Mã HS: 848310
Trục truyền động
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương lớn trong phân loại HS về sản phẩm cơ điện, bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng. Phạm vi chương này rất rộng, từ máy động lực (như tuabin hơi, động cơ đốt trong) đến máy nông nghiệp, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, thiết bị truyền động, v.v. Đặc điểm cốt lõi là hàng hóa phải có chức năng chuyển động cơ học hoặc chuyển đổi năng lượng, và phần lớn là truyền động trực tiếp không dùng điện (thiết bị điện chủ yếu thuộc Chương 85). Nhóm 8483 thuộc phần phụ tùng máy móc thông dụng của chương này, liên quan đến thiết bị truyền động.
Nhóm
Nhóm 8483 bao gồm trục truyền động, trục khuỷu, gối đỡ trục, ổ trượt, bánh răng, bánh ma sát, bánh đà, puly, ròng rọc, ly hợp, khớp nối và các thiết bị truyền động khác cùng phụ tùng của chúng. Những hàng hóa này dùng để truyền chuyển động quay hoặc mô-men xoắn, là bộ phận then chốt của các loại máy móc. Nhóm này bao gồm cả thiết bị truyền động thành phẩm và phụ tùng chuyên dụng của chúng, nhưng không bao gồm cơ cấu điện (như động cơ điện) và thiết bị truyền động dùng cho xe cộ (thuộc Chương 87).
Phân tích từng chữ số
Mã 848310 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 84 = Chương 84 (máy móc, thiết bị cơ khí), biểu thị thuộc nhóm sản phẩm cơ điện; chữ số thứ 3-4 là 83 = nhóm 8483 (trục truyền động, trục khuỷu, gối đỡ trục, v.v.), biểu thị thiết bị truyền động; chữ số thứ 5-6 là 10 = phân nhóm 848310, đặc chỉ trục truyền động (bao gồm trục cam và trục khuỷu). Trục truyền động là trục quay truyền động lực từ nơi này đến nơi khác, thường thấy trong ô tô, tàu biển, máy móc công nghiệp. Phân nhóm này không bao gồm trục mềm (thuộc 8483.90) và hộp số hoàn chỉnh đã lắp ráp (thuộc 8483.40).
Căn cứ phân loại
Trục truyền động là bộ phận truyền động độc lập, có chức năng truyền chuyển động quay hoặc mô-men xoắn từ nguồn động lực đến máy công tác, phù hợp với mô tả nhóm 8483. Nó khác với ổ trục của 8482 (hỗ trợ trục và giảm ma sát), cũng khác với van của 8481 (điều khiển chất lỏng), và càng khác với trục truyền động xe cộ của 8708 (chuyên dùng cho xe cơ giới, dù cấu trúc tương tự cũng thuộc Chương 87). Do đó, trục truyền động dùng cho công nghiệp thông dụng nên thuộc 848310.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như “trục truyền động”, “trục cam”, “trục khuỷu”. Tránh dùng tên thông thường hoặc mơ hồ.
⚠️ Khai báo sai là “trục”, “phụ tùng” hoặc “bộ phận truyền động”, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng của trục truyền động, như “dùng cho hộp số ô tô”, “dùng cho bơm công nghiệp”, “dùng cho hệ thống đẩy tàu biển”. Mục đích sử dụng ảnh hưởng đến phân loại, như dùng cho xe cộ có thể thuộc Chương 87.
⚠️ Ghi chung chung “dùng cho máy móc”, không thể xác định có chuyên dùng cho xe cộ hoặc máy bay hay không.
Thương hiệu
Ghi tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu có thể ghi “không nhãn”. Thương hiệu giúp hải quan xác nhận nguồn gốc hàng hóa và tình trạng sở hữu trí tuệ.
⚠️ Ghi nhầm tên thương nhân là thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến không thể nhận diện.
Chất liệu
Khai báo vật liệu chính của trục truyền động, như “thép hợp kim”, “thép carbon”, “thép không gỉ”. Chất liệu ảnh hưởng đến độ bền và mục đích sử dụng, cũng là tham khảo cho hải quan thẩm định giá và phân loại.
⚠️ Chỉ ghi “kim loại” hoặc “thép”, không phân biệt loại thép cụ thể.
Quy cách, kiểu loại
Ghi kích thước, kiểu loại, thông số kỹ thuật của trục truyền động, như “đường kính 50mm, dài 800mm, kiểu ABC-123”. Kiểu loại giúp phân biệt các sản phẩm khác nhau.
⚠️ Ghi kiểu loại không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế, dẫn đến kiểm tra khó khăn.
Có bánh răng/khớp nối hay không
Mô tả trục truyền động có tích hợp bánh răng, khớp nối hoặc phụ kiện khác hay không. Nếu có bánh răng, có thể ảnh hưởng đến phân loại (như thuộc 848340).
⚠️ Không khai báo trung thực phụ kiện, dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp gia công
Mô tả ngắn gọn quy trình sản xuất, như “rèn sau đó gia công cơ khí”, “đúc”, “kéo nguội”. Phương pháp gia công ảnh hưởng đến xác định chất liệu và phân loại.
⚠️ Ghi “gia công” quá chung chung, không thể xác định có qua lắp ráp thêm hay không.
Có chuyên dùng cho xe cộ hay không
Xác định rõ có dùng cho xe cơ giới, máy bay hoặc tàu biển hay không. Chuyên dùng cho xe cộ có thể thuộc Chương 8708 hoặc 8803, v.v.
⚠️ Che giấu mục đích sử dụng xe cộ, cố gắng phân loại vào 8483 để hưởng thuế suất khác.
Ví dụ:
Tên hàng: Trục truyền động; Mục đích sử dụng: dùng cho hộp giảm tốc công nghiệp truyền mô-men xoắn; Thương hiệu: ABC; Chất liệu: thép hợp kim 42CrMo; Quy cách kiểu loại: đường kính 60mm, dài 1200mm, kiểu DS-2024; Có bánh răng/khớp nối hay không: Không; Phương pháp gia công: rèn sau đó tiện; Có chuyên dùng cho xe cộ hay không: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là mô tả nhóm 8483 trong 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》 và 《Chú giải HS》: trục truyền động là trục dùng để truyền chuyển động quay, bao gồm trục cam và trục khuỷu. Khi xác định cần xác nhận hàng hóa có phải bộ phận độc lập, có chức năng truyền động, có chuyên dùng cho xe cộ hoặc máy bay hay không. Nếu trục truyền động kết hợp với bánh răng, ly hợp thành một thể, có thể thuộc 8483.40 (hộp số) hoặc 8483.60 (ly hợp). Nếu chuyên dùng cho xe cộ, dù chưa lắp ráp, cũng nên thuộc Chương 87.
Mã dễ nhầm:
848340 - Bánh răng và hộp số
848340 bao gồm bánh răng, bánh ma sát, hộp số, v.v., trục truyền động không có bánh răng thì thuộc 848310; nếu trục truyền động tích hợp bánh răng, thì thuộc 848340.
848360 - Ly hợp và khớp nối
848360 bao gồm ly hợp và khớp nối, dùng để kết nối hai trục và truyền mô-men xoắn. Trục truyền động là bản thân trục, còn khớp nối là bộ phận kết nối, chức năng khác nhau.
848390 - Phụ tùng thiết bị truyền động khác
848390 là phụ tùng của các phân nhóm khác thuộc nhóm 8483, như phụ tùng trục truyền động. Nếu trục truyền động dùng làm phụ tùng cho thiết bị khác, cần phân loại theo mục đích sử dụng chính.
870850 - Trục truyền động dùng cho xe cộ
870850 chuyên dùng cho trục truyền động của xe cơ giới (như trục truyền động ô tô), dù cấu trúc tương tự, cũng ưu tiên thuộc Chương 87.
848210 - Ổ trục
848210 là ổ trục lăn, dùng để hỗ trợ trục và giảm ma sát, còn trục truyền động là trục quay truyền động lực, chức năng bổ sung nhưng phân loại khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Trục truyền động, trục cam, trục khuỷu đều thuộc 848310 phải không?
A: Đúng, theo chú giải HS, phân nhóm 848310 bao gồm trục truyền động, trục cam và trục khuỷu. Chúng đều là bộ phận trục chuyển đổi chuyển động quay hoặc chuyển động qua lại thành chuyển động quay. Tuy nhiên cần lưu ý, nếu trục cam hoặc trục khuỷu chuyên dùng cho động cơ xe cộ, có thể thuộc 8409 hoặc 8708.
Q: Trục truyền động ô tô nên thuộc 848310 hay 870850?
A: Trục truyền động ô tô thường thuộc 870850, vì Chương 87 có quyền ưu tiên phân loại đối với phụ tùng xe cơ giới. Nhưng nếu trục truyền động dùng cho công nghiệp thông dụng, không chuyên dùng cho xe cộ, thì thuộc 848310. Điểm then chốt là có chuyên dùng cho xe cộ hay không.
Q: Trục truyền động có một khớp vạn năng, phân loại có thay đổi không?
A: Nếu trục truyền động có khớp vạn năng, nhưng khớp vạn năng là bộ phận cấu thành của trục truyền động, vẫn có thể thuộc 848310. Nhưng nếu khớp vạn năng được khai báo là bộ phận độc lập, thì thuộc 848360 (khớp nối). Khuyến nghị đánh giá theo đặc điểm tổng thể của hàng hóa.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu trục truyền động?
A: Thuế suất cần xác định theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại và biểu thuế mới nhất. Có thể truy cập website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng “Biểu thuế xuất nhập khẩu Hải quan Trung Quốc” để tra cứu, cũng có thể tư vấn đại lý khai báo. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy thời điểm khai báo làm chuẩn.
Q: Khi khai báo trục truyền động, yêu cầu ghi chất liệu là gì?
A: Chất liệu nên cụ thể, như “thép hợp kim”, “thép không gỉ”, “thép carbon”. Tránh chỉ ghi “thép” hoặc “kim loại”. Chất liệu ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá, như trục truyền động thép không gỉ có thể liên quan đến chống bán phá giá.
Q: Trục truyền động và gối đỡ trục khai báo cùng nhau, phân loại xác định thế nào?
A: Nếu trục truyền động và gối đỡ trục nhập khẩu dưới dạng bộ linh kiện, và rõ ràng dùng cho cùng một máy, nên phân loại theo tổng thể. Nếu khai báo riêng, trục truyền động thuộc 848310, gối đỡ trục thuộc 848330. Khuyến nghị khai báo riêng để tránh tranh chấp.
Q: 848310 và 848390 khác nhau thế nào?
A: 848310 là bản thân trục truyền động, còn 848390 là phụ tùng của thiết bị truyền động khác, như phụ tùng trục truyền động (như ống lót trục). Nếu trục truyền động đã lắp ráp hoàn chỉnh, thuộc 848310; nếu chỉ là phụ tùng trục truyền động, thuộc 848390.
Q: Xuất khẩu trục truyền động qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần cung cấp yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, chất liệu, quy cách kiểu loại, có bánh răng/khớp nối hay không, phương pháp gia công, có chuyên dùng cho xe cộ hay không. Đảm bảo thông tin chính xác, để không ảnh hưởng hoàn thuế xuất khẩu và thông quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.