Chương 84 là nhóm lớn trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, vòng bi, bộ truyền động, v.v. Chương này nhấn mạnh chức năng cơ khí và thuộc tính động lực của hàng hóa, chứ không phải vật liệu hay mục đích sử dụng. Hầu như tất cả các thiết bị hoạt động nhờ chuyển động cơ khí để sinh công (trừ thiết bị điện, quang học đã được liệt kê riêng) đều được phân loại vào chương này. Nhóm 8467 bao gồm dụng cụ cầm tay chạy bằng khí nén hoặc thủy lực và phụ tùng, bao gồm dụng cụ cầm tay có chức năng khoan, tarô, phay, mài, tán đinh, cắt, v.v. Những dụng cụ này phải được dẫn động bằng khí nén hoặc thủy lực và được thiết kế để cầm tay. Không bao gồm dụng cụ điện (thuộc 8508) hoặc thiết bị khí nén cố định. 2 chữ số đầu 84: Chương 84, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng. Chữ số thứ 3-4 là 67: Nhóm 8467, dụng cụ cầm tay chạy bằng khí nén hoặc thủy lực và phụ tùng. Chữ số thứ 5-6 là 11: Phân nhóm 846711, cụ thể là máy khoan khí nén cầm tay. Trong đó, chữ số thứ 5 là 1 biểu thị dụng cụ khí nén (so với dụng cụ thủy lực), chữ số thứ 6 là 1 biểu thị dụng cụ loại khoan (so với các chức năng khác). Do đó 846711 đặc biệt chỉ dụng cụ khoan cầm tay, dẫn động bằng khí nén. Mặt hàng này là máy khoan khí nén cầm tay, phù hợp với mô tả nhóm 8467: cầm tay, khí nén, chức năng khoan. Không thuộc các phân nhóm khác của 8467 (như 846719 là dụng cụ khí nén khác), cũng không thuộc 8508 dụng cụ điện, vì nguồn động lực là khí nén chứ không phải điện.
Chương
Chương 84 là nhóm lớn trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, vòng bi, bộ truyền động, v.v. Chương này nhấn mạnh chức năng cơ khí và thuộc tính động lực của hàng hóa, chứ không phải vật liệu hay mục đích sử dụng. Hầu như tất cả các thiết bị hoạt động nhờ chuyển động cơ khí để sinh công (trừ thiết bị điện, quang học đã được liệt kê riêng) đều được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 8467 bao gồm dụng cụ cầm tay chạy bằng khí nén hoặc thủy lực và phụ tùng, bao gồm dụng cụ cầm tay có chức năng khoan, tarô, phay, mài, tán đinh, cắt, v.v. Những dụng cụ này phải được dẫn động bằng khí nén hoặc thủy lực và được thiết kế để cầm tay. Không bao gồm dụng cụ điện (thuộc 8508) hoặc thiết bị khí nén cố định.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: Chương 84, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng. Chữ số thứ 3-4 là 67: Nhóm 8467, dụng cụ cầm tay chạy bằng khí nén hoặc thủy lực và phụ tùng. Chữ số thứ 5-6 là 11: Phân nhóm 846711, cụ thể là máy khoan khí nén cầm tay. Trong đó, chữ số thứ 5 là 1 biểu thị dụng cụ khí nén (so với dụng cụ thủy lực), chữ số thứ 6 là 1 biểu thị dụng cụ loại khoan (so với các chức năng khác). Do đó 846711 đặc biệt chỉ dụng cụ khoan cầm tay, dẫn động bằng khí nén.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là máy khoan khí nén cầm tay, phù hợp với mô tả nhóm 8467: cầm tay, khí nén, chức năng khoan. Không thuộc các phân nhóm khác của 8467 (như 846719 là dụng cụ khí nén khác), cũng không thuộc 8508 dụng cụ điện, vì nguồn động lực là khí nén chứ không phải điện.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải bao gồm phương thức dẫn động, chức năng, đặc điểm cầm tay, ví dụ "máy khoan khí nén cầm tay". Thương hiệu: Điền nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu". Model: Điền model hoặc thông số cụ thể, ví dụ "AT-4032". Phương thức dẫn động: Ghi rõ là "khí nén" (dẫn động bằng khí nén) hoặc "thủy lực", không được ghi mơ hồ là "động lực". Mục đích sử dụng: Mô tả ngắn gọn tình huống ứng dụng chính, ví dụ "dùng để khoan kim loại, dây chuyền lắp ráp". Nguyên lý hoạt động: Giải thích ngắn gọn động cơ khí nén dẫn động mũi khoan quay để khoan. Có cầm tay không: Ghi rõ là "cầm tay" hoặc "cố định", mã này yêu cầu cầm tay. Tên hàng: Máy khoan khí nén cầm tay; Thương hiệu: ATLAS; Model: AT-4032; Phương thức dẫn động: Khí nén; Mục đích sử dụng: Dùng để khoan chi tiết kim loại; Nguyên lý hoạt động: Khí nén dẫn động động cơ khí nén làm quay mũi khoan; Có cầm tay không: Có. Khai báo nhầm máy khoan khí nén thành máy khoan điện, dẫn đến phân loại vào 8508. Không ghi "cầm tay", có thể bị phân loại vào phân nhóm khác của 8467 hoặc 8462. Ghi phương thức dẫn động mơ hồ, như "khí nén/điện hai chế độ", gây nghi ngờ phân loại.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải bao gồm phương thức dẫn động, chức năng, đặc điểm cầm tay, ví dụ "máy khoan khí nén cầm tay".
⚠️ Chỉ ghi "máy khoan khí nén" mà không ghi cầm tay, hoặc ghi nhầm thành "máy khoan điện".
Thương hiệu
Điền nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót thương hiệu gây tranh chấp phân loại.
Model
Điền model hoặc thông số cụ thể, ví dụ "AT-4032".
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Phương thức dẫn động
Ghi rõ là "khí nén" (dẫn động bằng khí nén) hoặc "thủy lực", không được ghi mơ hồ là "động lực".
⚠️ Ghi nhầm "điện" hoặc "thủ công", dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn tình huống ứng dụng chính, ví dụ "dùng để khoan kim loại, dây chuyền lắp ráp".
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, ví dụ "dùng trong công nghiệp".
Nguyên lý hoạt động
Giải thích ngắn gọn động cơ khí nén dẫn động mũi khoan quay để khoan.
⚠️ Bỏ sót nguyên lý hoạt động, không thể chứng minh thuộc tính khí nén.
Có cầm tay không
Ghi rõ là "cầm tay" hoặc "cố định", mã này yêu cầu cầm tay.
⚠️ Không ghi cầm tay, có thể bị phân loại nhầm vào 8467 khác hoặc 8462.
Ví dụ: Tên hàng: Máy khoan khí nén cầm tay; Thương hiệu: ATLAS; Model: AT-4032; Phương thức dẫn động: Khí nén; Mục đích sử dụng: Dùng để khoan chi tiết kim loại; Nguyên lý hoạt động: Khí nén dẫn động động cơ khí nén làm quay mũi khoan; Có cầm tay không: Có.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm máy khoan khí nén thành máy khoan điện, dẫn đến phân loại vào 8508.
Không ghi "cầm tay", có thể bị phân loại vào phân nhóm khác của 8467 hoặc 8462.
Ghi phương thức dẫn động mơ hồ, như "khí nén/điện hai chế độ", gây nghi ngờ phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính: 1) Có phải dụng cụ cầm tay không; 2) Có được dẫn động bằng khí nén không; 3) Có chức năng khoan không. Nếu đồng thời thỏa mãn thì phân loại vào 846711. Nếu là loại cố định hoặc không khí nén, thì phân loại vào nhóm khác. 846719 Dụng cụ khí nén cầm tay khác: 846719 bao gồm các dụng cụ khí nén khác ngoài khoan, tarô, phay, như cờ lê khí nén, máy mài khí nén. 846721 Máy khoan điện cầm tay: 846721 dẫn động bằng điện, nguồn động lực là điện, còn 846711 dẫn động bằng khí nén. 846729 Dụng cụ điện cầm tay khác: 846729 bao gồm các dụng cụ điện khác, như máy chà nhám điện, không bao gồm dụng cụ khí nén. 846711 Máy khoan khí nén cầm tay: Mã này đặc biệt chỉ máy khoan khí nén, nếu là dụng cụ tarô khí nén thì phân loại vào 846719. Có phải thao tác cầm tay không? Có được dẫn động bằng khí nén không? Có chức năng khoan không? Có phải không dùng điện, không dùng thủy lực không? Có phải không lắp động cơ điện không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Có phải dụng cụ cầm tay không; 2) Có được dẫn động bằng khí nén không; 3) Có chức năng khoan không. Nếu đồng thời thỏa mãn thì phân loại vào 846711. Nếu là loại cố định hoặc không khí nén, thì phân loại vào nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
846719 - Dụng cụ khí nén cầm tay khác
846719 bao gồm các dụng cụ khí nén khác ngoài khoan, tarô, phay, như cờ lê khí nén, máy mài khí nén.
846721 - Máy khoan điện cầm tay
846721 dẫn động bằng điện, nguồn động lực là điện, còn 846711 dẫn động bằng khí nén.
846729 - Dụng cụ điện cầm tay khác
846729 bao gồm các dụng cụ điện khác, như máy chà nhám điện, không bao gồm dụng cụ khí nén.
846711 - Máy khoan khí nén cầm tay
Mã này đặc biệt chỉ máy khoan khí nén, nếu là dụng cụ tarô khí nén thì phân loại vào 846719.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải thao tác cầm tay không?
✓ Có được dẫn động bằng khí nén không?
✓ Có chức năng khoan không?
✓ Có phải không dùng điện, không dùng thủy lực không?
✓ Có phải không lắp động cơ điện không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Máy khoan khí nén cầm tay và máy khoan điện khác nhau thế nào về mã HS? Máy khoan khí nén cầm tay phân loại vào 846711, còn máy khoan điện phân loại vào 846721. Khác biệt ở nguồn động lực: máy khoan khí nén dùng khí nén, máy khoan điện dùng điện. Khi phân loại cần cung cấp chứng minh phương thức dẫn động. Nếu máy khoan khí nén có chức năng điều chỉnh tốc độ điện tử, có ảnh hưởng đến phân loại không? Không ảnh hưởng. 846711 bao gồm máy khoan khí nén, ngay cả khi có thiết bị điều chỉnh tốc độ hoặc điều khiển điện tử, miễn là động lực chính là khí nén và cầm tay, vẫn phân loại vào 846711. Nhưng nếu điện trở thành động lực chính, có thể phân loại vào 8508. Phụ tùng của máy khoan khí nén được phân loại thế nào? Phụ tùng chuyên dụng như mũi khoan, đầu kẹp của máy khoan khí nén thường phân loại vào phân nhóm phụ tùng của 8467 (như 846792). Nhưng nếu phụ tùng là loại thông dụng, thì phân loại theo vật liệu. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 846711? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia, nhập mã HS 846711, chọn nước đến và nước xuất xứ, sẽ hiển thị thuế suất áp dụng. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại tự do. Khi khai báo, cột "Phương thức dẫn động" nên điền thế nào? Nên điền rõ "khí nén" hoặc "dẫn động bằng khí nén", không được điền "điện" hoặc "thủ công". Nếu là hỗn hợp khí-lỏng, cần ghi rõ phương thức dẫn động chính. Sự khác biệt chính giữa 846711 và 846719 là gì? 846711 đặc biệt chỉ máy khoan khí nén cầm tay, có chức năng khoan; 846719 bao gồm các dụng cụ khí nén cầm tay khác, như cờ lê khí nén, máy mài khí nén, máy tarô khí nén, v.v. Nếu máy khoan khí nén dùng để khoan phi kim loại, có ảnh hưởng đến phân loại không? Không ảnh hưởng. Căn cứ phân loại là chức năng và phương thức dẫn động của dụng cụ, chứ không phải vật liệu gia công. Miễn là dụng cụ khoan khí nén cầm tay, thì phân loại vào 846711. Máy khoan khí nén bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khi khai báo hải quan cần lưu ý gì? Cần cung cấp tên hàng chi tiết, thương hiệu, model, phương thức dẫn động, mục đích sử dụng và các yếu tố khai báo khác, đồng thời đảm bảo thực tế khớp với khai báo. Nếu là bộ sản phẩm, cần phân loại riêng.
Q: Máy khoan khí nén cầm tay và máy khoan điện khác nhau thế nào về mã HS?
A: Máy khoan khí nén cầm tay phân loại vào 846711, còn máy khoan điện phân loại vào 846721. Khác biệt ở nguồn động lực: máy khoan khí nén dùng khí nén, máy khoan điện dùng điện. Khi phân loại cần cung cấp chứng minh phương thức dẫn động.
Q: Nếu máy khoan khí nén có chức năng điều chỉnh tốc độ điện tử, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng. 846711 bao gồm máy khoan khí nén, ngay cả khi có thiết bị điều chỉnh tốc độ hoặc điều khiển điện tử, miễn là động lực chính là khí nén và cầm tay, vẫn phân loại vào 846711. Nhưng nếu điện trở thành động lực chính, có thể phân loại vào 8508.
Q: Phụ tùng của máy khoan khí nén được phân loại thế nào?
A: Phụ tùng chuyên dụng như mũi khoan, đầu kẹp của máy khoan khí nén thường phân loại vào phân nhóm phụ tùng của 8467 (như 846792). Nhưng nếu phụ tùng là loại thông dụng, thì phân loại theo vật liệu.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 846711?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia, nhập mã HS 846711, chọn nước đến và nước xuất xứ, sẽ hiển thị thuế suất áp dụng. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại tự do.
Q: Khi khai báo, cột "Phương thức dẫn động" nên điền thế nào?
A: Nên điền rõ "khí nén" hoặc "dẫn động bằng khí nén", không được điền "điện" hoặc "thủ công". Nếu là hỗn hợp khí-lỏng, cần ghi rõ phương thức dẫn động chính.
Q: Sự khác biệt chính giữa 846711 và 846719 là gì?
A: 846711 đặc biệt chỉ máy khoan khí nén cầm tay, có chức năng khoan; 846719 bao gồm các dụng cụ khí nén cầm tay khác, như cờ lê khí nén, máy mài khí nén, máy tarô khí nén, v.v.
Q: Nếu máy khoan khí nén dùng để khoan phi kim loại, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng. Căn cứ phân loại là chức năng và phương thức dẫn động của dụng cụ, chứ không phải vật liệu gia công. Miễn là dụng cụ khoan khí nén cầm tay, thì phân loại vào 846711.
Q: Máy khoan khí nén bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khi khai báo hải quan cần lưu ý gì?
A: Cần cung cấp tên hàng chi tiết, thương hiệu, model, phương thức dẫn động, mục đích sử dụng và các yếu tố khai báo khác, đồng thời đảm bảo thực tế khớp với khai báo. Nếu là bộ sản phẩm, cần phân loại riêng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.