Mã HS: 850423
Máy biến áp lỏng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng, cũng như thiết bị ghi và tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Đây là một trong những chương tập trung nhất các sản phẩm thâm dụng công nghệ trong phân loại HS, liên quan đến nhiều lĩnh vực rộng lớn như phát điện, biến điện, sử dụng điện, thông tin liên lạc, điện tử tiêu dùng. Các sản phẩm trong chương thường có nguyên lý hoạt động điện hoặc điện tử, nhưng cần lưu ý phân biệt với máy móc cơ khí thuộc Chương 84: nếu chức năng chính của hàng hóa dựa trên nguyên lý điện, thì phân loại vào Chương 85.
Nhóm
Nhóm 8504 bao gồm máy biến áp, máy biến đổi tĩnh (như bộ chỉnh lưu, bộ nghịch lưu) và cuộn cảm. Máy biến áp là thiết bị điện tĩnh thay đổi điện áp, dòng điện hoặc số pha của dòng điện xoay chiều thông qua cảm ứng điện từ, được sử dụng rộng rãi trong truyền tải điện, phân phối điện, điều khiển công nghiệp và thiết bị điện tử. Nhóm này bao gồm cả máy biến áp cách điện lỏng, máy biến áp khô, máy biến dòng, chấn lưu, bộ nguồn cung cấp điện liên tục (UPS) và các máy biến đổi tĩnh khác, cũng như các loại cuộn cảm.
Phân tích từng chữ số
Mã 850423 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu '85' đại diện cho Chương 85 (máy điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy phát âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng). Chữ số thứ 3-4 '04' đại diện cho nhóm 8504 (máy biến áp, máy biến đổi tĩnh và cuộn cảm). Chữ số thứ 5-6 '23' đại diện cho phân nhóm 8504.23, tức là máy biến áp cách điện lỏng, có công suất định mức vượt quá 10000 kilovolt-ampe. Cần lưu ý, dưới 8504.23 không phân chia thêm, nhưng tùy theo công suất định mức khác nhau, máy biến áp cách điện lỏng còn liên quan đến 8504.21 (≤650 kilovolt-ampe), 8504.22 (650 < công suất ≤ 10000 kilovolt-ampe) và 8504.23 (>10000 kilovolt-ampe).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là máy biến áp cách điện lỏng, tức là máy biến áp sử dụng dầu khoáng hoặc dầu tổng hợp để cách điện và làm mát. Phân loại vào 8504 thay vì 8503 (động cơ điện, máy phát điện) hoặc 8505 (nam châm điện, v.v.) vì máy biến áp là thiết bị cảm ứng điện từ tĩnh, không tạo ra chuyển động cơ học. Đồng thời, 8504.23 dành riêng cho máy biến áp cách điện lỏng có công suất định mức vượt quá 10000 kilovolt-ampe, khác biệt với máy biến áp khô (8504.31-8504.34) và máy biến áp cách điện lỏng có công suất định mức nhỏ hơn.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'máy biến áp cách điện lỏng' hoặc 'máy biến áp điện lực ngâm dầu'.
⚠️ Chỉ ghi 'máy biến áp', không ghi rõ môi chất lỏng hoặc công suất định mức.
Mục đích sử dụng
Mô tả kịch bản ứng dụng của máy biến áp, như dùng cho truyền tải và phân phối điện, cung cấp điện công nghiệp, trạm biến áp, v.v.
⚠️ Ghi 'dùng cho điện lực' quá chung chung, không rõ giai đoạn cụ thể.
Thương hiệu
Ghi tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Ghi nhầm tên nhà thương mại thành thương hiệu.
Model
Ghi thông số kỹ thuật model của sản phẩm, phải nhất quán với tài liệu kỹ thuật.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Công suất định mức
Ghi công suất định mức của máy biến áp, đơn vị là kilovolt-ampe (kVA), phải lớn hơn 10000kVA.
⚠️ Ghi nhầm đơn vị thành kilowatt (kW) hoặc megavolt-ampe (MVA) mà không quy đổi.
Loại môi chất lỏng
Mô tả loại chất lỏng cách điện làm mát, như dầu khoáng, dầu silicone, dầu ester, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'dầu', không phân biệt dầu khoáng hay dầu tổng hợp.
Số pha
Ghi số pha của máy biến áp, như một pha hoặc ba pha.
⚠️ Bỏ sót hoặc ghi sai.
Loại thương hiệu
Ghi loại thương hiệu theo quy định hải quan, như không thương hiệu, thương hiệu tự chủ trong nước, thương hiệu nước ngoài, v.v.
⚠️ Không ghi theo quy chuẩn, dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc thẩm định giá.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy biến áp cách điện lỏng (máy biến áp điện lực ngâm dầu); Mục đích sử dụng: Dùng để biến đổi điện áp tại trạm biến áp; Thương hiệu: ABB; Model: SFP-120000/220; Công suất định mức: 120000kVA; Loại môi chất lỏng: Dầu khoáng; Số pha: Ba pha; Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa có phải là máy biến áp không; 2) Có sử dụng môi chất lỏng để cách điện và làm mát không; 3) Công suất định mức có vượt quá 10000 kilovolt-ampe không. Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu, máy biến áp cách điện lỏng được chia thành ba phân nhóm theo công suất định mức: ≤650kVA, 650 < công suất ≤ 10000kVA, >10000kVA. Chỉ khi đồng thời thỏa mãn môi chất lỏng và công suất >10000kVA, mới phân loại vào 8504.23. Nếu là máy biến áp khô, thì phân loại vào 8504.31 đến 8504.34.
Mã dễ nhầm:
850421 - Máy biến áp cách điện lỏng (≤650kVA)
Công suất định mức không vượt quá 650 kilovolt-ampe, phù hợp cho phân phối nhỏ, trong khi 850423 có công suất vượt quá 10000 kilovolt-ampe.
850422 - Máy biến áp cách điện lỏng (650 < công suất ≤ 10000kVA)
Công suất từ 650 đến 10000 kilovolt-ampe, thường gặp trong phân phối trung bình, trong khi 850423 là máy biến áp điện lực lớn.
850431 - Máy biến áp khô (≤1kVA)
Sử dụng cách điện không khí hoặc rắn, không có môi chất lỏng, công suất rất nhỏ, khác biệt về nguyên lý và cấu tạo so với máy biến áp cách điện lỏng.
850434 - Máy biến áp khô (>500kVA)
Máy biến áp khô có thể có công suất lớn hơn, nhưng không có làm mát bằng chất lỏng, phân loại vào 8504.34, trong khi máy biến áp cách điện lỏng phân loại vào 8504.23.
850440 - Máy biến đổi tĩnh
Máy biến đổi tĩnh dùng để thay đổi loại dòng điện hoặc tần số (như bộ chỉnh lưu, bộ nghịch lưu), trong khi máy biến áp chỉ thay đổi điện áp, dòng điện, không thay đổi tần số.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định công suất định mức của máy biến áp cách điện lỏng có vượt quá 10000kVA không?
A: Công suất định mức thường được ghi trên nhãn máy biến áp, đơn vị là kilovolt-ampe (kVA). Nếu nhãn ghi megavolt-ampe (MVA), cần quy đổi: 1 MVA = 1000 kVA. Ví dụ, 12 MVA = 12000 kVA, vượt quá 10000kVA, nên phân loại vào 8504.23. Nếu nhãn mờ, có thể tra cứu sổ tay kỹ thuật sản phẩm hoặc báo cáo thử nghiệm xuất xưởng.
Q: Máy biến áp cách điện lỏng và máy biến áp khô khác nhau như thế nào trong phân loại HS?
A: Máy biến áp cách điện lỏng sử dụng môi chất lỏng như dầu để cách điện và làm mát, phân loại vào 8504.21 đến 8504.23; máy biến áp khô sử dụng cách điện không khí hoặc rắn, phân loại vào 8504.31 đến 8504.34. Cả hai đều dựa trên công suất định mức để phân chia phân nhóm, nhưng mã cụ thể khác nhau. Khi phân loại cần xác định loại môi chất trước tiên.
Q: Nếu công suất của máy biến áp cách điện lỏng đúng bằng 10000kVA, nên phân loại vào mã nào?
A: Theo biểu thuế, 8504.22 áp dụng cho máy biến áp cách điện lỏng có công suất định mức vượt quá 650kVA nhưng không vượt quá 10000kVA, do đó công suất bằng 10000kVA nên phân loại vào 8504.22, không phải 8504.23. 8504.23 yêu cầu công suất định mức vượt quá 10000kVA.
Q: Khi khai báo máy biến áp cách điện lỏng, cần cung cấp những tài liệu kỹ thuật nào?
A: Thường cần cung cấp ảnh nhãn sản phẩm, sách thông số kỹ thuật, báo cáo thử nghiệm xuất xưởng, v.v. để chứng minh các thông số quan trọng như công suất định mức, loại môi chất lỏng, số pha. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp các tài liệu này để xác minh phân loại. Nên chuẩn bị trước và đảm bảo tài liệu nhất quán với khai báo.
Q: Sau khi máy biến áp cách điện lỏng được phân loại vào 8504.23, có cần khai báo các yếu tố khác không?
A: Có, ngoài công suất định mức và loại môi chất lỏng, còn cần khai báo tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, số pha, loại thương hiệu, v.v. Theo quy định hải quan, tất cả các yếu tố khai báo phải đầy đủ, chính xác, nếu không có thể ảnh hưởng đến hiệu quả thông quan hoặc dẫn đến xử phạt.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của máy biến áp cách điện lỏng?
A: Thuế suất nhập khẩu sẽ thay đổi theo chính sách quốc gia, nên tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 850423 và quốc gia xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. để có thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, thuế suất thông thường có thể khác nhau.
Q: Máy biến áp cách điện lỏng và máy biến dòng khác nhau như thế nào trong phân loại?
A: Máy biến dòng là máy biến áp đo điện áp hoặc dòng điện, thường có công suất rất nhỏ, phân loại vào 8504.31 đến 8504.34 (khô) hoặc 8504.21 đến 8504.23 (lỏng), nhưng phân loại thực tế cần dựa trên công suất và môi chất cụ thể. Nếu là môi chất lỏng và công suất vượt quá 10000kVA, vẫn phân loại vào 8504.23; nhưng máy biến dòng thường có công suất nhỏ hơn nhiều, nên thường phân loại vào các phân nhóm khác.
Q: Nếu máy biến áp cách điện lỏng có thiết bị điều chỉnh điện áp có tải, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Thiết bị điều chỉnh điện áp có tải là bộ phận phụ của máy biến áp, không thay đổi đặc tính cơ bản của máy biến áp là máy biến áp cách điện lỏng. Do đó, chỉ cần công suất định mức vượt quá 10000kVA, vẫn phân loại vào 8504.23. Nhưng khi khai báo nên thể hiện đặc điểm này trong tên hàng hoặc model để hải quan hiểu chính xác hàng hóa.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.