Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các loại máy móc, thiết bị cơ khí, bộ phận máy và thiết bị hoàn chỉnh. Phạm vi chương này rất rộng, từ máy động lực, bơm, quạt, thiết bị làm lạnh đến máy công cụ, khuôn mẫu, thiết bị tự động hóa đều thuộc chương này. Đặc điểm cốt lõi là hàng hóa phải có chức năng chuyển động cơ học, chuyển đổi năng lượng hoặc gia công vật liệu, và phần lớn là tư liệu sản xuất công nghiệp. Chương này có ranh giới rõ ràng với Chương 85 (thiết bị điện), nhưng thiết bị hiện đại thường liên quan đến tích hợp cơ điện, cần phân loại theo chức năng chính. Nhóm 8480 chuyên bao gồm các loại khuôn đúc và khuôn kim loại, khuôn thủy tinh, khuôn vật liệu khoáng, v.v. Cụ thể bao gồm: hộp khuôn đúc kim loại, tấm đế khuôn, mẫu và khuôn đúc; khuôn dùng để sản xuất sản phẩm từ thủy tinh, vật liệu khoáng, cao su hoặc nhựa; cũng như khuôn kéo kim loại, khuôn ép đùn, v.v. Khuôn thuộc nhóm này là dụng cụ gá dùng cho gia công tạo hình, đặc điểm chung là thông qua lòng khuôn hoặc bề mặt khuôn của chính nó để tạo hình vật liệu, chứ không trực tiếp tham gia cắt gọt hoặc loại bỏ vật liệu. Mã 848060 là phân nhóm cấp 6 chữ số. 2 chữ số đầu '84' đại diện Chương 84, tức máy móc, thiết bị cơ khí và bộ phận của chúng; chữ số thứ 3-4 '80' đại diện nhóm 8480, tức khuôn đúc, khuôn kim loại, khuôn thủy tinh, khuôn vật liệu khoáng, v.v.; chữ số thứ 5-6 '60' đại diện phân nhóm 848060, đặc chỉ khuôn dùng cho vật liệu khoáng. Vật liệu khoáng bao gồm vật liệu khoáng phi kim loại như gốm sứ, xi măng, thạch cao, amiăng, mica, v.v. Phân nhóm này khác biệt với 848010 (khuôn đúc kim loại), 848020 (khuôn kim loại), 848030 (khuôn thủy tinh), 848041 (khuôn ép hoặc khuôn nén), 848049 (khuôn kim loại khác), 848050 (khuôn thủy tinh), 848071 (khuôn ép hoặc khuôn nén dùng cho nhựa hoặc cao su), v.v., chuyên dùng cho tạo hình vật liệu khoáng. Hàng hóa này là khuôn vật liệu khoáng, dùng để gia công tạo hình vật liệu khoáng như gốm sứ, xi măng. Chức năng cốt lõi là tạo cho vật liệu khoáng hình dạng cụ thể, thuộc dụng cụ gá tạo hình. Khác với khuôn đúc kim loại của 848010, cũng khác với khuôn nhựa cao su của 848071. Do đối tượng gia công là vật liệu khoáng, và bản thân khuôn không trực tiếp tham gia loại bỏ vật liệu hoặc cắt gọt, nên phân loại vào 848060. Nếu khuôn dùng cho đúc kim loại thì phân loại vào 848010, dùng cho thủy tinh thì phân loại vào 848050.
Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các loại máy móc, thiết bị cơ khí, bộ phận máy và thiết bị hoàn chỉnh. Phạm vi chương này rất rộng, từ máy động lực, bơm, quạt, thiết bị làm lạnh đến máy công cụ, khuôn mẫu, thiết bị tự động hóa đều thuộc chương này. Đặc điểm cốt lõi là hàng hóa phải có chức năng chuyển động cơ học, chuyển đổi năng lượng hoặc gia công vật liệu, và phần lớn là tư liệu sản xuất công nghiệp. Chương này có ranh giới rõ ràng với Chương 85 (thiết bị điện), nhưng thiết bị hiện đại thường liên quan đến tích hợp cơ điện, cần phân loại theo chức năng chính.
Nhóm
Nhóm 8480 chuyên bao gồm các loại khuôn đúc và khuôn kim loại, khuôn thủy tinh, khuôn vật liệu khoáng, v.v. Cụ thể bao gồm: hộp khuôn đúc kim loại, tấm đế khuôn, mẫu và khuôn đúc; khuôn dùng để sản xuất sản phẩm từ thủy tinh, vật liệu khoáng, cao su hoặc nhựa; cũng như khuôn kéo kim loại, khuôn ép đùn, v.v. Khuôn thuộc nhóm này là dụng cụ gá dùng cho gia công tạo hình, đặc điểm chung là thông qua lòng khuôn hoặc bề mặt khuôn của chính nó để tạo hình vật liệu, chứ không trực tiếp tham gia cắt gọt hoặc loại bỏ vật liệu.
Phân tích từng chữ số
Mã 848060 là phân nhóm cấp 6 chữ số. 2 chữ số đầu '84' đại diện Chương 84, tức máy móc, thiết bị cơ khí và bộ phận của chúng; chữ số thứ 3-4 '80' đại diện nhóm 8480, tức khuôn đúc, khuôn kim loại, khuôn thủy tinh, khuôn vật liệu khoáng, v.v.; chữ số thứ 5-6 '60' đại diện phân nhóm 848060, đặc chỉ khuôn dùng cho vật liệu khoáng. Vật liệu khoáng bao gồm vật liệu khoáng phi kim loại như gốm sứ, xi măng, thạch cao, amiăng, mica, v.v. Phân nhóm này khác biệt với 848010 (khuôn đúc kim loại), 848020 (khuôn kim loại), 848030 (khuôn thủy tinh), 848041 (khuôn ép hoặc khuôn nén), 848049 (khuôn kim loại khác), 848050 (khuôn thủy tinh), 848071 (khuôn ép hoặc khuôn nén dùng cho nhựa hoặc cao su), v.v., chuyên dùng cho tạo hình vật liệu khoáng.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là khuôn vật liệu khoáng, dùng để gia công tạo hình vật liệu khoáng như gốm sứ, xi măng. Chức năng cốt lõi là tạo cho vật liệu khoáng hình dạng cụ thể, thuộc dụng cụ gá tạo hình. Khác với khuôn đúc kim loại của 848010, cũng khác với khuôn nhựa cao su của 848071. Do đối tượng gia công là vật liệu khoáng, và bản thân khuôn không trực tiếp tham gia loại bỏ vật liệu hoặc cắt gọt, nên phân loại vào 848060. Nếu khuôn dùng cho đúc kim loại thì phân loại vào 848010, dùng cho thủy tinh thì phân loại vào 848050.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng và chất liệu của khuôn, ví dụ 'Khuôn tạo hình gạch gốm sứ'. Mục đích sử dụng: Giải thích khuôn dùng để gia công loại vật liệu khoáng nào và sản phẩm cụ thể, ví dụ 'dùng để sản xuất gạch lát gốm sứ'. Chất liệu: Chất liệu chính của khuôn, như thép hợp kim, hợp kim cứng, graphite, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất. Thương hiệu: Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu cần ghi 'không có thương hiệu'. Model: Model hoặc quy cách của khuôn, thuận tiện nhận diện sản phẩm cụ thể. Vật liệu gia công: Xác định rõ loại vật liệu khoáng mà khuôn gia công, như gốm sứ, xi măng, thạch cao, v.v. Có lòng khuôn hay không: Giải thích khuôn có lòng khuôn tạo hình hay không, và số lượng lòng khuôn. Tên hàng: Khuôn tạo hình gạch gốm sứ; Mục đích sử dụng: dùng để sản xuất gạch lát gốm sứ; Chất liệu: thép hợp kim; Thương hiệu: XX; Model: TC-200; Vật liệu gia công: gốm sứ; Có lòng khuôn hay không: có, một lòng khuôn. Phân loại nhầm khuôn vật liệu khoáng vào 848071 (khuôn dùng cho nhựa hoặc cao su), dẫn đến chênh lệch thuế suất. Khai báo chất liệu không trung thực, như thực tế là khuôn graphite nhưng khai là khuôn thép, ảnh hưởng đến phân loại. Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, không xác định rõ gia công vật liệu khoáng, có thể bị phân loại vào nhóm khác.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng và chất liệu của khuôn, ví dụ 'Khuôn tạo hình gạch gốm sứ'.
⚠️ Chỉ ghi 'khuôn' hoặc 'khuôn thép', không thể hiện mục đích sử dụng cho vật liệu khoáng.
Mục đích sử dụng
Giải thích khuôn dùng để gia công loại vật liệu khoáng nào và sản phẩm cụ thể, ví dụ 'dùng để sản xuất gạch lát gốm sứ'.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, ví dụ 'dùng cho công nghiệp'.
Chất liệu
Chất liệu chính của khuôn, như thép hợp kim, hợp kim cứng, graphite, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Chất liệu ghi không cụ thể, ví dụ 'kim loại'.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu cần ghi 'không có thương hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất hoặc bỏ sót.
Model
Model hoặc quy cách của khuôn, thuận tiện nhận diện sản phẩm cụ thể.
⚠️ Model ghi là 'không' hoặc không phù hợp với mục đích sử dụng.
Vật liệu gia công
Xác định rõ loại vật liệu khoáng mà khuôn gia công, như gốm sứ, xi măng, thạch cao, v.v.
⚠️ Ghi nhầm vật liệu khoáng thành nhựa hoặc kim loại.
Có lòng khuôn hay không
Giải thích khuôn có lòng khuôn tạo hình hay không, và số lượng lòng khuôn.
⚠️ Bỏ qua yếu tố này, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Ví dụ: Tên hàng: Khuôn tạo hình gạch gốm sứ; Mục đích sử dụng: dùng để sản xuất gạch lát gốm sứ; Chất liệu: thép hợp kim; Thương hiệu: XX; Model: TC-200; Vật liệu gia công: gốm sứ; Có lòng khuôn hay không: có, một lòng khuôn.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm khuôn vật liệu khoáng vào 848071 (khuôn dùng cho nhựa hoặc cao su), dẫn đến chênh lệch thuế suất.
Khai báo chất liệu không trung thực, như thực tế là khuôn graphite nhưng khai là khuôn thép, ảnh hưởng đến phân loại.
Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, không xác định rõ gia công vật liệu khoáng, có thể bị phân loại vào nhóm khác.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là đối tượng gia công và chức năng của khuôn. 848060 đặc chỉ khuôn dùng để tạo hình vật liệu khoáng (gốm sứ, xi măng, thạch cao, v.v.). Nếu khuôn dùng cho đúc kim loại, nên phân loại vào 848010; dùng cho thủy tinh, phân loại vào 848050; dùng cho nhựa hoặc cao su, phân loại vào 848071. Ngoài ra, cần xác nhận khuôn có chức năng tạo hình hay không, chứ không phải cắt gọt hoặc dập. Nếu khuôn là dụng cụ thông dụng, cần phân loại theo mục đích sử dụng chính. 848010 Khuôn đúc kim loại: Hộp khuôn, tấm đế khuôn dùng cho đúc kim loại, đối tượng gia công là kim loại nóng chảy, trong khi 848060 gia công vật liệu khoáng. 848050 Khuôn thủy tinh: Chuyên dùng cho tạo hình thủy tinh, như khuôn chai thủy tinh, đồ đựng, đối tượng gia công là thủy tinh, trong khi 848060 gia công gốm sứ và vật liệu khoáng khác. 848071 Khuôn ép hoặc khuôn nén dùng cho nhựa hoặc cao su: Dùng cho ép phun hoặc ép nén nhựa hoặc cao su, đối tượng gia công là vật liệu polymer, trong khi 848060 gia công vật liệu khoáng. 848049 Khuôn kim loại khác: Dùng cho ép đùn, kéo kim loại và tạo hình khác, đối tượng gia công là kim loại, trong khi 848060 gia công vật liệu khoáng. Khuôn có dùng để tạo hình vật liệu khoáng không? Đối tượng gia công có phải là gốm sứ, xi măng, thạch cao, v.v. không? Khuôn có lòng khuôn hoặc bề mặt khuôn không? Có nhầm lẫn với khuôn kim loại, thủy tinh, nhựa không? Chất liệu và mục đích sử dụng khai báo có chính xác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là đối tượng gia công và chức năng của khuôn. 848060 đặc chỉ khuôn dùng để tạo hình vật liệu khoáng (gốm sứ, xi măng, thạch cao, v.v.). Nếu khuôn dùng cho đúc kim loại, nên phân loại vào 848010; dùng cho thủy tinh, phân loại vào 848050; dùng cho nhựa hoặc cao su, phân loại vào 848071. Ngoài ra, cần xác nhận khuôn có chức năng tạo hình hay không, chứ không phải cắt gọt hoặc dập. Nếu khuôn là dụng cụ thông dụng, cần phân loại theo mục đích sử dụng chính.
Mã dễ nhầm:
848010 - Khuôn đúc kim loại
Hộp khuôn, tấm đế khuôn dùng cho đúc kim loại, đối tượng gia công là kim loại nóng chảy, trong khi 848060 gia công vật liệu khoáng.
848050 - Khuôn thủy tinh
Chuyên dùng cho tạo hình thủy tinh, như khuôn chai thủy tinh, đồ đựng, đối tượng gia công là thủy tinh, trong khi 848060 gia công gốm sứ và vật liệu khoáng khác.
848071 - Khuôn ép hoặc khuôn nén dùng cho nhựa hoặc cao su
Dùng cho ép phun hoặc ép nén nhựa hoặc cao su, đối tượng gia công là vật liệu polymer, trong khi 848060 gia công vật liệu khoáng.
848049 - Khuôn kim loại khác
Dùng cho ép đùn, kéo kim loại và tạo hình khác, đối tượng gia công là kim loại, trong khi 848060 gia công vật liệu khoáng.
Tự kiểm tra:
✓ Khuôn có dùng để tạo hình vật liệu khoáng không?
✓ Đối tượng gia công có phải là gốm sứ, xi măng, thạch cao, v.v. không?
✓ Khuôn có lòng khuôn hoặc bề mặt khuôn không?
✓ Có nhầm lẫn với khuôn kim loại, thủy tinh, nhựa không?
✓ Chất liệu và mục đích sử dụng khai báo có chính xác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất quan thuế của 848060? Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu thuế quan chuyên nghiệp, nhập mã HS 848060, chọn quốc gia/khu vực tương ứng và xuất xứ, để có được thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại tự do. Mã HS của khuôn vật liệu khoáng và khuôn nhựa khác nhau như thế nào? Khuôn vật liệu khoáng phân loại vào 848060, khuôn nhựa hoặc cao su phân loại vào 848071. Khác biệt cốt lõi là đối tượng gia công: loại trước dùng cho gốm sứ, xi măng và vật liệu khoáng, loại sau dùng cho nhựa hoặc cao su. Khi khai báo cần xác định rõ vật liệu gia công. Các yếu tố khai báo của khuôn gốm sứ là gì? Chủ yếu bao gồm tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, thương hiệu, model, vật liệu gia công, có lòng khuôn hay không, v.v. Trong đó vật liệu gia công phải xác định rõ là gốm sứ và vật liệu khoáng, mục đích sử dụng cần cụ thể đến loại sản phẩm. Nếu khuôn dùng cho nhiều loại vật liệu, phân loại như thế nào? Theo quy tắc chung phân loại, nên phân loại theo mục đích sử dụng chính hoặc vật liệu gia công chính. Nếu đồng thời có thể dùng cho kim loại và vật liệu khoáng, cần căn cứ vào tình hình sử dụng thực tế để phán đoán chức năng chính, khi cần thiết có thể xin hải quan phân loại trước. 848060 có bao gồm bộ phận của khuôn không? 848060 chỉ bao gồm khuôn hoàn chỉnh. Bộ phận của khuôn nếu khai báo riêng, nên phân loại theo chất liệu hoặc chức năng vào nhóm tương ứng, như bộ phận bằng thép phân loại vào 7326, trừ khi bộ phận đó cấu thành bộ phận chuyên dụng của khuôn và phù hợp quy tắc phân loại. Khuôn vật liệu khoáng cũ nhập khẩu khai báo như thế nào? Khuôn cũ cần khai báo tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, thương hiệu, model, vật liệu gia công, có lòng khuôn hay không, v.v., và ghi rõ 'cũ'. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp mô tả tình trạng, và khuôn cũ có thể liên quan đến cấm nhập khẩu hoặc điều kiện hạn chế, cần xác nhận trước. 848060 và 848079 khác nhau như thế nào? 848079 là khuôn khác dùng cho cao su hoặc nhựa, trong khi 848060 chuyên dùng cho vật liệu khoáng. Nếu khuôn dùng cho cao su hoặc nhựa, nên phân loại vào 848071 hoặc 848079; dùng cho vật liệu khoáng thì phân loại vào 848060. Làm thế nào để tránh phân loại sai 848060? Trọng tâm là xác nhận đối tượng gia công có phải là vật liệu khoáng không, và kiểm tra chức năng của khuôn có phải là tạo hình không. Giữ lại hướng dẫn sản phẩm, hình ảnh và bằng chứng. Nếu không chắc chắn, có thể xin phân loại trước hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất quan thuế của 848060?
A: Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu thuế quan chuyên nghiệp, nhập mã HS 848060, chọn quốc gia/khu vực tương ứng và xuất xứ, để có được thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại tự do.
Q: Mã HS của khuôn vật liệu khoáng và khuôn nhựa khác nhau như thế nào?
A: Khuôn vật liệu khoáng phân loại vào 848060, khuôn nhựa hoặc cao su phân loại vào 848071. Khác biệt cốt lõi là đối tượng gia công: loại trước dùng cho gốm sứ, xi măng và vật liệu khoáng, loại sau dùng cho nhựa hoặc cao su. Khi khai báo cần xác định rõ vật liệu gia công.
Q: Các yếu tố khai báo của khuôn gốm sứ là gì?
A: Chủ yếu bao gồm tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, thương hiệu, model, vật liệu gia công, có lòng khuôn hay không, v.v. Trong đó vật liệu gia công phải xác định rõ là gốm sứ và vật liệu khoáng, mục đích sử dụng cần cụ thể đến loại sản phẩm.
Q: Nếu khuôn dùng cho nhiều loại vật liệu, phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại, nên phân loại theo mục đích sử dụng chính hoặc vật liệu gia công chính. Nếu đồng thời có thể dùng cho kim loại và vật liệu khoáng, cần căn cứ vào tình hình sử dụng thực tế để phán đoán chức năng chính, khi cần thiết có thể xin hải quan phân loại trước.
Q: 848060 có bao gồm bộ phận của khuôn không?
A: 848060 chỉ bao gồm khuôn hoàn chỉnh. Bộ phận của khuôn nếu khai báo riêng, nên phân loại theo chất liệu hoặc chức năng vào nhóm tương ứng, như bộ phận bằng thép phân loại vào 7326, trừ khi bộ phận đó cấu thành bộ phận chuyên dụng của khuôn và phù hợp quy tắc phân loại.
Q: Khuôn vật liệu khoáng cũ nhập khẩu khai báo như thế nào?
A: Khuôn cũ cần khai báo tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, thương hiệu, model, vật liệu gia công, có lòng khuôn hay không, v.v., và ghi rõ 'cũ'. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp mô tả tình trạng, và khuôn cũ có thể liên quan đến cấm nhập khẩu hoặc điều kiện hạn chế, cần xác nhận trước.
Q: 848060 và 848079 khác nhau như thế nào?
A: 848079 là khuôn khác dùng cho cao su hoặc nhựa, trong khi 848060 chuyên dùng cho vật liệu khoáng. Nếu khuôn dùng cho cao su hoặc nhựa, nên phân loại vào 848071 hoặc 848079; dùng cho vật liệu khoáng thì phân loại vào 848060.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai 848060?
A: Trọng tâm là xác nhận đối tượng gia công có phải là vật liệu khoáng không, và kiểm tra chức năng của khuôn có phải là tạo hình không. Giữ lại hướng dẫn sản phẩm, hình ảnh và bằng chứng. Nếu không chắc chắn, có thể xin phân loại trước hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.