Mã HS: 846691
Linh kiện máy công cụ
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, bao gồm động cơ, máy bơm, quạt, máy công cụ, máy tính, vòng bi, bánh răng, v.v. Chương này nhấn mạnh tính chức năng của hàng hóa, tức là thông qua chuyển động cơ học để thực hiện chuyển đổi năng lượng, gia công vật liệu hoặc sinh công. Đối với việc phân loại phụ tùng, thường tuân theo nguyên tắc "chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho một loại máy nhất định", nếu bản thân phụ tùng tạo thành đặc trưng của máy hoàn chỉnh thì được phân loại vào máy nguyên chiếc.
Nhóm
Nhóm 8466 bao gồm các phụ tùng và phụ kiện chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy công cụ thuộc các nhóm 8456 đến 8465, bao gồm đồ gá kẹp chi tiết, đầu chia độ, phụ kiện chuyên dụng và phụ tùng máy. Tuy nhiên cần lưu ý, nhóm này không bao gồm các dụng cụ có chức năng độc lập, dao cụ (thuộc chương 82) hoặc phụ tùng thông dụng (như bu lông, bánh răng, v.v., được phân loại theo vật liệu). Cốt lõi là phụ tùng "chuyên dùng cho máy công cụ", chứ không phải bộ phận cơ khí thông dụng.
Phân tích từng chữ số
Mã 846691 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 84 đại diện cho chương 84 (máy móc, thiết bị cơ khí). Chữ số thứ 3-4 là 66 đại diện cho nhóm 8466 (phụ tùng và phụ kiện chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy công cụ 8456-8465). Chữ số thứ 5-6 là 91 là phân nhóm, cụ thể chỉ "loại khác" phụ tùng máy công cụ. Dưới nhóm 8466, các phân nhóm được chia theo loại máy công cụ: 846610 là đồ gá kẹp dụng cụ, 846620 là đồ gá kẹp chi tiết, 846630 là đầu chia độ và phụ kiện chuyên dụng khác, 846691 là phụ tùng khác (như thân máy, trụ đứng, hộp trục chính, v.v.), 846692 là phụ tùng dùng cho máy công cụ 8464, 846693 là phụ tùng dùng cho máy công cụ 8456-8461, 846694 là phụ tùng dùng cho máy công cụ 8462-8463. Do đó 846691 đặc biệt chỉ các phụ tùng máy công cụ khác chưa được liệt kê.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là phụ tùng chuyên dụng cho máy công cụ, và không thuộc các phân nhóm cụ thể như đồ gá kẹp dụng cụ, đồ gá kẹp chi tiết hoặc đầu chia độ, do đó được phân loại vào phân nhóm 846691 "loại khác". Nếu phụ tùng này là bộ phận cơ khí thông dụng (như vòng bi, bánh răng), thì nên phân loại vào 8482 hoặc 8483; nếu là phụ tùng dụng cụ điện, thì phân loại vào 8467; nếu là dao cụ máy công cụ, thì phân loại vào 8207. Do đó, yếu tố quyết định là "chuyên dùng cho máy công cụ" và "không được liệt kê cụ thể".

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác chức năng của phụ tùng, như "hộp trục chính dùng cho máy công cụ", "thân máy công cụ", v.v.
⚠️ Khai báo chung chung là "phụ tùng máy công cụ", không nêu rõ tên phụ tùng cụ thể.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ phụ tùng này chuyên dùng cho loại máy công cụ nào (như máy tiện, máy phay, máy mài) và chức năng trong máy công cụ.
⚠️ Chỉ ghi "dùng cho máy công cụ", không nêu rõ loại máy công cụ hoặc chức năng cụ thể.
Vật liệu
Vật liệu chính của phụ tùng khai báo, như gang, thép hợp kim, hợp kim nhôm, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Khai báo vật liệu không đúng thực tế, như khai báo gang thành thép.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót.
Model
Điền model hoặc thông số kỹ thuật của phụ tùng, để hải quan nhận diện.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Model máy công cụ áp dụng
Nếu phụ tùng chuyên dùng cho một model máy công cụ nhất định, cần khai báo model máy công cụ đó để chứng minh tính chuyên dụng.
⚠️ Không cung cấp thông tin máy công cụ áp dụng, dẫn đến bị nghi ngờ là phụ tùng thông dụng.
Có phải phụ tùng thông dụng
Tuyên bố phụ tùng này có thuộc bộ phận cơ khí thông dụng (như vòng bi, bánh răng) hay không, nếu là phụ tùng thông dụng nên phân loại vào nhóm khác.
⚠️ Khai báo sai phụ tùng thông dụng thành phụ tùng chuyên dụng máy công cụ.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Hộp trục chính dùng cho máy phay CNC Mục đích sử dụng: Chuyên dùng cho máy phay CNC, dùng để truyền động lực và quay dao cụ Vật liệu: Gang HT250 Thương hiệu: XX Cơ khí Model: SP-1234 Model máy công cụ áp dụng: VMC850 Có phải phụ tùng thông dụng: Không Thông số: Kích thước ngoài 500*400*300mm Ghi chú: Phụ tùng này là chuyên dụng cho máy công cụ, không phải bộ phận cơ khí thông dụng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Phụ tùng này có chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy công cụ thuộc nhóm 8456-8465 hay không; 2) Có thuộc phụ tùng được liệt kê cụ thể trong nhóm 8466 hay không (như đồ gá kẹp dụng cụ, đồ gá kẹp chi tiết, đầu chia độ); 3) Có phải là bộ phận cơ khí thông dụng hay không. Nếu thỏa mãn tính chuyên dụng và không được liệt kê cụ thể, thì phân loại vào 846691. Cần tham khảo giải thích của "Chú giải hàng hóa và nhóm hàng của Biểu thuế xuất nhập khẩu" đối với 8466, cũng như chú giải phân nhóm quốc gia.
Mã dễ nhầm:
846610 - Đồ gá kẹp dụng cụ
846610 đặc biệt chỉ đồ gá kẹp dùng để kẹp dao cụ, còn 846691 là phụ tùng khác chưa được liệt kê, như thân máy, hộp trục chính, v.v.
846620 - Đồ gá kẹp chi tiết
846620 đặc biệt chỉ đồ gá kẹp chi tiết, như mâm cặp, ê tô, còn 846691 là phụ tùng kết cấu khác của máy công cụ.
848310 - Trục truyền động và tay quay
848310 là bộ phận truyền động thông dụng, nếu phụ tùng máy công cụ thuộc loại thông dụng này, nên phân loại vào 8483, không phải 846691.
820719 - Dao cụ dùng cho máy công cụ
820719 là dao cụ dùng cho máy công cụ (như mũi khoan, dao phay), thuộc chương 82, còn 846691 là phụ tùng máy công cụ, không phải dao cụ.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một phụ tùng máy công cụ có nên phân loại vào 846691 hay không?
A: Trước tiên xác nhận phụ tùng chuyên dùng cho máy công cụ thuộc nhóm 8456-8465, và không thuộc đồ gá kẹp dụng cụ (846610), đồ gá kẹp chi tiết (846620) hoặc đầu chia độ (846630). Nếu là phụ tùng thông dụng (như vòng bi, bánh răng), nên phân loại vào 8482 hoặc 8483. Cuối cùng, nếu không thể phân loại vào phân nhóm khác, thì phân loại vào 846691.
Q: 846691 và 846693 khác nhau như thế nào?
A: 846691 là phụ tùng máy công cụ "loại khác", còn 846693 đặc biệt chỉ phụ tùng dùng cho máy công cụ thuộc nhóm 8456-8461. Nếu phụ tùng rõ ràng dùng cho máy công cụ 8456-8461 (như máy cắt laser, máy cắt tia nước), nên ưu tiên phân loại vào 846693; nếu không thể xác định hoặc dùng cho máy công cụ khác, thì phân loại vào 846691.
Q: Dao cụ dùng cho máy công cụ nên phân loại vào mã nào?
A: Dao cụ dùng cho máy công cụ (như mũi khoan, dao phay, dao tiện) nên phân loại vào chương 82, phân nhóm cụ thể như 8207. 846691 chỉ áp dụng cho phụ tùng cơ khí của máy công cụ, không bao gồm dao cụ.
Q: Khi khai báo 846691, cần cung cấp những thông tin quan trọng nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng (chuyên dùng cho loại máy công cụ nào), vật liệu, thương hiệu, model, model máy công cụ áp dụng, và tuyên bố có phải là phụ tùng thông dụng hay không. Cung cấp model máy công cụ áp dụng giúp chứng minh tính chuyên dụng, tránh bị phân loại lại.
Q: Nếu phụ tùng máy công cụ được nhập khẩu để sửa chữa, việc phân loại có quy định đặc biệt không?
A: Việc phân loại không thay đổi do mục đích sử dụng (sửa chữa hay sản xuất), vẫn phân loại theo đặc tính của bản thân phụ tùng. Nhưng nếu là bộ linh kiện rời, có thể phân loại theo máy nguyên chiếc. Khuyến nghị cung cấp hợp đồng sửa chữa để chứng minh tính chuyên dụng.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 846691?
A: Thuế suất cần tra cứu theo xuất xứ, hiệp định thương mại và biểu thuế mới nhất. Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng dịch vụ một cửa thương mại quốc tế hoặc tư vấn công ty khai báo hải quan. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên lấy theo thời điểm khai báo thực tế.
Q: Tiêu chí phân biệt phụ tùng máy công cụ và phụ tùng thông dụng là gì?
A: Phụ tùng thông dụng là bộ phận có thể dùng cho nhiều loại máy móc, như bu lông, đai ốc, vòng bi, bánh răng, v.v., được phân loại theo vật liệu hoặc chức năng vào nhóm tương ứng (như 8483). Phụ tùng chuyên dụng thì chuyên dùng cho một loại máy công cụ nhất định, và không thể dùng cho thiết bị khác, được phân loại vào 8466.
Q: Nếu phụ tùng máy công cụ là bộ phận tổ hợp, nên phân loại như thế nào?
A: Nếu bộ phận tổ hợp tạo thành đặc trưng hoàn chỉnh của máy công cụ, nên phân loại theo máy nguyên chiếc; nếu chỉ là tổ hợp phụ tùng, và chuyên dùng cho máy công cụ, vẫn phân loại vào 8466. Cụ thể cần tham khảo Quy tắc chung 2(a) và chú giải nhóm hàng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.