Chương 85 bao gồm máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Chương này là chương chính trong phân loại HS cho các sản phẩm công nghệ cao, bao gồm nhiều loại hàng hóa từ thiết bị gia dụng đến thiết bị điện tử công nghiệp. Các nhóm trong chương được sắp xếp theo chức năng hoặc mục đích sử dụng, như phát điện, biến điện, lưu trữ năng lượng, điện tử tiêu dùng, v.v. Đèn pin là thiết bị chiếu sáng di động chạy bằng pin và chứa các linh kiện điện, do đó được phân loại vào chương này. Nhóm 8513 bao gồm đèn điện di động tự cung cấp năng lượng (như pin khô, ắc quy, máy phát điện từ), bao gồm đèn pin, đèn cầm tay, đèn mỏ, đèn hậu, nhưng không bao gồm thiết bị chiếu sáng dùng cho xe cơ giới (thuộc nhóm 8512) hoặc đèn thông thường (thuộc nhóm 9405). Nhóm này nhấn mạnh hai đặc điểm chính là "di động" và "tự cung cấp năng lượng", tức là đèn tự mang nguồn điện, không cần kết nối với lưới điện bên ngoài. Các mặt hàng phổ biến bao gồm đèn pin LED, đèn đội đầu, đèn cắm trại, v.v. Mã 851310 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu "85" biểu thị Chương 85 (máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 "13" biểu thị nhóm 8513 (đèn điện di động tự cung cấp năng lượng). Chữ số thứ 5-6 "10" biểu thị phân nhóm 8513.10, cụ thể là đèn pin (flashlights). Trong phân loại HS, cấp phân nhóm tiếp tục chi tiết hóa phạm vi hàng hóa, 8513.10 chỉ định công cụ chiếu sáng cầm tay, chạy bằng pin, thường có vỏ hình trụ và công tắc. Nếu là các loại đèn di động khác (như đèn đội đầu, đèn cầm tay), có thể được phân loại vào 8513.90. Đèn pin được phân loại vào 8513.10 thay vì 8512 (thiết bị chiếu sáng dùng cho xe đạp hoặc xe cơ giới), vì nó không dành riêng cho xe cộ; cũng không thuộc 9405 (các loại đèn khác), vì nó tự mang nguồn điện và di động. Sự khác biệt với 8513.90 là 8513.10 chỉ định đèn pin, tức là công cụ chiếu sáng cầm tay, thường hình trụ, dễ mang theo, trong khi 8513.90 bao gồm các loại đèn di động tự cung cấp năng lượng khác, như đèn mỏ, đèn cầm tay, v.v.
Chương
Chương 85 bao gồm máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Chương này là chương chính trong phân loại HS cho các sản phẩm công nghệ cao, bao gồm nhiều loại hàng hóa từ thiết bị gia dụng đến thiết bị điện tử công nghiệp. Các nhóm trong chương được sắp xếp theo chức năng hoặc mục đích sử dụng, như phát điện, biến điện, lưu trữ năng lượng, điện tử tiêu dùng, v.v. Đèn pin là thiết bị chiếu sáng di động chạy bằng pin và chứa các linh kiện điện, do đó được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 8513 bao gồm đèn điện di động tự cung cấp năng lượng (như pin khô, ắc quy, máy phát điện từ), bao gồm đèn pin, đèn cầm tay, đèn mỏ, đèn hậu, nhưng không bao gồm thiết bị chiếu sáng dùng cho xe cơ giới (thuộc nhóm 8512) hoặc đèn thông thường (thuộc nhóm 9405). Nhóm này nhấn mạnh hai đặc điểm chính là "di động" và "tự cung cấp năng lượng", tức là đèn tự mang nguồn điện, không cần kết nối với lưới điện bên ngoài. Các mặt hàng phổ biến bao gồm đèn pin LED, đèn đội đầu, đèn cắm trại, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 851310 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu "85" biểu thị Chương 85 (máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 "13" biểu thị nhóm 8513 (đèn điện di động tự cung cấp năng lượng). Chữ số thứ 5-6 "10" biểu thị phân nhóm 8513.10, cụ thể là đèn pin (flashlights). Trong phân loại HS, cấp phân nhóm tiếp tục chi tiết hóa phạm vi hàng hóa, 8513.10 chỉ định công cụ chiếu sáng cầm tay, chạy bằng pin, thường có vỏ hình trụ và công tắc. Nếu là các loại đèn di động khác (như đèn đội đầu, đèn cầm tay), có thể được phân loại vào 8513.90.
Căn cứ phân loại
Đèn pin được phân loại vào 8513.10 thay vì 8512 (thiết bị chiếu sáng dùng cho xe đạp hoặc xe cơ giới), vì nó không dành riêng cho xe cộ; cũng không thuộc 9405 (các loại đèn khác), vì nó tự mang nguồn điện và di động. Sự khác biệt với 8513.90 là 8513.10 chỉ định đèn pin, tức là công cụ chiếu sáng cầm tay, thường hình trụ, dễ mang theo, trong khi 8513.90 bao gồm các loại đèn di động tự cung cấp năng lượng khác, như đèn mỏ, đèn cầm tay, v.v.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "Đèn pin LED", "Đèn pin siêu sáng", phải khớp với thực tế. Thương hiệu: Ghi tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu"), phải khớp với nhãn sản phẩm hoặc bao bì. Model: Ghi model hoặc mã hàng của sản phẩm, dùng để phân biệt các thông số kỹ thuật khác nhau. Chất liệu: Chất liệu vỏ chính, như hợp kim nhôm, nhựa, thép không gỉ, v.v. Loại nguồn sáng: Như LED, bóng halogen, bóng xenon, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và điều kiện quản lý. Loại nguồn điện: Như pin khô, pin lithium, ắc quy, cần ghi rõ có chứa pin hay không. Mục đích sử dụng: Như gia dụng, ngoài trời, quân sự, sửa chữa công nghiệp, v.v., cần cụ thể. Công suất: Công suất định mức hoặc độ sáng (lumen), giúp hải quan đánh giá thuộc tính hàng hóa. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Đèn pin LED siêu sáng
Thương hiệu: SupFire
Model: C8
Chất liệu: Vỏ hợp kim nhôm
Loại nguồn sáng: LED
Loại nguồn điện: Pin lithium 18650 (có thể sạc lại)
Mục đích sử dụng: Cắm trại ngoài trời, tuần tra ban đêm
Công suất: 10W (1000 lumen)
Mã HS: 8513100000
Yếu tố khai báo: Thương hiệu "SupFire", model "C8", chất liệu "hợp kim nhôm", nguồn sáng "LED", nguồn điện "pin lithium", mục đích "ngoài trời", công suất "10W". Không phân biệt đèn pin và đèn cầm tay, nhầm đèn cầm tay vào 8513.10, thực tế nên vào 8513.90. Bỏ qua loại pin, nếu chứa pin lithium cần cung cấp tài liệu vận chuyển như UN38.3, nếu không có thể bị giữ. Khai báo thương hiệu và model không trung thực, dẫn đến hải quan nghi ngờ sở hữu trí tuệ hoặc phân loại sai.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "Đèn pin LED", "Đèn pin siêu sáng", phải khớp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi "đèn pin" quá chung chung, không ghi rõ LED hoặc bóng đèn truyền thống.
Thương hiệu
Ghi tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu"), phải khớp với nhãn sản phẩm hoặc bao bì.
⚠️ Ghi sai tên nhà sản xuất thành thương hiệu, hoặc thiếu thương hiệu gây chậm trễ thông quan.
Model
Ghi model hoặc mã hàng của sản phẩm, dùng để phân biệt các thông số kỹ thuật khác nhau.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Chất liệu
Chất liệu vỏ chính, như hợp kim nhôm, nhựa, thép không gỉ, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "kim loại" hoặc "nhựa", không nêu cụ thể.
Loại nguồn sáng
Như LED, bóng halogen, bóng xenon, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và điều kiện quản lý.
⚠️ Ghi LED thành "điốt phát quang" nhưng không nêu rõ, hoặc nhầm lẫn loại nguồn sáng.
Loại nguồn điện
Như pin khô, pin lithium, ắc quy, cần ghi rõ có chứa pin hay không.
⚠️ Không ghi rõ loại pin, dẫn đến yêu cầu vận chuyển hàng nguy hiểm.
Mục đích sử dụng
Như gia dụng, ngoài trời, quân sự, sửa chữa công nghiệp, v.v., cần cụ thể.
⚠️ Ghi "chiếu sáng" quá rộng, không nêu rõ tình huống sử dụng.
Công suất
Công suất định mức hoặc độ sáng (lumen), giúp hải quan đánh giá thuộc tính hàng hóa.
⚠️ Không cung cấp thông tin công suất, hoặc sai đơn vị (như nhầm lumen thành watt).
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Đèn pin LED siêu sáng
Thương hiệu: SupFire
Model: C8
Chất liệu: Vỏ hợp kim nhôm
Loại nguồn sáng: LED
Loại nguồn điện: Pin lithium 18650 (có thể sạc lại)
Mục đích sử dụng: Cắm trại ngoài trời, tuần tra ban đêm
Công suất: 10W (1000 lumen)
Mã HS: 8513100000
Yếu tố khai báo: Thương hiệu "SupFire", model "C8", chất liệu "hợp kim nhôm", nguồn sáng "LED", nguồn điện "pin lithium", mục đích "ngoài trời", công suất "10W".
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt đèn pin và đèn cầm tay, nhầm đèn cầm tay vào 8513.10, thực tế nên vào 8513.90.
Bỏ qua loại pin, nếu chứa pin lithium cần cung cấp tài liệu vận chuyển như UN38.3, nếu không có thể bị giữ.
Khai báo thương hiệu và model không trung thực, dẫn đến hải quan nghi ngờ sở hữu trí tuệ hoặc phân loại sai.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính: 1) Hàng hóa có tự mang nguồn điện và di động không; 2) Có dành riêng cho xe cộ không (loại trừ 8512); 3) Có phải là công cụ chiếu sáng cầm tay chính không. Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải, 8513.10 chỉ bao gồm đèn pin, tức là thiết bị chiếu sáng thường hình trụ, cầm tay, chạy bằng pin. Nếu sản phẩm có thể đội đầu hoặc cầm tay, và không hình trụ, có thể vào 8513.90. Ngoài ra, nếu đèn pin kết hợp với công cụ (như có dao), cần phân loại theo chức năng chính. 851310 Đèn pin: Mã này chỉ định đèn pin hình trụ cầm tay, trong khi 851390 bao gồm các loại đèn di động tự cung cấp năng lượng khác, như đèn đội đầu, đèn cầm tay, đèn mỏ, v.v. 851390 Đèn điện di động tự cung cấp năng lượng khác: Bao gồm đèn cầm tay, đèn đội đầu, đèn mỏ, v.v., không phải hình dạng đèn pin hoặc không cầm tay. 851210 Thiết bị chiếu sáng dùng cho xe đạp hoặc xe cơ giới: Dành riêng cho xe cộ, như đèn xe đạp, đèn pha ô tô, không có tính di động. 940540 Đèn điện và thiết bị chiếu sáng khác: Thường chỉ đèn cố định hoặc cần kết nối nguồn điện bên ngoài, như đèn bàn, đèn đường. 850440 Bộ chuyển đổi tĩnh: Nếu đèn pin có bộ sạc adapter, adapter nên được phân loại riêng, đèn pin vẫn thuộc 8513. Hàng hóa có tự mang pin và di động không? Có thiết kế hình trụ cầm tay không? Có dành riêng cho xe cộ không? Có chứa chức năng khác (như laser, dao) không? Thương hiệu và model có khai báo chính xác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Hàng hóa có tự mang nguồn điện và di động không; 2) Có dành riêng cho xe cộ không (loại trừ 8512); 3) Có phải là công cụ chiếu sáng cầm tay chính không. Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải, 8513.10 chỉ bao gồm đèn pin, tức là thiết bị chiếu sáng thường hình trụ, cầm tay, chạy bằng pin. Nếu sản phẩm có thể đội đầu hoặc cầm tay, và không hình trụ, có thể vào 8513.90. Ngoài ra, nếu đèn pin kết hợp với công cụ (như có dao), cần phân loại theo chức năng chính.
Mã dễ nhầm:
851310 - Đèn pin
Mã này chỉ định đèn pin hình trụ cầm tay, trong khi 851390 bao gồm các loại đèn di động tự cung cấp năng lượng khác, như đèn đội đầu, đèn cầm tay, đèn mỏ, v.v.
851390 - Đèn điện di động tự cung cấp năng lượng khác
Bao gồm đèn cầm tay, đèn đội đầu, đèn mỏ, v.v., không phải hình dạng đèn pin hoặc không cầm tay.
851210 - Thiết bị chiếu sáng dùng cho xe đạp hoặc xe cơ giới
Dành riêng cho xe cộ, như đèn xe đạp, đèn pha ô tô, không có tính di động.
940540 - Đèn điện và thiết bị chiếu sáng khác
Thường chỉ đèn cố định hoặc cần kết nối nguồn điện bên ngoài, như đèn bàn, đèn đường.
850440 - Bộ chuyển đổi tĩnh
Nếu đèn pin có bộ sạc adapter, adapter nên được phân loại riêng, đèn pin vẫn thuộc 8513.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có tự mang pin và di động không?
✓ Có thiết kế hình trụ cầm tay không?
✓ Có dành riêng cho xe cộ không?
✓ Có chứa chức năng khác (như laser, dao) không?
✓ Thương hiệu và model có khai báo chính xác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của đèn pin? Có thể tra cứu trên trang web của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc hỏi đại lý khai báo. Nhập từ khóa "đèn pin", hệ thống sẽ gợi ý 851310. Nhưng cần xác nhận hàng hóa có đáp ứng điều kiện "tự cung cấp năng lượng, di động, cầm tay" không, nếu không có thể thuộc mã khác. Đèn pin và đèn đội đầu có cùng mã HS không? Không giống nhau. Đèn pin thuộc 851310, đèn đội đầu thường thuộc 851390 (đèn di động tự cung cấp năng lượng khác). Nếu đèn đội đầu được thiết kế cầm tay, có thể thuộc 851310, cần dựa vào hình dạng và mục đích thực tế để phán đoán. Đèn pin có chức năng sạc dự phòng được phân loại như thế nào? Nếu chức năng chính là chiếu sáng, sạc dự phòng là chức năng phụ, vẫn thuộc 851310. Nếu chức năng sạc dự phòng là chính, có thể thuộc 850760 (pin lithium-ion) hoặc 850440 (bộ sạc), cần phân loại theo chức năng chính. Đèn pin xuất khẩu cần những chứng nhận nào? Xuất khẩu sang EU cần chứng nhận CE, Mỹ cần chứng nhận FCC, chứa pin lithium cần báo cáo thử nghiệm UN38.3. Chứng nhận cụ thể phụ thuộc vào điểm đến và đặc tính sản phẩm, nên hỏi ý kiến cơ quan chuyên môn trước. Các yếu tố khai báo của đèn pin là gì? Thường bao gồm tên hàng, thương hiệu, model, chất liệu, loại nguồn sáng, loại nguồn điện, mục đích sử dụng, công suất. Các hải quan khác nhau có thể yêu cầu khác nhau, theo quy định của hải quan địa phương. Đèn pin thuộc 851310, thuế suất là bao nhiêu? Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Nên tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng công cụ tra cứu thuế suất của Tổng cục Hải quan để có thuế suất mới nhất. Sự khác biệt mã HS giữa đèn pin và bút laser? Bút laser thường thuộc 901320 (laser), đèn pin thuộc 851310. Nếu đèn pin có chức năng laser, cần phân loại theo chức năng chính, có thể thuộc 901320. Bao bì của đèn pin có yêu cầu đặc biệt không? Đèn pin chứa pin lithium cần tuân thủ quy định vận chuyển hàng nguy hiểm, như UN38.3, MSDS, v.v. Đèn pin dùng pin khô thông thường không có yêu cầu đặc biệt, nhưng cần đảm bảo bao bì chắc chắn, tránh hư hỏng khi vận chuyển.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của đèn pin?
A: Có thể tra cứu trên trang web của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc hỏi đại lý khai báo. Nhập từ khóa "đèn pin", hệ thống sẽ gợi ý 851310. Nhưng cần xác nhận hàng hóa có đáp ứng điều kiện "tự cung cấp năng lượng, di động, cầm tay" không, nếu không có thể thuộc mã khác.
Q: Đèn pin và đèn đội đầu có cùng mã HS không?
A: Không giống nhau. Đèn pin thuộc 851310, đèn đội đầu thường thuộc 851390 (đèn di động tự cung cấp năng lượng khác). Nếu đèn đội đầu được thiết kế cầm tay, có thể thuộc 851310, cần dựa vào hình dạng và mục đích thực tế để phán đoán.
Q: Đèn pin có chức năng sạc dự phòng được phân loại như thế nào?
A: Nếu chức năng chính là chiếu sáng, sạc dự phòng là chức năng phụ, vẫn thuộc 851310. Nếu chức năng sạc dự phòng là chính, có thể thuộc 850760 (pin lithium-ion) hoặc 850440 (bộ sạc), cần phân loại theo chức năng chính.
Q: Đèn pin xuất khẩu cần những chứng nhận nào?
A: Xuất khẩu sang EU cần chứng nhận CE, Mỹ cần chứng nhận FCC, chứa pin lithium cần báo cáo thử nghiệm UN38.3. Chứng nhận cụ thể phụ thuộc vào điểm đến và đặc tính sản phẩm, nên hỏi ý kiến cơ quan chuyên môn trước.
Q: Các yếu tố khai báo của đèn pin là gì?
A: Thường bao gồm tên hàng, thương hiệu, model, chất liệu, loại nguồn sáng, loại nguồn điện, mục đích sử dụng, công suất. Các hải quan khác nhau có thể yêu cầu khác nhau, theo quy định của hải quan địa phương.
Q: Đèn pin thuộc 851310, thuế suất là bao nhiêu?
A: Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Nên tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng công cụ tra cứu thuế suất của Tổng cục Hải quan để có thuế suất mới nhất.
Q: Sự khác biệt mã HS giữa đèn pin và bút laser?
A: Bút laser thường thuộc 901320 (laser), đèn pin thuộc 851310. Nếu đèn pin có chức năng laser, cần phân loại theo chức năng chính, có thể thuộc 901320.
Q: Bao bì của đèn pin có yêu cầu đặc biệt không?
A: Đèn pin chứa pin lithium cần tuân thủ quy định vận chuyển hàng nguy hiểm, như UN38.3, MSDS, v.v. Đèn pin dùng pin khô thông thường không có yêu cầu đặc biệt, nhưng cần đảm bảo bao bì chắc chắn, tránh hư hỏng khi vận chuyển.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.