Chương 84 bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, là một trong những chương có phạm vi hàng hóa rộng nhất và kỹ thuật phức tạp nhất trong hệ thống mã HS. Chương này bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, vòng bi, bộ truyền động, v.v. Chú thích trong chương quy định chặt chẽ việc phân biệt với các chương khác (như chương 85 về thiết bị điện): nếu chức năng chính của máy được thực hiện bằng nguyên lý điện hoặc điện tử, thường được phân loại vào chương 85; nếu theo nguyên lý cơ khí hoặc tuy có chứa bộ phận điện nhưng chức năng thuộc phạm vi cơ khí, thì phân loại vào chương 84. Máy photocopy là máy văn phòng, quá trình tạo hình ảnh cốt lõi của nó dựa vào hệ thống quang học và cơ khí, do đó được phân loại vào chương này. Nhóm 8472 bao gồm các máy văn phòng khác (như máy photocopy, máy in địa chỉ, máy bán vé tự động, v.v.), nhưng loại trừ máy in thuộc nhóm 8443 và thiết bị xử lý dữ liệu tự động thuộc nhóm 8471. Cụ thể bao gồm: 8472.10 máy photocopy; 8472.20 máy in địa chỉ và máy dập biển địa chỉ; 8472.30 máy phân loại, gấp, cho vào phong bì hoặc niêm phong thư; 8472.90 loại khác. Máy photocopy thuộc nhóm này chỉ thiết bị photocopy tĩnh điện chiếu hình ảnh bản gốc qua hệ thống quang học lên trống cảm quang, sau đó chuyển lên giấy, bất kể có chức năng kết hợp như in, quét hay không, miễn là chức năng chính là photocopy thì được phân loại vào nhóm này. Mã 847210 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu "84" đại diện cho chương 84 (lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng), cho thấy hàng hóa thuộc loại cơ khí, không phải loại điện (chương 85). Chữ số thứ 3-4 "72" đại diện cho nhóm 8472 (máy văn phòng khác), nhóm này bao gồm máy photocopy, máy in địa chỉ, máy xử lý thư, v.v., nhưng không bao gồm máy in (8443) và máy tính (8471). Chữ số thứ 5-6 "10" đại diện cho phân nhóm 8472.10, chỉ máy photocopy. Phân nhóm này có thể được chia nhỏ hơn nữa (như mã mười chữ số của Hải quan Trung Quốc), nhưng mã sáu chữ số quốc tế đã xác định rõ hàng hóa là máy photocopy. Logic mã hóa tổng thể: chương (cơ khí) → nhóm (máy văn phòng) → phân nhóm (máy photocopy). Máy photocopy được phân loại vào 8472.10 chứ không phải 8443.39 (máy in khác) hay 8471.60 (thiết bị nhập xuất), điểm mấu chốt là chức năng cốt lõi của nó là "photocopy" chứ không phải "in" hay "xử lý dữ liệu". Máy in thuộc 8443 in mực trực tiếp lên vật liệu in qua bản in, trục lăn, v.v., phù hợp với in khối lượng lớn; còn máy photocopy quét bản gốc qua quang học, hút mực tĩnh điện để chuyển, phù hợp với sao chép khối lượng nhỏ. Máy in thuộc 8471 là thiết bị xuất của máy tính, cần kết nối với máy tính để nhận dữ liệu; máy photocopy có thể hoạt động độc lập, sao chép trực tiếp bản gốc giấy. Do đó, máy có chức năng chính là photocopy được phân loại vào 8472.10.
Chương
Chương 84 bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, là một trong những chương có phạm vi hàng hóa rộng nhất và kỹ thuật phức tạp nhất trong hệ thống mã HS. Chương này bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, vòng bi, bộ truyền động, v.v. Chú thích trong chương quy định chặt chẽ việc phân biệt với các chương khác (như chương 85 về thiết bị điện): nếu chức năng chính của máy được thực hiện bằng nguyên lý điện hoặc điện tử, thường được phân loại vào chương 85; nếu theo nguyên lý cơ khí hoặc tuy có chứa bộ phận điện nhưng chức năng thuộc phạm vi cơ khí, thì phân loại vào chương 84. Máy photocopy là máy văn phòng, quá trình tạo hình ảnh cốt lõi của nó dựa vào hệ thống quang học và cơ khí, do đó được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 8472 bao gồm các máy văn phòng khác (như máy photocopy, máy in địa chỉ, máy bán vé tự động, v.v.), nhưng loại trừ máy in thuộc nhóm 8443 và thiết bị xử lý dữ liệu tự động thuộc nhóm 8471. Cụ thể bao gồm: 8472.10 máy photocopy; 8472.20 máy in địa chỉ và máy dập biển địa chỉ; 8472.30 máy phân loại, gấp, cho vào phong bì hoặc niêm phong thư; 8472.90 loại khác. Máy photocopy thuộc nhóm này chỉ thiết bị photocopy tĩnh điện chiếu hình ảnh bản gốc qua hệ thống quang học lên trống cảm quang, sau đó chuyển lên giấy, bất kể có chức năng kết hợp như in, quét hay không, miễn là chức năng chính là photocopy thì được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 847210 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu "84" đại diện cho chương 84 (lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng), cho thấy hàng hóa thuộc loại cơ khí, không phải loại điện (chương 85). Chữ số thứ 3-4 "72" đại diện cho nhóm 8472 (máy văn phòng khác), nhóm này bao gồm máy photocopy, máy in địa chỉ, máy xử lý thư, v.v., nhưng không bao gồm máy in (8443) và máy tính (8471). Chữ số thứ 5-6 "10" đại diện cho phân nhóm 8472.10, chỉ máy photocopy. Phân nhóm này có thể được chia nhỏ hơn nữa (như mã mười chữ số của Hải quan Trung Quốc), nhưng mã sáu chữ số quốc tế đã xác định rõ hàng hóa là máy photocopy. Logic mã hóa tổng thể: chương (cơ khí) → nhóm (máy văn phòng) → phân nhóm (máy photocopy).
Căn cứ phân loại
Máy photocopy được phân loại vào 8472.10 chứ không phải 8443.39 (máy in khác) hay 8471.60 (thiết bị nhập xuất), điểm mấu chốt là chức năng cốt lõi của nó là "photocopy" chứ không phải "in" hay "xử lý dữ liệu". Máy in thuộc 8443 in mực trực tiếp lên vật liệu in qua bản in, trục lăn, v.v., phù hợp với in khối lượng lớn; còn máy photocopy quét bản gốc qua quang học, hút mực tĩnh điện để chuyển, phù hợp với sao chép khối lượng nhỏ. Máy in thuộc 8471 là thiết bị xuất của máy tính, cần kết nối với máy tính để nhận dữ liệu; máy photocopy có thể hoạt động độc lập, sao chép trực tiếp bản gốc giấy. Do đó, máy có chức năng chính là photocopy được phân loại vào 8472.10.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên chuẩn được hải quan công nhận, như "máy photocopy tĩnh điện", "máy photocopy đa chức năng", v.v., tránh sử dụng tên thương hiệu hoặc tên thông thường. Mục đích sử dụng: Mô tả tình huống ứng dụng của máy, như "photocopy tài liệu văn phòng", "photocopy bản vẽ kỹ thuật", v.v., giúp xác định có thuộc máy văn phòng hay không. Thương hiệu: Tên thương hiệu của hàng hóa khai báo, như Canon, Ricoh, HP, v.v., thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại nhưng cần cho thống kê hải quan và bảo hộ sở hữu trí tuệ. Model: Mã model do nhà sản xuất đặt, dùng để nhận diện duy nhất thông số sản phẩm, như iR-ADV C5535. Phương thức photocopy: Mô tả nguyên lý hoạt động của máy photocopy, như "photocopy tĩnh điện", "photocopy phun mực", "photocopy nhiệt", v.v., photocopy tĩnh điện là phương thức điển hình của 8472.10. Có đa chức năng không: Khai báo có chức năng bổ sung như in, quét, fax hay không, nếu có cần nêu rõ chức năng chính có phải là photocopy không. Tốc độ photocopy tối đa: Đơn vị thường là trang/phút (ppm), phản ánh hiệu năng máy, giúp phân biệt máy photocopy tốc độ cao và máy photocopy thông thường. Nước xuất xứ: Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ sản xuất hàng hóa, dùng để xác định ưu đãi thuế quan và quy tắc xuất xứ. Tên hàng: Máy photocopy tĩnh điện; Mục đích sử dụng: Photocopy tài liệu văn phòng; Thương hiệu: Canon; Model: iR-ADV C5535; Phương thức photocopy: Photocopy tĩnh điện; Có đa chức năng không: Có (có chức năng in, quét, nhưng chức năng chính là photocopy); Tốc độ photocopy tối đa: 35 trang/phút; Nước xuất xứ: Nhật Bản. Ghi chú: Máy này quét bản gốc qua hệ thống quang học, hút mực tĩnh điện để chuyển, chức năng cốt lõi là photocopy, phù hợp với mô tả mã HS 8472.10. Phân loại sai máy đa chức năng có chức năng chính là in vào 8472.10, thực tế nên phân loại vào 8443.31 hoặc 8471.60. Bỏ qua nguyên tắc xác định "chức năng chính", chỉ vì máy có chức năng photocopy mà phân loại vào 8472.10. Không khai báo chính xác phương thức photocopy, báo sai photocopy tĩnh điện thành phun mực hoặc in laser, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên chuẩn được hải quan công nhận, như "máy photocopy tĩnh điện", "máy photocopy đa chức năng", v.v., tránh sử dụng tên thương hiệu hoặc tên thông thường.
⚠️ Khai là "máy photocopy in tích hợp" nhưng thực tế chức năng chính là in, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng của máy, như "photocopy tài liệu văn phòng", "photocopy bản vẽ kỹ thuật", v.v., giúp xác định có thuộc máy văn phòng hay không.
⚠️ Khai chung chung "dùng văn phòng", không phân biệt mục đích cụ thể như photocopy, in hay vẽ.
Thương hiệu
Tên thương hiệu của hàng hóa khai báo, như Canon, Ricoh, HP, v.v., thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại nhưng cần cho thống kê hải quan và bảo hộ sở hữu trí tuệ.
⚠️ Khai sai thương hiệu hoặc sử dụng tên dịch không chính thức, dẫn đến không khớp với hóa đơn.
Model
Mã model do nhà sản xuất đặt, dùng để nhận diện duy nhất thông số sản phẩm, như iR-ADV C5535.
⚠️ Model khai không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Phương thức photocopy
Mô tả nguyên lý hoạt động của máy photocopy, như "photocopy tĩnh điện", "photocopy phun mực", "photocopy nhiệt", v.v., photocopy tĩnh điện là phương thức điển hình của 8472.10.
⚠️ Ghi sai photocopy tĩnh điện thành "in laser", nhầm lẫn nguyên lý photocopy và in.
Có đa chức năng không
Khai báo có chức năng bổ sung như in, quét, fax hay không, nếu có cần nêu rõ chức năng chính có phải là photocopy không.
⚠️ Không khai báo chức năng bổ sung, dẫn đến hải quan nghi ngờ phân loại.
Tốc độ photocopy tối đa
Đơn vị thường là trang/phút (ppm), phản ánh hiệu năng máy, giúp phân biệt máy photocopy tốc độ cao và máy photocopy thông thường.
⚠️ Ghi sai đơn vị hoặc số liệu không thực, ảnh hưởng đến đánh giá giá trị hàng hóa của hải quan.
Nước xuất xứ
Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ sản xuất hàng hóa, dùng để xác định ưu đãi thuế quan và quy tắc xuất xứ.
⚠️ Báo sai nước lắp ráp thành nước xuất xứ, bỏ qua tiêu chí chuyển đổi thực chất.
Ví dụ: Tên hàng: Máy photocopy tĩnh điện; Mục đích sử dụng: Photocopy tài liệu văn phòng; Thương hiệu: Canon; Model: iR-ADV C5535; Phương thức photocopy: Photocopy tĩnh điện; Có đa chức năng không: Có (có chức năng in, quét, nhưng chức năng chính là photocopy); Tốc độ photocopy tối đa: 35 trang/phút; Nước xuất xứ: Nhật Bản. Ghi chú: Máy này quét bản gốc qua hệ thống quang học, hút mực tĩnh điện để chuyển, chức năng cốt lõi là photocopy, phù hợp với mô tả mã HS 8472.10.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai máy đa chức năng có chức năng chính là in vào 8472.10, thực tế nên phân loại vào 8443.31 hoặc 8471.60.
Bỏ qua nguyên tắc xác định "chức năng chính", chỉ vì máy có chức năng photocopy mà phân loại vào 8472.10.
Không khai báo chính xác phương thức photocopy, báo sai photocopy tĩnh điện thành phun mực hoặc in laser, dẫn đến tranh chấp phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là "chức năng chính" và "nguyên lý hoạt động" của máy. Theo chú thích HS, 8472.10 bao gồm thiết bị photocopy tĩnh điện chiếu hình ảnh bản gốc qua hệ thống quang học lên trống cảm quang, sau đó chuyển lên giấy. Nếu máy có cả chức năng in, quét, fax, thì cần phân loại theo chức năng chính theo GIR 3 (b). Nếu chức năng chính là photocopy, dù có chức năng in, vẫn phân loại vào 8472.10; nếu chức năng chính là in, thì phân loại vào 8443.31 (máy in đa chức năng) hoặc 8471.60 (thiết bị xuất máy tính). Ngoài ra, máy in thuộc nhóm 8443 in qua bản in hoặc trục lăn, có sự khác biệt bản chất với nguyên lý tạo hình tĩnh điện của máy photocopy. 8443.31 Máy in đa chức năng: 8443.31 bao gồm máy có cả chức năng in, photocopy, quét và chức năng chính là in, phương thức in thường là laser hoặc phun mực, cần kết nối máy tính để nhận dữ liệu; còn 8472.10 chức năng chính là photocopy, có thể sao chép độc lập bản gốc giấy. 8443.39 Máy in khác: 8443.39 bao gồm máy in typo, offset, intaglio, v.v., chuyển mực lên vật liệu in qua bản in, phù hợp với in khối lượng lớn; máy photocopy không có bản in, sao chép từng trang qua hút mực tĩnh điện, phù hợp với khối lượng nhỏ. 8471.60 Thiết bị nhập xuất máy tính: 8471.60 bao gồm máy in, máy quét và thiết bị ngoại vi máy tính khác, phải kết nối với thiết bị xử lý dữ liệu tự động để sử dụng; máy photocopy có thể hoạt động độc lập không cần máy tính, sao chép trực tiếp bản gốc. 8472.90 Máy văn phòng khác: 8472.90 là phân nhóm dự phòng của nhóm 8472, bao gồm máy gấp thư, máy đục lỗ, v.v.; máy photocopy có phân nhóm riêng 8472.10, nên không phân loại vào 8472.90. 9006.59 Thiết bị đèn flash chụp ảnh khác: 9006 bao gồm thiết bị chụp ảnh, máy photocopy tuy sử dụng hệ thống quang học, nhưng chức năng là sao chép tài liệu, không phải chụp ảnh, nên không phân loại vào chương 90. Chức năng chính của máy có phải là photocopy không? Có quét bản gốc qua hệ thống quang học và chuyển tĩnh điện không? Có thể hoạt động độc lập, không cần kết nối máy tính không? Có chức năng bổ sung như in, quét không? Chức năng bổ sung có thay đổi chức năng chính không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là "chức năng chính" và "nguyên lý hoạt động" của máy. Theo chú thích HS, 8472.10 bao gồm thiết bị photocopy tĩnh điện chiếu hình ảnh bản gốc qua hệ thống quang học lên trống cảm quang, sau đó chuyển lên giấy. Nếu máy có cả chức năng in, quét, fax, thì cần phân loại theo chức năng chính theo GIR 3 (b). Nếu chức năng chính là photocopy, dù có chức năng in, vẫn phân loại vào 8472.10; nếu chức năng chính là in, thì phân loại vào 8443.31 (máy in đa chức năng) hoặc 8471.60 (thiết bị xuất máy tính). Ngoài ra, máy in thuộc nhóm 8443 in qua bản in hoặc trục lăn, có sự khác biệt bản chất với nguyên lý tạo hình tĩnh điện của máy photocopy.
Mã dễ nhầm:
8443.31 - Máy in đa chức năng
8443.31 bao gồm máy có cả chức năng in, photocopy, quét và chức năng chính là in, phương thức in thường là laser hoặc phun mực, cần kết nối máy tính để nhận dữ liệu; còn 8472.10 chức năng chính là photocopy, có thể sao chép độc lập bản gốc giấy.
8443.39 - Máy in khác
8443.39 bao gồm máy in typo, offset, intaglio, v.v., chuyển mực lên vật liệu in qua bản in, phù hợp với in khối lượng lớn; máy photocopy không có bản in, sao chép từng trang qua hút mực tĩnh điện, phù hợp với khối lượng nhỏ.
8471.60 - Thiết bị nhập xuất máy tính
8471.60 bao gồm máy in, máy quét và thiết bị ngoại vi máy tính khác, phải kết nối với thiết bị xử lý dữ liệu tự động để sử dụng; máy photocopy có thể hoạt động độc lập không cần máy tính, sao chép trực tiếp bản gốc.
8472.90 - Máy văn phòng khác
8472.90 là phân nhóm dự phòng của nhóm 8472, bao gồm máy gấp thư, máy đục lỗ, v.v.; máy photocopy có phân nhóm riêng 8472.10, nên không phân loại vào 8472.90.
9006.59 - Thiết bị đèn flash chụp ảnh khác
9006 bao gồm thiết bị chụp ảnh, máy photocopy tuy sử dụng hệ thống quang học, nhưng chức năng là sao chép tài liệu, không phải chụp ảnh, nên không phân loại vào chương 90.
Tự kiểm tra:
✓ Chức năng chính của máy có phải là photocopy không?
✓ Có quét bản gốc qua hệ thống quang học và chuyển tĩnh điện không?
✓ Có thể hoạt động độc lập, không cần kết nối máy tính không?
✓ Có chức năng bổ sung như in, quét không?
✓ Chức năng bổ sung có thay đổi chức năng chính không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định một máy đa chức năng nên phân loại vào 8472.10 hay 8443.31? Điểm mấu chốt là chức năng chính. Nếu mục đích chính của máy là photocopy, như sao chép nhiều tài liệu trong văn phòng, và tần suất sử dụng chức năng in thấp, thì phân loại vào 8472.10. Nếu mục đích chính là in, như kết nối máy tính để xuất tài liệu, photocopy chỉ thỉnh thoảng sử dụng, thì phân loại vào 8443.31. Hải quan sẽ tham khảo hướng dẫn sử dụng, tài liệu quảng cáo và tình hình sử dụng thực tế để đánh giá tổng hợp. Máy photocopy tĩnh điện và máy in laser khác nhau như thế nào về mã HS? Máy photocopy tĩnh điện phân loại vào 8472.10, chức năng cốt lõi là sao chép bản gốc giấy, hoàn thành qua quét quang học và tạo hình tĩnh điện. Máy in laser phân loại vào 8443.31 hoặc 8471.60, chức năng cốt lõi là nhận dữ liệu máy tính và in, tuy cũng sử dụng tạo hình tĩnh điện laser, nhưng nguồn dữ liệu khác nhau. Nếu máy in có thể photocopy độc lập, thì có thể phân loại theo chức năng chính. Trong các yếu tố khai báo của máy photocopy, "phương thức photocopy" điền như thế nào? Phương thức photocopy chỉ nguyên lý hoạt động của máy, thường có photocopy tĩnh điện, photocopy phun mực, photocopy nhiệt, v.v. Thuộc 8472.10 chủ yếu là photocopy tĩnh điện, khi điền nên mô tả chính xác, như "photocopy tĩnh điện". Nếu là photocopy phun mực, cần xác nhận có vẫn phân loại vào 8472.10 không, vì photocopy phun mực có thể liên quan đến phân nhóm khác. Máy photocopy cũ nhập khẩu có thể phân loại vào 8472.10 không? Có thể, mã HS không phân biệt mới cũ, nhưng máy photocopy cũ cần lưu ý yêu cầu quản lý đặc biệt của hải quan đối với sản phẩm cơ điện cũ, như kiểm tra trước vận chuyển, giấy phép, v.v. Phân loại vẫn theo chức năng chính, nếu là photocopy tĩnh điện thì phân loại vào 8472.10. Khi khai báo cần khai trung thực tình trạng mới cũ. Máy photocopy có chức năng fax, có ảnh hưởng đến phân loại không? Nếu chức năng fax là chức năng bổ sung, và chức năng chính vẫn là photocopy, thì không ảnh hưởng đến phân loại vào 8472.10. Nhưng nếu fax là chức năng chính, thì có thể phân loại vào 8443.31 hoặc 8517.62 (máy fax). Cần dựa trên tần suất sử dụng thực tế và mục đích thiết kế để xác định chức năng chính. Máy photocopy thuộc mã HS 8472.10 có bao gồm máy photocopy bản vẽ kỹ thuật không? Có bao gồm. Máy photocopy bản vẽ kỹ thuật thường sử dụng phương thức tĩnh điện hoặc nhiệt, dùng để sao chép bản vẽ khổ lớn, nếu nguyên lý hoạt động là photocopy tĩnh điện, thì phân loại vào 8472.10. Nhưng nếu là máy in bản vẽ, thì có thể phân loại vào 9006 hoặc 8443, cần phân tích cụ thể. Làm thế nào để tra cứu thuế suất cụ thể thuộc 8472.10? Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và thời gian. Đề nghị truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống "Phán định phân loại hải quan trước" để tra cứu bằng mã mười chữ số. Cũng có thể tham khảo phiên bản mới nhất của "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa", hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp. Lưu ý sự khác biệt giữa thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường và thuế suất hiệp định. Máy photocopy phân loại vào 8472.10, các bộ phận của nó phân loại như thế nào? Phân loại bộ phận cần xem có chuyên dụng không. Nếu là bộ phận chuyên dụng của máy photocopy 8472.10, như trống cảm quang, bộ phận hiện hình, thường phân loại vào 8472.90 (bộ phận máy văn phòng khác). Nhưng nếu bộ phận本身 là bộ phận thông dụng, như ốc vít, bánh răng, thì phân loại theo vật liệu hoặc bộ phận thông dụng. Cần tham khảo chú thích 2 của chương 84.
Q: Làm thế nào để xác định một máy đa chức năng nên phân loại vào 8472.10 hay 8443.31?
A: Điểm mấu chốt là chức năng chính. Nếu mục đích chính của máy là photocopy, như sao chép nhiều tài liệu trong văn phòng, và tần suất sử dụng chức năng in thấp, thì phân loại vào 8472.10. Nếu mục đích chính là in, như kết nối máy tính để xuất tài liệu, photocopy chỉ thỉnh thoảng sử dụng, thì phân loại vào 8443.31. Hải quan sẽ tham khảo hướng dẫn sử dụng, tài liệu quảng cáo và tình hình sử dụng thực tế để đánh giá tổng hợp.
Q: Máy photocopy tĩnh điện và máy in laser khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Máy photocopy tĩnh điện phân loại vào 8472.10, chức năng cốt lõi là sao chép bản gốc giấy, hoàn thành qua quét quang học và tạo hình tĩnh điện. Máy in laser phân loại vào 8443.31 hoặc 8471.60, chức năng cốt lõi là nhận dữ liệu máy tính và in, tuy cũng sử dụng tạo hình tĩnh điện laser, nhưng nguồn dữ liệu khác nhau. Nếu máy in có thể photocopy độc lập, thì có thể phân loại theo chức năng chính.
Q: Trong các yếu tố khai báo của máy photocopy, "phương thức photocopy" điền như thế nào?
A: Phương thức photocopy chỉ nguyên lý hoạt động của máy, thường có photocopy tĩnh điện, photocopy phun mực, photocopy nhiệt, v.v. Thuộc 8472.10 chủ yếu là photocopy tĩnh điện, khi điền nên mô tả chính xác, như "photocopy tĩnh điện". Nếu là photocopy phun mực, cần xác nhận có vẫn phân loại vào 8472.10 không, vì photocopy phun mực có thể liên quan đến phân nhóm khác.
Q: Máy photocopy cũ nhập khẩu có thể phân loại vào 8472.10 không?
A: Có thể, mã HS không phân biệt mới cũ, nhưng máy photocopy cũ cần lưu ý yêu cầu quản lý đặc biệt của hải quan đối với sản phẩm cơ điện cũ, như kiểm tra trước vận chuyển, giấy phép, v.v. Phân loại vẫn theo chức năng chính, nếu là photocopy tĩnh điện thì phân loại vào 8472.10. Khi khai báo cần khai trung thực tình trạng mới cũ.
Q: Máy photocopy có chức năng fax, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu chức năng fax là chức năng bổ sung, và chức năng chính vẫn là photocopy, thì không ảnh hưởng đến phân loại vào 8472.10. Nhưng nếu fax là chức năng chính, thì có thể phân loại vào 8443.31 hoặc 8517.62 (máy fax). Cần dựa trên tần suất sử dụng thực tế và mục đích thiết kế để xác định chức năng chính.
Q: Máy photocopy thuộc mã HS 8472.10 có bao gồm máy photocopy bản vẽ kỹ thuật không?
A: Có bao gồm. Máy photocopy bản vẽ kỹ thuật thường sử dụng phương thức tĩnh điện hoặc nhiệt, dùng để sao chép bản vẽ khổ lớn, nếu nguyên lý hoạt động là photocopy tĩnh điện, thì phân loại vào 8472.10. Nhưng nếu là máy in bản vẽ, thì có thể phân loại vào 9006 hoặc 8443, cần phân tích cụ thể.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất cụ thể thuộc 8472.10?
A: Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và thời gian. Đề nghị truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống "Phán định phân loại hải quan trước" để tra cứu bằng mã mười chữ số. Cũng có thể tham khảo phiên bản mới nhất của "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa", hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp. Lưu ý sự khác biệt giữa thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường và thuế suất hiệp định.
Q: Máy photocopy phân loại vào 8472.10, các bộ phận của nó phân loại như thế nào?
A: Phân loại bộ phận cần xem có chuyên dụng không. Nếu là bộ phận chuyên dụng của máy photocopy 8472.10, như trống cảm quang, bộ phận hiện hình, thường phân loại vào 8472.90 (bộ phận máy văn phòng khác). Nhưng nếu bộ phận本身 là bộ phận thông dụng, như ốc vít, bánh răng, thì phân loại theo vật liệu hoặc bộ phận thông dụng. Cần tham khảo chú thích 2 của chương 84.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.