Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS, bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng. Phạm vi của chương này rất rộng, từ máy động lực đến máy nông nghiệp, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, v.v. Đặc điểm cốt lõi là hàng hóa phải có chức năng cơ khí, thực hiện chuyển đổi năng lượng, xử lý vật liệu hoặc gia công thông qua chuyển động cơ khí. Chương này không bao gồm sản phẩm điện (Chương 85), xe cộ (Chương 87), v.v. Nhóm 8479 là 'máy móc và thiết bị cơ khí chưa được quy định ở các nhóm khác của chương này', thuộc nhóm dự phòng của Chương 84. Nhóm này bao gồm các máy có chức năng độc lập, nhưng loại trừ các máy chuyên dùng thuộc nhóm khác. Phạm vi 8479 bao gồm: máy dùng cho công trình công cộng, máy chiết xuất hoặc chế biến dầu mỡ động thực vật, máy sản xuất hóa chất, v.v. Nhóm này nhằm chứa các thiết bị cơ khí không thể phân loại vào các nhóm cụ thể hơn. 2 chữ số đầu 84: đại diện Chương 84, thuộc máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận. Chữ số 3-4 là 79: đại diện nhóm 8479, tức 'máy móc và thiết bị cơ khí chưa được quy định ở các nhóm khác của chương này'. Chữ số 5-6 là 82: đại diện phân nhóm 8479.82, cụ thể là 'máy trộn, khuấy, nghiền, xay, sàng, đồng hóa hoặc nhũ hóa'. Do đó, 847982 chỉ máy dùng cho chức năng trộn, khuấy, v.v., như máy trộn, máy khuấy. Hàng hóa này là máy trộn, chức năng cốt lõi là trộn, khuấy, và chưa được quy định cụ thể hơn ở các nhóm khác (như trộn khoáng sản của 8474, máy khuấy gia dụng của 8509, v.v.). Do đó, phân loại vào 8479.82, tức 'máy trộn, khuấy, nghiền, xay, sàng, đồng hóa hoặc nhũ hóa'. Nếu là máy chuyên dùng (như máy trộn dùng trong hóa chất), vẫn phân loại vào phân nhóm này, trừ khi có nhóm cụ thể hơn.
Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS, bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng. Phạm vi của chương này rất rộng, từ máy động lực đến máy nông nghiệp, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, v.v. Đặc điểm cốt lõi là hàng hóa phải có chức năng cơ khí, thực hiện chuyển đổi năng lượng, xử lý vật liệu hoặc gia công thông qua chuyển động cơ khí. Chương này không bao gồm sản phẩm điện (Chương 85), xe cộ (Chương 87), v.v.
Nhóm
Nhóm 8479 là 'máy móc và thiết bị cơ khí chưa được quy định ở các nhóm khác của chương này', thuộc nhóm dự phòng của Chương 84. Nhóm này bao gồm các máy có chức năng độc lập, nhưng loại trừ các máy chuyên dùng thuộc nhóm khác. Phạm vi 8479 bao gồm: máy dùng cho công trình công cộng, máy chiết xuất hoặc chế biến dầu mỡ động thực vật, máy sản xuất hóa chất, v.v. Nhóm này nhằm chứa các thiết bị cơ khí không thể phân loại vào các nhóm cụ thể hơn.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: đại diện Chương 84, thuộc máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận. Chữ số 3-4 là 79: đại diện nhóm 8479, tức 'máy móc và thiết bị cơ khí chưa được quy định ở các nhóm khác của chương này'. Chữ số 5-6 là 82: đại diện phân nhóm 8479.82, cụ thể là 'máy trộn, khuấy, nghiền, xay, sàng, đồng hóa hoặc nhũ hóa'. Do đó, 847982 chỉ máy dùng cho chức năng trộn, khuấy, v.v., như máy trộn, máy khuấy.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là máy trộn, chức năng cốt lõi là trộn, khuấy, và chưa được quy định cụ thể hơn ở các nhóm khác (như trộn khoáng sản của 8474, máy khuấy gia dụng của 8509, v.v.). Do đó, phân loại vào 8479.82, tức 'máy trộn, khuấy, nghiền, xay, sàng, đồng hóa hoặc nhũ hóa'. Nếu là máy chuyên dùng (như máy trộn dùng trong hóa chất), vẫn phân loại vào phân nhóm này, trừ khi có nhóm cụ thể hơn.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'máy trộn', 'máy khuấy', v.v., phải khớp với thực tế. Mục đích sử dụng: Mô tả lĩnh vực ứng dụng của máy, như 'dùng để trộn nguyên liệu hóa chất', 'dùng để khuấy chế biến thực phẩm'. Nguyên lý hoạt động: Mô tả ngắn gọn cách máy thực hiện chức năng trộn, như 'khuấy bằng cánh quay', 'trộn bằng luồng khí'. Thương hiệu: Ghi tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu'. Model: Ghi model sản phẩm, dùng để phân biệt thông số cụ thể. Công suất: Ghi công suất định mức của máy (như kW), phản ánh thông số kỹ thuật. Dung tích: Đối với máy trộn dạng thùng chứa, ghi dung tích hiệu dụng (như lít hoặc mét khối). Tên hàng: Máy trộn; Mục đích: Dùng để trộn nguyên liệu bột hóa chất; Nguyên lý: Khuấy bằng băng xoắn kép, làm vật liệu đối lưu trong thùng chứa; Thương hiệu: XX; Model: V-500; Công suất: 7.5kW; Dung tích: 500L; Chất liệu: Thép không gỉ. Không phân biệt máy trộn với máy nghiền, phân loại sai vào phân nhóm khác ngoài 8479.82. Phân loại sai máy trộn chuyên dùng (như trộn khoáng sản) vào 8474, thực tế 8474 chỉ dành cho gia công khoáng sản. Bỏ qua các yếu tố như công suất, dung tích, dẫn đến hải quan nghi ngờ thông số kỹ thuật.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'máy trộn', 'máy khuấy', v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'máy' hoặc 'thiết bị', quá chung chung, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả lĩnh vực ứng dụng của máy, như 'dùng để trộn nguyên liệu hóa chất', 'dùng để khuấy chế biến thực phẩm'.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như 'dùng trong công nghiệp', không thể xác định có thuộc thiết bị chuyên dùng không.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn cách máy thực hiện chức năng trộn, như 'khuấy bằng cánh quay', 'trộn bằng luồng khí'.
⚠️ Không mô tả nguyên lý, hoặc mô tả sai là 'gia nhiệt' và các chức năng không phải trộn khác.
Thương hiệu
Ghi tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót dẫn đến không thể xác minh.
Model
Ghi model sản phẩm, dùng để phân biệt thông số cụ thể.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không nhất quán với thực tế.
Công suất
Ghi công suất định mức của máy (như kW), phản ánh thông số kỹ thuật.
⚠️ Sai đơn vị, như ghi W thành kW.
Dung tích
Đối với máy trộn dạng thùng chứa, ghi dung tích hiệu dụng (như lít hoặc mét khối).
⚠️ Nhầm lẫn giữa tổng dung tích và dung tích hiệu dụng.
Ví dụ: Tên hàng: Máy trộn; Mục đích: Dùng để trộn nguyên liệu bột hóa chất; Nguyên lý: Khuấy bằng băng xoắn kép, làm vật liệu đối lưu trong thùng chứa; Thương hiệu: XX; Model: V-500; Công suất: 7.5kW; Dung tích: 500L; Chất liệu: Thép không gỉ.
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt máy trộn với máy nghiền, phân loại sai vào phân nhóm khác ngoài 8479.82.
Phân loại sai máy trộn chuyên dùng (như trộn khoáng sản) vào 8474, thực tế 8474 chỉ dành cho gia công khoáng sản.
Bỏ qua các yếu tố như công suất, dung tích, dẫn đến hải quan nghi ngờ thông số kỹ thuật.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chức năng của máy: có phải lấy trộn, khuấy làm chức năng chính không. Nếu máy đồng thời có chức năng trộn và chức năng khác (như sấy khô), cần phán đoán theo chức năng chính. Nếu trộn là chức năng phụ, có thể phân loại vào nhóm khác. Ngoài ra, cần loại trừ các thiết bị trộn đã được quy định cụ thể, như máy trộn khoáng sản của 8474, máy khuấy gia dụng của 8509. 8474 Máy trộn khoáng sản: 8474 chuyên dùng cho xử lý vật liệu khoáng như đất, đá, quặng, trong khi 8479.82 áp dụng cho trộn vật liệu khác, như hóa chất, thực phẩm. 8509 Máy khuấy gia dụng: 8509 là thiết bị điện gia dụng, công suất nhỏ, trong khi 8479.82 là máy trộn công nghiệp, thường công suất lớn, dung tích lớn. 8477 Máy trộn nhựa: 8477 là máy gia công nhựa, nếu máy trộn chuyên dùng cho sản xuất nhựa, thì phân loại vào 8477, không phải 8479.82. 8438 Máy trộn thực phẩm: 8438 là máy chế biến thực phẩm, nếu máy trộn chuyên dùng cho công nghiệp thực phẩm, có thể phân loại vào 8438, cần phán đoán theo chức năng cụ thể. Có lấy trộn làm chức năng chính không? Có dùng cho vật liệu khoáng sản không? Có phải loại gia dụng không? Có chuyên dùng cho gia công nhựa hoặc thực phẩm không? Có đặc điểm của nhóm cụ thể hơn khác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chức năng của máy: có phải lấy trộn, khuấy làm chức năng chính không. Nếu máy đồng thời có chức năng trộn và chức năng khác (như sấy khô), cần phán đoán theo chức năng chính. Nếu trộn là chức năng phụ, có thể phân loại vào nhóm khác. Ngoài ra, cần loại trừ các thiết bị trộn đã được quy định cụ thể, như máy trộn khoáng sản của 8474, máy khuấy gia dụng của 8509.
Mã dễ nhầm:
8474 - Máy trộn khoáng sản
8474 chuyên dùng cho xử lý vật liệu khoáng như đất, đá, quặng, trong khi 8479.82 áp dụng cho trộn vật liệu khác, như hóa chất, thực phẩm.
8509 - Máy khuấy gia dụng
8509 là thiết bị điện gia dụng, công suất nhỏ, trong khi 8479.82 là máy trộn công nghiệp, thường công suất lớn, dung tích lớn.
8477 - Máy trộn nhựa
8477 là máy gia công nhựa, nếu máy trộn chuyên dùng cho sản xuất nhựa, thì phân loại vào 8477, không phải 8479.82.
8438 - Máy trộn thực phẩm
8438 là máy chế biến thực phẩm, nếu máy trộn chuyên dùng cho công nghiệp thực phẩm, có thể phân loại vào 8438, cần phán đoán theo chức năng cụ thể.
Tự kiểm tra:
✓ Có lấy trộn làm chức năng chính không?
✓ Có dùng cho vật liệu khoáng sản không?
✓ Có phải loại gia dụng không?
✓ Có chuyên dùng cho gia công nhựa hoặc thực phẩm không?
✓ Có đặc điểm của nhóm cụ thể hơn khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 847982? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế, nhập mã HS 847982, chọn nước xuất xứ và phương thức thương mại, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường và thuế GTGT. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất. Máy trộn xuất khẩu cần những yếu tố khai báo nào? Thường cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động, thương hiệu, model, công suất, dung tích, v.v. Các hải quan khác nhau có thể có yêu cầu bổ sung, nên tham khảo ý kiến công ty khai báo hoặc tra cứu quy định hải quan trước. 847982 và 84798200 khác nhau như thế nào? 847982 là phân nhóm 6 chữ số, 84798200 là mã thuế 8 chữ số, sau này phân chia chi tiết hơn dựa trên trước. Hải quan Trung Quốc sử dụng mã 10 chữ số, thường dựa trên 8 chữ số. Khi khai báo cụ thể cần sử dụng mã 10 chữ số. Nếu máy trộn có chức năng gia nhiệt, nên phân loại vào mã nào? Nếu gia nhiệt là chức năng phụ, chức năng chính vẫn là trộn, thì phân loại vào 847982; nếu gia nhiệt là chức năng chính, có thể phân loại vào 8419 (thiết bị gia nhiệt). Cần phán đoán theo chức năng chính. Máy trộn đã qua sử dụng nhập khẩu khai báo như thế nào? Cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm tra trước khi vận chuyển, khai báo ghi rõ là thiết bị cũ, và có thể cần cung cấp mô tả tình trạng thiết bị. Hải quan có thể định giá thiết bị cũ, thuế suất giống như hàng mới, nhưng cần lưu ý điều kiện giám sát. Linh kiện máy trộn nên phân loại vào mã nào? Nếu linh kiện là linh kiện chuyên dùng, và không có nhóm cụ thể hơn, thường phân loại vào 8479.90 (linh kiện của 8479). Nhưng nếu bản thân linh kiện là hàng hóa thuộc nhóm khác (như động cơ điện), thì phân loại theo nhóm tương ứng. Xuất khẩu máy trộn qua thương mại điện tử xuyên biên giới, có thể khai báo đơn giản không? Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới thường áp dụng khai báo đơn giản, nhưng cần đáp ứng yêu cầu danh sách. Máy trộn có thể thuộc hàng hóa cồng kềnh, nên khai báo theo thương mại thông thường để đảm bảo tuân thủ. Cụ thể có thể tham khảo ý kiến hải quan địa phương.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 847982?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế, nhập mã HS 847982, chọn nước xuất xứ và phương thức thương mại, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường và thuế GTGT. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất.
Q: Máy trộn xuất khẩu cần những yếu tố khai báo nào?
A: Thường cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động, thương hiệu, model, công suất, dung tích, v.v. Các hải quan khác nhau có thể có yêu cầu bổ sung, nên tham khảo ý kiến công ty khai báo hoặc tra cứu quy định hải quan trước.
Q: 847982 và 84798200 khác nhau như thế nào?
A: 847982 là phân nhóm 6 chữ số, 84798200 là mã thuế 8 chữ số, sau này phân chia chi tiết hơn dựa trên trước. Hải quan Trung Quốc sử dụng mã 10 chữ số, thường dựa trên 8 chữ số. Khi khai báo cụ thể cần sử dụng mã 10 chữ số.
Q: Nếu máy trộn có chức năng gia nhiệt, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu gia nhiệt là chức năng phụ, chức năng chính vẫn là trộn, thì phân loại vào 847982; nếu gia nhiệt là chức năng chính, có thể phân loại vào 8419 (thiết bị gia nhiệt). Cần phán đoán theo chức năng chính.
Q: Máy trộn đã qua sử dụng nhập khẩu khai báo như thế nào?
A: Cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm tra trước khi vận chuyển, khai báo ghi rõ là thiết bị cũ, và có thể cần cung cấp mô tả tình trạng thiết bị. Hải quan có thể định giá thiết bị cũ, thuế suất giống như hàng mới, nhưng cần lưu ý điều kiện giám sát.
Q: Linh kiện máy trộn nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu linh kiện là linh kiện chuyên dùng, và không có nhóm cụ thể hơn, thường phân loại vào 8479.90 (linh kiện của 8479). Nhưng nếu bản thân linh kiện là hàng hóa thuộc nhóm khác (như động cơ điện), thì phân loại theo nhóm tương ứng.
Q: Xuất khẩu máy trộn qua thương mại điện tử xuyên biên giới, có thể khai báo đơn giản không?
A: Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới thường áp dụng khai báo đơn giản, nhưng cần đáp ứng yêu cầu danh sách. Máy trộn có thể thuộc hàng hóa cồng kềnh, nên khai báo theo thương mại thông thường để đảm bảo tuân thủ. Cụ thể có thể tham khảo ý kiến hải quan địa phương.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.