Chương 84 là chương lớn trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, bao gồm động cơ, máy gia công kim loại, robot công nghiệp, thiết bị văn phòng, thiết bị làm lạnh, khuôn mẫu, v.v. Hàng hóa trong chương này thường có động lực dẫn động, bộ phận chuyển động hoặc chức năng gia công cụ thể, nhưng loại trừ thiết bị điện thuần túy (Chương 85) và dụng cụ cầm tay (Chương 82). Khuôn đúc kim loại, với tư cách là khuôn dùng cho gia công kim loại, thuộc phạm vi 'máy gia công kim loại' của chương này. Nhóm 8480 bao gồm các loại khuôn đúc, khuôn đúc kim loại, khuôn thủy tinh, khuôn vật liệu khoáng, khuôn cao su hoặc nhựa, v.v. Cụ thể bao gồm: khuôn đúc kim loại (khuôn thỏi, khuôn định hình, v.v.), khuôn thủy tinh, khuôn vật liệu khoáng, khuôn cao su hoặc nhựa. Tuy nhiên, nhóm này không bao gồm: khuôn đúc kim loại (thuộc phân nhóm 8480.41), khuôn ép nhựa (8480.71), v.v. Khuôn trong nhóm này thường được sử dụng cho công đoạn tạo hình trong sản xuất công nghiệp. Mã 848041 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '84' đại diện cho Chương 84 (máy móc, thiết bị cơ khí). Chữ số thứ 3-4 '80' đại diện cho nhóm 8480 (khuôn đúc). Chữ số thứ 5-6 '41' đại diện cho phân nhóm 8480.41, chỉ khuôn đúc kim loại. Phân nhóm này được chia nhỏ hơn: 8480.41.00 (khuôn đúc kim loại). Trong phân loại HS, chữ số thứ 5-6 là mã phân nhóm hài hòa quốc tế, dùng để phân biệt khuôn làm từ các vật liệu khác nhau. Khuôn đúc kim loại đặc biệt chỉ khuôn dùng cho quá trình đúc (bơm kim loại nóng chảy vào lòng khuôn dưới áp suất cao), thường được làm từ thép hợp kim chịu nhiệt. Hàng hóa này là khuôn đúc kim loại, chức năng cốt lõi là bơm kim loại nóng chảy vào lòng khuôn dưới áp suất cao để tạo hình. Điều này khác với 8480.49 (khuôn đúc kim loại khác), bao gồm khuôn đúc trọng lực, đúc áp suất thấp, v.v. Khác biệt với 8480.71 (khuôn ép nhựa) ở vật liệu gia công: khuôn đúc dùng cho kim loại, khuôn ép dùng cho nhựa. Do đó, dựa trên vật liệu và quy trình, phân loại vào 8480.41 là chính xác nhất.
Chương
Chương 84 là chương lớn trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, bao gồm động cơ, máy gia công kim loại, robot công nghiệp, thiết bị văn phòng, thiết bị làm lạnh, khuôn mẫu, v.v. Hàng hóa trong chương này thường có động lực dẫn động, bộ phận chuyển động hoặc chức năng gia công cụ thể, nhưng loại trừ thiết bị điện thuần túy (Chương 85) và dụng cụ cầm tay (Chương 82). Khuôn đúc kim loại, với tư cách là khuôn dùng cho gia công kim loại, thuộc phạm vi 'máy gia công kim loại' của chương này.
Nhóm
Nhóm 8480 bao gồm các loại khuôn đúc, khuôn đúc kim loại, khuôn thủy tinh, khuôn vật liệu khoáng, khuôn cao su hoặc nhựa, v.v. Cụ thể bao gồm: khuôn đúc kim loại (khuôn thỏi, khuôn định hình, v.v.), khuôn thủy tinh, khuôn vật liệu khoáng, khuôn cao su hoặc nhựa. Tuy nhiên, nhóm này không bao gồm: khuôn đúc kim loại (thuộc phân nhóm 8480.41), khuôn ép nhựa (8480.71), v.v. Khuôn trong nhóm này thường được sử dụng cho công đoạn tạo hình trong sản xuất công nghiệp.
Phân tích từng chữ số
Mã 848041 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '84' đại diện cho Chương 84 (máy móc, thiết bị cơ khí). Chữ số thứ 3-4 '80' đại diện cho nhóm 8480 (khuôn đúc). Chữ số thứ 5-6 '41' đại diện cho phân nhóm 8480.41, chỉ khuôn đúc kim loại. Phân nhóm này được chia nhỏ hơn: 8480.41.00 (khuôn đúc kim loại). Trong phân loại HS, chữ số thứ 5-6 là mã phân nhóm hài hòa quốc tế, dùng để phân biệt khuôn làm từ các vật liệu khác nhau. Khuôn đúc kim loại đặc biệt chỉ khuôn dùng cho quá trình đúc (bơm kim loại nóng chảy vào lòng khuôn dưới áp suất cao), thường được làm từ thép hợp kim chịu nhiệt.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là khuôn đúc kim loại, chức năng cốt lõi là bơm kim loại nóng chảy vào lòng khuôn dưới áp suất cao để tạo hình. Điều này khác với 8480.49 (khuôn đúc kim loại khác), bao gồm khuôn đúc trọng lực, đúc áp suất thấp, v.v. Khác biệt với 8480.71 (khuôn ép nhựa) ở vật liệu gia công: khuôn đúc dùng cho kim loại, khuôn ép dùng cho nhựa. Do đó, dựa trên vật liệu và quy trình, phân loại vào 8480.41 là chính xác nhất.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phản ánh chính xác loại khuôn, như 'khuôn đúc kim loại' hoặc 'khuôn đúc hợp kim nhôm'. Mục đích sử dụng: Mô tả lĩnh vực ứng dụng cụ thể của khuôn, như 'dùng để đúc thân động cơ ô tô', 'dùng để sản xuất đồ trang sức hợp kim kẽm'. Thương hiệu: Điền thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất khuôn, nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'. Vật liệu: Điền vật liệu của bộ phận chính của khuôn, như 'thép khuôn H13', 'thép khuôn gia công nóng'. Quy cách, mẫu mã: Điền kích thước, trọng lượng, số lòng khuôn, v.v. của khuôn, như '800mm×600mm×400mm, nặng 1.2 tấn, một khuôn hai lòng'. Vật liệu gia công: Mô tả khuôn dùng để đúc kim loại nào, như 'hợp kim nhôm', 'hợp kim kẽm', 'hợp kim magiê'. Có hệ thống rãnh chảy không: Mô tả khuôn có bao gồm hệ thống cổng phun, rãnh chảy, rãnh tràn, v.v., thường khuôn đúc đều có. Tên hàng: Khuôn đúc kim loại (khuôn đúc hợp kim nhôm); Mục đích: dùng để đúc vỏ hộp số ô tô; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Vật liệu: thép khuôn gia công nóng H13; Quy cách: 1200mm×800mm×600mm, nặng 2.5 tấn, một khuôn một lòng; Vật liệu gia công: hợp kim nhôm; Có hệ thống rãnh chảy: có. Khai báo nhầm khuôn đúc kim loại thành khuôn ép nhựa (8480.71), dẫn đến phân loại sai. Vật liệu điền không cụ thể, chỉ ghi 'thép', có thể bị hải quan nghi ngờ có phải khuôn đúc kim loại không. Không cung cấp trọng lượng và quy cách, ảnh hưởng đến thẩm định giá và phân loại.
Tên hàng
Điền tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phản ánh chính xác loại khuôn, như 'khuôn đúc kim loại' hoặc 'khuôn đúc hợp kim nhôm'.
⚠️ Chỉ ghi 'khuôn' hoặc 'khuôn đúc', không nêu rõ vật liệu kim loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả lĩnh vực ứng dụng cụ thể của khuôn, như 'dùng để đúc thân động cơ ô tô', 'dùng để sản xuất đồ trang sức hợp kim kẽm'.
⚠️ Điền 'sản xuất công nghiệp' quá chung chung, không chỉ rõ bộ phận hoặc ngành cụ thể.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất khuôn, nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Ghi nhầm thương hiệu thép khuôn thành thương hiệu khuôn.
Vật liệu
Điền vật liệu của bộ phận chính của khuôn, như 'thép khuôn H13', 'thép khuôn gia công nóng'.
⚠️ Chỉ ghi 'thép' hoặc 'kim loại', không cụ thể đến loại thép khuôn.
Quy cách, mẫu mã
Điền kích thước, trọng lượng, số lòng khuôn, v.v. của khuôn, như '800mm×600mm×400mm, nặng 1.2 tấn, một khuôn hai lòng'.
⚠️ Bỏ sót trọng lượng hoặc số lòng khuôn, khiến hải quan không thể đánh giá giá trị.
Vật liệu gia công
Mô tả khuôn dùng để đúc kim loại nào, như 'hợp kim nhôm', 'hợp kim kẽm', 'hợp kim magiê'.
⚠️ Điền 'kim loại' không cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại.
Có hệ thống rãnh chảy không
Mô tả khuôn có bao gồm hệ thống cổng phun, rãnh chảy, rãnh tràn, v.v., thường khuôn đúc đều có.
⚠️ Điền nhầm 'không', dẫn đến nhầm lẫn với khuôn đơn giản.
Ví dụ: Tên hàng: Khuôn đúc kim loại (khuôn đúc hợp kim nhôm); Mục đích: dùng để đúc vỏ hộp số ô tô; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Vật liệu: thép khuôn gia công nóng H13; Quy cách: 1200mm×800mm×600mm, nặng 2.5 tấn, một khuôn một lòng; Vật liệu gia công: hợp kim nhôm; Có hệ thống rãnh chảy: có.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm khuôn đúc kim loại thành khuôn ép nhựa (8480.71), dẫn đến phân loại sai.
Vật liệu điền không cụ thể, chỉ ghi 'thép', có thể bị hải quan nghi ngờ có phải khuôn đúc kim loại không.
Không cung cấp trọng lượng và quy cách, ảnh hưởng đến thẩm định giá và phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Chức năng hàng hóa: có dùng cho quá trình đúc (bơm kim loại nóng chảy vào khuôn dưới áp suất cao); 2) Vật liệu gia công: phải dùng cho kim loại (như nhôm, kẽm, magiê, đồng, v.v.); 3) Cấu trúc khuôn: thường bao gồm cổng phun, rãnh chảy, rãnh tràn, hệ thống làm mát, v.v. Nếu khuôn dùng cho nhựa hoặc cao su, phân loại vào 8480.71 hoặc 8480.79. Nếu dùng cho đúc trọng lực hoặc đúc áp suất thấp, phân loại vào 8480.49. Do đó, khuôn đúc kim loại phải đồng thời thỏa mãn hai điều kiện 'kim loại' và 'đúc'. 848049 Khuôn đúc kim loại khác: Dùng cho đúc trọng lực, đúc áp suất thấp, đúc mẫu chảy, v.v., áp suất thấp hơn, cấu trúc khuôn khác. Khuôn đúc phải chịu áp suất cao, vật liệu và thiết kế phức tạp hơn. 848071 Khuôn ép nhựa: Dùng cho ép nhựa, vật liệu gia công là nhựa, vật liệu khuôn thường là thép đã tôi, yêu cầu chịu nhiệt thấp hơn khuôn đúc. 848079 Khuôn cao su hoặc nhựa khác: Dùng cho tạo hình cao su, thủy tinh, vật liệu khoáng, không áp dụng cho đúc kim loại. 848020 Đế khuôn đúc: Chỉ đề cập đến đế khuôn, không bao gồm lòng khuôn, trong khi khuôn đúc kim loại là khuôn hoàn chỉnh. 848060 Khuôn vật liệu khoáng: Dùng cho tạo hình bê tông, thạch cao, v.v., không liên quan đến đúc kim loại. Khuôn có dùng cho quá trình đúc (bơm kim loại nóng chảy áp suất cao) không? Vật liệu gia công có phải kim loại (nhôm, kẽm, magiê, v.v.) không? Khuôn có bao gồm lòng khuôn và hệ thống rãnh chảy hoàn chỉnh không? Có nhầm lẫn với khuôn ép nhựa hoặc khuôn đúc trọng lực không? Các yếu tố khai báo có đầy đủ (vật liệu, quy cách, mục đích, v.v.) không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Chức năng hàng hóa: có dùng cho quá trình đúc (bơm kim loại nóng chảy vào khuôn dưới áp suất cao); 2) Vật liệu gia công: phải dùng cho kim loại (như nhôm, kẽm, magiê, đồng, v.v.); 3) Cấu trúc khuôn: thường bao gồm cổng phun, rãnh chảy, rãnh tràn, hệ thống làm mát, v.v. Nếu khuôn dùng cho nhựa hoặc cao su, phân loại vào 8480.71 hoặc 8480.79. Nếu dùng cho đúc trọng lực hoặc đúc áp suất thấp, phân loại vào 8480.49. Do đó, khuôn đúc kim loại phải đồng thời thỏa mãn hai điều kiện 'kim loại' và 'đúc'.
Mã dễ nhầm:
848049 - Khuôn đúc kim loại khác
Dùng cho đúc trọng lực, đúc áp suất thấp, đúc mẫu chảy, v.v., áp suất thấp hơn, cấu trúc khuôn khác. Khuôn đúc phải chịu áp suất cao, vật liệu và thiết kế phức tạp hơn.
848071 - Khuôn ép nhựa
Dùng cho ép nhựa, vật liệu gia công là nhựa, vật liệu khuôn thường là thép đã tôi, yêu cầu chịu nhiệt thấp hơn khuôn đúc.
848079 - Khuôn cao su hoặc nhựa khác
Dùng cho tạo hình cao su, thủy tinh, vật liệu khoáng, không áp dụng cho đúc kim loại.
848020 - Đế khuôn đúc
Chỉ đề cập đến đế khuôn, không bao gồm lòng khuôn, trong khi khuôn đúc kim loại là khuôn hoàn chỉnh.
848060 - Khuôn vật liệu khoáng
Dùng cho tạo hình bê tông, thạch cao, v.v., không liên quan đến đúc kim loại.
Tự kiểm tra:
✓ Khuôn có dùng cho quá trình đúc (bơm kim loại nóng chảy áp suất cao) không?
✓ Vật liệu gia công có phải kim loại (nhôm, kẽm, magiê, v.v.) không?
✓ Khuôn có bao gồm lòng khuôn và hệ thống rãnh chảy hoàn chỉnh không?
✓ Có nhầm lẫn với khuôn ép nhựa hoặc khuôn đúc trọng lực không?
✓ Các yếu tố khai báo có đầy đủ (vật liệu, quy cách, mục đích, v.v.) không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của khuôn đúc kim loại? Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS, nhập từ khóa 'khuôn đúc kim loại' hoặc 'khuôn đúc', lọc Chương 84. Xác nhận mã là 848041. Đồng thời kiểm tra mô tả hàng hóa có phù hợp với điều khoản phân nhóm không. Sự khác biệt giữa mã HS của khuôn đúc kim loại và khuôn nhựa là gì? Khuôn đúc kim loại phân loại vào 848041, khuôn ép nhựa vào 848071. Khác biệt ở vật liệu gia công: khuôn đúc dùng cho kim loại, khuôn ép dùng cho nhựa. Khi phân loại cần cung cấp chứng minh vật liệu gia công. Khi khai báo khuôn đúc kim loại, cần cung cấp những yếu tố nào? Cần cung cấp tên hàng, mục đích, thương hiệu, vật liệu, quy cách, vật liệu gia công, có hệ thống rãnh chảy không, v.v. Vật liệu và vật liệu gia công là chìa khóa, ảnh hưởng đến phân loại. Nên kèm theo bản vẽ hoặc hướng dẫn khuôn. Nếu khuôn đúc kim loại có hệ thống làm mát, có ảnh hưởng đến phân loại không? Không. Hệ thống làm mát là bộ phận phổ biến của khuôn đúc, không ảnh hưởng đến phân loại. Nhưng cần ghi rõ trong yếu tố khai báo để chứng minh tính hoàn chỉnh và chức năng của khuôn. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của khuôn đúc kim loại? Thuế suất có thể thay đổi, có thể thông qua 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Tổng cục Hải quan hoặc nền tảng tra cứu, nhập mã 848041 để tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v. Cũng có thể tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan. Khuôn đúc kim loại đã qua sử dụng có thể nhập khẩu không? Có thể, nhưng phải tuân thủ quy định nhập khẩu sản phẩm cơ điện của nhà nước. Khi khai báo cần cung cấp tình trạng khuôn, thời gian sử dụng, v.v. Mã vẫn là 848041, nhưng có thể liên quan đến đăng ký sản phẩm cơ điện cũ. Phụ tùng của khuôn đúc kim loại (như lõi khuôn) phân loại thế nào? Nếu nhập khẩu riêng, lõi khuôn là bộ phận khuôn, vẫn phân loại vào 848041, nhưng cần xác nhận có phải khuôn hoàn chỉnh không. Nếu là phụ tùng thông dụng, có thể phân loại vào nhóm khác. Nên cung cấp mô tả chi tiết. Khuôn phân loại vào 848041, hoàn thuế xuất khẩu có yêu cầu đặc biệt gì? Hoàn thuế xuất khẩu cần tuân thủ chính sách nhà nước, thường dựa trên tờ khai hải quan và hóa đơn VAT. Khuôn mã 848041 thường được hoàn thuế, nhưng cần xác nhận có thuộc loại cấm hoặc hạn chế xuất khẩu không. Nên tham khảo ý kiến cơ quan thuế.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của khuôn đúc kim loại?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS, nhập từ khóa 'khuôn đúc kim loại' hoặc 'khuôn đúc', lọc Chương 84. Xác nhận mã là 848041. Đồng thời kiểm tra mô tả hàng hóa có phù hợp với điều khoản phân nhóm không.
Q: Sự khác biệt giữa mã HS của khuôn đúc kim loại và khuôn nhựa là gì?
A: Khuôn đúc kim loại phân loại vào 848041, khuôn ép nhựa vào 848071. Khác biệt ở vật liệu gia công: khuôn đúc dùng cho kim loại, khuôn ép dùng cho nhựa. Khi phân loại cần cung cấp chứng minh vật liệu gia công.
Q: Khi khai báo khuôn đúc kim loại, cần cung cấp những yếu tố nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, mục đích, thương hiệu, vật liệu, quy cách, vật liệu gia công, có hệ thống rãnh chảy không, v.v. Vật liệu và vật liệu gia công là chìa khóa, ảnh hưởng đến phân loại. Nên kèm theo bản vẽ hoặc hướng dẫn khuôn.
Q: Nếu khuôn đúc kim loại có hệ thống làm mát, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không. Hệ thống làm mát là bộ phận phổ biến của khuôn đúc, không ảnh hưởng đến phân loại. Nhưng cần ghi rõ trong yếu tố khai báo để chứng minh tính hoàn chỉnh và chức năng của khuôn.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của khuôn đúc kim loại?
A: Thuế suất có thể thay đổi, có thể thông qua 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Tổng cục Hải quan hoặc nền tảng tra cứu, nhập mã 848041 để tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v. Cũng có thể tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan.
Q: Khuôn đúc kim loại đã qua sử dụng có thể nhập khẩu không?
A: Có thể, nhưng phải tuân thủ quy định nhập khẩu sản phẩm cơ điện của nhà nước. Khi khai báo cần cung cấp tình trạng khuôn, thời gian sử dụng, v.v. Mã vẫn là 848041, nhưng có thể liên quan đến đăng ký sản phẩm cơ điện cũ.
Q: Phụ tùng của khuôn đúc kim loại (như lõi khuôn) phân loại thế nào?
A: Nếu nhập khẩu riêng, lõi khuôn là bộ phận khuôn, vẫn phân loại vào 848041, nhưng cần xác nhận có phải khuôn hoàn chỉnh không. Nếu là phụ tùng thông dụng, có thể phân loại vào nhóm khác. Nên cung cấp mô tả chi tiết.
Q: Khuôn phân loại vào 848041, hoàn thuế xuất khẩu có yêu cầu đặc biệt gì?
A: Hoàn thuế xuất khẩu cần tuân thủ chính sách nhà nước, thường dựa trên tờ khai hải quan và hóa đơn VAT. Khuôn mã 848041 thường được hoàn thuế, nhưng cần xác nhận có thuộc loại cấm hoặc hạn chế xuất khẩu không. Nên tham khảo ý kiến cơ quan thuế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.