Mã HS: 850590
Kẹp điện từ
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Chương này là chương tập trung nhất các sản phẩm cơ điện trong phân loại HS, liên quan đến các loại thiết bị sản xuất, chuyển đổi, lưu trữ, truyền tải và ứng dụng năng lượng điện, từ thiết bị gia dụng đến động cơ công nghiệp, từ linh kiện bán dẫn đến thiết bị thông tin liên lạc đều thuộc chương này. Các nhóm trong chương được sắp xếp theo chức năng hoặc mục đích sử dụng, 8505 là các thiết bị điện từ.
Nhóm
Nhóm 8505 bao gồm nam châm điện; nam châm vĩnh cửu và các vật phẩm được từ hóa để trở thành nam châm vĩnh cửu; mâm cặp, kẹp và các thiết bị kẹp tương tự bằng điện từ hoặc nam châm vĩnh cửu; khớp nối, ly hợp và phanh điện từ; đĩa hút từ tính để nâng. Cốt lõi của nhóm này là các thiết bị sử dụng nguyên lý điện từ hoặc nam châm vĩnh cửu để thực hiện chức năng hút, kẹp, truyền động hoặc phanh, không bao gồm kẹp cơ khí thông thường.
Phân tích từng chữ số
Mã 850590 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu 85 đại diện cho Chương 85 (động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận); chữ số thứ 3-4 là 05 đại diện cho nhóm 8505 (nam châm điện, nam châm vĩnh cửu và thiết bị kẹp điện từ/nam châm vĩnh cửu, v.v.); chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện cho phân nhóm 8505.90, tức là phân nhóm 'khác' thuộc nhóm 8505, bao gồm kẹp, mâm cặp, thiết bị kẹp tương tự, khớp nối điện từ, ly hợp, phanh và đĩa hút từ tính để nâng chưa được liệt kê. Phân nhóm này là phân nhóm dự phòng của nhóm 8505, mọi thiết bị kẹp điện từ không thuộc 8505.11 (nam châm vĩnh cửu và sản phẩm) hoặc 8505.19 (nam châm điện khác) đều được xếp vào đây.
Căn cứ phân loại
Kẹp điện từ sử dụng lực điện từ hoặc lực nam châm vĩnh cửu để kẹp phôi, thuộc thiết bị điện từ chứ không phải kẹp cơ khí thuần túy. Chức năng cốt lõi là nam châm điện hoặc nam châm vĩnh cửu, do đó được xếp vào 8505, không phải 8205 (dụng cụ cầm tay) hoặc 8466 (phụ kiện máy công cụ). Trong 8505, vì không thuộc bản thân nam châm vĩnh cửu (8505.11) hoặc nam châm điện thông thường (8505.19), nên được xếp vào phân nhóm 'khác' 8505.90.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'kẹp điện từ', 'mâm cặp điện từ', v.v., tránh sử dụng tên thông thường hoặc mã hiệu thay thế.
⚠️ Chỉ ghi mã hiệu như 'EC-200', không cung cấp tên hàng phổ thông, gây khó khăn cho việc phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng cụ thể của kẹp, như dùng cho gia công máy công cụ, hàn, lắp ráp, nâng hạ, v.v., làm rõ mục đích công nghiệp.
⚠️ Ghi 'dùng trong công nghiệp' quá chung chung, không chỉ rõ thiết bị hoặc quy trình cụ thể.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn nguyên lý kẹp, như 'nam châm điện phát sinh lực từ hút phôi', 'lực từ của nam châm vĩnh cửu kẹp giữ' hoặc 'nam châm vĩnh cửu điều khiển điện', để phân biệt điện từ và cơ khí.
⚠️ Ghi nhầm là 'kẹp cơ khí' hoặc 'kẹp thủy lực', dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Chất liệu của các bộ phận chính, như lõi sắt, cuộn dây, nam châm vĩnh cửu (neodymium sắt boron, ferrite, v.v.) và vật liệu vỏ, ảnh hưởng đến phân loại và điều kiện quản lý.
⚠️ Chỉ ghi 'kim loại', không phân biệt vật liệu điện từ và vật liệu kết cấu.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như 'Thương hiệu XX', dùng để kiểm tra đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Ghi không có thương hiệu hoặc viết tắt, dẫn đến không thể đối chiếu thông tin đăng ký.
Mã hiệu
Mã hiệu hoặc thông số sản phẩm, như 'ECM-300', giúp hải quan nhận diện thông số cụ thể của hàng hóa.
⚠️ Nhầm lẫn giữa mã hiệu và tên hàng, hoặc ghi không đầy đủ.
Điện áp/dòng điện định mức
Thông số điện áp hoặc dòng điện làm việc của kẹp điện từ, như 'DC24V', chứng minh nguyên lý hoạt động điện từ.
⚠️ Không ghi hoặc sai đơn vị, như ghi 24V thành 24A.
Có phải nam châm vĩnh cửu không
Làm rõ là loại điện từ (cần cấp điện) hay nam châm vĩnh cửu (không cần cấp điện), hoặc kết hợp cả hai, để phân biệt 8505.11 và 8505.90.
⚠️ Khai báo nhầm kẹp nam châm vĩnh cửu là loại điện từ, dẫn đến phân loại sai phân nhóm.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Kẹp điện từ Mục đích sử dụng: Dùng để kẹp phôi kim loại khi gia công trên máy CNC Nguyên lý hoạt động: Nam châm điện phát sinh lực từ, hút phôi Chất liệu: Lõi sắt, cuộn dây đồng, vỏ nhôm đúc Thương hiệu: SMW Mã hiệu: EC-200 Điện áp định mức: DC24V Có phải nam châm vĩnh cửu không: Không Kích thước: 200mm×150mm×80mm Yếu tố khai báo: 1. Tên hàng: Kẹp điện từ; 2. Mục đích sử dụng: Kẹp máy công cụ; 3. Nguyên lý hoạt động: Hút điện từ; 4. Chất liệu: Lõi sắt, cuộn dây đồng; 5. Thương hiệu: SMW; 6. Mã hiệu: EC-200; 7. Điện áp định mức: DC24V; 8. Có phải nam châm vĩnh cửu không: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại: 1. Chức năng hàng hóa có phải là kẹp điện từ hoặc nam châm vĩnh cửu; 2. Có lấy nam châm điện hoặc nam châm vĩnh cửu làm bộ phận cốt lõi; 3. Có dùng cho máy công cụ, hàn, lắp ráp và các tình huống kẹp công nghiệp khác. Nếu hàng hóa là kẹp cơ khí thuần túy, dù có hỗ trợ từ tính, nếu lực kẹp chính đến từ kết cấu cơ khí, nên xếp vào nhóm cơ khí (như 8466). Nếu là bản thân nam châm điện, xếp vào 8505.19; nếu là bản thân nam châm vĩnh cửu, xếp vào 8505.11. Kẹp điện từ là thiết bị hoàn chỉnh, xếp vào 8505.90.
Mã dễ nhầm:
850511 - Nam châm vĩnh cửu và sản phẩm
850511 là bản thân nam châm vĩnh cửu (như nam châm neodymium sắt boron), còn 850590 là thiết bị kẹp sử dụng nam châm vĩnh cửu hoặc điện từ, loại sau là bộ phận chức năng, loại trước là vật liệu.
850519 - Nam châm điện khác
850519 là nam châm điện (như nam châm điện dùng cho van điện từ), còn 850590 là kẹp điện từ, là thiết bị ứng dụng cụ thể của nam châm điện, có chức năng kẹp.
846620 - Kẹp phôi (phụ kiện máy công cụ)
846620 là kẹp phôi dùng cho máy công cụ, thường là loại cơ khí; nếu kẹp được dẫn động điện từ, ưu tiên xếp vào 850590, vì chức năng cốt lõi là điện từ.
820570 - Ê tô, kẹp và dụng cụ cầm tay khác
820570 là dụng cụ cầm tay, kẹp bằng sức người cơ khí; kẹp điện từ dựa vào lực điện từ, và thường được lắp cố định, không thuộc dụng cụ cầm tay.
850520 - Khớp nối, ly hợp và phanh điện từ
850520 là thiết bị truyền động hoặc phanh, còn 850590 là thiết bị kẹp, chức năng khác nhau, nhưng đều thuộc nhóm 8505.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Kẹp điện từ và kẹp nam châm vĩnh cửu khác nhau thế nào về mã HS?
A: Kẹp điện từ cần cấp điện để phát sinh lực từ, kẹp nam châm vĩnh cửu dựa vào lực từ của nam châm vĩnh cửu. Nếu cả hai đều là thiết bị kẹp hoàn chỉnh, thường đều xếp vào 8505.90; nhưng nếu kẹp nam châm vĩnh cửu chỉ là nam châm vĩnh cửu sử dụng trực tiếp, có thể xếp vào 8505.11. Điểm mấu chốt là có cấu thành thiết bị 'kẹp' hay không.
Q: Kẹp điện từ có thể xếp vào 8466 không?
A: 8466 là phụ kiện máy công cụ, bao gồm kẹp cơ khí. Nếu kẹp điện từ chuyên dùng cho máy công cụ và kẹp bằng lực điện từ, theo quy tắc phân loại chung, chức năng cốt lõi là điện từ, nên ưu tiên xếp vào 8505.90. Nhưng nếu điện từ chỉ là hỗ trợ, lực kẹp chính là cơ khí, thì có thể xếp vào 8466.
Q: Khi khai báo, mục 'Nguyên lý hoạt động' nên ghi thế nào?
A: Nên mô tả ngắn gọn cách phát sinh lực điện từ, như 'nam châm điện phát sinh lực từ hút phôi' hoặc 'lực từ của nam châm vĩnh cửu kẹp giữ'. Tránh chỉ ghi hai chữ 'điện từ', cần thể hiện chức năng kẹp.
Q: Đĩa hút từ tính để nâng và kẹp điện từ có cùng mã không?
A: Đúng, cả hai đều xếp vào 8505.90. Nhưng khi khai báo mục đích sử dụng khác nhau: đĩa hút để nâng hạ, kẹp để cố định gia công. Cần phân biệt rõ trong mục mục đích sử dụng, thuận tiện cho thống kê hải quan.
Q: Nhập khẩu kẹp điện từ cần làm những giấy tờ quản lý nào?
A: Thông thường không cần giấy tờ quản lý đặc biệt, nhưng nếu liên quan đến phát xạ vô tuyến hoặc chứa chất nguy hiểm, có thể cần chứng nhận liên quan. Cụ thể có thể tra cứu điều kiện quản lý do Tổng cục Hải quan ban hành, hoặc tư vấn đại lý khai báo.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu kẹp điện từ?
A: Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc. Nhập mã HS 850590, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông và thuế suất giá trị gia tăng. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh, lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Trong các yếu tố khai báo kẹp điện từ, 'Chất liệu' nên ghi gì?
A: Nên ghi chất liệu của các bộ phận chính, như lõi sắt, cuộn dây, nam châm vĩnh cửu (neodymium sắt boron), vỏ (nhôm đúc), v.v. Chất liệu ảnh hưởng đến phân loại và quản lý, như chứa kim loại đặc biệt có thể liên quan đến kiểm soát xuất khẩu.
Q: Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới kẹp điện từ, mã HS cũng là 850590?
A: Đúng, mã HS không thay đổi theo phương thức thương mại. Nhưng xuất khẩu qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý giá trị khai báo và hạn mức hàng hóa cá nhân, và có thể áp dụng khai báo đơn giản hóa. Khuyến nghị phân loại theo hàng hóa thực tế, đảm bảo tuân thủ.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.