Mã HS: 846799
Các bộ phận dụng cụ khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS bao gồm máy móc thiết bị và phụ tùng, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, vòng bi, bộ truyền động, v.v. Hàng hóa thuộc chương này thường có chức năng cơ khí hoặc là phụ tùng chuyên dụng của máy móc, nhưng cần lưu ý các điều khoản loại trừ, như một số thiết bị điện thuộc Chương 85.
Nhóm
Nhóm 8467 bao gồm dụng cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén, dụng cụ cầm tay hoạt động bằng điện (bao gồm máy móc điện) và phụ tùng phi điện của các dụng cụ này. Cụ thể bao gồm: dụng cụ cầm tay khí nén (như cờ lê khí nén, máy mài khí nén), dụng cụ cầm tay điện (như máy khoan điện, máy cưa điện, máy mài điện) và phụ tùng chuyên dụng của chúng (như đầu kẹp khoan, lưỡi cưa, đĩa mài, v.v.).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84 = máy móc, thiết bị cơ khí, thiết bị điện và phụ tùng; chữ số thứ 3-4 là 67 = dụng cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén hoặc điện; chữ số thứ 5-6 là 99 = phụ tùng dụng cụ khác, tức phân nhóm 8467.99, chuyên dùng để phân loại phụ tùng của dụng cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén hoặc điện, nhưng loại trừ phụ tùng điện (như động cơ điện, công tắc) và một số phụ tùng cụ thể (như mũi khoan, lưỡi cưa đã được liệt kê riêng).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là phụ tùng chuyên dụng của dụng cụ cầm tay hoạt động bằng khí nén hoặc điện, và không được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác (như mũi khoan thuộc 8207, lưỡi cưa thuộc 8202), cũng không thuộc phụ tùng điện (thuộc Chương 85), do đó được phân loại vào 8467.99. Nếu phụ tùng là phụ tùng thông dụng (như bu lông, lò xo), thì phân loại theo vật liệu.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải cụ thể rõ ràng, như "khối va đập dùng cho cờ lê điện".
⚠️ Chỉ ghi "phụ tùng dụng cụ", quá chung chung, dễ bị hải quan nghi vấn.
Thương hiệu
Điền thương hiệu của dụng cụ hoặc phụ tùng, như "Bosch", "Makita", không có thương hiệu thì điền "không nhãn hiệu".
⚠️ Thương hiệu không khớp với phụ tùng, hoặc thiếu thương hiệu dẫn đến không thể xác định phân loại.
Model
Điền model của phụ tùng hoặc model của dụng cụ áp dụng, như "áp dụng cho GBH 2-26".
⚠️ Model điền không đầy đủ, không thể tương ứng với dụng cụ cụ thể.
Vật liệu
Vật liệu chính, như "thép hợp kim", "thép carbon", "nhựa", ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Mô tả vật liệu mơ hồ, như "kim loại", không nêu cụ thể.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ phụ tùng này dùng cho loại dụng cụ cầm tay khí nén hoặc điện nào, như "dùng cho máy mài góc điện".
⚠️ Mô tả mục đích là "dùng cho dụng cụ", không chỉ rõ loại dụng cụ cụ thể.
Nguyên lý hoạt động
Nếu là phụ tùng điện, cần nêu rõ có phụ thuộc vào năng lượng điện để hoạt động hay không, như "phụ tùng phi điện".
⚠️ Khai báo sai phụ tùng điện thành phụ tùng phi điện, dẫn đến phân loại sai.
Có phải phụ tùng chuyên dụng
Khai báo phụ tùng này có chuyên dụng cho dụng cụ thuộc nhóm 8467 hay là phụ tùng thông dụng.
⚠️ Khai báo phụ tùng thông dụng (như bu lông tiêu chuẩn) thành phụ tùng chuyên dụng.
Ví dụ:
Tên hàng: giá đỡ chổi than dùng cho máy mài góc điện; Thương hiệu: Makita; Model: áp dụng cho GA9020; Vật liệu: nhựa + đồng; Mục đích: dùng cho máy mài góc điện, dẫn điện; Nguyên lý hoạt động: phụ tùng phi điện (bản thân giá đỡ chổi than không tạo ra năng lượng điện, nhưng thuộc bộ phận kết nối điện? Lưu ý: giá đỡ chổi than là phụ tùng điện, nên thuộc Chương 85, đây chỉ là định dạng ví dụ, thực tế nên tránh); Có phải phụ tùng chuyên dụng: có.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa có phải là phụ tùng của dụng cụ cầm tay khí nén hoặc điện hay không; 2) Có chuyên dụng cho loại dụng cụ đó hay không; 3) Có thuộc phụ tùng điện (loại trừ) hay không; 4) Có được liệt kê cụ thể trong nhóm khác (như 8202, 8207) hay không. Chỉ khi đồng thời thỏa mãn ba điều kiện: phi điện, không được liệt kê, phụ tùng chuyên dụng, mới phân loại vào 8467.99.
Mã dễ nhầm:
8467.91 - Phụ tùng dụng cụ cầm tay khí nén
8467.91 chuyên dùng cho phụ tùng dụng cụ khí nén, trong khi 8467.99 bao gồm dụng cụ điện và phụ tùng khác chưa được liệt kê. Nếu phụ tùng rõ ràng dùng cho dụng cụ khí nén, nên ưu tiên phân loại vào 8467.91.
8467.92 - Phụ tùng dụng cụ cầm tay điện
8467.92 chuyên dùng cho phụ tùng dụng cụ điện, nhưng chỉ bao gồm phụ tùng của máy móc điện, không bao gồm phụ tùng điện. Nếu phụ tùng là phụ tùng điện, vẫn thuộc Chương 85.
8207.90 - Phụ tùng dụng cụ khác
8207.90 bao gồm phụ tùng của dụng cụ cầm tay hoặc dụng cụ có thể thay thế dùng cho máy công cụ (như mũi khoan, dao phay), trong khi 8467.99 chuyên dùng cho phụ tùng dụng cụ cầm tay khí nén/điện.
8501.10 - Động cơ điện
Động cơ điện là phụ tùng điện, ngay cả khi chuyên dùng cho dụng cụ cầm tay điện, cũng nên thuộc 8501, không phải 8467.99.
8483.90 - Phụ tùng bộ truyền động
Phụ tùng bộ truyền động (như bánh răng, vòng bi) nếu là phụ tùng thông dụng, thuộc 8483; nếu chuyên dùng cho dụng cụ cầm tay và không được liệt kê trong nhóm khác, có thể thuộc 8467.99, nhưng cần phân biệt cẩn thận.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS 846799 "phụ tùng dụng cụ khác" cụ thể bao gồm những hàng hóa nào?
A: Bao gồm phụ tùng chuyên dụng phi điện của dụng cụ cầm tay khí nén hoặc điện, như khối va đập, đầu kẹp, vỏ, tay cầm, v.v., nhưng loại trừ phụ tùng điện (như động cơ điện, công tắc) và phụ tùng đã được liệt kê (như mũi khoan, lưỡi cưa).
Q: Làm thế nào để xác định một phụ tùng là phụ tùng điện hay phi điện?
A: Phụ tùng điện thường liên quan đến chuyển đổi, điều khiển hoặc truyền tải năng lượng điện, như động cơ điện, công tắc, máy biến áp, bảng mạch. Phụ tùng phi điện chỉ có chức năng cơ khí, như vỏ, bánh răng, đầu kẹp. Nếu phụ tùng có chức năng điện, nên thuộc Chương 85.
Q: Bộ pin của dụng cụ điện có nên phân loại vào 846799 không?
A: Bộ pin thường thuộc 8507 (ắc quy), ngay cả khi chuyên dùng cho dụng cụ điện, cũng không thuộc 846799, vì đây là phụ tùng điện và đã được liệt kê.
Q: Phân loại phụ tùng dụng cụ khí nén và dụng cụ điện có gì khác nhau?
A: Phụ tùng dụng cụ khí nén ưu tiên thuộc 8467.91, phụ tùng dụng cụ điện thuộc 8467.92, phụ tùng khác chưa được liệt kê thuộc 8467.99. Nhưng phụ tùng điện đều thuộc Chương 85.
Q: Nếu phụ tùng có thể dùng cho dụng cụ điện và cả máy móc khác, phân loại như thế nào?
A: Nếu phụ tùng là phụ tùng thông dụng, phân loại theo vật liệu (như bu lông bằng thép thuộc 7318); nếu là phụ tùng chuyên dụng nhưng có thể dùng cho nhiều loại dụng cụ, cần dựa vào mục đích sử dụng chính để phán đoán, nếu không xác định được, có thể thuộc 8467.99.
Q: Trong các yếu tố khai báo của 846799, "có phải phụ tùng chuyên dụng" điền như thế nào?
A: Nên điền trung thực "có" hoặc "không". Nếu là phụ tùng chuyên dụng, cần cung cấp model dụng cụ áp dụng; nếu là phụ tùng thông dụng, nên phân loại theo vật liệu, tránh khai báo sai.
Q: Khi nhập khẩu phụ tùng 846799, hải quan kiểm tra thường gặp những vấn đề gì?
A: Các vấn đề thường gặp bao gồm: phụ tùng bị phân loại sai thành phụ tùng điện, phụ tùng thông dụng bị khai báo sai thành phụ tùng chuyên dụng, thương hiệu model khai báo không đúng, mô tả vật liệu không rõ ràng. Nên lưu giữ tài liệu kỹ thuật để phục vụ kiểm tra.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 846799?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS và nước xuất xứ, để có được thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông và thuế suất hiệp định. Thuế suất sẽ thay đổi, lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.