Mã HS: 850910
Máy hút bụi
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, máy ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Chương này bao gồm các thiết bị phát điện, biến điện, tích điện, sử dụng điện, cũng như các dụng cụ hoạt động dựa trên nguyên lý nhiệt điện, điện từ, tĩnh điện, v.v. Máy hút bụi chân không, là thiết bị điện gia dụng dùng động cơ điện để vận hành, là mặt hàng điển hình thuộc chương này.
Nhóm
Nhóm 8509 bao gồm các thiết bị điện gia dụng, bao gồm máy hút bụi chân không, máy đánh bóng sàn, máy nghiền thực phẩm, máy trộn thực phẩm, máy ép trái cây, v.v., cũng như dao cạo điện, tông đơ điện. Tuy nhiên, không bao gồm thiết bị nhiệt điện (như bàn là điện, nồi cơm điện) và dụng cụ làm đẹp tóc bằng nhiệt điện. Máy hút bụi chân không, dù có kèm phụ kiện hay không, đều được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 850910 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 85 biểu thị Chương 85 (máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 là 09 biểu thị nhóm 8509 (thiết bị điện gia dụng). Chữ số thứ 5-6 là 10 biểu thị phân nhóm 8509.10, tức là máy hút bụi chân không. Trong phân loại HS, hai chữ số đầu là chương, chữ số thứ ba và thứ tư là nhóm, chữ số thứ năm và thứ sáu là phân nhóm. 850910 chỉ riêng máy hút bụi chân không, bao gồm các loại khô, ướt, khô và ướt, bất kể mục đích sử dụng là gia dụng, công nghiệp hay thương mại, miễn là có chức năng hút bụi chân không, đều được phân loại vào phân nhóm này.
Căn cứ phân loại
Máy hút bụi chân không được phân loại vào 850910 vì nó thuộc thiết bị điện gia dụng và sử dụng động cơ điện làm động lực, phù hợp với mô tả của nhóm 8509. Nó không được phân loại vào 8508 (dụng cụ điện cầm tay) hoặc 8479 (máy khác có chức năng riêng biệt) vì thiết kế của nó là để làm sạch, không phải để gia công hoặc làm công cụ. Cũng không được phân loại vào 8543 (thiết bị điện khác chưa được liệt kê) vì 8509 đã liệt kê rõ ràng máy hút bụi chân không.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như “máy hút bụi chân không” hoặc “Vacuum cleaner”.
⚠️ Khai báo sai thành “máy hút bụi” mà không ghi rõ “chân không”, hoặc viết sai chính tả tiếng nước ngoài.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa, như “Dyson”, “Midea”, v.v., nếu không có thương hiệu ghi “không nhãn hiệu”.
⚠️ Điền nhầm số model thành thương hiệu, hoặc nhầm lẫn giữa thương hiệu và model.
Model
Điền số model hàng hóa, như “V10”, “VC-S100”, v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc nhầm lẫn với số series.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng máy hút bụi, như gia dụng, thương mại, công nghiệp.
⚠️ Điền chung chung “làm sạch”, không phân biệt mục đích cụ thể.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả nguyên lý hoạt động của máy hút bụi, như hút chân không bằng điện.
⚠️ Điền nhầm thành “khí nén” hoặc “thủ công”.
Công suất
Điền công suất định mức của máy hút bụi, đơn vị là watt (W).
⚠️ Không cung cấp công suất hoặc sai đơn vị.
Loại nguồn điện
Mô tả loại nguồn điện, như điện xoay chiều, điện một chiều (pin).
⚠️ Bỏ qua không điền hoặc điền nhầm thành “năng lượng mặt trời”.
Phương thức thu bụi
Mô tả phương thức thu bụi, như túi bụi, hộp bụi, cyclone, v.v.
⚠️ Không điền hoặc điền không chính xác.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy hút bụi chân không; Thương hiệu: Dyson; Model: V10; Mục đích sử dụng: Gia dụng; Nguyên lý hoạt động: Hút chân không bằng điện; Công suất: 350W; Loại nguồn điện: Điện một chiều (pin lithium); Phương thức thu bụi: Cyclone.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là hàng hóa có phải là thiết bị điện gia dụng và có chức năng hút bụi chân không hay không. Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải, nhóm 8509 bao gồm máy hút bụi chân không, bất kể có kèm phụ kiện hay không, cũng như bất kể dùng cho gia dụng, thương mại hay công nghiệp. Tuy nhiên, cần lưu ý nếu máy hút bụi là dụng cụ điện cầm tay (như bàn chải điện để làm sạch), có thể được phân loại vào 8508; nếu là robot làm sạch chuyên dụng, vẫn được phân loại vào 8509.10.
Mã dễ nhầm:
850811 - Dao cạo điện
850811 là dao cạo điện, thuộc dụng cụ chăm sóc cá nhân, trong khi 850910 là máy hút bụi chân không, dùng để làm sạch. Cả hai tuy cùng thuộc 8509 nhưng khác phân nhóm.
850819 - Thiết bị điện gia dụng khác
850819 bao gồm các thiết bị điện gia dụng khác, như máy nghiền thực phẩm, máy trộn, v.v., không bao gồm máy hút bụi chân không, vì máy hút bụi chân không đã được liệt kê riêng.
850870 - Bộ phận
850870 là bộ phận của máy hút bụi chân không, như túi bụi, bộ lọc, v.v., trong khi 850910 là máy hoàn chỉnh. Bộ phận và máy hoàn chỉnh được phân loại khác nhau.
847989 - Máy khác có chức năng riêng biệt
847989 bao gồm máy chưa được liệt kê có chức năng riêng biệt, nhưng máy hút bụi chân không đã được phân loại rõ ràng vào 8509, nên không thuộc 8479.
854370 - Thiết bị điện khác chưa được liệt kê
854370 là thiết bị điện khác chưa được liệt kê, nhưng máy hút bụi chân không đã có tên cụ thể, nên không thuộc 8543.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của máy hút bụi chân không?
A: Đầu tiên xác nhận hàng hóa là máy hút bụi chân không bằng điện, sau đó tìm Chương 85 nhóm 8509, phân nhóm 850910. Có thể tra cứu qua biểu thuế hải quan, trang web tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo. Lưu ý phân biệt máy hoàn chỉnh và bộ phận, máy hoàn chỉnh thuộc 850910, bộ phận thuộc 850870.
Q: Các yếu tố khai báo của máy hút bụi chân không là gì?
A: Thường bao gồm tên hàng, thương hiệu, model, mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động, công suất, loại nguồn điện, phương thức thu bụi, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, khi khai báo nên cung cấp thông tin chính xác, tránh mô tả mơ hồ.
Q: Máy hút bụi chân không công nghiệp và gia dụng có cùng mã HS không?
A: Có, đều thuộc 850910. Mã HS 850910 không phân biệt mục đích sử dụng, miễn là có chức năng hút bụi chân không và là điện, thì thuộc phân nhóm này. Nhưng khi khai báo cần điền trung thực mục đích sử dụng.
Q: Bộ phận của máy hút bụi chân không được phân loại như thế nào?
A: Bộ phận của máy hút bụi chân không, như túi bụi, bộ lọc, ống mềm, v.v., nếu chuyên dùng cho máy hút bụi chân không, nên thuộc 850870. Nhưng nếu bộ phận là bộ phận thông dụng, như động cơ điện, thì phân loại theo động cơ điện.
Q: Robot hút bụi có thuộc 850910 không?
A: Có, robot hút bụi là một loại máy hút bụi chân không, có chức năng tự động làm sạch, vẫn thuộc 850910. Nhưng nếu có chức năng khác (như lau nhà), cần phân loại theo chức năng chính.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của máy hút bụi chân không?
A: Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên tra cứu biểu thuế hải quan mới nhất hoặc qua trang web hải quan, đại lý khai báo. Lưu ý phân biệt thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất hiệp định.
Q: Khai báo sai thương hiệu và model có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến hải quan kiểm tra chứng từ không đạt, phân loại sai, chậm thông quan, thậm chí bị nghi ngờ khai báo không trung thực. Nên đảm bảo thương hiệu và model khớp với thực tế, tránh nhầm lẫn.
Q: Máy hút bụi chân không xuất khẩu cần những chứng nhận gì?
A: Yêu cầu khác nhau ở mỗi quốc gia, như chứng nhận CE của EU, chứng nhận UL của Hoa Kỳ, v.v. Trước khi xuất khẩu nên tìm hiểu yêu cầu của thị trường mục tiêu, đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.