Chương 84 là chương lớn trong hệ thống phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận phụ tùng của chúng, bao gồm động cơ, máy nông nghiệp, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, máy nâng hạ vận chuyển, dụng cụ động lực, v.v. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa phải có chức năng chuyển động cơ học hoặc sinh công, và thường được dẫn động bằng động lực (nhân lực, điện, khí nén, thủy lực, v.v.). Nhóm 8467 thuộc chương này là các dụng cụ cầm tay được dẫn động bằng động lực được liệt kê riêng, khác biệt với dụng cụ cầm tay (Chương 82) và máy công cụ cố định (8456-8466). Nhóm 8467 bao gồm dụng cụ cầm tay được dẫn động bằng động lực, tức là được dẫn động bởi nguồn động lực tích hợp hoặc bên ngoài (điện, khí nén, thủy lực, động cơ đốt trong, v.v.), và được thiết kế để cầm bằng một tay hoặc hai tay khi vận hành. Bao gồm: máy khoan điện cầm tay, máy cưa điện, cờ lê khí nén, máy mài khí nén, súng bắn đinh khí nén, kéo cắt thủy lực, v.v. Nhưng không bao gồm: máy công cụ lắp cố định (8456-8466), dụng cụ cầm tay (Chương 82), và các bộ phận phụ tùng khai báo riêng (phải phân loại theo phụ tùng). Trong nhóm 8467 được phân chia thêm theo loại động lực và loại dụng cụ. Mã 846719 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "84" đại diện cho Chương 84 (máy móc, thiết bị cơ khí), xác định hàng hóa thuộc loại máy móc chứ không phải dụng cụ điện (Chương 85) hoặc dụng cụ cầm tay (Chương 82). Chữ số thứ 3-4 "67" đại diện cho nhóm 8467 (dụng cụ cầm tay được dẫn động bằng động lực), xác định rõ hàng hóa là loại cầm tay, được dẫn động bằng động lực. Chữ số thứ 5-6 "19" là phân nhóm, trong đó "1" biểu thị dụng cụ khí nén (phân nhóm 8467.1), "9" biểu thị các dụng cụ khí nén khác (dụng cụ khí nén không quay hoặc chưa được liệt kê cụ thể). Do đó 846719 đặc biệt chỉ "các dụng cụ khí nén cầm tay khác", tức là các dụng cụ khí nén ngoài dụng cụ khí nén quay (như máy khoan khí nén, tua vít khí nén, thường được phân loại vào 846711), như máy bắn đinh khí nén, máy đánh gỉ khí nén, máy đầm khí nén, v.v. Hàng hóa này là dụng cụ khí nén cầm tay, nguồn động lực là khí nén, phù hợp với định nghĩa "dụng cụ cầm tay được dẫn động bằng động lực" của 8467, và thuộc phân nhóm dụng cụ khí nén 8467.1. Vì không phải là dụng cụ khí nén quay (846711), nên được phân loại vào 846719 "khác". Nếu là dụng cụ điện thì phân loại vào 8467.2, nếu là dụng cụ cầm tay thì phân loại vào Chương 82, nếu là máy công cụ cố định thì phân loại vào 8456-8466. Do đó 846719 là phân loại đúng.
Chương
Chương 84 là chương lớn trong hệ thống phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận phụ tùng của chúng, bao gồm động cơ, máy nông nghiệp, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, máy nâng hạ vận chuyển, dụng cụ động lực, v.v. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa phải có chức năng chuyển động cơ học hoặc sinh công, và thường được dẫn động bằng động lực (nhân lực, điện, khí nén, thủy lực, v.v.). Nhóm 8467 thuộc chương này là các dụng cụ cầm tay được dẫn động bằng động lực được liệt kê riêng, khác biệt với dụng cụ cầm tay (Chương 82) và máy công cụ cố định (8456-8466).
Nhóm
Nhóm 8467 bao gồm dụng cụ cầm tay được dẫn động bằng động lực, tức là được dẫn động bởi nguồn động lực tích hợp hoặc bên ngoài (điện, khí nén, thủy lực, động cơ đốt trong, v.v.), và được thiết kế để cầm bằng một tay hoặc hai tay khi vận hành. Bao gồm: máy khoan điện cầm tay, máy cưa điện, cờ lê khí nén, máy mài khí nén, súng bắn đinh khí nén, kéo cắt thủy lực, v.v. Nhưng không bao gồm: máy công cụ lắp cố định (8456-8466), dụng cụ cầm tay (Chương 82), và các bộ phận phụ tùng khai báo riêng (phải phân loại theo phụ tùng). Trong nhóm 8467 được phân chia thêm theo loại động lực và loại dụng cụ.
Phân tích từng chữ số
Mã 846719 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "84" đại diện cho Chương 84 (máy móc, thiết bị cơ khí), xác định hàng hóa thuộc loại máy móc chứ không phải dụng cụ điện (Chương 85) hoặc dụng cụ cầm tay (Chương 82). Chữ số thứ 3-4 "67" đại diện cho nhóm 8467 (dụng cụ cầm tay được dẫn động bằng động lực), xác định rõ hàng hóa là loại cầm tay, được dẫn động bằng động lực. Chữ số thứ 5-6 "19" là phân nhóm, trong đó "1" biểu thị dụng cụ khí nén (phân nhóm 8467.1), "9" biểu thị các dụng cụ khí nén khác (dụng cụ khí nén không quay hoặc chưa được liệt kê cụ thể). Do đó 846719 đặc biệt chỉ "các dụng cụ khí nén cầm tay khác", tức là các dụng cụ khí nén ngoài dụng cụ khí nén quay (như máy khoan khí nén, tua vít khí nén, thường được phân loại vào 846711), như máy bắn đinh khí nén, máy đánh gỉ khí nén, máy đầm khí nén, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là dụng cụ khí nén cầm tay, nguồn động lực là khí nén, phù hợp với định nghĩa "dụng cụ cầm tay được dẫn động bằng động lực" của 8467, và thuộc phân nhóm dụng cụ khí nén 8467.1. Vì không phải là dụng cụ khí nén quay (846711), nên được phân loại vào 846719 "khác". Nếu là dụng cụ điện thì phân loại vào 8467.2, nếu là dụng cụ cầm tay thì phân loại vào Chương 82, nếu là máy công cụ cố định thì phân loại vào 8456-8466. Do đó 846719 là phân loại đúng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại dụng cụ và phương thức động lực, như "máy bắn đinh khí nén", "súng đánh gỉ khí nén". Mục đích sử dụng: Mô tả kịch bản ứng dụng chính của dụng cụ, như "dùng để đóng đinh gỗ", "dùng để đánh gỉ bề mặt kim loại", "dùng để đập bê tông xây dựng". Nguồn động lực: Xác định rõ loại động lực, như "khí nén (dẫn động bằng khí nén)", và ghi rõ phạm vi áp suất làm việc (như 0.4-0.8MPa). Thương hiệu: Điền thương hiệu hàng hóa (nếu không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu"), cùng với model hoặc số series. Nguyên lý hoạt động: Mô tả ngắn gọn cách thức hoạt động của dụng cụ, như "thông qua khí nén đẩy piston chuyển động qua lại, dẫn động kim đập đánh đinh". Có phải loại quay: Ghi rõ có phải là dụng cụ khí nén quay (như máy khoan khí nén, tua vít khí nén), vì loại quay phân loại vào 846711, loại không quay phân loại vào 846719. Kích thước ngoại quan: Cung cấp kích thước ước tính của dụng cụ (dài×rộng×cao, đơn vị cm) và trọng lượng (kg), để xác minh đặc tính cầm tay. Quy cách đóng gói: Mô tả phương thức đóng gói (như hộp màu, hộp nhựa) và số lượng mỗi thùng, thuận tiện cho hải quan kiểm tra. Tên hàng: máy bắn đinh khí nén; Mục đích sử dụng: dùng để đóng đinh pallet gỗ; Nguồn động lực: khí nén, áp suất làm việc 0.5-0.7MPa; Thương hiệu: ABC; Model: DN-50; Nguyên lý hoạt động: khí nén đẩy piston, dẫn động kim đập đánh đinh; Có phải loại quay: không; Kích thước ngoại quan: dài 25cm×rộng 8cm×cao 20cm, nặng 1.8kg; Quy cách đóng gói: hộp màu, mỗi thùng 6 chiếc. Không phân biệt dụng cụ khí nén quay và không quay, dẫn đến nhầm lẫn phân nhóm 846711 và 846719. Khai báo nhầm dụng cụ khí nén thành dụng cụ điện, phân loại sai vào 8467.2. Khai báo là "dụng cụ cầm tay" nhưng thực tế có thiết bị khí nén, bị hải quan xác định phân loại sai.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại dụng cụ và phương thức động lực, như "máy bắn đinh khí nén", "súng đánh gỉ khí nén".
⚠️ Chỉ ghi "dụng cụ khí nén" hoặc "dụng cụ cầm tay", quá chung chung, dễ bị hải quan nghi ngờ.
Mục đích sử dụng
Mô tả kịch bản ứng dụng chính của dụng cụ, như "dùng để đóng đinh gỗ", "dùng để đánh gỉ bề mặt kim loại", "dùng để đập bê tông xây dựng".
⚠️ Điền các mô tả mơ hồ như "dùng cho công nghiệp", không cụ thể đến đối tượng thao tác hoặc ngành nghề.
Nguồn động lực
Xác định rõ loại động lực, như "khí nén (dẫn động bằng khí nén)", và ghi rõ phạm vi áp suất làm việc (như 0.4-0.8MPa).
⚠️ Ghi nhầm là "điện" hoặc "thủ công", dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa (nếu không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu"), cùng với model hoặc số series.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc thiếu model dẫn đến không thể đối chiếu với hàng thực tế.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn cách thức hoạt động của dụng cụ, như "thông qua khí nén đẩy piston chuyển động qua lại, dẫn động kim đập đánh đinh".
⚠️ Mô tả quá đơn giản, như "dẫn động khí nén", không giải thích cơ chế động tác cụ thể.
Có phải loại quay
Ghi rõ có phải là dụng cụ khí nén quay (như máy khoan khí nén, tua vít khí nén), vì loại quay phân loại vào 846711, loại không quay phân loại vào 846719.
⚠️ Không phân biệt rõ ràng, khai báo nhầm loại quay thành loại không quay, dẫn đến sai phân nhóm.
Kích thước ngoại quan
Cung cấp kích thước ước tính của dụng cụ (dài×rộng×cao, đơn vị cm) và trọng lượng (kg), để xác minh đặc tính cầm tay.
⚠️ Sai đơn vị kích thước hoặc thiếu trọng lượng, ảnh hưởng đến việc hải quan đánh giá có phải loại cầm tay.
Quy cách đóng gói
Mô tả phương thức đóng gói (như hộp màu, hộp nhựa) và số lượng mỗi thùng, thuận tiện cho hải quan kiểm tra.
⚠️ Điền nội dung không có thông tin thực chất như "đóng gói xuất khẩu tiêu chuẩn".
Ví dụ: Tên hàng: máy bắn đinh khí nén; Mục đích sử dụng: dùng để đóng đinh pallet gỗ; Nguồn động lực: khí nén, áp suất làm việc 0.5-0.7MPa; Thương hiệu: ABC; Model: DN-50; Nguyên lý hoạt động: khí nén đẩy piston, dẫn động kim đập đánh đinh; Có phải loại quay: không; Kích thước ngoại quan: dài 25cm×rộng 8cm×cao 20cm, nặng 1.8kg; Quy cách đóng gói: hộp màu, mỗi thùng 6 chiếc.
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt dụng cụ khí nén quay và không quay, dẫn đến nhầm lẫn phân nhóm 846711 và 846719.
Khai báo nhầm dụng cụ khí nén thành dụng cụ điện, phân loại sai vào 8467.2.
Khai báo là "dụng cụ cầm tay" nhưng thực tế có thiết bị khí nén, bị hải quan xác định phân loại sai.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi phân loại: 1) Hàng hóa có phải loại cầm tay (vận hành bằng tay, không lắp cố định); 2) Có được dẫn động bằng động lực (khí nén, điện, thủy lực, v.v., chứ không phải nhân lực); 3) Loại động lực có phải khí nén; 4) Có phải loại quay (loại quay phân loại vào 846711, loại không quay phân loại vào 846719). Đồng thời cần loại trừ dụng cụ cầm tay Chương 82, máy công cụ cố định Chương 84 và dụng cụ điện Chương 85 (nếu là điện thì phân loại vào 8467.2). Chỉ khi đồng thời thỏa mãn ba điều kiện "cầm tay" "khí nén" "không quay" mới phân loại vào 846719. 846711 Dụng cụ khí nén cầm tay loại quay: 846711 đặc biệt chỉ dụng cụ khí nén quay (như máy khoan khí nén, tua vít khí nén, máy mài khí nén), trong khi 846719 là dụng cụ khí nén không quay (như máy bắn đinh khí nén, súng đánh gỉ khí nén). Khác biệt cốt lõi là dụng cụ có lấy chuyển động quay làm chính hay không. 846729 Dụng cụ điện cầm tay khác: 846729 là dụng cụ điện (như máy khoan điện, máy cưa điện), nguồn động lực là điện; 846719 là dụng cụ khí nén, nguồn động lực là khí nén. Nếu khai báo nhầm dụng cụ khí nén thành dụng cụ điện, thì phân loại vào mã này, dẫn đến sai. 846719 Dụng cụ khí nén cầm tay khác: Mã này chính là mã hiện tại, nhưng cần lưu ý phân biệt với 846711 về loại quay. Ngoài ra, nếu dụng cụ là loại cố định hoặc không cầm tay, nên phân loại vào 8456-8466 hoặc phân nhóm khác của 8467. 820559 Dụng cụ cầm tay khác: 820559 bao gồm dụng cụ cầm tay (như máy đóng đinh thủ công, dao đánh gỉ thủ công), không có dẫn động bằng động lực; 846719 là dẫn động khí nén, có thiết bị động lực. Nếu dụng cụ tuy có thể cầm tay nhưng cần kết nối nguồn khí nén bên ngoài, vẫn phân loại vào 846719. 846792 Phụ tùng dụng cụ khí nén cầm tay: 846792 là phụ tùng hoặc bộ phận chuyên dụng của dụng cụ khí nén, như kim đập, xi lanh của máy bắn đinh khí nén; 846719 là dụng cụ khí nén hoàn chỉnh. Nếu khai báo riêng phụ tùng, nên phân loại vào 846792, chứ không phải 846719. Có phải vận hành bằng tay, không lắp cố định? Động lực có phải dẫn động bằng khí nén? Có phải loại không quay (như bắn đinh, đánh gỉ, đầm)? Có loại trừ dụng cụ điện (8467.2) và dụng cụ cầm tay (Chương 82)? Có phải dụng cụ hoàn chỉnh, chứ không phải phụ tùng (846792)?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi phân loại: 1) Hàng hóa có phải loại cầm tay (vận hành bằng tay, không lắp cố định); 2) Có được dẫn động bằng động lực (khí nén, điện, thủy lực, v.v., chứ không phải nhân lực); 3) Loại động lực có phải khí nén; 4) Có phải loại quay (loại quay phân loại vào 846711, loại không quay phân loại vào 846719). Đồng thời cần loại trừ dụng cụ cầm tay Chương 82, máy công cụ cố định Chương 84 và dụng cụ điện Chương 85 (nếu là điện thì phân loại vào 8467.2). Chỉ khi đồng thời thỏa mãn ba điều kiện "cầm tay" "khí nén" "không quay" mới phân loại vào 846719.
Mã dễ nhầm:
846711 - Dụng cụ khí nén cầm tay loại quay
846711 đặc biệt chỉ dụng cụ khí nén quay (như máy khoan khí nén, tua vít khí nén, máy mài khí nén), trong khi 846719 là dụng cụ khí nén không quay (như máy bắn đinh khí nén, súng đánh gỉ khí nén). Khác biệt cốt lõi là dụng cụ có lấy chuyển động quay làm chính hay không.
846729 - Dụng cụ điện cầm tay khác
846729 là dụng cụ điện (như máy khoan điện, máy cưa điện), nguồn động lực là điện; 846719 là dụng cụ khí nén, nguồn động lực là khí nén. Nếu khai báo nhầm dụng cụ khí nén thành dụng cụ điện, thì phân loại vào mã này, dẫn đến sai.
846719 - Dụng cụ khí nén cầm tay khác
Mã này chính là mã hiện tại, nhưng cần lưu ý phân biệt với 846711 về loại quay. Ngoài ra, nếu dụng cụ là loại cố định hoặc không cầm tay, nên phân loại vào 8456-8466 hoặc phân nhóm khác của 8467.
820559 - Dụng cụ cầm tay khác
820559 bao gồm dụng cụ cầm tay (như máy đóng đinh thủ công, dao đánh gỉ thủ công), không có dẫn động bằng động lực; 846719 là dẫn động khí nén, có thiết bị động lực. Nếu dụng cụ tuy có thể cầm tay nhưng cần kết nối nguồn khí nén bên ngoài, vẫn phân loại vào 846719.
846792 - Phụ tùng dụng cụ khí nén cầm tay
846792 là phụ tùng hoặc bộ phận chuyên dụng của dụng cụ khí nén, như kim đập, xi lanh của máy bắn đinh khí nén; 846719 là dụng cụ khí nén hoàn chỉnh. Nếu khai báo riêng phụ tùng, nên phân loại vào 846792, chứ không phải 846719.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải vận hành bằng tay, không lắp cố định?
✓ Động lực có phải dẫn động bằng khí nén?
✓ Có phải loại không quay (như bắn đinh, đánh gỉ, đầm)?
✓ Có loại trừ dụng cụ điện (8467.2) và dụng cụ cầm tay (Chương 82)?
✓ Có phải dụng cụ hoàn chỉnh, chứ không phải phụ tùng (846792)?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS 846719 và 846711 khác nhau như thế nào? 846711 là dụng cụ khí nén cầm tay loại quay, như máy khoan khí nén, tua vít khí nén, đầu dụng cụ quay khi làm việc; 846719 là dụng cụ khí nén cầm tay không quay, như máy bắn đinh khí nén, súng đánh gỉ khí nén, đầu dụng cụ chuyển động qua lại hoặc va đập khi làm việc. Khi phân loại cần căn cứ vào phương thức chuyển động của dụng cụ, nếu là loại quay thì phân loại vào 846711, nếu không thì phân loại vào 846719. Máy bắn đinh khí nén có nên phân loại vào 846719 không? Đúng vậy. Máy bắn đinh khí nén là dụng cụ cầm tay, dẫn động khí nén, không quay, phù hợp với mô tả của 846719. Nhưng cần lưu ý: nếu máy bắn đinh là loại cố định hoặc không cầm tay, nên phân loại vào nhóm khác; nếu là máy bắn đinh điện, thì phân loại vào 846729. Khi khai báo cần cung cấp các yếu tố như mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 846719? Thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách thương mại của quốc gia, đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc "Cửa sổ đơn". Cũng có thể sử dụng công cụ tra cứu mã HS, nhập 846719 và nước xuất xứ, để có được thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường hoặc thuế suất hiệp định. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại tự do. Dụng cụ khí nén và dụng cụ điện được phân biệt như thế nào trong phân loại? Chủ yếu xem nguồn động lực: dụng cụ khí nén lấy khí nén làm động lực, phân loại vào 8467.1; dụng cụ điện lấy điện làm động lực, phân loại vào 8467.2. Nếu dụng cụ có thể vừa khí nén vừa điện, cần căn cứ vào thiết kế chính hoặc động lực sử dụng thực tế để phán định. Khi khai báo nên xác định rõ nguồn động lực, tránh nhầm lẫn. Điểm dễ sai nhất khi khai báo hàng hóa thuộc 846719 là gì? Lỗi phổ biến nhất là không phân biệt loại quay và không quay, dẫn đến nhầm lẫn phân nhóm 846711 và 846719; tiếp theo là khai báo nhầm dụng cụ khí nén thành dụng cụ điện; còn có khai báo nhầm phụ tùng thành máy hoàn chỉnh. Đề nghị trước khi khai báo kiểm tra phương thức chuyển động, loại động lực và tính hoàn chỉnh của dụng cụ. Nếu dụng cụ khí nén có chức năng quay, nhưng chủ yếu dùng để va đập, nên phân loại vào mã nào? Nếu chức năng chính của dụng cụ là va đập chứ không phải quay, dù có bộ phận quay, vẫn nên phân loại vào 846719. Căn cứ phân loại là nguyên lý hoạt động chính và phương thức chuyển động của dụng cụ, chứ không phải chức năng phụ trợ. Nếu quay là chuyển động chính, thì phân loại vào 846711. Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 846719 là bao nhiêu? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu được Tổng cục Thuế và Tổng cục Hải quan điều chỉnh định kỳ, có thể khác nhau ở các thời kỳ khác nhau. Đề nghị tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tham khảo cơ quan thuế địa phương. Thông thường có thể tra cứu qua mã hàng hóa trong hệ thống hoàn thuế, lưu ý tỷ lệ hoàn thuế có thể được điều chỉnh do thay đổi chính sách. Phụ tùng của dụng cụ khí nén nên được phân loại như thế nào? Phụ tùng hoặc bộ phận chuyên dụng của dụng cụ khí nén, nếu khai báo riêng, nên phân loại vào 846792 (phụ tùng dụng cụ khí nén cầm tay). Nhưng nếu phụ tùng được khai báo cùng với dụng cụ, và tạo thành dụng cụ hoàn chỉnh, thì phân loại theo máy hoàn chỉnh. Nếu phụ tùng là loại thông dụng (như bu lông), thì phân loại theo vật liệu.
Q: Mã HS 846719 và 846711 khác nhau như thế nào?
A: 846711 là dụng cụ khí nén cầm tay loại quay, như máy khoan khí nén, tua vít khí nén, đầu dụng cụ quay khi làm việc; 846719 là dụng cụ khí nén cầm tay không quay, như máy bắn đinh khí nén, súng đánh gỉ khí nén, đầu dụng cụ chuyển động qua lại hoặc va đập khi làm việc. Khi phân loại cần căn cứ vào phương thức chuyển động của dụng cụ, nếu là loại quay thì phân loại vào 846711, nếu không thì phân loại vào 846719.
Q: Máy bắn đinh khí nén có nên phân loại vào 846719 không?
A: Đúng vậy. Máy bắn đinh khí nén là dụng cụ cầm tay, dẫn động khí nén, không quay, phù hợp với mô tả của 846719. Nhưng cần lưu ý: nếu máy bắn đinh là loại cố định hoặc không cầm tay, nên phân loại vào nhóm khác; nếu là máy bắn đinh điện, thì phân loại vào 846729. Khi khai báo cần cung cấp các yếu tố như mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 846719?
A: Thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách thương mại của quốc gia, đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc "Cửa sổ đơn". Cũng có thể sử dụng công cụ tra cứu mã HS, nhập 846719 và nước xuất xứ, để có được thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường hoặc thuế suất hiệp định. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại tự do.
Q: Dụng cụ khí nén và dụng cụ điện được phân biệt như thế nào trong phân loại?
A: Chủ yếu xem nguồn động lực: dụng cụ khí nén lấy khí nén làm động lực, phân loại vào 8467.1; dụng cụ điện lấy điện làm động lực, phân loại vào 8467.2. Nếu dụng cụ có thể vừa khí nén vừa điện, cần căn cứ vào thiết kế chính hoặc động lực sử dụng thực tế để phán định. Khi khai báo nên xác định rõ nguồn động lực, tránh nhầm lẫn.
Q: Điểm dễ sai nhất khi khai báo hàng hóa thuộc 846719 là gì?
A: Lỗi phổ biến nhất là không phân biệt loại quay và không quay, dẫn đến nhầm lẫn phân nhóm 846711 và 846719; tiếp theo là khai báo nhầm dụng cụ khí nén thành dụng cụ điện; còn có khai báo nhầm phụ tùng thành máy hoàn chỉnh. Đề nghị trước khi khai báo kiểm tra phương thức chuyển động, loại động lực và tính hoàn chỉnh của dụng cụ.
Q: Nếu dụng cụ khí nén có chức năng quay, nhưng chủ yếu dùng để va đập, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu chức năng chính của dụng cụ là va đập chứ không phải quay, dù có bộ phận quay, vẫn nên phân loại vào 846719. Căn cứ phân loại là nguyên lý hoạt động chính và phương thức chuyển động của dụng cụ, chứ không phải chức năng phụ trợ. Nếu quay là chuyển động chính, thì phân loại vào 846711.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 846719 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu được Tổng cục Thuế và Tổng cục Hải quan điều chỉnh định kỳ, có thể khác nhau ở các thời kỳ khác nhau. Đề nghị tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tham khảo cơ quan thuế địa phương. Thông thường có thể tra cứu qua mã hàng hóa trong hệ thống hoàn thuế, lưu ý tỷ lệ hoàn thuế có thể được điều chỉnh do thay đổi chính sách.
Q: Phụ tùng của dụng cụ khí nén nên được phân loại như thế nào?
A: Phụ tùng hoặc bộ phận chuyên dụng của dụng cụ khí nén, nếu khai báo riêng, nên phân loại vào 846792 (phụ tùng dụng cụ khí nén cầm tay). Nhưng nếu phụ tùng được khai báo cùng với dụng cụ, và tạo thành dụng cụ hoàn chỉnh, thì phân loại theo máy hoàn chỉnh. Nếu phụ tùng là loại thông dụng (như bu lông), thì phân loại theo vật liệu.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.