Mã HS: 850432
Máy biến áp (công suất 1-16kVA)
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng, cũng như thiết bị ghi và tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình cùng các bộ phận, phụ kiện của chúng. Phạm vi của chương này rất rộng, bao gồm thiết bị phát điện, biến điện, lưu trữ năng lượng, thiết bị sử dụng điện cũng như các sản phẩm điện tử như thông tin liên lạc, ghi âm. Máy biến áp, với vai trò là thiết bị cốt lõi trong truyền tải và chuyển đổi điện năng, thuộc nhóm hàng hóa quan trọng của chương này.
Nhóm
Nhóm 8504 bao gồm máy biến áp, bộ chuyển đổi tĩnh (như bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm. Máy biến áp được sử dụng để thay đổi điện áp và dòng điện xoay chiều, được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống điện và thiết bị điện tử. Nhóm này bao gồm máy biến áp loại ngâm dầu, máy biến áp khô, máy biến dòng, bộ chuyển đổi tĩnh và cuộn cảm, nhưng không bao gồm máy biến áp hàn điện (nhóm 8515) và một số máy biến áp chuyên dụng (như dùng cho máy X-quang).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 85 đại diện cho Chương 85 (máy điện, thiết bị điện). Chữ số thứ 3-4 là 04 đại diện cho nhóm 8504 (máy biến áp, bộ chuyển đổi tĩnh và cuộn cảm). Chữ số thứ 5-6 là 32 là phân nhóm, cụ thể là 850432, chỉ máy biến áp có công suất trên 1 kilovolt-ampe nhưng không quá 16 kilovolt-ampe. Phân nhóm được chia further theo công suất: 850431 là không quá 1 kilovolt-ampe, 850432 là 1-16 kilovolt-ampe, 850433 là 16-500 kilovolt-ampe, 850434 là trên 500 kilovolt-ampe. Do đó, 850432 đặc biệt chỉ máy biến áp có công suất nhỏ và trung bình.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là máy biến áp, có công suất từ 1-16kVA, thuộc nhóm 8504. Theo phân chia công suất, 1-16kVA thuộc phân nhóm 850432. Nếu công suất không quá 1kVA thì phân loại vào 850431, nếu trên 16kVA thì phân loại vào 850433 hoặc 850434. Do đó, công suất là yếu tố quyết định để phân loại vào 850432.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, như “Máy biến áp”, có thể thêm model hoặc mục đích sử dụng.
⚠️ Chỉ điền “Máy biến áp” mà không phân biệt công suất, dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể điền “Không nhãn hiệu”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Điền model cụ thể của sản phẩm để dễ nhận biết.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Công suất
Điền công suất định mức của máy biến áp, đơn vị là kilovolt-ampe (kVA), phải nằm rõ trong khoảng 1-16kVA.
⚠️ Điền sai đơn vị thành VA hoặc kW, hoặc công suất vượt ngoài khoảng.
Mục đích sử dụng
Điền tình huống ứng dụng của máy biến áp, như “dùng để phân phối điện”, “dùng cho thiết bị công nghiệp”, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như “dùng cho điện”.
Loại
Điền loại máy biến áp, như “khô”, “ngâm dầu”, v.v.
⚠️ Điền sai loại, như khai báo nhầm máy khô thành máy ngâm dầu.
Tần số định mức
Điền tần số làm việc của máy biến áp, như 50Hz, 60Hz.
⚠️ Bỏ sót tần số hoặc điền sai.
Pha
Điền số pha của máy biến áp, như một pha, ba pha.
⚠️ Khai báo nhầm một pha thành ba pha.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy biến áp; Thương hiệu: ABB; Model: T-1000; Công suất: 10kVA; Mục đích sử dụng: dùng để phân phối điện; Loại: khô; Tần số định mức: 50Hz; Pha: ba pha.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là công suất định mức của máy biến áp. Theo chú giải HS, phân nhóm 850432 rõ ràng áp dụng cho máy biến áp có công suất trên 1kVA nhưng không quá 16kVA. Khi phân loại cần cung cấp thông số công suất chính xác và xác nhận có nằm trong khoảng hay không. Ngoài ra, cần phân biệt máy biến áp với các bộ chuyển đổi tĩnh khác (như bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm, đảm bảo hàng hóa phù hợp với định nghĩa máy biến áp.
Mã dễ nhầm:
850431 - Máy biến áp (công suất ≤1kVA)
Công suất không quá 1kVA, thường dùng cho thiết bị điện tử, trong khi 850432 có công suất 1-16kVA.
850433 - Máy biến áp (công suất 16-500kVA)
Công suất trên 16kVA nhưng không quá 500kVA, phù hợp với hệ thống điện lớn hơn.
850440 - Bộ chuyển đổi tĩnh
Bộ chuyển đổi tĩnh dùng để thay đổi loại dòng điện (như AC/DC), trong khi máy biến áp chỉ thay đổi điện áp.
850450 - Cuộn cảm
Cuộn cảm dùng để lọc, lưu trữ năng lượng, v.v., không thay đổi điện áp, khác với chức năng của máy biến áp.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 850432?
A: Có thể tra cứu qua website của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia hoặc phần mềm khai báo chuyên nghiệp. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh chính sách, nên lấy phản hồi từ hệ thống hải quan tại thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Máy biến áp có công suất đúng 1kVA nên phân loại vào mã nào?
A: Theo chú giải HS, 850431 áp dụng cho máy biến áp có công suất không quá 1kVA, do đó 1kVA nên phân loại vào 850431. 850432 áp dụng cho trên 1kVA đến 16kVA.
Q: Làm thế nào để phân biệt máy biến áp và bộ chuyển đổi tĩnh?
A: Máy biến áp thay đổi điện áp xoay chiều thông qua cảm ứng điện từ, không thay đổi tần số; bộ chuyển đổi tĩnh dùng để thay đổi loại dòng điện (như chỉnh lưu, nghịch lưu), có thể thay đổi điện áp và tần số. Khi phân loại cần dựa trên chức năng chính để phán đoán.
Q: Điền sai đơn vị công suất khi khai báo sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, từ đó ảnh hưởng đến thuế suất, điều kiện giám sát và hiệu quả thông quan. Trường hợp nghiêm trọng có thể bị xác định là khai báo không trung thực, đối mặt với xử phạt hành chính.
Q: 850432 có bao gồm máy biến dòng không?
A: Máy biến dòng thường được phân loại vào 850431 hoặc 850432, nhưng cần dựa trên công suất để phán đoán. Nếu máy biến dòng có công suất 1-16kVA thì phân loại vào 850432; nếu không thì phân loại vào phân nhóm khác.
Q: Xuất khẩu máy biến áp sang EU cần những chứng nhận nào?
A: Thường cần chứng nhận CE, bao gồm chỉ thị điện áp thấp LVD và chỉ thị tương thích điện từ EMC. Cụ thể phụ thuộc vào đặc tính và mục đích sử dụng sản phẩm, nên tham khảo ý kiến tổ chức chứng nhận chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào để xác định máy biến áp là loại khô hay ngâm dầu?
A: Máy biến áp khô không sử dụng làm mát bằng chất lỏng, thường là đúc nhựa epoxy hoặc làm mát bằng không khí; máy biến áp ngâm dầu sử dụng dầu cách điện để làm mát. Khi khai báo cần điền trung thực loại.
Q: 850432 có những điều kiện giám sát phổ biến nào đối với máy biến áp?
A: Có thể liên quan đến kiểm nghiệm hàng hóa xuất nhập khẩu, nhãn hiệu suất năng lượng, v.v. Điều kiện giám sát cụ thể khác nhau tùy theo quốc gia, có thể tra cứu qua biểu thuế hải quan hoặc tham khảo ý kiến đại lý khai báo hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.