Mã HS: 846792
Phụ tùng dụng cụ khí nén
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, bao gồm máy động lực, bơm, quạt, máy công cụ, thiết bị văn phòng, v.v. Chương này nhấn mạnh chức năng cơ khí và thuộc tính truyền động của hàng hóa, việc phân loại phụ tùng cần xác định xem có chuyên dùng cho một loại máy móc cụ thể hay không. Phạm vi tổng thể từ nồi hơi, động cơ đến thiết bị xử lý tự động, là một trong những chương quan trọng nhất trong thương mại hàng công nghiệp.
Nhóm
Nhóm 8467 chỉ định cụ thể dụng cụ cầm tay chạy bằng khí nén hoặc có động lực không điện (như khí nén, thủy lực), bao gồm dụng cụ khoan, tarô, vặn vít, mài, tán đinh, v.v. Nhóm này bao gồm bản thân dụng cụ và phụ tùng chuyên dụng của nó, nhưng không bao gồm dụng cụ điện (thuộc 8508) hoặc dụng cụ cầm tay (thuộc 8205). Phụ tùng cần được xác định rõ là chuyên dùng cho dụng cụ thuộc 8467.
Phân tích từng chữ số
Mã 846792 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 84 đại diện Chương 84 (máy móc thiết bị cơ khí); chữ số thứ 3-4 là 67 đại diện nhóm 8467 (dụng cụ cầm tay chạy bằng khí nén hoặc động lực không điện); chữ số thứ 5-6 là 92 đại diện phân nhóm 846792, chỉ định cụ thể phụ tùng của dụng cụ thuộc 8467. Chữ số thứ 5 là 9 biểu thị phân nhóm phụ tùng, chữ số thứ 6 là 2 phân chia chi tiết hơn. Logic tổng thể là: chương→nhóm→phân nhóm, giới hạn từng cấp thành phụ tùng chuyên dụng cho dụng cụ khí nén.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là phụ tùng chuyên dụng cho dụng cụ khí nén, có đặc điểm chuyên dùng cho dụng cụ khí nén thuộc 8467, do đó được phân loại vào 846792. Nếu là phụ tùng dụng cụ điện thì thuộc 8508, nếu là phụ tùng máy móc thông dụng thì phân loại theo vật liệu hoặc mục đích sử dụng. 846792 nhấn mạnh "tính chuyên dụng", không thể là phụ tùng thông dụng, và bản thân dụng cụ phải là cầm tay, chạy bằng khí nén hoặc động lực không điện.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên cụ thể đến loại phụ tùng, như "rôto cờ lê khí nén", "cánh máy mài khí nén".
⚠️ Ghi chung chung "phụ tùng dụng cụ khí nén", không chỉ rõ tên phụ tùng cụ thể.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ phụ tùng này dùng cho loại dụng cụ khí nén nào và chức năng cụ thể, như "dùng cho cờ lê khí nén truyền mô-men xoắn".
⚠️ Chỉ ghi "dùng cho dụng cụ khí nén", không nêu loại dụng cụ và chức năng.
Vật liệu
Vật liệu chính của phụ tùng khai báo, như thép hợp kim, hợp kim nhôm, cao su, nhựa, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
⚠️ Mô tả vật liệu mơ hồ, như "kim loại", không phân biệt thép, sắt, đồng, v.v.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu"), thương hiệu ảnh hưởng đến bảo hộ sở hữu trí tuệ của hải quan.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc không khớp với hóa đơn.
Model
Model hoặc số phụ tùng của phụ tùng, giúp hải quan xác nhận tính duy nhất.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Model dụng cụ áp dụng
Model dụng cụ khí nén mà phụ tùng này tương thích, chứng minh tính chuyên dụng.
⚠️ Không cung cấp model dụng cụ áp dụng, dẫn đến bị nghi ngờ tính thông dụng.
Có phải phụ tùng chuyên dụng
Tuyên bố phụ tùng này có chuyên dùng cho dụng cụ thuộc 8467 hay không, trả lời "Có" hoặc "Không".
⚠️ Khai báo nhầm phụ tùng thông dụng là phụ tùng chuyên dụng.
Ví dụ:
Tên hàng: Rôto cờ lê khí nén; Mục đích sử dụng: Dùng cho cờ lê khí nén, truyền mô-men xoắn; Vật liệu: Thép hợp kim; Thương hiệu: XX; Model: RT-200; Model dụng cụ áp dụng: AT-2500; Có phải phụ tùng chuyên dụng: Có.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Bản thân dụng cụ có phải là cầm tay, chạy bằng khí nén hoặc động lực không điện; 2) Phụ tùng có chuyên dùng cho dụng cụ đó hay không. Nếu phụ tùng có thể dùng chung cho máy móc khác, thì phân loại theo phụ tùng thông dụng (như 7318, 7326, v.v.). Nếu dụng cụ là điện, phụ tùng thuộc 8508. Đồng thời tham khảo giải thích của "Chú giải hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu" đối với 8467.
Mã dễ nhầm:
846791 - Phụ tùng cưa cầm tay
846791 chỉ định cụ thể phụ tùng của cưa cầm tay (bất kể động lực), trong khi 846792 chỉ chỉ phụ tùng dụng cụ khí nén. Phụ tùng cưa không thuộc 846792.
846799 - Phụ tùng dụng cụ cầm tay khác
846799 bao gồm phụ tùng của dụng cụ khác thuộc 8467 (như dụng cụ thủy lực), trong khi 846792 chỉ giới hạn phụ tùng dụng cụ khí nén.
8508 - Dụng cụ điện
8508 là dụng cụ điện nguyên chiếc và phụ tùng của nó, nguồn động lực là điện. Nếu phụ tùng dùng cho dụng cụ điện, nên thuộc 8508 chứ không phải 846792.
8205 - Dụng cụ cầm tay
8205 là dụng cụ cầm tay, không có động lực truyền động. Nếu phụ tùng dùng cho dụng cụ cầm tay, thuộc 8205, không thuộc 846792.
8487 - Phụ tùng máy móc
8487 là phụ tùng máy móc khác chưa được liệt kê trong chương này. Nếu phụ tùng dụng cụ khí nén không chuyên dùng cho 8467, có thể thuộc 8487.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Phụ tùng dụng cụ khí nén và phụ tùng dụng cụ điện khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Khác biệt cốt lõi nằm ở nguồn động lực của dụng cụ. Phụ tùng dụng cụ khí nén thuộc 846792, phụ tùng dụng cụ điện thuộc 8508. Nếu phụ tùng có thể dùng cho cả khí nén và điện, cần phán đoán theo mục đích sử dụng chính, nếu không xác định được có thể phân loại theo phụ tùng thông dụng. Khi khai báo nên cung cấp loại dụng cụ và model.
Q: Phụ tùng thuộc 846792 có bao gồm vòng đệm, lò xo và các phụ tùng thông dụng khác?
A: Không bao gồm. 846792 chỉ bao gồm phụ tùng chuyên dùng cho dụng cụ khí nén. Vòng đệm, lò xo nếu là phụ tùng tiêu chuẩn thông dụng, nên phân loại theo vật liệu (như vòng đệm cao su thuộc 4016, lò xo thép thuộc 7320). Chỉ những phụ tùng loại này được thiết kế chuyên dụng cho dụng cụ khí nén cụ thể mới có thể thuộc 846792.
Q: Làm thế nào để xác định phụ tùng có "chuyên dụng" cho dụng cụ khí nén?
A: Căn cứ xác định tính chuyên dụng: Phụ tùng có chỉ áp dụng cho dụng cụ thuộc 8467 và không thể dùng cho máy móc khác. Thường cần cung cấp bản vẽ phụ tùng, model dụng cụ áp dụng, mô tả chức năng. Nếu phụ tùng trên thị trường dùng chung cho nhiều loại máy móc, thì được coi là phụ tùng thông dụng, không thuộc 846792.
Q: Mã HS của dụng cụ khí nén nguyên chiếc và phụ tùng có liên quan gì?
A: Dụng cụ khí nén nguyên chiếc thuộc phân nhóm cụ thể trong 8467 (như 846711, 846719, v.v.), phụ tùng chuyên dụng của nó thuộc 846792. Nguyên chiếc và phụ tùng được phân loại riêng, nhưng phụ tùng phải chuyên dùng cho nguyên chiếc. Nếu nhập khẩu nguyên chiếc kèm phụ tùng, cần khai báo riêng.
Q: Trong các yếu tố khai báo của 846792, "Model dụng cụ áp dụng" có bắt buộc phải cung cấp?
A: Nên cung cấp. Yếu tố này là chìa khóa chứng minh tính chuyên dụng của phụ tùng, thiếu có thể dẫn đến hải quan nghi ngờ phân loại. Nếu thực sự không có model, nên cung cấp tên dụng cụ, chức năng và thông tin chi tiết, đồng thời tuyên bố tính chuyên dụng.
Q: Khi nhập khẩu phụ tùng dụng cụ khí nén, hải quan thẩm định giá tập trung vào điều gì?
A: Hải quan thẩm định giá tập trung vào tính xác thực, tính chuyên dụng và tính hợp lý của giá cả phụ tùng. Cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, danh sách phụ tùng, và giải thích chức năng của phụ tùng trong nguyên chiếc. Nếu giá rõ ràng thấp hơn hoặc cao hơn hàng cùng loại, có thể bị yêu cầu giải thích bổ sung.
Q: Nếu phụ tùng dụng cụ khí nén là bộ linh kiện rời, phân loại như thế nào?
A: Nếu bộ linh kiện rời đã có đặc điểm cơ bản của nguyên chiếc, nên phân loại theo nguyên chiếc (8467). Nếu linh kiện chưa lắp ráp và rõ ràng là phụ tùng, vẫn phân loại theo 846792. Cụ thể phán đoán theo Quy tắc tổng quát 2(a) của Biểu thuế.
Q: Khi xuất khẩu phụ tùng thuộc 846792, có cần cung cấp chứng từ đặc biệt?
A: Thông thường không cần chứng từ đặc biệt, nhưng nếu liên quan đến thương hiệu, sở hữu trí tuệ, cần cung cấp giấy ủy quyền. Nếu phụ tùng thuộc mặt hàng lưỡng dụng hoặc kiểm soát xuất khẩu, cần làm giấy phép liên quan. Nên tra cứu điều kiện giám sát xuất khẩu mới nhất.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.