Chương 84 là chương lớn trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, bao gồm động cơ, máy nông nghiệp, máy gia công kim loại, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, máy nâng hạ, máy chế biến thực phẩm, v.v. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa phải có chuyển động cơ học hoặc dẫn động bằng động lực, và được sử dụng cho mục đích công nghiệp hoặc thương mại như sản xuất, gia công, vận chuyển. 8477 thuộc nhóm máy móc chuyên xử lý cao su hoặc nhựa và các sản phẩm của chúng trong chương này. Nhóm 8477 bao gồm các máy móc được định nghĩa trong chú thích phân nhóm của chương này để gia công cao su hoặc nhựa hoặc sản xuất các sản phẩm từ chúng, nhưng loại trừ các máy móc được liệt kê trong các nhóm khác của Chương 84 (như máy đùn nhựa, máy ép phun đã được liệt kê riêng). Nhóm này bao gồm: máy ép phun, máy đùn, máy thổi, máy tạo hình chân không và các máy tạo hình nhiệt khác, thiết bị ép khuôn hoặc cán cao su hoặc nhựa, v.v. Máy tạo hình chân không là thiết bị tạo hình nhiệt làm nóng tấm nhựa và sử dụng lực hút chân không để làm cho nó bám vào khuôn để tạo hình, thuộc phạm vi nhóm này. Mã HS 847740 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '84' đại diện cho Chương 84 (lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 '77' đại diện cho nhóm 8477 (máy gia công cao su hoặc nhựa và các sản phẩm của chúng chưa được liệt kê trong các nhóm khác của chương này). Chữ số thứ 5-6 '40' đại diện cho phân nhóm 847740 (máy tạo hình chân không và các máy tạo hình nhiệt khác). Phân nhóm này phân biệt thêm máy tạo hình chân không với các máy tạo hình nhiệt khác (như máy tạo hình áp lực), nhưng đều được phân loại vào cùng một phân nhóm. Trong biểu thuế quan chi tiết hơn của các quốc gia, có thể có các phân nhóm thống kê chi tiết hơn. Máy tạo hình chân không sử dụng áp suất âm chân không để làm cho tấm nhựa đã được làm nóng mềm bám vào bề mặt khuôn để tạo hình, thuộc thiết bị gia công tạo hình nhiệt nhựa. Nó không được liệt kê trong các nhóm khác (như 847710 máy ép phun, 847720 máy đùn, 847730 máy thổi), do đó được phân loại vào 847740. Mã này chuyên bao gồm máy tạo hình chân không và thiết bị tạo hình nhiệt tương tự, phân biệt rõ ràng với máy gia công nhựa như ép phun, đùn.
Chương
Chương 84 là chương lớn trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, bao gồm động cơ, máy nông nghiệp, máy gia công kim loại, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, máy nâng hạ, máy chế biến thực phẩm, v.v. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa phải có chuyển động cơ học hoặc dẫn động bằng động lực, và được sử dụng cho mục đích công nghiệp hoặc thương mại như sản xuất, gia công, vận chuyển. 8477 thuộc nhóm máy móc chuyên xử lý cao su hoặc nhựa và các sản phẩm của chúng trong chương này.
Nhóm
Nhóm 8477 bao gồm các máy móc được định nghĩa trong chú thích phân nhóm của chương này để gia công cao su hoặc nhựa hoặc sản xuất các sản phẩm từ chúng, nhưng loại trừ các máy móc được liệt kê trong các nhóm khác của Chương 84 (như máy đùn nhựa, máy ép phun đã được liệt kê riêng). Nhóm này bao gồm: máy ép phun, máy đùn, máy thổi, máy tạo hình chân không và các máy tạo hình nhiệt khác, thiết bị ép khuôn hoặc cán cao su hoặc nhựa, v.v. Máy tạo hình chân không là thiết bị tạo hình nhiệt làm nóng tấm nhựa và sử dụng lực hút chân không để làm cho nó bám vào khuôn để tạo hình, thuộc phạm vi nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 847740 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '84' đại diện cho Chương 84 (lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng). Chữ số thứ 3-4 '77' đại diện cho nhóm 8477 (máy gia công cao su hoặc nhựa và các sản phẩm của chúng chưa được liệt kê trong các nhóm khác của chương này). Chữ số thứ 5-6 '40' đại diện cho phân nhóm 847740 (máy tạo hình chân không và các máy tạo hình nhiệt khác). Phân nhóm này phân biệt thêm máy tạo hình chân không với các máy tạo hình nhiệt khác (như máy tạo hình áp lực), nhưng đều được phân loại vào cùng một phân nhóm. Trong biểu thuế quan chi tiết hơn của các quốc gia, có thể có các phân nhóm thống kê chi tiết hơn.
Căn cứ phân loại
Máy tạo hình chân không sử dụng áp suất âm chân không để làm cho tấm nhựa đã được làm nóng mềm bám vào bề mặt khuôn để tạo hình, thuộc thiết bị gia công tạo hình nhiệt nhựa. Nó không được liệt kê trong các nhóm khác (như 847710 máy ép phun, 847720 máy đùn, 847730 máy thổi), do đó được phân loại vào 847740. Mã này chuyên bao gồm máy tạo hình chân không và thiết bị tạo hình nhiệt tương tự, phân biệt rõ ràng với máy gia công nhựa như ép phun, đùn.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại thiết bị, như 'máy tạo hình chân không' hoặc 'máy tạo hình chân không nhựa'. Mục đích sử dụng: Mô tả lĩnh vực ứng dụng của thiết bị, như dùng cho gia công tạo hình chân không tấm nhựa, sản xuất hộp đựng, khay, v.v. Nguyên lý hoạt động: Mô tả ngắn gọn cách thiết bị hoạt động, như 'bằng cách làm nóng tấm nhựa, sử dụng lực hút chân không để làm cho nó bám vào khuôn tạo hình'. Thương hiệu: Điền thương hiệu thiết bị (nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'), dùng cho kiểm tra giá và sở hữu trí tuệ của hải quan. Model: Điền model hoặc thông số kỹ thuật của thiết bị, như 'VF-1200', để dễ nhận biết thiết bị cụ thể. Vật liệu gia công: Xác định rõ loại nhựa mà thiết bị gia công, như tấm PVC, PET, PP, v.v. Kích thước tạo hình tối đa: Điền kích thước tấm tối đa hoặc diện tích tạo hình mà thiết bị có thể gia công, như '1200mm×800mm'. Công suất: Điền tổng công suất của thiết bị (kilowatt), dùng cho tham khảo tiêu thụ năng lượng và phân loại. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Máy tạo hình chân không nhựa
Mục đích: Dùng cho tạo hình chân không tấm PVC, sản xuất khay đựng bao bì sản phẩm điện tử
Nguyên lý: Bằng cách làm nóng tấm, sử dụng áp suất âm chân không để làm cho nó bám vào bề mặt khuôn tạo hình
Thương hiệu: ABC
Model: VF-1200
Vật liệu gia công: PVC
Kích thước tạo hình tối đa: 1200mm×800mm
Công suất: 15kW
Mã HS: 84774000 Nhầm phân loại máy tạo hình chân không vào phân nhóm khác của 8477, như 847780 (máy gia công cao su hoặc nhựa khác), vì nó không rõ ràng là tạo hình chân không. Khi khai báo không nhấn mạnh nguyên lý 'chân không', có thể bị nhầm với máy tạo hình áp lực, mặc dù cùng thuộc 847740, nhưng ảnh hưởng đến thống kê. Bỏ qua vật liệu gia công, nếu thiết bị dùng cho vật liệu phi nhựa (như giấy), có thể được phân loại vào 8441 hoặc chương khác.
Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại thiết bị, như 'máy tạo hình chân không' hoặc 'máy tạo hình chân không nhựa'.
⚠️ Chỉ ghi 'máy tạo hình', không thể hiện 'chân không' hoặc 'nhựa', dẫn đến phân loại mơ hồ.
Mục đích sử dụng
Mô tả lĩnh vực ứng dụng của thiết bị, như dùng cho gia công tạo hình chân không tấm nhựa, sản xuất hộp đựng, khay, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng cho sản xuất công nghiệp', không đề cập đến gia công nhựa.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn cách thiết bị hoạt động, như 'bằng cách làm nóng tấm nhựa, sử dụng lực hút chân không để làm cho nó bám vào khuôn tạo hình'.
⚠️ Không đề cập đến nguyên lý hút chân không, có thể bị nhầm với máy tạo hình áp lực.
Thương hiệu
Điền thương hiệu thiết bị (nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'), dùng cho kiểm tra giá và sở hữu trí tuệ của hải quan.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc điền không đầy đủ.
Model
Điền model hoặc thông số kỹ thuật của thiết bị, như 'VF-1200', để dễ nhận biết thiết bị cụ thể.
⚠️ Điền sai hoặc thiếu model, dẫn đến không khớp với thực tế.
Vật liệu gia công
Xác định rõ loại nhựa mà thiết bị gia công, như tấm PVC, PET, PP, v.v.
⚠️ Không ghi rõ vật liệu, có thể bị phân loại nhầm vào máy gia công khác.
Kích thước tạo hình tối đa
Điền kích thước tấm tối đa hoặc diện tích tạo hình mà thiết bị có thể gia công, như '1200mm×800mm'.
⚠️ Sai đơn vị kích thước hoặc không cung cấp, ảnh hưởng đến đánh giá khả năng thiết bị.
Công suất
Điền tổng công suất của thiết bị (kilowatt), dùng cho tham khảo tiêu thụ năng lượng và phân loại.
⚠️ Giá trị công suất không chính xác hoặc không cung cấp.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Máy tạo hình chân không nhựa
Mục đích: Dùng cho tạo hình chân không tấm PVC, sản xuất khay đựng bao bì sản phẩm điện tử
Nguyên lý: Bằng cách làm nóng tấm, sử dụng áp suất âm chân không để làm cho nó bám vào bề mặt khuôn tạo hình
Thương hiệu: ABC
Model: VF-1200
Vật liệu gia công: PVC
Kích thước tạo hình tối đa: 1200mm×800mm
Công suất: 15kW
Mã HS: 84774000
Lỗi thường gặp:
Nhầm phân loại máy tạo hình chân không vào phân nhóm khác của 8477, như 847780 (máy gia công cao su hoặc nhựa khác), vì nó không rõ ràng là tạo hình chân không.
Khi khai báo không nhấn mạnh nguyên lý 'chân không', có thể bị nhầm với máy tạo hình áp lực, mặc dù cùng thuộc 847740, nhưng ảnh hưởng đến thống kê.
Bỏ qua vật liệu gia công, nếu thiết bị dùng cho vật liệu phi nhựa (như giấy), có thể được phân loại vào 8441 hoặc chương khác.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là điều khoản và cấu trúc phân nhóm của nhóm HS 8477. 8477 bao gồm 'máy gia công cao su hoặc nhựa và các sản phẩm của chúng chưa được liệt kê trong các nhóm khác của chương này'. Máy tạo hình chân không thuộc thiết bị tạo hình nhiệt nhựa, không được liệt kê trong các phân nhóm khác của 8477 (như ép phun, đùn, thổi), do đó được phân loại vào 847740. Đồng thời cần xác nhận thiết bị chủ yếu dùng cho gia công nhựa, nếu dùng cho vật liệu khác có thể được phân loại vào nhóm khác. 847710 Máy ép phun: Máy ép phun tạo hình bằng cách phun nhựa nóng chảy vào khuôn, trong khi máy tạo hình chân không làm nóng tấm và hút chân không tạo hình, nguyên lý và đối tượng gia công khác nhau. 847720 Máy đùn: Máy đùn làm nóng chảy nhựa và đùn liên tục qua khuôn để tạo hình, như ống, thanh định hình, trong khi máy tạo hình chân không tạo hình tấm gián đoạn. 847730 Máy thổi: Máy thổi sử dụng khí nén để thổi phồng nhựa nóng chảy tạo hình sản phẩm rỗng, trong khi máy tạo hình chân không sử dụng hút chân không để tạo hình tấm. 847780 Máy gia công cao su hoặc nhựa khác: Phân nhóm này là điều khoản dự phòng, nếu máy tạo hình chân không không được liệt kê trong 847740 thì có thể được phân loại vào đây, nhưng 847740 đã rõ ràng bao gồm máy tạo hình chân không. 848079 Khuôn khác: Khuôn là công cụ tạo hình, còn máy tạo hình chân không là thiết bị gia công, chức năng khác nhau, nhưng thường được nhập khẩu cùng nhau, cần phân biệt khai báo. Thiết bị có chủ yếu dùng cho tạo hình nhiệt tấm nhựa không? Có sử dụng áp suất âm chân không để làm cho tấm bám tạo hình không? Có không được liệt kê trong các phân nhóm khác (như ép phun, đùn, thổi) không? Các yếu tố khai báo có đầy đủ, đặc biệt là nguyên lý hoạt động và vật liệu gia công không? Có nhầm lẫn với khuôn không, đảm bảo thiết bị và khuôn được khai báo riêng không?
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là điều khoản và cấu trúc phân nhóm của nhóm HS 8477. 8477 bao gồm 'máy gia công cao su hoặc nhựa và các sản phẩm của chúng chưa được liệt kê trong các nhóm khác của chương này'. Máy tạo hình chân không thuộc thiết bị tạo hình nhiệt nhựa, không được liệt kê trong các phân nhóm khác của 8477 (như ép phun, đùn, thổi), do đó được phân loại vào 847740. Đồng thời cần xác nhận thiết bị chủ yếu dùng cho gia công nhựa, nếu dùng cho vật liệu khác có thể được phân loại vào nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
847710 - Máy ép phun
Máy ép phun tạo hình bằng cách phun nhựa nóng chảy vào khuôn, trong khi máy tạo hình chân không làm nóng tấm và hút chân không tạo hình, nguyên lý và đối tượng gia công khác nhau.
847720 - Máy đùn
Máy đùn làm nóng chảy nhựa và đùn liên tục qua khuôn để tạo hình, như ống, thanh định hình, trong khi máy tạo hình chân không tạo hình tấm gián đoạn.
847730 - Máy thổi
Máy thổi sử dụng khí nén để thổi phồng nhựa nóng chảy tạo hình sản phẩm rỗng, trong khi máy tạo hình chân không sử dụng hút chân không để tạo hình tấm.
847780 - Máy gia công cao su hoặc nhựa khác
Phân nhóm này là điều khoản dự phòng, nếu máy tạo hình chân không không được liệt kê trong 847740 thì có thể được phân loại vào đây, nhưng 847740 đã rõ ràng bao gồm máy tạo hình chân không.
848079 - Khuôn khác
Khuôn là công cụ tạo hình, còn máy tạo hình chân không là thiết bị gia công, chức năng khác nhau, nhưng thường được nhập khẩu cùng nhau, cần phân biệt khai báo.
Tự kiểm tra:
✓ Thiết bị có chủ yếu dùng cho tạo hình nhiệt tấm nhựa không?
✓ Có sử dụng áp suất âm chân không để làm cho tấm bám tạo hình không?
✓ Có không được liệt kê trong các phân nhóm khác (như ép phun, đùn, thổi) không?
✓ Các yếu tố khai báo có đầy đủ, đặc biệt là nguyên lý hoạt động và vật liệu gia công không?
✓ Có nhầm lẫn với khuôn không, đảm bảo thiết bị và khuôn được khai báo riêng không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Máy tạo hình chân không và máy tạo hình áp lực khác nhau như thế nào về mã HS? Cả hai đều được phân loại vào phân nhóm 847740, vì phân nhóm này bao gồm 'máy tạo hình chân không và các máy tạo hình nhiệt khác'. Nhưng khi khai báo cần làm rõ nguyên lý hoạt động, máy tạo hình chân không sử dụng áp suất âm chân không, máy tạo hình áp lực sử dụng khí nén hoặc áp lực cơ học. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp tài liệu kỹ thuật để xác nhận. Nếu máy tạo hình chân không dùng để gia công vật liệu phi nhựa, nên phân loại vào mã nào? Nếu dùng để gia công giấy hoặc bìa cứng, có thể phân loại vào 8441 (máy khác để sản xuất bột giấy, giấy hoặc bìa cứng); nếu dùng để gia công kim loại, có thể phân loại vào 8462 hoặc 8463. Cần xác định dựa trên vật liệu gia công thực tế và chức năng máy. Khi nhập khẩu máy tạo hình chân không đã qua sử dụng, mã HS có giống nhau không? Có, mã HS không thay đổi theo mới hay cũ, vẫn là 847740. Nhưng cần lưu ý yêu cầu quản lý của hải quan đối với sản phẩm cơ điện cũ, có thể liên quan đến kiểm tra trước vận chuyển, giấy phép, v.v., khi khai báo cần cung cấp chứng từ liên quan. Khuôn đi kèm máy tạo hình chân không nên khai báo như thế nào? Khuôn nên được phân loại riêng, thường vào 8480 (khuôn đúc kim loại) hoặc 8481 (khuôn nhựa), tùy thuộc vào vật liệu và mục đích của khuôn. Nếu nhập khẩu cùng với máy chính, cần khai báo riêng, không thể gộp chung phân loại. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của máy tạo hình chân không? Thuế suất cần được xác định dựa trên quốc gia nhập khẩu và hiệp định thương mại. Có thể tra cứu biểu thuế quan trên trang web hải quan của nước đến, hoặc sử dụng mã HS 847740 để tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu chính thức. Nhập khẩu vào Trung Quốc có thể tham khảo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa', nhưng thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo phiên bản mới nhất. Khi khai báo, có bắt buộc phải cung cấp công suất của máy tạo hình chân không không? Công suất là một trong các yếu tố khai báo, nhưng không phải tất cả hải quan đều yêu cầu bắt buộc. Nên cung cấp để hải quan đánh giá thuộc tính và giá trị thiết bị. Nếu không thể cung cấp, có thể ghi 'không' hoặc 'không rõ', nhưng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả thông quan. Máy tạo hình chân không và máy hút nhựa có phải là cùng một thiết bị không? Máy hút nhựa thường đề cập đến một loại máy tạo hình chân không, chủ yếu dùng để sản xuất bao bì hút nhựa. Về phân loại HS, máy hút nhựa cũng được phân loại vào 847740. Nhưng khi khai báo nên sử dụng tên chuẩn 'máy tạo hình chân không', và trong mục đích ghi rõ dùng cho bao bì hút nhựa. Nếu máy tạo hình chân không có nhiều chức năng (như chân không và áp lực), nên phân loại như thế nào? Nếu thiết bị đồng thời có chức năng tạo hình chân không và áp lực, vẫn phân loại vào 847740, vì phân nhóm này bao gồm các máy tạo hình nhiệt khác. Khi khai báo cần giải thích chức năng chính, nếu không thể phân biệt, có thể phân loại theo chức năng chính.
Q: Máy tạo hình chân không và máy tạo hình áp lực khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Cả hai đều được phân loại vào phân nhóm 847740, vì phân nhóm này bao gồm 'máy tạo hình chân không và các máy tạo hình nhiệt khác'. Nhưng khi khai báo cần làm rõ nguyên lý hoạt động, máy tạo hình chân không sử dụng áp suất âm chân không, máy tạo hình áp lực sử dụng khí nén hoặc áp lực cơ học. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp tài liệu kỹ thuật để xác nhận.
Q: Nếu máy tạo hình chân không dùng để gia công vật liệu phi nhựa, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu dùng để gia công giấy hoặc bìa cứng, có thể phân loại vào 8441 (máy khác để sản xuất bột giấy, giấy hoặc bìa cứng); nếu dùng để gia công kim loại, có thể phân loại vào 8462 hoặc 8463. Cần xác định dựa trên vật liệu gia công thực tế và chức năng máy.
Q: Khi nhập khẩu máy tạo hình chân không đã qua sử dụng, mã HS có giống nhau không?
A: Có, mã HS không thay đổi theo mới hay cũ, vẫn là 847740. Nhưng cần lưu ý yêu cầu quản lý của hải quan đối với sản phẩm cơ điện cũ, có thể liên quan đến kiểm tra trước vận chuyển, giấy phép, v.v., khi khai báo cần cung cấp chứng từ liên quan.
Q: Khuôn đi kèm máy tạo hình chân không nên khai báo như thế nào?
A: Khuôn nên được phân loại riêng, thường vào 8480 (khuôn đúc kim loại) hoặc 8481 (khuôn nhựa), tùy thuộc vào vật liệu và mục đích của khuôn. Nếu nhập khẩu cùng với máy chính, cần khai báo riêng, không thể gộp chung phân loại.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của máy tạo hình chân không?
A: Thuế suất cần được xác định dựa trên quốc gia nhập khẩu và hiệp định thương mại. Có thể tra cứu biểu thuế quan trên trang web hải quan của nước đến, hoặc sử dụng mã HS 847740 để tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu chính thức. Nhập khẩu vào Trung Quốc có thể tham khảo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa', nhưng thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo phiên bản mới nhất.
Q: Khi khai báo, có bắt buộc phải cung cấp công suất của máy tạo hình chân không không?
A: Công suất là một trong các yếu tố khai báo, nhưng không phải tất cả hải quan đều yêu cầu bắt buộc. Nên cung cấp để hải quan đánh giá thuộc tính và giá trị thiết bị. Nếu không thể cung cấp, có thể ghi 'không' hoặc 'không rõ', nhưng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả thông quan.
Q: Máy tạo hình chân không và máy hút nhựa có phải là cùng một thiết bị không?
A: Máy hút nhựa thường đề cập đến một loại máy tạo hình chân không, chủ yếu dùng để sản xuất bao bì hút nhựa. Về phân loại HS, máy hút nhựa cũng được phân loại vào 847740. Nhưng khi khai báo nên sử dụng tên chuẩn 'máy tạo hình chân không', và trong mục đích ghi rõ dùng cho bao bì hút nhựa.
Q: Nếu máy tạo hình chân không có nhiều chức năng (như chân không và áp lực), nên phân loại như thế nào?
A: Nếu thiết bị đồng thời có chức năng tạo hình chân không và áp lực, vẫn phân loại vào 847740, vì phân nhóm này bao gồm các máy tạo hình nhiệt khác. Khi khai báo cần giải thích chức năng chính, nếu không thể phân biệt, có thể phân loại theo chức năng chính.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.