Mã HS: 850239
Các tổ máy phát điện khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 85 bao gồm động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Chương này là một trong những chương tập trung nhiều nhất các sản phẩm công nghệ cao trong phân loại HS, liên quan đến các lĩnh vực rộng lớn như phát điện, biến điện, lưu trữ năng lượng, sử dụng điện, thông tin liên lạc, điện tử tiêu dùng. Hàng hóa của chương này thường có nguyên lý hoạt động điện hoặc điện tử, nhưng loại trừ các mặt hàng được liệt kê cụ thể hơn ở các chương khác (như thiết bị động lực cơ khí của Chương 84, dụng cụ quang học của Chương 90, v.v.).
Nhóm
Nhóm 8502 bao gồm tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay, bao gồm máy phát điện được dẫn động bởi động cơ sơ cấp (như động cơ diesel, động cơ xăng, tuabin khí, tuabin gió, tuabin nước, v.v.), cũng như máy biến đổi điện quay chuyển đổi một loại năng lượng điện thành loại khác (như máy biến đổi quay, máy biến pha quay). Nhóm này bao gồm cả tổ máy phát điện độc lập và tổ máy kết hợp với động cơ đốt trong, nhưng không bao gồm động cơ điện (8501) và máy biến đổi tĩnh (8504).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu "85" đại diện cho Chương 85, tức là động cơ điện, thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi âm và máy tái tạo âm thanh, thiết bị ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình và các bộ phận, phụ kiện của chúng. Chữ số thứ 3-4 "02" đại diện cho nhóm 8502, cụ thể là tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay. Chữ số thứ 5-6 "39" đại diện cho phân nhóm 8502.39, tức là "tổ máy phát điện khác", chỉ các loại tổ máy phát điện khác ngoài loại dẫn động bằng gió, động cơ đốt trong kiểu nén (diesel hoặc bán diesel), động cơ đốt trong kiểu đánh lửa, ví dụ như tổ máy phát điện được dẫn động bởi tuabin khí, tuabin nước, tuabin hơi, năng lượng mặt trời (thông qua chu trình hơi), v.v., cũng như các tổ máy được dẫn động bởi các động cơ sơ cấp khác không được liệt kê cụ thể.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 8502.39 vì thuộc tổ máy phát điện, nhưng loại động cơ sơ cấp không thuộc 8502.31 (dẫn động bằng gió), 8502.32 (dẫn động bằng động cơ đốt trong kiểu nén) hoặc 8502.33 (dẫn động bằng động cơ đốt trong kiểu đánh lửa). Đồng thời, nó không phải là động cơ điện (8501), máy biến đổi tĩnh (8504) hoặc bản thân động cơ sơ cấp (như tuabin hơi 8406, tuabin nước 8410, v.v.). Do đó, chỉ những tổ máy phát điện không thể phân loại vào các phân nhóm cụ thể hơn mới thuộc phân nhóm "khác" này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại tổ máy phát điện, như "tổ máy phát điện tuabin khí", "tổ máy phát điện tuabin nước", v.v.
⚠️ Khai báo chung chung là "tổ máy phát điện", không thể hiện loại động cơ sơ cấp.
Mục đích sử dụng
Mô tả kịch bản ứng dụng của tổ máy phát điện, như "dùng cho nguồn điện dự phòng trung tâm dữ liệu", "dùng cho nguồn điện chính tàu biển", v.v.
⚠️ Điền "phát điện" quá rộng, không thể hỗ trợ phân loại.
Loại động cơ sơ cấp
Xác định rõ loại động cơ sơ cấp dẫn động máy phát điện, như tuabin khí, tuabin nước, tuabin hơi, thiết bị tạo hơi năng lượng mặt trời, v.v.
⚠️ Điền nhầm là động cơ diesel hoặc động cơ xăng, dẫn đến phân loại sai.
Công suất định mức
Công suất đầu ra định mức của tổ máy phát điện, thường được biểu thị bằng kilowatt (kW) hoặc megawatt (MW).
⚠️ Bỏ qua đơn vị công suất hoặc điền công suất biểu kiến (kVA) mà không ghi chú.
Thương hiệu (tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu phải khai báo "không có thương hiệu".
⚠️ Chỉ điền thương hiệu tiếng nước ngoài, không cung cấp tên dịch tiếng Trung.
Model
Model sản phẩm do nhà sản xuất đặt, dùng để nhận diện duy nhất thông số kỹ thuật.
⚠️ Điền số系列 hoặc số đơn hàng, thay vì model cụ thể.
Điện áp đầu ra
Điện áp định mức đầu ra của tổ máy phát điện, như 400V, 6.6kV, v.v.
⚠️ Điền giá trị khoảng mà không ghi rõ giá trị định mức.
Cấu trúc thành phần
Mô tả tổ máy phát điện là loại liền khối hay loại tách rời, có bao gồm tủ điều khiển, bộ tản nhiệt và các phụ kiện khác không.
⚠️ Không mô tả có bao gồm động cơ sơ cấp hay không, dẫn đến phân loại nhầm thành máy phát điện (8501).
Ví dụ:
Tên hàng: Tổ máy phát điện tuabin khí; Mục đích sử dụng: Dùng cho nguồn điện dự phòng trạm tăng áp đường ống khí tự nhiên; Loại động cơ sơ cấp: Tuabin khí; Công suất định mức: 30MW; Thương hiệu: GE; Model: LM2500; Điện áp đầu ra: 10.5kV; Cấu trúc thành phần: Loại liền khối, bao gồm tuabin khí, máy phát điện, tủ điều khiển và hệ thống phụ trợ.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là tổ máy phát điện có được dẫn động bởi động cơ sơ cấp được liệt kê cụ thể tại 8502.31, 8502.32, 8502.33 hay không. Nếu động cơ sơ cấp là tuabin gió, động cơ đốt trong kiểu nén hoặc động cơ đốt trong kiểu đánh lửa, thì phân loại tương ứng vào các phân nhóm tương ứng; nếu là động cơ sơ cấp khác (như tuabin khí, tuabin nước, tuabin hơi, v.v.), thì phân loại vào 8502.39. Đồng thời cần xác nhận hàng hóa là tổng thể tổ máy phát điện, chứ không phải máy phát điện riêng lẻ (8501) hoặc động cơ sơ cấp (như 8406, 8410, v.v.).
Mã dễ nhầm:
8502.31 - Tổ máy phát điện dẫn động bằng gió
Động cơ sơ cấp là tuabin gió, trong khi động cơ sơ cấp của 8502.39 là tuabin khí, tuabin nước và các loại khác.
8502.32 - Tổ máy phát điện dẫn động bằng động cơ đốt trong kiểu nén
Động cơ sơ cấp là động cơ diesel và các động cơ đốt trong kiểu nén khác, trong khi 8502.39 loại trừ loại này.
8501.61 - Động cơ điện và máy phát điện xoay chiều một chiều
8501 là bản thân động cơ điện và máy phát điện, 8502.39 là tổ máy phát điện (bao gồm động cơ sơ cấp).
8504.40 - Máy biến đổi tĩnh
8504.40 là thiết bị chuyển đổi năng lượng điện tĩnh, không có động cơ sơ cấp quay, trong khi 8502.39 là tổ máy phát điện quay.
8411.82 - Động cơ tuabin phản lực, v.v.
8411 là bản thân động cơ sơ cấp, nếu kết hợp với máy phát điện thành một khối thì thuộc 8502.39.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 8502.39?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 8502.39 và quốc gia xuất xứ để có được thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông hoặc thuế suất hiệp định. Lưu ý rằng thuế suất có thể được điều chỉnh theo chính sách, khuyến nghị lấy phản hồi từ hệ thống hải quan tại thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Tổ máy phát điện tuabin khí nên được phân loại vào mã HS nào?
A: Nếu tuabin khí là động cơ sơ cấp và kết hợp với máy phát điện thành một khối, thì thuộc 8502.39. Nhưng nếu tuabin khí được nhập khẩu riêng lẻ, thì thuộc 8411; nếu máy phát điện được nhập khẩu riêng lẻ, thì thuộc 8501.
Q: Tổ máy phát điện năng lượng mặt trời có thể thuộc 8502.39 không?
A: Phát điện năng lượng mặt trời thường thông qua pin quang điện (8541) hoặc hệ thống chu trình hơi năng lượng mặt trời. Nếu là tổ máy phát điện được dẫn động bởi tuabin hơi năng lượng mặt trời, có thể thuộc 8502.39; nếu là inverter quang điện, thì thuộc 8504.40.
Q: Sự khác biệt chính giữa 8502.39 và 8502.32 là gì?
A: Sự khác biệt nằm ở loại động cơ sơ cấp: 8502.32 được dẫn động bởi động cơ đốt trong kiểu nén (động cơ diesel), 8502.39 được dẫn động bởi động cơ sơ cấp khác (như tuabin khí, tuabin nước). Khi khai báo cần cung cấp chứng minh loại động cơ sơ cấp.
Q: Các yếu tố khai báo hải quan của tổ máy phát điện là gì?
A: Thường bao gồm tên hàng, mục đích sử dụng, loại động cơ sơ cấp, công suất định mức, thương hiệu, model, điện áp đầu ra, cấu trúc thành phần, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, khuyến nghị tham khảo "Danh mục khai báo quy phạm hàng hóa xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa".
Q: Nhập khẩu tổ máy phát điện cần cung cấp những giấy tờ quản lý giám sát nào?
A: Có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu sản phẩm cơ điện, nhãn hiệu suất năng lượng, chứng nhận CCC, v.v., tùy thuộc vào loại và mục đích sử dụng của tổ máy phát điện. Khuyến nghị tư vấn trước với hải quan hoặc công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 8502.39 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu được Tổng cục Thuế Nhà nước điều chỉnh định kỳ, có thể tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn cơ quan thuế. Thông thường tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của tổ máy phát điện khá cao, nhưng cần lấy chính sách thực tế làm chuẩn.
Q: Khai báo nhầm 8502.39 thành 8502.32 sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến sai sót phân loại, ảnh hưởng đến áp dụng thuế suất và yêu cầu giấy tờ quản lý giám sát, thậm chí đối mặt với xử phạt hành chính của hải quan. Nếu phát hiện sai sót, nên kịp thời xin hải quan sửa tờ khai hoặc chủ động công bố để giảm nhẹ xử phạt.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.