự động hoặc bán tự động, phù hợp với mô tả của phân nhóm 8515.21, nên được phân loại vào 851521. Nếu là máy hàn điện trở thủ công, nên phân loại vào 851529; nếu là máy hàn hồ quang, nên phân loại vào 851531 hoặc 851539; nếu là máy hàn laser, phân loại vào 851580.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại thiết bị, như 'Máy hàn điện trở hoàn toàn tự động' hoặc 'Máy hàn điện trở bán tự động'.
⚠️ Chỉ khai báo là 'máy hàn', không nêu rõ loại hàn điện trở hoặc mức độ tự động hóa.
Mục đích sử dụng
Mô tả lĩnh vực ứng dụng chính của thiết bị, như dùng để hàn thân xe ô tô, hàn tab cực pin, hàn linh kiện điện tử, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng để hàn', không nêu rõ ngành cụ thể hoặc phôi.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu của thiết bị, nếu không có thương hiệu có thể điền 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và model, hoặc không khai báo theo thực tế.
Model
Điền model cụ thể của thiết bị, phải khớp với bảng tên thực tế.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc sai.
Mức độ tự động hóa
Nêu rõ thiết bị là hoàn toàn tự động, bán tự động hay vận hành thủ công, đây là yếu tố then chốt để phân biệt 851521 và 851529.
⚠️ Không khai báo mức độ tự động hóa, hoặc khai báo sai là hoàn toàn tự động nhưng thực tế là thủ công.
Công suất
Điền công suất định mức của thiết bị, đơn vị thường là kilowatt (kW) hoặc kilovolt-ampe (kVA).
⚠️ Đơn vị công suất sai hoặc không điền.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn nguyên lý hàn bằng nhiệt điện trở của thiết bị, như 'thông qua điện cực tạo áp lực và cấp điện, sử dụng nhiệt sinh ra từ điện trở tiếp xúc để làm nóng chảy kim loại'.
⚠️ Không mô tả nguyên lý hoạt động, hoặc khai báo sai là phương pháp hàn khác.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy hàn điện trở hoàn toàn tự động; Mục đích sử dụng: Dùng để hàn tab cực của module pin xe năng lượng mới; Thương hiệu: XX; Model: XX-2000; Mức độ tự động hóa: Hoàn toàn tự động; Công suất: 50kW; Nguyên lý hoạt động: Thông qua điện cực tạo áp lực lên phôi và cấp điện, sử dụng nhiệt sinh ra từ điện trở tiếp xúc để làm nóng chảy kim loại tạo thành điểm hàn.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1. Thiết bị có sử dụng nhiệt điện trở để hàn không; 2. Thiết bị có chức năng vận hành hoàn toàn tự động hoặc bán tự động không. Theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu', máy hàn điện trở thuộc nhóm 8515, trong đó hoàn toàn tự động hoặc bán tự động thuộc 8515.21, các loại khác thuộc 8515.29. Do đó, khi khai báo phải nêu rõ nguyên lý hàn và mức độ tự động hóa của thiết bị. Nếu thiết bị là hàn điện trở thủ công, thuộc 851529; nếu là phương pháp hàn khác, thuộc phân nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
851529 - Máy hàn điện trở khác
851529 là máy hàn điện trở thủ công hoặc không hoàn toàn tự động/bán tự động, trong khi 851521 là hoàn toàn tự động hoặc bán tự động. Khác biệt cốt lõi là mức độ tự động hóa.
851531 - Máy hàn hồ quang hoàn toàn tự động hoặc bán tự động
851531 là thiết bị hàn hồ quang, sử dụng nhiệt hồ quang để hàn, trong khi 851521 là hàn điện trở, sử dụng nhiệt điện trở. Nguyên lý hoạt động khác nhau.
851539 - Máy hàn hồ quang khác
851539 là máy hàn hồ quang thủ công, khác với nguyên lý hàn điện trở của 851521, và mức độ tự động hóa có thể khác.
851580 - Máy và thiết bị hàn khác
851580 bao gồm hàn laser, hàn chùm tia điện tử, hàn hồ quang plasma, v.v., khác với nguyên lý hàn điện trở.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định máy hàn điện trở là hoàn toàn tự động hay bán tự động?
A: Máy hàn điện trở hoàn toàn tự động thường có nghĩa là thiết bị có thể tự động hoàn thành toàn bộ chu trình hàn, bao gồm kẹp phôi, điện cực tạo áp lực, cấp điện gia nhiệt, làm nguội, nhả điện cực, v.v., không cần can thiệp thủ công. Bán tự động có nghĩa là một số công đoạn cần hỗ trợ thủ công, như nạp/xả phôi thủ công nhưng quá trình hàn tự động. Khi khai báo cần đánh giá dựa trên chức năng thực tế.
Q: Máy hàn điện trở và máy hàn hồ quang khác nhau như thế nào trong phân loại HS?
A: Máy hàn điện trở sử dụng nhiệt điện trở sinh ra khi dòng điện chạy qua bề mặt tiếp xúc của phôi để hàn, thuộc 8515.21 hoặc 8515.29; máy hàn hồ quang sử dụng nhiệt hồ quang để hàn, thuộc 8515.31 hoặc 8515.39. Hai loại có nguyên lý hoạt động khác nhau, phân nhóm khác nhau.
Q: Nếu máy hàn điện trở là thủ công, nên phân loại vào mã nào?
A: Máy hàn điện trở thủ công nên phân loại vào 851529 (máy hàn điện trở khác). 851521 chỉ áp dụng cho máy hàn điện trở hoàn toàn tự động hoặc bán tự động.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp thông số kỹ thuật của thiết bị không?
A: Có, nên cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết, như công suất, mức độ tự động hóa, nguyên lý hoạt động, v.v., để hải quan phân loại chính xác. Đặc biệt là mức độ tự động hóa, là yếu tố then chốt để phân biệt 851521 và 851529.
Q: Máy hàn điện trở xuất khẩu sang các nước khác nhau, mã HS có nhất quán không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS cơ bản nhất quán trên toàn quốc tế, nhưng các nước có thể điều chỉnh ở các chữ số tiếp theo. Khi xuất khẩu cần xác nhận mã cụ thể theo quy định hải quan của nước đến.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất MFN của máy hàn điện trở?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' để tra cứu thuế suất MFN. Thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo phiên bản mới nhất.
Q: Nếu máy hàn điện trở có nhiều chức năng hàn, phân loại như thế nào?
A: Nếu thiết bị có nhiều chức năng hàn, nên đánh giá dựa trên chức năng chính hoặc có phương pháp hàn khác không. Nếu chủ yếu là hàn điện trở, vẫn thuộc 8515.21; nếu chủ yếu là hàn khác, thuộc phân nhóm tương ứng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.