Mã HS: 846693
Các bộ phận khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS bao gồm máy móc và phụ tùng của chúng, bao gồm động cơ, máy công cụ gia công kim loại, robot công nghiệp, thiết bị văn phòng, thiết bị làm lạnh và điều hòa không khí. Hàng hóa trong chương này thường có đặc điểm chuyển động cơ học hoặc chức năng chuyển đổi năng lượng, và việc phân loại phụ tùng của chúng phải tuân theo nguyên tắc 'chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho một loại máy móc nhất định'. Các chú giải trong chương giới hạn nghiêm ngặt phạm vi của một số thiết bị, ví dụ 8466 chỉ áp dụng cho phụ tùng của máy công cụ gia công kim loại, chứ không phải phụ tùng thông dụng của tất cả máy móc.
Nhóm
Nhóm 8466 bao gồm cụ thể các bộ phận và phụ kiện chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy công cụ gia công kim loại thuộc các nhóm 8456 đến 8465, bao gồm đồ gá phôi, đầu phân độ, phụ kiện chuyên dụng và các bộ phận của máy công cụ. Nhóm này không bao gồm phụ tùng máy móc thông dụng (như bu lông, bánh răng), cũng không bao gồm phụ tùng của dụng cụ cầm tay thuộc nhóm 8467 hoặc thiết bị hàn thuộc nhóm 8468. Tiêu chí xác định cốt lõi là: phụ tùng phải có mối liên hệ chuyên dùng hoặc mục đích sử dụng chính với máy công cụ gia công kim loại (như máy tiện, máy phay, máy mài).
Phân tích từng chữ số
Mã 846693 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu '84' đại diện cho Chương 84 (máy móc và phụ tùng); chữ số thứ 3-4 '66' đại diện cho nhóm 8466 (phụ tùng và phụ kiện chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy công cụ 8456-8465); chữ số thứ 5-6 '93' đại diện cho phân nhóm cụ thể trong nhóm này, tức là 'phụ tùng khác'. Điều này có nghĩa là nhóm 8466 đã được chia thành nhiều phân nhóm theo chức năng hoặc loại (như đồ gá dụng cụ, đầu phân độ, v.v.), và phân nhóm 93 là điều khoản dự phòng, bao gồm các phụ tùng chuyên dụng khác chưa được liệt kê. Khi phân loại, cần xác nhận trước liệu có thuộc phân nhóm đã được liệt kê trong nhóm 8466 hay không, chỉ sau khi loại trừ mới có thể phân loại vào 846693.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 846693 thay vì các mã lân cận, điểm mấu chốt là: thứ nhất, nó phải là phụ tùng chuyên dụng của máy công cụ gia công kim loại (8456-8465), chứ không phải phụ tùng thông dụng (như bánh răng 8483, bu lông 7318); thứ hai, nó không thể là phân nhóm đã được liệt kê cụ thể trong nhóm 8466 (như đồ gá dụng cụ 846610, đồ gá phôi 846620, đầu phân độ 846630, v.v.); cuối cùng, nó không thể là phụ tùng được mô tả cụ thể hơn trong các nhóm khác (như phụ tùng dụng cụ cầm tay 8467, phụ tùng thiết bị hàn 8468). Chỉ khi đồng thời đáp ứng tính chuyên dụng và chưa được liệt kê, mới phân loại vào 846693.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác chức năng hoặc mục đích của phụ tùng, như 'trục chính dùng cho máy phay CNC'.
⚠️ Khai báo chung chung là 'phụ tùng máy công cụ', không thể hiện chức năng cụ thể.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ phụ tùng này chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho loại máy công cụ gia công kim loại nào, như 'dùng cho máy tiện CNC'.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như 'dùng cho máy móc', dẫn đến không thể xác định tính chuyên dụng.
Chất liệu
Chất liệu chính của phụ tùng khai báo, như thép hợp kim, gang, hợp kim cứng, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Chỉ ghi 'kim loại', không chi tiết chất liệu cụ thể.
Thương hiệu
Thương hiệu hoặc nhãn hiệu của phụ tùng khai báo, nếu không có thương hiệu cần ghi 'không có thương hiệu'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai là 'trung tính'.
Model
Model hoặc quy cách của phụ tùng khai báo, thuận tiện cho hải quan nhận diện hàng hóa cụ thể.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Loại máy công cụ áp dụng
Giải thích phụ tùng này áp dụng cho loại máy công cụ nào, như 'trung tâm gia công', 'máy mài', để chứng minh tính chuyên dụng.
⚠️ Không giải thích cụ thể loại máy công cụ, chỉ ghi 'dùng cho máy công cụ'.
Có phải phụ tùng thông dụng
Tuyên bố phụ tùng này có phải là phụ tùng thông dụng hay không, nếu là phụ tùng thông dụng nên phân loại vào nhóm khác.
⚠️ Khai báo sai phụ tùng thông dụng thành phụ tùng chuyên dụng.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của phụ tùng khai báo, ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan.
⚠️ Khai báo xuất xứ không chính xác hoặc thiếu.
Ví dụ:
Tên hàng: Trục chính dùng cho máy phay CNC; Mục đích sử dụng: Chuyên dùng cho máy phay CNC, truyền động lực và dao quay; Chất liệu: Thép hợp kim; Thương hiệu: XX; Model: BT40-XX; Loại máy công cụ áp dụng: Máy phay CNC; Có phải phụ tùng thông dụng: Không; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ xác định cốt lõi của phân loại là: phụ tùng này có chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy công cụ gia công kim loại thuộc các nhóm 8456 đến 8465 hay không. Thứ nhất, cần xác nhận loại máy công cụ thuộc các nhóm trên; thứ hai, phụ tùng phải có tính chuyên dụng với máy công cụ, tức là không thể dùng cho máy móc khác; cuối cùng, kiểm tra xem trong nhóm 8466 có phân nhóm được liệt kê cụ thể hơn hay không. Nếu phụ tùng là phụ tùng thông dụng hoặc dùng cho máy móc khác, thì không nên phân loại vào 8466. Đồng thời, cần tham khảo giải thích của Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải nhóm đối với 8466, đảm bảo phù hợp với định nghĩa 'phụ tùng chuyên dụng'.
Mã dễ nhầm:
846610 - Đồ gá dụng cụ
846610 chỉ định đồ gá dụng cụ dùng cho máy công cụ (như kẹp dao, đầu kẹp lò xo), trong khi 846693 là phụ tùng khác chưa được liệt kê. Nếu phụ tùng là đồ gá dụng cụ, nên ưu tiên phân loại vào 846610.
846620 - Đồ gá phôi
846620 chỉ định đồ gá phôi dùng cho máy công cụ (như mâm cặp, ê tô), trong khi 846693 là phụ tùng khác. Nếu phụ tùng là đồ gá phôi, nên phân loại vào 846620.
848310 - Trục truyền động
848310 bao gồm trục truyền động thông dụng, trong khi 846693 chỉ bao gồm trục truyền động chuyên dùng cho máy công cụ gia công kim loại. Nếu trục truyền động là loại thông dụng, nên phân loại vào 848310.
846791 - Phụ tùng cưa xích
846791 chuyên dùng cho cưa xích (8467), trong khi 846693 chuyên dùng cho máy công cụ gia công kim loại. Mục đích khác nhau, phân loại khác nhau.
846890 - Phụ tùng thiết bị hàn
846890 chuyên dùng cho thiết bị hàn (8468), trong khi 846693 chuyên dùng cho máy công cụ gia công kim loại. Nếu phụ tùng dùng cho thiết bị hàn, nên phân loại vào 846890.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một phụ tùng có thuộc 846693 hay không?
A: Đầu tiên xác nhận phụ tùng có chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy công cụ gia công kim loại 8456-8465 hay không; tiếp theo kiểm tra xem trong nhóm 8466 có phân nhóm được liệt kê cụ thể hơn (như đồ gá dụng cụ, đồ gá phôi, v.v.) hay không; cuối cùng loại trừ trường hợp phụ tùng thông dụng và các nhóm khác được mô tả cụ thể hơn. Chỉ khi đồng thời đáp ứng tính chuyên dụng và chưa được liệt kê, mới phân loại vào 846693.
Q: 846693 và 846610 khác nhau như thế nào?
A: 846610 chỉ định đồ gá dụng cụ dùng cho máy công cụ, như kẹp dao, đầu kẹp lò xo, v.v.; 846693 là phân nhóm dự phòng trong nhóm 8466, bao gồm các phụ tùng chuyên dụng khác chưa được liệt kê. Nếu phụ tùng là đồ gá dụng cụ, nên ưu tiên phân loại vào 846610, không phải 846693.
Q: Phụ tùng thông dụng có thể phân loại vào 846693 không?
A: Không thể. 846693 chỉ bao gồm phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy công cụ gia công kim loại. Phụ tùng thông dụng (như bu lông, bánh răng, vòng bi) nên được phân loại vào nhóm tương ứng theo đặc tính của chúng, như 7318, 8483, v.v.
Q: Khi khai báo 846693, cần cung cấp những thông tin chính nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, thương hiệu, model, loại máy công cụ áp dụng, có phải phụ tùng thông dụng, xuất xứ, v.v. Trong đó mục đích sử dụng và loại máy công cụ áp dụng là chìa khóa để chứng minh tính chuyên dụng, phải rõ ràng cụ thể, như 'trục chính dùng cho máy phay CNC'.
Q: Nếu phụ tùng dùng cho nhiều loại máy công cụ, có thể phân loại vào 846693 không?
A: Nếu phụ tùng chủ yếu dùng cho máy công cụ gia công kim loại (8456-8465), ngay cả khi cũng có thể dùng cho máy công cụ khác, vẫn có thể phân loại vào 846693. Nhưng nếu phụ tùng có tính thông dụng rất cao, dùng cho nhiều loại máy móc phi kim loại, thì có thể được coi là phụ tùng thông dụng, phân loại vào nhóm khác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 846693?
A: Thuế suất nhập khẩu cần được xác định dựa trên xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu biểu thuế hoặc tư vấn đại lý khai báo để có thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, khi khai báo lấy thực tế làm chuẩn.
Q: Phân loại sai sẽ có hậu quả gì?
A: Phân loại sai có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt tiền, hạ cấp tín nhiệm doanh nghiệp, thậm chí bị nghi ngờ buôn lậu. Khuyến nghị trước khi khai báo nên kiểm tra kỹ chú giải biểu thuế, hoặc xin hải quan xác định trước mã phân loại, đảm bảo tuân thủ.
Q: Hàng hóa thuộc 846693 có điều kiện quản lý khi xuất khẩu không?
A: Điều kiện quản lý tùy thuộc vào đặc tính cụ thể của hàng hóa, có thể liên quan đến giấy phép xuất khẩu, kiểm dịch thương phẩm, v.v. Khuyến nghị tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan hoặc tư vấn hải quan địa phương, xác nhận có cần giấy tờ quản lý liên quan hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.